CloudFlare là gì? Vì sao nên/không nên dùng Cloud Flare?

CloudFlare là gì? Vì sao nên/không nên dùng CloudFlare?

14/01/2023 Blog, Tin tức

CloudFlare là cái tên quen thuộc với các quản trị viên, về cơ bản nó giúp cải thiện và tăng đáng kể tốc độ trang web. Vậy CloudFlare là gì? Có nên dùng CloudFlare không? Hãy cùng tìm hiểu và phân tích trong bài viết sau đây. 

DỊCH VỤ CLOUD SERVER TỐC ĐỘ XỬ LÝ VƯỢT TRỘI

CloudFlare là gì? 

CloudFlare là một dịch vụ DNS miễn phí (Domain Name Server-hệ thống phân giải tên miền) hỗ trợ CDN để kết nối người dùng và máy chủ thông qua lớp bảo vệ Cloud Flare. Điều này có nghĩa là người dùng phải đi qua máy chủ CloudFlare trước khi họ có thể truy cập trang web.  

Công ty CloudFlare được thành lập vào năm 2009 bởi Hoàng tử Matthew, có trụ sở chính tại San Francisco, California, Mỹ. Dịch vụ này được phát triển để xử lý 5 - 10% lưu lượng truy cập Internet trên thế giới, khiến CloudFlaare trở thành một trong những nhà cung cấp mạng phân phối nội dung và các dịch vụ khác như tường lửa chống DDoS, SPDY, chứng chỉ kỹ thuật số SSL, chống thư rác... 

Hiện tại, CloudFlare được coi là một trong những nhà phát triển CDN lớn nhất thế giới. Các chính sách của CloudFlare khá nghiêm ngặt về tự do ngôn luận và nội dung trung lập. 

Phương thức hoạt động của CloudFlare

Hoạt động của CloudFlare rất phức tạp, nhưng bạn có thể hiểu đơn giản qua lời giải thích của Tenten dưới đây. 

Bộ nhớ đệm (caching) 

Các CDN như CloudFlare sử dụng quy trình gọi là bộ nhớ đệm (cache). Bộ nhớ cache là một kho dữ liệu giúp truy xuất thông tin nhanh hơn.  

Ví dụ: Nếu người A hỏi bạn "Bây giờ là mấy giờ?". Bạn cần một chút thời gian để rút điện thoại ra và kiểm tra giờ ngay lập tức. Tuy nhiên, nếu lại có người B hỏi sau vài giây "Mấy giờ?" , bạn có thể nói ngay thời gian bạn nhớ trước đó.  

CloudFlare là gì? Vì sao nên/không nên dùng Cloud Flare?

Điều tương tự cũng xảy ra với CloudFlare, công ty sẽ kiểm tra trang web của bạn để bộ nhớ cache được cập nhật thường xuyên. CloudFlare CDN sau đó sẽ phân phối bộ nhớ cache cho bất kỳ người dùng nào truy cập trang web của bạn.  

Nhờ có CloudFlare, người dùng trên toàn thế giới sẽ tải xuống trang web của bạn từ một vị trí thực tế gần vị trí của họ hơn, mang lại cho họ thời gian tải nhanh hơn. Tuy nhiên, điều này cũng có nghĩa là một số yêu cầu được CDN xử lý hoàn toàn, máy chủ của bạn sẽ bị tải xuống thấp hơn và nhiều người dùng sẽ có thể xem trang web của bạn cùng một lúc. 

Lọc lưu lượng (Filtering)

Một tính năng khác mà CDN cung cấp là bộ lọc luồng truy cập. Nó hoạt động như một lớp khác cùng với tường lửa và các biện pháp bảo mật để bảo vệ hệ thống khỏi các mối nguy hiểm bên ngoài. 

CloudFlare là gì? Vì sao nên/không nên dùng Cloud Flare?  3

Hướng dẫn cấu hình tên miền để sử dụng Cloudflare

Cách CloudFlare lọc lưu lượng truy cập 

Hệ thống DNS

CloudFlare không chỉ là một CDN, mà còn là DNS hiệu suất cao nhất trên thế giới. DNS phân giải diễn ra trước khi kết nối được thiết lập. Vì vậy đây là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tốc độ tải của trang trang của trang web. Cloud Flare mang đến trải nghiệm chất lượng cho người dùng 

Theo mặc định, CloudFlare thiết lập làm máy chủ nhận dạng cho tên miền, vì vậy người dùng sẽ có trải nghiệm tốt cho đến khi độ phân giải DNS nhanh do mạng CloudFlare cung cấp. 

So sánh CloudFlare và MaxCDN 

CloudFlare là gì? Vì sao nên/không nên dùng Cloud Flare?

Thực sự thì MaxCDN và CloudFlare là hai dịch vụ hoàn toàn khác nhau. Mặc dù cả hai đều là những dịch vụ tăng tốc hiệu suất trang web khá phổ biến. 

Bạn có thể tham khảo bảng so sánh sau để hiểu rõ hơn về CloudFlare

CloudFlare là gì? Vì sao nên/không nên dùng CloudFlare?  3

Phân tích ưu và nhược điểm của CloudFlare 

Ưu điểm

CloudFlare có gói miễn phí giúp bạn trải nghiệm những lợi ích của nó mà không phải trả trước.

Thay đổi duy nhất bạn cần thực hiện là thay đổi DNS để trỏ đến CloudFlare, cho phép bạn nhanh chóng giải quyết DNS và cấp quyền lưu trữ lưu lượng truy cập web qua mạng của nó.  

Mặc dù miễn phí, CloudFlare cung cấp cho bạn những cải tiến đáng kể về lỗi bảo mật. Dưới đây là những lợi ích của việc làm việc với bảo vệ đám mây: 

Ngăn chặn các yếu tố độc hại 

Bởi vì tất cả lưu lượng truy cập vào trang web của bạn đều đi qua mạng CloudFlare.

Chẳng hạn như tấn công DDoS, bình luận spam hoặc quét nội dung, có thể được phát hiện và lọc mà không cần phải truy cập vào máy chủ. 

Các yếu tố độc hại được phát hiện bằng cách sử dụng các yếu tố nhận dạng khác nhau, chẳng hạn như địa chỉ IP độc hại được dự đoán, câu trả lời đã được thực hiện.

Bất kỳ yếu tố độc hại nào có thể xuất hiện trong thư trả lời và thậm chí cả tần suất và thời gian kết nối.

Điều này được cân bằng dựa trên mức độ bảo mật bạn đặt trên trang web của mình và xác định xem người dùng có thể vượt qua hay không.

Nếu cần thiết, nó phải được xác định theo trình duyệt của khách truy cập. 

Giảm độ trễ 

Vì trang web dữ liệu được giữ trong bộ nhớ cache của CloudFlare, người dùng sẽ tải xuống trang web của bạn từ trung tâm dữ liệu CloudFlare gần vị trí của họ nhất, giúp giảm độ trễ thay vì tải xuống và truy xuất trực tiếp từ máy chủ. 

Tạo bản sao trang web

Một điểm khác biệt hữu ích so với bộ nhớ đệm là máy chủ của bạn sẽ không cần xử lý tất cả các lượt truy cập vào các trang web.

Thay vào đó, nó sẽ cung cấp một bản sao của trang web CloudFlare, sẽ được cung cấp cho người dùng của bạn. 

Chứng chỉ SSL miễn phí 

Thiết lập chứng chỉ số SSL có thể rất khó khăn. Tuy nhiên, CloudFlare tự động cung cấp cho bạn chứng chỉ SSL trên bất kỳ tên miền được ủy quyền nào.

Vì vậy, ngay cả khi SSL của bạn không được thiết lập trên máy chủ, bạn vẫn có thể trải nghiệm kết nối an toàn.  

 

CloudFlare là gì? Vì sao nên/không nên dùng CloudFlare?  4

Bạn cũng có thể linh hoạt thiết lập SSL và các chứng chỉ đã đăng ký của riêng bạn bảo vệ các trang web ngoài những trang web do CloudFlare cung cấp. 

Cung cấp các tính năng bổ sung 

Một trong những tính năng hữu ích nhất mà Cloud Flare có trong Chế độ tấn công là bạn có thể mở nó thông qua Bảng điều khiển dashboard của Cloud Flare.  

Cloud Flare được thiết kế để phòng ngự khi trang web của bạn bị tấn công DdoS. Nó cung cấp các Javascript và yêu cầu user phải hoàn thành để nó cho phép truy cập trang web.

Toàn bộ quá trình diễn ra trong vài giây, mà bạn không cần phải sử dụng thời gian đó để biến tác động của người dùng tự động chặn càng nhiều bot càng tốt. 

CloudFlare là gì? Vì sao nên/không nên dùng CloudFlare?  6

Nhược điểm

Mặc dù có nhiều ưu điểm, nhưng Cloud Flare không phải là không có nhược điểm của nó. Bạn nên nhận thức được những nhược điểm của dịch vụ này để sử dụng nó một cách linh hoạt và tối ưu nhất. 

Tốc độ truyền chậm 

Nếu trang web của bạn được lưu trữ tại Việt Nam và khách hàng chủ yếu truy cập từ Việt Nam, thì việc sử dụng CloudFlare sẽ có thể làm chậm tốc độ truyền.

Lý do là các truy vấn phải đi đến DNS cho đám mây ở nước ngoài (Nhật Bản, Hồng Kông hoặc Singapore, Trung Quốc) và sau đó quay trở lại Việt Nam, nơi không có trung tâm dữ liệu cho Cloud Flare.  

Ngoài ra, nếu máy chủ của CloudFlare chậm, quyền truy cập vào trang web của bạn có thể bị ảnh hưởng và gián đoạn vì không thể giải quyết được tên miền bạn đang sử dụng.

Bởi vì thời gian cập nhật của máy chủ phụ thuộc vào thời gian cập nhật của máy chủ flare đám mây.  

Bị tường lửa chặn

Nếu sử dụng Share Hosting, đôi khi bạn gặp phải sự cố về IP với CloudFlare, sự cố này sẽ bị chặn bởi tường lửa của hosting. Nguyên nhân là do hiểu sai số lượng lớn các câu trả lời từ dải IP đó đến lưu trữ. Hiện tại, CloudFlare có công nghệ tốt hơn và họ cũng đã đưa dải IP vào danh sách trắng, vì vậy vấn đề này cũng dễ giải quyết. 

CloudFlare là gì? Vì sao nên/không nên dùng CloudFlare?  7

Ai nên sử dụng CloudFlare? 

Dù còn một số hạn chế nhưng CloudFlare vẫn được nhiều quản trị viên tin tưởng. Hiện tại dịch vụ này đã ổn định và tốt hơn nhiều so với trước đây.

Thông thường, CloudFlare có hơn 100 trung tâm dữ liệu trên khắp thế giới, với một số khu vực gần Việt Nam, chẳng hạn như Hồng Kông, Singapore, Philippines, Malaysia và thậm chí cả Campuchia.  

Bằng cách tắt đám mây trong phần quản lý DNS, bạn có thể sử dụng Cloud Flaare làm dịch vụ DNS thông thường. 

Nên sử dụng CloudFlare khi nào? 

  • Trang web của bạn sẽ có các máy chủ đặt ở nước ngoài hoặc Việt Nam, nhưng có lưu lượng truy cập từ khắp nơi trên thế giới.
  • Website của bạn rất quan trọng và cần xác định địa chỉ IP để chống lại các cuộc tấn công từ chối dịch vụ (DDos attacks), spam ,...

Cách cài đặt và sử dụng hệ thống CloudFlare

CloudFlare ngày càng trở nên phổ biến, vì vậy giao diện và cách sử dụng của CloudFlare cũng được đơn giản hóa hơn để mọi người có thể sử dụng nó.  

Bạn có thể cài đặt Cloud Flare theo hai bước:  

  1. Đăng ký tài khoản Cloud Flare: https://dash.cloudflare.com/sign-up
  2. Thêm website vào Cloud Flare bằng cách xác định bản ghi tên miền.

CloudFlare là gì? Vì sao nên/không nên dùng CloudFlare?  8

Có thể bạn sẽ gặp khó khăn trong quá trình cài đặt, nhưng đừng lo lắng. Tenten có bài viết chuyên sâu về cách cài đặt và sử dụng Cloud Flare. 

Hướng dẫn cài đặt và sử dụng plug-in CloudFlare trong WordPress

Để sử dụng plugin CloudFlare trên WordPress, bạn có thể xem hướng dẫn bên dưới. 

Bước 1: Cài đặt plugin CloudFlare trên WordPress

Để cài đặt plugin Cloud Flare trên trang web của mình, trước tiên bạn cần đăng nhập vào bảng quản trị WordPress trên trang web của mình. Sau đó thực hiện các bước sau: 

  1. Vào plugin.
  2. Vào Add New.
  3. Vào tìm kiếm các plugin mới để tìm CloudFlare.
  4. Khi bạn đã tìm thấy plugin CloudFlare, hãy nhấn Install Now.
  5. Cuối cùng, khi quá trình cài đặt hoàn tất, hãy nhấn vào Activeđể kích hoạt plugin.  

CloudFlare là gì? Vì sao nên/không nên dùng CloudFlare? 9

Bước 2: Sử dụng plugin CloudFlare trên WordPress

  • Để sử dụng plugin này, trước tiên hãy chuyển đến phần Cài đặt và chọn CloudFlare.
  • Trong phần API, hãy truy cập trực tiếp vào trang web nơi bạn có thể tìm thấy khóa My Profile > API Key.
  • Tại Global API Key, chọn View API Key. 

CloudFlare là gì? Vì sao nên/không nên dùng CloudFlare?  00

  • Khi cửa sổ bật mới lên xuất hiện, hãy nhấn chọn Copy API key
  • Rồi quay lại trang web để đăng nhập bằng API key này.

Tại Optimize CloudFlare For WordPress, hãy nhấn vào Apply để kích hoạt cài đặt mặc định. Bạn chọn thêm Purge Cache/Purge Everything để xóa tất cả Cache ban đầu.

Cuối cùng, hãy chọn Automatic Cache Management để tự động xóa Cache khi trang web có sự thay đổi.

CloudFlare là gì? Vì sao nên/không nên dùng CloudFlare?  7

Kích hoạt SSL bằng giao thức HTTPS 

Nếu bạn muốn sử dụng công thức HTTPs cho trang web của mình, bạn cần tiếp tục kích hoạt SSL cho DNS trung gian này. 

Phân loại SSL của CloudFlare

Trên CloudFlare, người dùng sẽ có 3 loại chứng chỉ SSL với các cấp độ sử dụng và bảo mật khác nhau. Cả ba SSL đều hỗ trợ mã hóa lưu lượng truy cập, mang lại cho các trang web đánh giá tốt hơn từ Google. Các loại chứng chỉ SSL cho CloudFlare bao gồm: 

  CloudFlare là gì? Vì sao nên/không nên dùng CloudFlare?  5

  • Flexible SSL:Hầu hết các trang web sử dụng SSL này vì nó dễ cài đặt và không quan trọng về mặt kỹ thuật và kiến thức, vì vậy bất kỳ ai cũng có thể làm điều đó. Khi sử dụng các chứng chỉ như vậy, bạn vẫn có thể sử dụng HTTPs như bình thường mà không cần phải cài đặt chúng trên máy chủ. Tuy nhiên, việc trao đổi giữa Cloud Flare và máy chủ trang web không được mã hóa.
  • Full SSL: Loại chứng chỉ này khác ở chỗ bạn sẽ cài đặt SSL trên máy chủ và cấp độ sẽ khó hơn một chút. Về lưu lượng truy cập, nó sẽ được mã hóa để đảm bảo tính linh hoạt cao hơn cho bảo mật SSL.
  • Full SSL (Strick): Loại chứng chỉ SSL này được thiết lập theo cách tương tự như SSL đầy đủ. Tuy nhiên, bạn cần sử dụng chứng chỉ SSL đã được xác thực thay vì tạo và sử dụng nó miễn phí.

Nếu bạn là người không biết nhiều về máy chủ, bạn nên sử dụng SSL linh hoạt để làm cho công việc dễ dàng hơn. 

Kích hoạt Flexible SSL

Bạn vào Crypto, trong phần SSL, nhấp vào kích hoạt Flexible. Tiếp đó, bạn cần đợi khoảng 24 giờ để CloudFlare thực hiện quá trình cài đặt và kích hoạt SSL linh hoạt. 

Trong phần status, nếu thấy xuất hiện Active Certificate, điều đó cho biết rằng nó đã được kích hoạt thành công. Do đó, bạn có thể truy cập trang web của mình bằng cách sử dụng HTTPS bằng cách nhập trực tiếp. Bạn cần bật tính năng chuyển đổi tự động vì tính năng này không tự chuyển từ HTTP sang HTTPS. 

CloudFlare là gì? Vì sao nên/không nên dùng CloudFlare?  5

Bật Tự động chuyển sang HTTPS 

Bạn kéo phần mã hóa xuống và bạn sẽ thấy phần Always Use HTTPS, nhấp vào On. Sau khi bạn thực hiện việc này, tất cả các request sử dụng HTTP để truy cập trang web của bạn sẽ tự động chuyển sang về HTTPS. 

Ngoài ra, để sửa một số thành phần CSS, JS hoặc hình ảnh vẫn sử dụng HTTP, bạn cần tiến thêm một bước nữa. Bây giờ bạn cần kéo phần Automatic HTTPS Rewrites xuống và bật chế độ On để hoàn tất. 

Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bạn cần thêm một plugin SSL để thực hiện fix lỗi trên. 

Kết luận

Bài viết đã giúp bạn hiểu rõ Cloud Flare là gì, đồng thời giúp bạn đưa ra lựa chọn có nên sử dụng dịch vụ Cloud Flare hay không. Cảm ơn đã đọc hết bài viết này.

DỊCH VỤ CLOUD SERVER TỐC ĐỘ XỬ LÝ VƯỢT TRỘI

Các tìm kiếm liên quan đến chủ đề “CloudFlare”

Cloudflare la gì Cloudflare DNS
cloudflare 1.1.1.1 dns
cloudflare 1.1.1.1 pc

Bài liên quan

Tin tức hưu ích với bạn

  • DNS Look up (tra cứu DNS) là một quá trình chuyển đổi tên miền (domain name) dễ nhớ thành địa chỉ IP (Internet Protocol) khó nhớ, giống như việc tra cứu danh bạ điện thoại để tìm số điện thoại của một người quen. Vậy DNS Look up có ý nghĩa như thế nào với DNS, hãy cùng Z.com chúng tôi tìm hiểu ngay nhé! Xem thêm: DNS là gì? Từ A-Z về DNS Google, DNS Server, DNS VNPT DNS Look up DNS là gì? DNS Look up là gì? DNS là viết tắt của Domain Name System, hay còn gọi là Hệ thống phân giải tên miền. Đây là một hệ thống phân cấp và phân tán giúp chuyển đổi tên miền dễ nhớ thành địa chỉ IP phức tạp mà máy tính có thể hiểu và sử dụng để truy cập website. DNS hoạt động như thế nào? Hệ thống DNS hoạt động thông qua các bước sau: Bước 1: Truy vấn (Query) Khi bạn nhập tên miền vào trình duyệt web, trình duyệt sẽ gửi một truy vấn DNS đến máy chủ DNS được cấu hình trong cài đặt mạng của bạn hoặc được cung cấp tự động bởi nhà cung cấp dịch vụ internet (ISP). Truy vấn này bao gồm tên miền bạn muốn truy cập. DNS hoạt động như thế nào? Bước 2: Caching Trước khi gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS, trình duyệt sẽ kiểm tra bộ nhớ cache DNS để xem nó có lưu trữ bản ghi DNS cho tên miền đó hay không. Bộ nhớ cache DNS là nơi lưu trữ tạm thời các bản ghi DNS đã được tra cứu trước đây để tăng tốc độ truy vấn DNS. Nếu bộ nhớ cache DNS có chứa bản ghi DNS cho tên miền: Trình duyệt sẽ sử dụng bản ghi đó để truy cập website mà không cần gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS. Nếu bộ nhớ cache DNS không có bản ghi DNS cho tên miền: Trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS. Bước 3: Máy chủ DNS chính (DNS root server) Truy vấn DNS đầu tiên được gửi đến máy chủ DNS chính (DNS root server). Máy chủ DNS chính lưu trữ thông tin về máy chủ DNS cấp cao nhất (TLD) cho tên miền được truy vấn. Bước 4: Truy cấn đến máy chủ DNS cấp cao hơn (Top-level Domain server) Tiếp theo, trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS cấp cao nhất (TLD server) cho tên miền được truy vấn. Máy chủ DNS cấp cao nhất lưu trữ thông tin về máy chủ DNS cụ thể (authoritative DNS server) cho tên miền. Bước 5: Truy vấn Máy chủ DNS cụ thể (Authoritative DNS server) Cuối cùng, trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS cụ thể (authoritative DNS server) cho tên miền được truy vấn. Máy chủ DNS cụ thể lưu trữ bản ghi DNS chính thức cho tên miền, bao gồm địa chỉ IP của website. DNS hoạt động như thế nào? Bước 6: Truy vấn và phản hồi Khi máy chủ DNS cụ thể nhận được truy vấn DNS, nó sẽ tra cứu bản ghi DNS cho tên miền được truy vấn trong cơ sở dữ liệu của mình. Nếu tìm thấy bản ghi DNS, máy chủ DNS cụ thể sẽ gửi phản hồi DNS cho trình duyệt, bao gồm địa chỉ IP của website. Trình duyệt sẽ sử dụng địa chỉ IP này để kết nối đến máy chủ lưu trữ website và hiển thị nội dung cho bạn. Quá trình này diễn ra rất nhanh chóng, chỉ trong vài mili giây. Nhờ có DNS, bạn không cần phải nhớ địa chỉ IP phức tạp của website mà chỉ cần sử dụng tên miền dễ nhớ. Xem thêm: DNS Domain Check và những lưu ý quan trọng ít người biết Tại sao cần DNS Look up? DNS Lookup (tra cứu DNS) là quá trình chuyển đổi tên miền dễ nhớ thành địa chỉ IP phức tạp mà máy tính có thể hiểu và sử dụng để truy cập website. Sở dĩ cần có DNS Look up vì những lý do sau đây: Máy tính chỉ có thể hiểu và giao tiếp với nhau thông qua địa chỉ IP, một dãy số gồm bốn nhóm, mỗi nhóm từ 0 đến 255 (ví dụ: 142.250.183.142). Con người khó nhớ những dãy số phức tạp này, do đó, tên miền ra đời để thay thế. Tên miền thường ngắn gọn, dễ nhớ và phản ánh nội dung của website (ví dụ: google.com). DNS Lookup đóng vai trò trung gian, "dịch" tên miền thành địa chỉ IP tương ứng, giúp máy tính định vị được website bạn muốn truy cập. Tại sao cần DNS Lookup? Cơ chế hoạt động của DNS Look up Gõ tên miền vào trình duyệt: Khi bạn nhập tên miền vào trình duyệt web (ví dụ: google.com), trình duyệt sẽ không gửi trực tiếp tên miền đến internet. Yêu cầu đến Nameserver: Trình duyệt gửi yêu cầu đến nameserver - máy chủ lưu trữ thông tin ánh xạ giữa tên miền và địa chỉ IP. Tìm kiếm nameserver: Có một hệ thống phân cấp nameserver, trình duyệt sẽ lần lượt truy vấn các nameserver cho đến khi tìm thấy nameserver có thẩm quyền cho tên miền đó. Trả về địa chỉ IP: Nameserver trả về địa chỉ IP tương ứng với tên miền đã yêu cầu. Kết nối đến website: Trình duyệt sử dụng địa chỉ IP để kết nối đến máy chủ của website và hiển thị nội dung cho bạn. DNS Lookup có những tính năng nổi bật nào? Dễ nhớ: Bạn chỉ cần nhớ tên miền thay vì địa chỉ IP phức tạp. Tính linh hoạt: Nếu địa chỉ IP của máy chủ thay đổi, bạn không cần cập nhật lại tên miền vì DNS Lookup sẽ tự động tìm kiếm địa chỉ IP mới. Phân cấp: Hệ thống phân cấp nameserver giúp phân tán lưu trữ thông tin và tăng tính ổn định của DNS. Kết luận DNS Lookup là một hệ thống thiết yếu cho hoạt động của internet. Nhờ có DNS Lookup, việc truy cập website trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn cho người dùng. Lưu lại bài viết để biết cách sử dụng DNS Look up đúng cách nhé.

    DNS Look up hoạt động như nào? Có những tính năng gì đáng chú ý?

    Blog, Tin tức 18/05/2024
  • Mua tên miền vn giá rẻ ở đâu? Hướng dẫn cách đăng ký dễ dàng

    Mua tên miền vn giá rẻ ở đâu? Hướng dẫn cách đăng ký dễ dàng

    Blog, Tin tức 17/05/2024

Bạn có bỏ lỡ tin tức nào không?

  • DNS Look up (tra cứu DNS) là một quá trình chuyển đổi tên miền (domain name) dễ nhớ thành địa chỉ IP (Internet Protocol) khó nhớ, giống như việc tra cứu danh bạ điện thoại để tìm số điện thoại của một người quen. Vậy DNS Look up có ý nghĩa như thế nào với DNS, hãy cùng Z.com chúng tôi tìm hiểu ngay nhé! Xem thêm: DNS là gì? Từ A-Z về DNS Google, DNS Server, DNS VNPT DNS Look up DNS là gì? DNS Look up là gì? DNS là viết tắt của Domain Name System, hay còn gọi là Hệ thống phân giải tên miền. Đây là một hệ thống phân cấp và phân tán giúp chuyển đổi tên miền dễ nhớ thành địa chỉ IP phức tạp mà máy tính có thể hiểu và sử dụng để truy cập website. DNS hoạt động như thế nào? Hệ thống DNS hoạt động thông qua các bước sau: Bước 1: Truy vấn (Query) Khi bạn nhập tên miền vào trình duyệt web, trình duyệt sẽ gửi một truy vấn DNS đến máy chủ DNS được cấu hình trong cài đặt mạng của bạn hoặc được cung cấp tự động bởi nhà cung cấp dịch vụ internet (ISP). Truy vấn này bao gồm tên miền bạn muốn truy cập. DNS hoạt động như thế nào? Bước 2: Caching Trước khi gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS, trình duyệt sẽ kiểm tra bộ nhớ cache DNS để xem nó có lưu trữ bản ghi DNS cho tên miền đó hay không. Bộ nhớ cache DNS là nơi lưu trữ tạm thời các bản ghi DNS đã được tra cứu trước đây để tăng tốc độ truy vấn DNS. Nếu bộ nhớ cache DNS có chứa bản ghi DNS cho tên miền: Trình duyệt sẽ sử dụng bản ghi đó để truy cập website mà không cần gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS. Nếu bộ nhớ cache DNS không có bản ghi DNS cho tên miền: Trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS. Bước 3: Máy chủ DNS chính (DNS root server) Truy vấn DNS đầu tiên được gửi đến máy chủ DNS chính (DNS root server). Máy chủ DNS chính lưu trữ thông tin về máy chủ DNS cấp cao nhất (TLD) cho tên miền được truy vấn. Bước 4: Truy cấn đến máy chủ DNS cấp cao hơn (Top-level Domain server) Tiếp theo, trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS cấp cao nhất (TLD server) cho tên miền được truy vấn. Máy chủ DNS cấp cao nhất lưu trữ thông tin về máy chủ DNS cụ thể (authoritative DNS server) cho tên miền. Bước 5: Truy vấn Máy chủ DNS cụ thể (Authoritative DNS server) Cuối cùng, trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS cụ thể (authoritative DNS server) cho tên miền được truy vấn. Máy chủ DNS cụ thể lưu trữ bản ghi DNS chính thức cho tên miền, bao gồm địa chỉ IP của website. DNS hoạt động như thế nào? Bước 6: Truy vấn và phản hồi Khi máy chủ DNS cụ thể nhận được truy vấn DNS, nó sẽ tra cứu bản ghi DNS cho tên miền được truy vấn trong cơ sở dữ liệu của mình. Nếu tìm thấy bản ghi DNS, máy chủ DNS cụ thể sẽ gửi phản hồi DNS cho trình duyệt, bao gồm địa chỉ IP của website. Trình duyệt sẽ sử dụng địa chỉ IP này để kết nối đến máy chủ lưu trữ website và hiển thị nội dung cho bạn. Quá trình này diễn ra rất nhanh chóng, chỉ trong vài mili giây. Nhờ có DNS, bạn không cần phải nhớ địa chỉ IP phức tạp của website mà chỉ cần sử dụng tên miền dễ nhớ. Xem thêm: DNS Domain Check và những lưu ý quan trọng ít người biết Tại sao cần DNS Look up? DNS Lookup (tra cứu DNS) là quá trình chuyển đổi tên miền dễ nhớ thành địa chỉ IP phức tạp mà máy tính có thể hiểu và sử dụng để truy cập website. Sở dĩ cần có DNS Look up vì những lý do sau đây: Máy tính chỉ có thể hiểu và giao tiếp với nhau thông qua địa chỉ IP, một dãy số gồm bốn nhóm, mỗi nhóm từ 0 đến 255 (ví dụ: 142.250.183.142). Con người khó nhớ những dãy số phức tạp này, do đó, tên miền ra đời để thay thế. Tên miền thường ngắn gọn, dễ nhớ và phản ánh nội dung của website (ví dụ: google.com). DNS Lookup đóng vai trò trung gian, "dịch" tên miền thành địa chỉ IP tương ứng, giúp máy tính định vị được website bạn muốn truy cập. Tại sao cần DNS Lookup? Cơ chế hoạt động của DNS Look up Gõ tên miền vào trình duyệt: Khi bạn nhập tên miền vào trình duyệt web (ví dụ: google.com), trình duyệt sẽ không gửi trực tiếp tên miền đến internet. Yêu cầu đến Nameserver: Trình duyệt gửi yêu cầu đến nameserver - máy chủ lưu trữ thông tin ánh xạ giữa tên miền và địa chỉ IP. Tìm kiếm nameserver: Có một hệ thống phân cấp nameserver, trình duyệt sẽ lần lượt truy vấn các nameserver cho đến khi tìm thấy nameserver có thẩm quyền cho tên miền đó. Trả về địa chỉ IP: Nameserver trả về địa chỉ IP tương ứng với tên miền đã yêu cầu. Kết nối đến website: Trình duyệt sử dụng địa chỉ IP để kết nối đến máy chủ của website và hiển thị nội dung cho bạn. DNS Lookup có những tính năng nổi bật nào? Dễ nhớ: Bạn chỉ cần nhớ tên miền thay vì địa chỉ IP phức tạp. Tính linh hoạt: Nếu địa chỉ IP của máy chủ thay đổi, bạn không cần cập nhật lại tên miền vì DNS Lookup sẽ tự động tìm kiếm địa chỉ IP mới. Phân cấp: Hệ thống phân cấp nameserver giúp phân tán lưu trữ thông tin và tăng tính ổn định của DNS. Kết luận DNS Lookup là một hệ thống thiết yếu cho hoạt động của internet. Nhờ có DNS Lookup, việc truy cập website trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn cho người dùng. Lưu lại bài viết để biết cách sử dụng DNS Look up đúng cách nhé.

    DNS Look up hoạt động như nào? Có những tính năng gì đáng chú ý?

    Blog, Tin tức 18/05/2024
  • Mua tên miền vn giá rẻ ở đâu? Hướng dẫn cách đăng ký dễ dàng

    Mua tên miền vn giá rẻ ở đâu? Hướng dẫn cách đăng ký dễ dàng

    Blog, Tin tức 17/05/2024
  • Hướng dẫn đăng ký Google Workspace từ A đến Z

    Các bước đăng ký Google Workspace, hướng dẫn xác thực tên miền

    Blog, Tin tức 17/05/2024
  • Tên miền gov vn là gì? Hướng dẫn cách đăng ký đơn giản

    Tên miền gov vn là gì? Hướng dẫn cách đăng ký đơn giản

    Blog, Tin tức 16/05/2024