
DNS Record (bản ghi DNS) là các thông tin được lưu trữ trên máy chủ DNS, đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối tên miền với địa chỉ IP của máy chủ. Với tầm quan trọng như vậy, việc hiểu và cấu hình đúng DNS Record là điều cần thiết cho mọi quản trị viên website.
WordPress Hosting tốc độ cao - Chất lượng tốt [ Tặng miễn phí trọn bộ plugin SEO trị giá 359$ ]
DNS Record là gì?
DNS Record (Domain Name System Record) là các bản ghi được lưu trữ trên hệ thống máy chủ DNS, chịu trách nhiệm hướng dẫn cách tên miền kết nối với máy chủ, ứng dụng, hoặc dịch vụ khác. Mỗi bản ghi DNS chứa thông tin cụ thể về tên miền, địa chỉ IP hoặc các thiết lập dịch vụ liên quan, giúp tên miền hoạt động đúng và hiệu quả.

DNS Record là gì?
DNS Record hoạt động như một “bản đồ chỉ đường” trên internet, đảm bảo rằng khi người dùng nhập tên miền vào trình duyệt, họ được dẫn đến đúng máy chủ để truy cập nội dung website hoặc dịch vụ mong muốn.
Phân loại DNS Record đầy đủ và chi tiết nhất hiện nay
Dưới đây là 11 loại DNS Record phổ biến với những chức năng quan trọng mà người dùng cần biết
1. SOA Record (Start of Authority)
SOA Record là bản ghi bắt buộc và duy nhất trong mỗi tập tin cơ sở dữ liệu DNS, cung cấp thông tin về domain trên DNS Server và thông tin về zone transfer bao gồm:
- Master DNS: Giá trị DNS chính của tên miền hoặc máy chủ.
- Email quản trị: Được chuyển đổi từ dạng admin@tuanda.com, thể hiện chủ sở hữu tên miền.
- Serial: Định dạng YYYYMMDDNN, dùng để theo dõi và cập nhật dữ liệu trong zone.
- Refresh: Khoảng thời gian máy chủ Secondary kiểm tra và cập nhật dữ liệu từ máy chủ Primary.
- Retry: Thời gian chờ khi máy chủ Secondary không kết nối được với máy chủ Primary, thường nhỏ hơn refresh.
- Expire: Thời gian sau đó dữ liệu trên máy chủ Secondary sẽ quá hạn nếu không kết nối được với Primary, lớn hơn refresh và retry.
- TTL (Time to Live): Thời gian mà các máy chủ name server khác cache thông tin trả lời.
SOA Record đảm bảo rằng mọi thay đổi trong hệ thống DNS được đồng bộ hóa chính xác trên toàn bộ hệ thống.

SOA Record (Start of Authority)
2. NS Record (Name Server)
Tiếp theo, cần phải có NS Record (Name Server Record) trong zone. Mỗi name server trong một zone sẽ có một NS Record riêng. NS Record chứa địa chỉ IP của máy chủ DNS, cùng với các thông tin liên quan đến tên miền đó.
NS Record là bản ghi DNS quan trọng, xác định máy chủ nào chịu trách nhiệm khai báo và quản lý thông tin của một tên miền cụ thể, giúp đảm bảo việc truy cập trang web được chuyển hướng đến máy chủ DNS chính xác.
3. Record A (Address Record)
RECORD A là một bản ghi cơ bản và cực kỳ quan trọng trong hệ thống DNS, được sử dụng để ánh xạ tên miền (domain) thành địa chỉ IP. A Record chuyển tên miền thành địa chỉ IP IPv4. Từ đó cho phép người dùng truy cập vào website thông qua tên miền. Đây là chức năng cốt lõi của hệ thống DNS.

Record A (Address Record)
Nếu không có các bản ghi này, URL sẽ không thể trỏ đến địa chỉ IP của máy chủ, dẫn đến hiện tượng không thể phân giải và trang web sẽ không hiển thị. Bên cạnh tên miền chính, bạn cũng có thể thêm bản ghi A cho tên máy chủ và bất kỳ tên miền phụ nào cần phân giải đến một máy chủ khác. Trường "Data" của bản ghi A luôn chứa địa chỉ IP.
Record A giúp đảm bảo rằng mọi yêu cầu truy cập vào tên miền sẽ được chuyển hướng đến đúng địa chỉ máy chủ, từ đó hiển thị trang web một cách chính xác và nhanh chóng.
Ví dụ: Khi bạn nhập example.com, A Record sẽ trỏ đến địa chỉ IP như 192.168.1.1.
4. Record AAAA
Record AAAA tương tự như Record A, nhưng dành cho địa chỉ IP phiên bản IPv6. IPv6 được thiết kế để thay thế IPv4, cung cấp nhiều địa chỉ hơn để đáp ứng nhu cầu mở rộng của internet.
Ví dụ: example.com có thể trỏ đến địa chỉ IPv6 như 2001:0db8:85a3:0000:0000:8a2e:0370:7334.
5. PTR Record (Pointer Record)
Hệ thống tên miền thông thường chuyển đổi từ tên miền sang địa chỉ IP. Tuy nhiên, một số dịch vụ Internet yêu cầu hệ thống máy chủ DNS phải có khả năng chuyển đổi ngược, từ địa chỉ IP sang tên miền. Tên miền ngược này thường được sử dụng trong các tình huống xác thực email gửi đi.

PTR Record (Pointer Record)
Bản ghi PTR có thể được xem như bản ghi DNS ngược lại với A record. Trong khi A record chuyển đổi từ tên miền sang địa chỉ IP, bản ghi PTR chuyển đổi từ địa chỉ IP sang tên miền. Điều này giúp xác thực địa chỉ IP của các hostname gửi tới, hạn chế tình trạng spam mail và nâng cao tính bảo mật cho hệ thống email.
Ví dụ: Địa chỉ IP 192.168.1.1 sẽ được trỏ về example.com.
6. SRV Record (Service Record)
Bản ghi SRV được sử dụng để xác định vị trí của các dịch vụ đặc biệt trong một tên miền. Nó cho biết thông tin về tên máy chủ và số cổng của các máy chủ cung cấp dịch vụ được chỉ định. Các trường thông tin trong bản ghi SRV bao gồm:
- Tên dịch vụ: Chỉ định loại dịch vụ.
- Giao thức sử dụng: Ví dụ như TCP hay UDP.
- Tên miền (domain name): Tên miền liên quan.
- TTL (Time to Live): Thời gian bản ghi được giữ trong cache.
- Class: Luôn là IN (Internet).
- Ưu tiên: Mức độ ưu tiên của host, số càng nhỏ thì ưu tiên càng cao.
- Trọng lượng: Khi các host có cùng mức ưu tiên, trọng lượng lớn hơn sẽ được chọn nhiều hơn, hỗ trợ cân bằng tải.
- Port: Cổng dịch vụ (TCP hoặc UDP).
- Target: Chỉ định FQDN (Fully Qualified Domain Name) cho host hỗ trợ dịch vụ.
Bản ghi SRV giúp hệ thống DNS xác định máy chủ và cổng dịch vụ một cách chính xác và hiệu quả, đảm bảo các dịch vụ đặc biệt hoạt động tốt.
Ví dụ, nếu bạn đang sử dụng dịch vụ email doanh nghiệp, SRV Record sẽ xác định máy chủ cụ thể xử lý email gửi đi hoặc đến.
CNAME Record (Canonical Name Record)
Bản ghi CNAME cho phép tên miền có nhiều bí danh khác nhau. Khi truy cập các bí danh này, yêu cầu sẽ được chuyển về một địa chỉ tên miền chính. Để sử dụng bản ghi CNAME, bạn cần khai báo bản ghi A trước.

CNAME Record (Canonical Name Record)
Ví dụ, khi một yêu cầu đến địa chỉ www.example.com, DNS sẽ tìm đến tên miền chính "example" thông qua bản ghi CNAME. Sau đó, một truy vấn DNS mới sẽ tiếp tục tìm đến địa chỉ IP 103.101.161.201 thông qua bản ghi A.
Bản ghi CNAME hoạt động như một alias trỏ mục nhập trở lại tên miền chính. Nếu trình duyệt yêu cầu một trang từ tên miền phụ, máy chủ sẽ định tuyến yêu cầu đến thư mục thích hợp. Nếu bạn thường xuyên tạo bản ghi cho tên miền phụ, bạn có thể thêm ký tự đại diện CNAME để đáp ứng mọi yêu cầu cho tên miền phụ mà không cần bản ghi riêng. Để tạo ký tự đại diện, bạn chỉ cần nhập dấu hoa thị vào trường Name.
MX Record (Mail Exchange Record)
Bản ghi MX (Mail Exchange) được sử dụng để xác định và chuyển hướng email đến domain hoặc subdomain đích. Điều này có nghĩa là bản ghi MX không nhất thiết phải trỏ đến hosting, VPS, hay server của người dùng. Nếu bạn sử dụng dịch vụ email của bên thứ ba như Gmail, bạn cần sử dụng các bản ghi MX do nhà cung cấp đó cung cấp.

MX Record (Mail Exchange Record)
Khi tạo bản ghi MX, bạn sẽ cần cung cấp thông tin ở hai trường: Priority và Exchange.
- Priority: Là một con số xác định mức độ ưu tiên. Mail sẽ được chuyển đến mục nhập MX có số Priority thấp nhất (ưu tiên cao nhất). Bạn nên sử dụng các cài đặt do nhà cung cấp email hoặc bảng điều khiển đề xuất.
- Exchange: Là máy chủ mà mail sẽ được chuyển đến. Điều này xác định máy chủ chính xử lý các email gửi đến tên miền của bạn.
Bản ghi MX giúp quản lý cách xử lý email cho domain của bạn một cách hiệu quả và chính xác.
Ví dụ: Nếu bạn sử dụng dịch vụ email từ Google Workspace, MX Record sẽ trỏ email đến máy chủ của Google, đảm bảo email được gửi và nhận đúng địa chỉ.
TXT Record
Bản ghi TXT (text) được sử dụng để liên kết văn bản tùy ý với máy chủ, chủ yếu nhằm mục đích xác thực máy chủ với tên miền.
TXT Record lưu trữ các thông tin bổ sung dưới dạng văn bản, thường được sử dụng để xác minh tên miền, cấu hình bảo mật email (như SPF, DKIM), hoặc xác thực với các dịch vụ bên thứ ba.
Ví dụ: Một TXT Record có thể chứa thông tin xác minh tên miền với Google Search Console.
DKIM Record (DomainKeys Identified Mail)
Bản ghi DKIM (DomainKeys Identified Mail) được sử dụng để xác thực người gửi email bằng cách mã hóa một phần email bằng chuỗi ký tự, hoạt động như một chữ ký số. Khi email được gửi đi, máy chủ mail sẽ so sánh với thông tin đã được cấu hình trong DNS để xác nhận tính xác thực.

DKIM Record (DomainKeys Identified Mail)
SPF Record (Sender Policy Framework)
Bản ghi SPF (Sender Policy Framework) được tạo ra để đảm bảo rằng các máy chủ mail chỉ chấp nhận email từ tên miền của khách hàng nếu email được gửi đi từ server được phép để giúp ngăn chặn spam và giả mạo email. Tùy vào hệ thống DNS, bản ghi SPF có thể được hiển thị dưới dạng SPF hoặc TXT.
Máy chủ tiếp nhận mail sẽ kiểm tra IP của máy chủ gửi và so sánh với IP đã đăng ký trong bản ghi SPF. Nếu khách hàng có nhiều máy chủ mail, nên liệt kê tất cả trong bản ghi SPF để đảm bảo thư đến được chính xác và đầy đủ.
Ví dụ: SPF Record của tên miền có thể chỉ định rằng chỉ máy chủ của Google mới được phép gửi email từ tên miền example.com.
Kết luận
DNS Record đóng vai trò thiết yếu trong hoạt động của mọi website, từ việc đảm bảo truy cập nhanh chóng, chính xác đến hỗ trợ bảo mật và giao tiếp email. Hãy dành thời gian để kiểm tra và cấu hình DNS Record phù hợp để giúp website của bạn hoạt động ổn định và bảo mật.
Tenten.vn là một trong những nhà cung cấp dịch vụ hosting hàng đầu tại Việt Nam, được nhiều cá nhân và doanh nghiệp tin dùng. Với các gói hosting đa dạng, hiệu suất ổn định, cùng chính sách giá cả hợp lý, Tenten.vn mang đến giải pháp tối ưu cho việc lưu trữ website và ứng dụng trực tuyến. Đặc biệt, dịch vụ hosting tại đây được tích hợp nhiều tính năng vượt trội như tốc độ truy cập nhanh, bảo mật cao, hỗ trợ kỹ thuật 24/7, đảm bảo website của bạn hoạt động mượt mà và an toàn. Hãy chọn Tenten.vn để khởi đầu hành trình xây dựng và phát triển website chuyên nghiệp!
WordPress Hosting tốc độ cao - Chất lượng tốt [ Tặng miễn phí trọn bộ plugin SEO trị giá 359$ ]
Bài liên quan
- Hosting free là gì? Các tiêu chí quan trọng khi chọn Hosting free
- Khi nào nên đổi hosting? Hướng dẫn đổi hosting từ A-Z
- Tại sao cần thuê hosting? Giá thuê hosting 1 năm bao nhiêu là vừa?
- Từ A-Z về WordPress hosting và cách lựa chọn WordPress hosting tốt nhất
- Hướng dẫn lựa chọn dịch vụ hosting phù hợp cho trang web của bạn
- Hosting là gì? Nên mua hosting việt nam hay hosting nước ngoài
- Cloud Hosting Linux là gì? Từ A-Z về dịch vụ Cloud Hosting Linux mới nhất
- Đánh giá chi tiết Ưu/Nhược điểm của Hosting GoDaddy
- Loạt ưu điểm vượt trội của Google Cloud Hosting có thể bạn chưa biết
- Hướng dẫn trỏ tên miền về Ladipage, trỏ tên miền về Hosting
- So sánh Shared Hosting và VPS Hosting: Loại nào cần cho bạn?
- Phân biệt Domain và Hosting theo tiêu chí và cách hoạt động


