cloud-monitoring

Cloud monitoring là gì? Những loại cloud monitoring phổ biến nhất

17/02/2024 Blog, Tin tức

Trong bối cảnh các doanh nghiệp ngày càng chủ động dịch chuyển lên đám mây - dù là để lưu trữ website, chạy ứng dụng, hay lưu trữ dữ liệu - một giải pháp để theo dõi hiệu suất, bảo mật, cũng như chi phí sử dụng đám mây là rất cần thiết. Các công cụ cloud monitoring cung cấp thông tin thời gian thực đáp ứng nhu cầu đó, cho phép các quản trị viên hệ thống xác định sự cố trước khi chúng trở nên nghiêm trọng hơn.

Trong bài viết này, Z.com sẽ cùng bạn tìm hiểu mọi thứ liên quan cloud monitoring, những loại cloud monitoring phổ biến nhất, và lợi ích của chúng.

Giảm ngay 15% khi đăng ký Gen Cloud Server

Gen Cloud Server với chi phí chỉ từ 7.500đ/ ngày:

Cloud monitoring là gì?

Cloud monitoring - tạm dịch “Giám sát đám mây” - là quá trình giám sát, đánh giá và quản lý hoạt động của các dịch vụ, ứng dụng, cơ sở hạ tầng hoạt động trên môi trường đám mây. Quá trình này bao gồm việc theo dõi hiệu suất, tài nguyên, an ninh, và sẵn sàng hoạt động của các dịch vụ đám mây. Cloud monitoring giúp các doanh nghiệp đảm bảo rằng các ứng dụng và dịch vụ của họ hoạt động một cách ổn định và hiệu quả, đồng thời giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động và cải thiện trải nghiệm người dùng.

Công cụ giám sát đám mây cung cấp cái nhìn toàn diện về tất cả các tài nguyên đám mây, bao gồm máy ảo, cơ sở dữ liệu, mạng, và dịch vụ lưu trữ. Chúng cho phép tự động hóa việc thu thập dữ liệu, phân tích và báo cáo, giúp các nhà quản lý IT nhanh chóng phát hiện và giải quyết các vấn đề trước khi chúng ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh.

Ngoài ra, cloud monitoring còn hỗ trợ việc tuân thủ các quy định bảo mật thông tin và quản lý chi phí bằng cách cung cấp thông tin chi tiết về việc sử dụng tài nguyên và hiệu suất. Điều này giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa tài nguyên, cải thiện an ninh, và đảm bảo rằng họ chỉ trả tiền cho những gì họ thực sự sử dụng.

Có thể nói, Cloud monitoring là một phần không thể thiếu trong quản lý dịch vụ đám mây, giúp đảm bảo rằng các ứng dụng và dịch vụ hoạt động một cách hiệu quả, an toàn và tuân thủ các yêu cầu pháp lý.

Các loại cloud monitoring

Cloud monitoring có thể được phân loại dựa trên các chức năng và mục tiêu giám sát khác nhau. Dưới đây là một số loại cloud monitoring phổ biến:

- Giám sát Hiệu suất (Performance Monitoring): Loại này tập trung vào việc theo dõi và đánh giá hiệu suất của các ứng dụng và dịch vụ đám mây. Nó bao gồm việc giám sát tốc độ phản hồi, thời gian hoạt động, và khả năng xử lý giao dịch của hệ thống.

- Giám sát Tài nguyên (Resource Monitoring): Đây là việc theo dõi sử dụng các tài nguyên đám mây như CPU, bộ nhớ, lưu trữ, và băng thông mạng. Mục tiêu là đảm bảo rằng tài nguyên được phân bổ hiệu quả và không có sự lãng phí.

- Giám sát An ninh (Security Monitoring): Loại giám sát này liên quan đến việc phát hiện và phản ứng trước các mối đe dọa an ninh, như tấn công mạng, vi phạm dữ liệu, và các hành vi đáng ngờ khác. Nó giúp bảo vệ dữ liệu và ứng dụng khỏi các nguy cơ an ninh.

cloud monitoring 2

- Giám sát Sẵn sàng hoạt động (Availability Monitoring): Đây là việc theo dõi và đảm bảo rằng các dịch vụ đám mây luôn sẵn sàng và có thể truy cập được. Nó bao gồm việc kiểm tra thường xuyên để phát hiện sự cố và giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động.

- Giám sát Chi phí (Cost Monitoring): Loại giám sát này giúp các doanh nghiệp theo dõi chi phí sử dụng đám mây và tối ưu hóa chi tiêu. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng tài nguyên và giúp xác định cơ hội để cắt giảm chi phí không cần thiết.

- Giám sát Tuân thủ (Compliance Monitoring): Đây là việc theo dõi để đảm bảo rằng các hoạt động đám mây tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn bảo mật thông tin, như GDPR, HIPAA, hoặc PCI-DSS.

- Giám sát Mạng (Network Monitoring): Loại giám sát này tập trung vào việc theo dõi hiệu suất và sức khỏe của mạng đám mây, bao gồm việc giám sát lưu lượng mạng, phát hiện sự cố mạng, và đánh giá hiệu suất kết nối.

Mỗi loại cloud monitoring đều đóng một vai trò quan trọng trong việc quản lý và vận hành môi trường đám mây một cách hiệu quả. Các công cụ giám sát đám mây thường kết hợp nhiều chức năng này để cung cấp một giải pháp toàn diện cho các nhà quản lý IT và các doanh nghiệp sử dụng dịch vụ đám mây.

Cơ chế của cloud monitoring

Cloud monitoring là quá trình liên tục theo dõi và quản lý hoạt động, hiệu suất, và sức khỏe của các tài nguyên và dịch vụ được triển khai trong môi trường đám mây. Cơ chế hoạt động của cloud monitoring bao gồm một số bước cơ bản sau:

1. Thu thập Dữ liệu: Các công cụ giám sát đám mây tự động thu thập dữ liệu từ các tài nguyên đám mây như máy ảo, cơ sở dữ liệu, dịch vụ lưu trữ, và mạng. Dữ liệu này có thể bao gồm thông tin về sử dụng CPU, bộ nhớ, lưu trữ, băng thông mạng, thời gian phản hồi, và các thông số khác liên quan đến hiệu suất và sức khỏe của hệ thống.

2. Xử lý và Phân tích Dữ liệu: Sau khi thu thập, dữ liệu được xử lý và phân tích để xác định xu hướng, phát hiện các vấn đề tiềm ẩn, và đánh giá hiệu suất tổng thể của môi trường đám mây. Công cụ giám sát có thể sử dụng các thuật toán và mô hình phân tích để dự đoán vấn đề trước khi chúng xảy ra.

3. Cảnh báo và Thông báo: Khi phát hiện ra vấn đề hoặc khi một chỉ số nào đó vượt qua ngưỡng đã được định trước, hệ thống giám sát sẽ tạo ra cảnh báo và gửi thông báo đến các quản trị viên hệ thống hoặc các bên liên quan. Điều này giúp họ nhanh chóng nhận biết và phản ứng kịp thời.

4. Trực quan hóa: Các công cụ giám sát thường cung cấp bảng điều khiển trực quan hóa, nơi hiển thị dữ liệu giám sát theo thời gian thực hoặc qua các biểu đồ, biểu đồ, và báo cáo. Điều này giúp người dùng dễ dàng hiểu và phân tích thông tin.

5. Tự động hóa: Nhiều hệ thống giám sát đám mây cung cấp khả năng tự động hóa các phản ứng đối với các sự kiện nhất định. Ví dụ, nếu một ứng dụng đám mây sử dụng quá nhiều tài nguyên, hệ thống có thể tự động khởi động thêm các thực thể để xử lý tải.

6. Tích hợp và Mở rộng: Công cụ giám sát đám mây thường có khả năng tích hợp với các dịch vụ và công cụ khác trong hệ sinh thái đám mây, cho phép mở rộng chức năng và cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về môi trường đám mây.

7. Bảo mật và Tuân thủ: Các công cụ giám sát cũng giúp đảm bảo an ninh và tuân thủ các quy định bảo mật thông tin bằng cách theo dõi các sự kiện an ninh và cung cấp báo cáo tuân thủ.

Cơ chế hoạt động của cloud monitoring giúp các doanh nghiệp giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động, tối ưu hóa chi phí, cải thiện hiệu suất, và đảm bảo an ninh cho các ứng dụng và dịch vụ đám mây của họ.

cloud monitoring 3

Những lợi ích của cloud monitoring

Cloud monitoring mang lại nhiều lợi ích cho các doanh nghiệp sử dụng dịch vụ đám mây, bao gồm:

- Cải thiện Hiệu suất: Cloud monitoring giúp theo dõi hiệu suất của các ứng dụng và dịch vụ đám mây, giúp phát hiện và giải quyết các vấn đề hiệu suất trước khi chúng ảnh hưởng đến người dùng cuối cùng. Điều này giúp cải thiện trải nghiệm người dùng và đảm bảo rằng các dịch vụ hoạt động ổn định và hiệu quả.

- Tối ưu hóa Tài nguyên: Cloud monitoring cung cấp thông tin chi tiết về việc sử dụng tài nguyên, giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa việc phân bổ tài nguyên và giảm lãng phí. Điều này giúp tiết kiệm chi phí và tăng hiệu quả sử dụng tài nguyên đám mây.

- Bảo mật và Tuân thủ: Cloud monitoring giúp phát hiện và phản ứng trước các mối đe dọa an ninh, đồng thời cung cấp báo cáo tuân thủ giúp đảm bảo rằng các hoạt động đám mây tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn bảo mật thông tin.

- Giảm thiểu Thời gian ngừng hoạt động: Cloud monitoring giúp phát hiện sự cố và vấn đề tiềm ẩn trước khi chúng gây ra thời gian ngừng hoạt động. Điều này giúp giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động và đảm bảo sẵn sàng hoạt động của các dịch vụ đám mây.

- Tự động hóa và Trực quan hóa: Các công cụ giám sát đám mây thường cung cấp khả năng tự động hóa việc thu thập và phân tích dữ liệu, cũng như trực quan hóa thông tin giám sát dễ hiểu. Điều này giúp giảm bớt công việc thủ công và giúp người dùng dễ dàng hiểu và phân tích thông tin.

- Quản lý Chi phí: Cloud monitoring giúp theo dõi chi phí sử dụng đám mây và tìm cách tối ưu hóa chi tiêu. Điều này giúp các doanh nghiệp kiểm soát chi phí và đảm bảo rằng họ chỉ trả tiền cho những gì họ thực sự sử dụng.

Tóm lại, cloud monitoring là một công cụ quan trọng giúp các doanh nghiệp quản lý và tối ưu hóa môi trường đám mây của họ, đảm bảo hiệu suất, an ninh, và tuân thủ, cũng như tối ưu hóa chi phí và tài nguyên.

Giảm ngay 15% khi đăng ký Gen Cloud Server

Gen Cloud Server với chi phí chỉ từ 7.500đ/ ngày:

Bài liên quan

Tin tức hưu ích với bạn

  • DNS Look up (tra cứu DNS) là một quá trình chuyển đổi tên miền (domain name) dễ nhớ thành địa chỉ IP (Internet Protocol) khó nhớ, giống như việc tra cứu danh bạ điện thoại để tìm số điện thoại của một người quen. Vậy DNS Look up có ý nghĩa như thế nào với DNS, hãy cùng Z.com chúng tôi tìm hiểu ngay nhé! Xem thêm: DNS là gì? Từ A-Z về DNS Google, DNS Server, DNS VNPT DNS Look up DNS là gì? DNS Look up là gì? DNS là viết tắt của Domain Name System, hay còn gọi là Hệ thống phân giải tên miền. Đây là một hệ thống phân cấp và phân tán giúp chuyển đổi tên miền dễ nhớ thành địa chỉ IP phức tạp mà máy tính có thể hiểu và sử dụng để truy cập website. DNS hoạt động như thế nào? Hệ thống DNS hoạt động thông qua các bước sau: Bước 1: Truy vấn (Query) Khi bạn nhập tên miền vào trình duyệt web, trình duyệt sẽ gửi một truy vấn DNS đến máy chủ DNS được cấu hình trong cài đặt mạng của bạn hoặc được cung cấp tự động bởi nhà cung cấp dịch vụ internet (ISP). Truy vấn này bao gồm tên miền bạn muốn truy cập. DNS hoạt động như thế nào? Bước 2: Caching Trước khi gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS, trình duyệt sẽ kiểm tra bộ nhớ cache DNS để xem nó có lưu trữ bản ghi DNS cho tên miền đó hay không. Bộ nhớ cache DNS là nơi lưu trữ tạm thời các bản ghi DNS đã được tra cứu trước đây để tăng tốc độ truy vấn DNS. Nếu bộ nhớ cache DNS có chứa bản ghi DNS cho tên miền: Trình duyệt sẽ sử dụng bản ghi đó để truy cập website mà không cần gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS. Nếu bộ nhớ cache DNS không có bản ghi DNS cho tên miền: Trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS. Bước 3: Máy chủ DNS chính (DNS root server) Truy vấn DNS đầu tiên được gửi đến máy chủ DNS chính (DNS root server). Máy chủ DNS chính lưu trữ thông tin về máy chủ DNS cấp cao nhất (TLD) cho tên miền được truy vấn. Bước 4: Truy cấn đến máy chủ DNS cấp cao hơn (Top-level Domain server) Tiếp theo, trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS cấp cao nhất (TLD server) cho tên miền được truy vấn. Máy chủ DNS cấp cao nhất lưu trữ thông tin về máy chủ DNS cụ thể (authoritative DNS server) cho tên miền. Bước 5: Truy vấn Máy chủ DNS cụ thể (Authoritative DNS server) Cuối cùng, trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS cụ thể (authoritative DNS server) cho tên miền được truy vấn. Máy chủ DNS cụ thể lưu trữ bản ghi DNS chính thức cho tên miền, bao gồm địa chỉ IP của website. DNS hoạt động như thế nào? Bước 6: Truy vấn và phản hồi Khi máy chủ DNS cụ thể nhận được truy vấn DNS, nó sẽ tra cứu bản ghi DNS cho tên miền được truy vấn trong cơ sở dữ liệu của mình. Nếu tìm thấy bản ghi DNS, máy chủ DNS cụ thể sẽ gửi phản hồi DNS cho trình duyệt, bao gồm địa chỉ IP của website. Trình duyệt sẽ sử dụng địa chỉ IP này để kết nối đến máy chủ lưu trữ website và hiển thị nội dung cho bạn. Quá trình này diễn ra rất nhanh chóng, chỉ trong vài mili giây. Nhờ có DNS, bạn không cần phải nhớ địa chỉ IP phức tạp của website mà chỉ cần sử dụng tên miền dễ nhớ. Xem thêm: DNS Domain Check và những lưu ý quan trọng ít người biết Tại sao cần DNS Look up? DNS Lookup (tra cứu DNS) là quá trình chuyển đổi tên miền dễ nhớ thành địa chỉ IP phức tạp mà máy tính có thể hiểu và sử dụng để truy cập website. Sở dĩ cần có DNS Look up vì những lý do sau đây: Máy tính chỉ có thể hiểu và giao tiếp với nhau thông qua địa chỉ IP, một dãy số gồm bốn nhóm, mỗi nhóm từ 0 đến 255 (ví dụ: 142.250.183.142). Con người khó nhớ những dãy số phức tạp này, do đó, tên miền ra đời để thay thế. Tên miền thường ngắn gọn, dễ nhớ và phản ánh nội dung của website (ví dụ: google.com). DNS Lookup đóng vai trò trung gian, "dịch" tên miền thành địa chỉ IP tương ứng, giúp máy tính định vị được website bạn muốn truy cập. Tại sao cần DNS Lookup? Cơ chế hoạt động của DNS Look up Gõ tên miền vào trình duyệt: Khi bạn nhập tên miền vào trình duyệt web (ví dụ: google.com), trình duyệt sẽ không gửi trực tiếp tên miền đến internet. Yêu cầu đến Nameserver: Trình duyệt gửi yêu cầu đến nameserver - máy chủ lưu trữ thông tin ánh xạ giữa tên miền và địa chỉ IP. Tìm kiếm nameserver: Có một hệ thống phân cấp nameserver, trình duyệt sẽ lần lượt truy vấn các nameserver cho đến khi tìm thấy nameserver có thẩm quyền cho tên miền đó. Trả về địa chỉ IP: Nameserver trả về địa chỉ IP tương ứng với tên miền đã yêu cầu. Kết nối đến website: Trình duyệt sử dụng địa chỉ IP để kết nối đến máy chủ của website và hiển thị nội dung cho bạn. DNS Lookup có những tính năng nổi bật nào? Dễ nhớ: Bạn chỉ cần nhớ tên miền thay vì địa chỉ IP phức tạp. Tính linh hoạt: Nếu địa chỉ IP của máy chủ thay đổi, bạn không cần cập nhật lại tên miền vì DNS Lookup sẽ tự động tìm kiếm địa chỉ IP mới. Phân cấp: Hệ thống phân cấp nameserver giúp phân tán lưu trữ thông tin và tăng tính ổn định của DNS. Kết luận DNS Lookup là một hệ thống thiết yếu cho hoạt động của internet. Nhờ có DNS Lookup, việc truy cập website trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn cho người dùng. Lưu lại bài viết để biết cách sử dụng DNS Look up đúng cách nhé.

    DNS Look up hoạt động như nào? Có những tính năng gì đáng chú ý?

    Blog, Tin tức 18/05/2024
  • Mua tên miền vn giá rẻ ở đâu? Hướng dẫn cách đăng ký dễ dàng

    Mua tên miền vn giá rẻ ở đâu? Hướng dẫn cách đăng ký dễ dàng

    Blog, Tin tức 17/05/2024

Bạn có bỏ lỡ tin tức nào không?

  • DNS Look up (tra cứu DNS) là một quá trình chuyển đổi tên miền (domain name) dễ nhớ thành địa chỉ IP (Internet Protocol) khó nhớ, giống như việc tra cứu danh bạ điện thoại để tìm số điện thoại của một người quen. Vậy DNS Look up có ý nghĩa như thế nào với DNS, hãy cùng Z.com chúng tôi tìm hiểu ngay nhé! Xem thêm: DNS là gì? Từ A-Z về DNS Google, DNS Server, DNS VNPT DNS Look up DNS là gì? DNS Look up là gì? DNS là viết tắt của Domain Name System, hay còn gọi là Hệ thống phân giải tên miền. Đây là một hệ thống phân cấp và phân tán giúp chuyển đổi tên miền dễ nhớ thành địa chỉ IP phức tạp mà máy tính có thể hiểu và sử dụng để truy cập website. DNS hoạt động như thế nào? Hệ thống DNS hoạt động thông qua các bước sau: Bước 1: Truy vấn (Query) Khi bạn nhập tên miền vào trình duyệt web, trình duyệt sẽ gửi một truy vấn DNS đến máy chủ DNS được cấu hình trong cài đặt mạng của bạn hoặc được cung cấp tự động bởi nhà cung cấp dịch vụ internet (ISP). Truy vấn này bao gồm tên miền bạn muốn truy cập. DNS hoạt động như thế nào? Bước 2: Caching Trước khi gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS, trình duyệt sẽ kiểm tra bộ nhớ cache DNS để xem nó có lưu trữ bản ghi DNS cho tên miền đó hay không. Bộ nhớ cache DNS là nơi lưu trữ tạm thời các bản ghi DNS đã được tra cứu trước đây để tăng tốc độ truy vấn DNS. Nếu bộ nhớ cache DNS có chứa bản ghi DNS cho tên miền: Trình duyệt sẽ sử dụng bản ghi đó để truy cập website mà không cần gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS. Nếu bộ nhớ cache DNS không có bản ghi DNS cho tên miền: Trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS. Bước 3: Máy chủ DNS chính (DNS root server) Truy vấn DNS đầu tiên được gửi đến máy chủ DNS chính (DNS root server). Máy chủ DNS chính lưu trữ thông tin về máy chủ DNS cấp cao nhất (TLD) cho tên miền được truy vấn. Bước 4: Truy cấn đến máy chủ DNS cấp cao hơn (Top-level Domain server) Tiếp theo, trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS cấp cao nhất (TLD server) cho tên miền được truy vấn. Máy chủ DNS cấp cao nhất lưu trữ thông tin về máy chủ DNS cụ thể (authoritative DNS server) cho tên miền. Bước 5: Truy vấn Máy chủ DNS cụ thể (Authoritative DNS server) Cuối cùng, trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS cụ thể (authoritative DNS server) cho tên miền được truy vấn. Máy chủ DNS cụ thể lưu trữ bản ghi DNS chính thức cho tên miền, bao gồm địa chỉ IP của website. DNS hoạt động như thế nào? Bước 6: Truy vấn và phản hồi Khi máy chủ DNS cụ thể nhận được truy vấn DNS, nó sẽ tra cứu bản ghi DNS cho tên miền được truy vấn trong cơ sở dữ liệu của mình. Nếu tìm thấy bản ghi DNS, máy chủ DNS cụ thể sẽ gửi phản hồi DNS cho trình duyệt, bao gồm địa chỉ IP của website. Trình duyệt sẽ sử dụng địa chỉ IP này để kết nối đến máy chủ lưu trữ website và hiển thị nội dung cho bạn. Quá trình này diễn ra rất nhanh chóng, chỉ trong vài mili giây. Nhờ có DNS, bạn không cần phải nhớ địa chỉ IP phức tạp của website mà chỉ cần sử dụng tên miền dễ nhớ. Xem thêm: DNS Domain Check và những lưu ý quan trọng ít người biết Tại sao cần DNS Look up? DNS Lookup (tra cứu DNS) là quá trình chuyển đổi tên miền dễ nhớ thành địa chỉ IP phức tạp mà máy tính có thể hiểu và sử dụng để truy cập website. Sở dĩ cần có DNS Look up vì những lý do sau đây: Máy tính chỉ có thể hiểu và giao tiếp với nhau thông qua địa chỉ IP, một dãy số gồm bốn nhóm, mỗi nhóm từ 0 đến 255 (ví dụ: 142.250.183.142). Con người khó nhớ những dãy số phức tạp này, do đó, tên miền ra đời để thay thế. Tên miền thường ngắn gọn, dễ nhớ và phản ánh nội dung của website (ví dụ: google.com). DNS Lookup đóng vai trò trung gian, "dịch" tên miền thành địa chỉ IP tương ứng, giúp máy tính định vị được website bạn muốn truy cập. Tại sao cần DNS Lookup? Cơ chế hoạt động của DNS Look up Gõ tên miền vào trình duyệt: Khi bạn nhập tên miền vào trình duyệt web (ví dụ: google.com), trình duyệt sẽ không gửi trực tiếp tên miền đến internet. Yêu cầu đến Nameserver: Trình duyệt gửi yêu cầu đến nameserver - máy chủ lưu trữ thông tin ánh xạ giữa tên miền và địa chỉ IP. Tìm kiếm nameserver: Có một hệ thống phân cấp nameserver, trình duyệt sẽ lần lượt truy vấn các nameserver cho đến khi tìm thấy nameserver có thẩm quyền cho tên miền đó. Trả về địa chỉ IP: Nameserver trả về địa chỉ IP tương ứng với tên miền đã yêu cầu. Kết nối đến website: Trình duyệt sử dụng địa chỉ IP để kết nối đến máy chủ của website và hiển thị nội dung cho bạn. DNS Lookup có những tính năng nổi bật nào? Dễ nhớ: Bạn chỉ cần nhớ tên miền thay vì địa chỉ IP phức tạp. Tính linh hoạt: Nếu địa chỉ IP của máy chủ thay đổi, bạn không cần cập nhật lại tên miền vì DNS Lookup sẽ tự động tìm kiếm địa chỉ IP mới. Phân cấp: Hệ thống phân cấp nameserver giúp phân tán lưu trữ thông tin và tăng tính ổn định của DNS. Kết luận DNS Lookup là một hệ thống thiết yếu cho hoạt động của internet. Nhờ có DNS Lookup, việc truy cập website trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn cho người dùng. Lưu lại bài viết để biết cách sử dụng DNS Look up đúng cách nhé.

    DNS Look up hoạt động như nào? Có những tính năng gì đáng chú ý?

    Blog, Tin tức 18/05/2024
  • Mua tên miền vn giá rẻ ở đâu? Hướng dẫn cách đăng ký dễ dàng

    Mua tên miền vn giá rẻ ở đâu? Hướng dẫn cách đăng ký dễ dàng

    Blog, Tin tức 17/05/2024
  • Hướng dẫn đăng ký Google Workspace từ A đến Z

    Các bước đăng ký Google Workspace, hướng dẫn xác thực tên miền

    Blog, Tin tức 17/05/2024
  • Tên miền gov vn là gì? Hướng dẫn cách đăng ký đơn giản

    Tên miền gov vn là gì? Hướng dẫn cách đăng ký đơn giản

    Blog, Tin tức 16/05/2024