Cloud scalability là gì? Lợi ích và ứng dụng của cloud scalability trong doanh nghiệp

Cloud scalability là gì? Lợi ích và ứng dụng của cloud scalability trong doanh nghiệp

18/02/2024 Blog, Tin tức

Cloud computing không phải là một xu hướng nhất thời, mà là một giải pháp bền vững giúp các doanh nghiệp tăng trưởng. Năm 2023, hầu hết các doanh nghiệp đã từng bước dịch chuyển sang đám mây và sử dụng các dịch vụ đám mây; nhiều trong số đó có kế hoạch phân bổ thêm ngân sách cho các ứng dụng và hạ tầng đám mây trong năm 2024.

Cloud scalability mang lại cho các doanh nghiệp khả năng mở rộng linh hoạt ở một mức giá phải chăng, do đó được xem là một công cụ kinh doanh rất quan trọng. Trong bài viết này, hãy cùng Z.com tìm hiểu về cloud scalability trong cloud computing, những lợi ích của nó, và các giải pháp cloud scalability đang được sử dụng phổ biến hiện nay.

Gen Cloud Server: Giảm 15% từ nay đến 15/02/2024

Gen Cloud Server với chi phí chỉ từ 7.500đ/ ngày:

      • CPU: từ 1-72>
      • RAM: từ 1 - 432 GB, tùy chọn mua thêm
      • Miễn phí 20GB SSD OS Linux, 40 GB SSD OS Window

    ĐĂNG KÝ NGAY ĐỂ NHẬN ƯU ĐÃI

        • Hotline: (024) 71 089 999
        • Email: info@tenten.vn

Cloud scalability là gì?

"Cloud Scalability" hay "Khả năng mở rộng đám mây" là một thuộc tính quan trọng của dịch vụ điện toán đám mây, cho phép người dùng tăng hoặc giảm tài nguyên sử dụng (như công suất lưu trữ, băng thông, hoặc sức mạnh xử lý) một cách linh hoạt để phù hợp với nhu cầu thực tế.

Khả năng mở rộng đám mây có thể được chia thành hai loại: mở rộng theo chiều ngang (horizontal scaling) và mở rộng theo chiều dọc (vertical scaling). Mở rộng theo chiều ngang, còn được gọi là "scale out", liên quan đến việc thêm hoặc loại bỏ các máy chủ từ hệ thống để điều chỉnh công suất. Trong khi đó, mở rộng theo chiều dọc, còn được gọi là "scale up", liên quan đến việc tăng hoặc giảm tài nguyên của một máy chủ cụ thể, như CPU, RAM hoặc lưu trữ.

Khả năng mở rộng đám mây mang lại nhiều lợi ích cho người dùng, bao gồm khả năng đáp ứng nhanh chóng nhu cầu thay đổi, tối ưu hóa hiệu suất, cải thiện độ tin cậy và kiểm soát chi phí hiệu quả hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường kinh doanh hiện đại, nơi mà nhu cầu về tài nguyên có thể biến đổi một cách đáng kể và nhanh chóng.

Cloud scalability 2

Cloud scalability khác gì Cloud elasticity?

"Cloud Scalability" và "Cloud Elasticity" là hai khái niệm quan trọng trong lĩnh vực điện toán đám mây, cả hai đều liên quan đến khả năng thay đổi tài nguyên sử dụng dựa trên nhu cầu. Tuy nhiên, chúng có những điểm khác biệt quan trọng.

- Cloud Scalability (Khả năng mở rộng đám mây): Như đã đề cập ở trên, Cloud Scalability liên quan đến khả năng tăng hoặc giảm tài nguyên sử dụng (như công suất lưu trữ, băng thông, hoặc sức mạnh xử lý) một cách linh hoạt để phù hợp với nhu cầu thực tế. Điều này có thể được thực hiện theo hai hướng: mở rộng theo chiều ngang (thêm hoặc loại bỏ máy chủ) và mở rộng theo chiều dọc (tăng hoặc giảm tài nguyên của một máy chủ cụ thể). Cloud Scalability giúp tối ưu hóa hiệu suất và kiểm soát chi phí.

- Cloud Elasticity (Độ linh hoạt của đám mây, hay Khả năng co giãn đám mây): Cloud Elasticity, một khái niệm liên quan nhưng khác với Cloud Scalability, đề cập đến khả năng của hệ thống đám mây để tự động và nhanh chóng điều chỉnh tài nguyên lên hoặc xuống dựa trên nhu cầu thực tế tại một thời điểm cụ thể. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tình huống mà nhu cầu về tài nguyên có thể biến đổi đột ngột và không dự đoán trước được, như trong trường hợp tăng lưu lượng truy cập đột ngột.

Cloud Elasticity giúp đảm bảo rằng hệ thống luôn có đủ tài nguyên để đáp ứng nhu cầu, trong khi vẫn kiểm soát chi phí bằng cách không sử dụng quá nhiều tài nguyên khi nhu cầu giảm.

Tóm lại, cả Cloud Scalability và Cloud Elasticity đều giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên trong môi trường đám mây. Tuy nhiên, Cloud Scalability tập trung vào việc điều chỉnh tài nguyên một cách linh hoạt để phù hợp với nhu cầu thực tế, trong khi Cloud Elasticity tập trung vào việc điều chỉnh tài nguyên một cách tự động và nhanh chóng để đáp ứng nhu cầu thay đổi đột ngột.

Cloud scalability 3

Những lợi ích của Cloud Scalability

Cloud scalability là một tính năng đặc biệt quan trọng trong thế giới điện toán đám mây, mang lại những lợi ích to lớn cho doanh nghiệp. Với khả năng này, một tổ chức có thể dễ dàng điều chỉnh quy mô tài nguyên công nghệ thông tin của mình để phản ánh sự thay đổi trong nhu cầu sử dụng, mà không cần đầu tư trước vào cơ sở hạ tầng cứng. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn cho phép doanh nghiệp nhanh chóng thích ứng với sự biến động của thị trường, từ đó tận dụng cơ hội kinh doanh một cách linh hoạt và hiệu quả.

Khi nhu cầu tăng cao, chẳng hạn như trong các sự kiện lớn hay chương trình khuyến mãi, cloud scalability cho phép mở rộng tài nguyên một cách nhanh chóng để đáp ứng lưu lượng người dùng mà không làm giảm hiệu suất hoặc trải nghiệm người dùng. Ngược lại, khi nhu cầu giảm xuống, doanh nghiệp có thể thu nhỏ tài nguyên để không phải chịu chi phí cho những gì không sử dụng. Nhờ vậy, doanh nghiệp có thể duy trì một môi trường IT linh hoạt và tối ưu, đồng thời đảm bảo rằng họ chỉ trả tiền cho những gì họ cần, khi họ cần.

Ngoài ra, khả năng mở rộng đám mây còn giúp cải thiện độ tin cậy và sẵn sàng của hệ thống. Khi hệ thống được thiết kế để có thể mở rộng, nó thường được xây dựng với các thành phần có khả năng chịu lỗi cao, giúp giảm thiểu nguy cơ sự cố và đảm bảo rằng dịch vụ luôn sẵn sàng khi cần. Điều này không chỉ quan trọng cho việc duy trì hoạt động kinh doanh liên tục mà còn cung cấp một lợi thế cạnh tranh quan trọng trong môi trường kinh doanh số ngày nay.

Cloud scalability 4

Ví dụ về ứng dụng Cloud scalability trong doanh nghiệp

Khả năng mở rộng đám mây, hay cloud scalability, là một tính năng quan trọng giúp các doanh nghiệp và tổ chức linh hoạt điều chỉnh tài nguyên công nghệ thông tin của mình để phù hợp với nhu cầu thực tế. Dưới đây là một số ví dụ điển hình về việc áp dụng cloud scalability trong thực tế:

- Cửa hàng trực tuyến trong mùa cao điểm: Một cửa hàng bán lẻ trực tuyến có thể trải qua lượng truy cập web tăng vọt trong các dịp lễ, chẳng hạn như Black Friday hoặc Cyber Monday. Sử dụng khả năng mở rộng đám mây, cửa hàng này có thể tự động tăng cường tài nguyên máy chủ để xử lý lượng truy cập cao, đảm bảo trang web vẫn hoạt động mượt mà và không bị sập dưới áp lực.

- Ứng dụng phát trực tiếp sự kiện: Một ứng dụng phát trực tiếp sự kiện thể thao hoặc giải trí có thể cần mở rộng tài nguyên đám mây của mình để đáp ứng nhu cầu tăng cao từ người xem trong thời gian diễn ra sự kiện. Sau sự kiện, ứng dụng có thể tự động giảm tài nguyên để tiết kiệm chi phí.

- Các dịch vụ phân tích dữ liệu lớn: Doanh nghiệp sử dụng dữ liệu lớn và phân tích dữ liệu có thể cần mở rộng tài nguyên đám mây của mình để xử lý và phân tích lượng lớn dữ liệu trong thời gian ngắn. Sau khi hoàn thành quá trình phân tích, họ có thể thu nhỏ tài nguyên để phản ánh nhu cầu sử dụng thực tế.

- Ứng dụng di động có lưu lượng biến đổi: Một ứng dụng di động có thể trải qua sự biến đổi lớn về lưu lượng người dùng tùy thuộc vào mùa vụ hoặc các sự kiện cụ thể. Sử dụng cloud scalability, ứng dụng có thể tự động điều chỉnh tài nguyên để đáp ứng nhu cầu, đảm bảo hiệu suất ổn định cho người dùng cuối.

Những ví dụ trên minh họa cách cloud scalability giúp các tổ chức và doanh nghiệp duy trì hiệu suất và sẵn sàng phục vụ tốt nhất cho khách hàng của mình, đồng thời quản lý chi phí một cách hiệu quả.

Gen Cloud Server: Giảm 15% từ nay đến 15/02/2024

Gen Cloud Server với chi phí chỉ từ 7.500đ/ ngày:

      • CPU: từ 1-72>
      • RAM: từ 1 - 432 GB, tùy chọn mua thêm
      • Miễn phí 20GB SSD OS Linux, 40 GB SSD OS Window

    ĐĂNG KÝ NGAY ĐỂ NHẬN ƯU ĐÃI

        • Hotline: (024) 71 089 999
        • Email: info@tenten.vn

Bài liên quan

Tin tức hưu ích với bạn

  • Chữ ký số là gì? Đây là một dạng chữ ký điện tử được tạo ra bằng hệ thống mật mã không đối xứng, đảm bảo tính bảo mật và tính pháp lý cho các giao dịch điện tử. Đây là một trong những yếu tố mà các doanh nghiệp nên sở hữu trong thời đại công nghệ 4.0. Cùng Z.com tìm hiểu thật chi tiết về thuật ngữ này trong bài viết bên dưới nhé! Chữ ký số là gì?  Theo Khoản 6, Điều 3, Nghị định 130/2018/NĐ-CP, chữ ký số được định nghĩa là: “Chữ ký số là một dạng chữ ký điện tử được tạo ra bằng sự biến đổi một thông điệp dữ liệu sử dụng hệ thống mật mã không đối xứng, theo đó, người có được thông điệp dữ liệu ban đầu và khóa công khai của người ký có thể xác định được chính xác:  Việc biến đổi nêu trên được tạo ra bằng đúng khóa bí mật tương ứng với khóa công khai trong cùng một cặp khóa;  Sự toàn vẹn nội dung của thông điệp dữ liệu kể từ khi thực hiện việc biến đổi nêu trên.” Chữ ký số là gì? Chữ ký số bao gồm những thành phần nào? Chữ ký số gồm 2 thành phần chính là khóa và yếu tố con người, trong đó  Khóa gồm: khóa bí mật và khóa công khai Khóa bí mật: Dùng để tạo ra chính chữ ký số đó. Khóa công khai: Được sử dụng để xác minh, kiểm tra chữ ký số và xác thực người dùng. Nó được tạo ra bằng khóa bí mật tương ứng trong cặp khóa. Yếu tố con người gồm: người ký và người nhận Người ký: Khi một thuê bao sử dụng khóa bí mật của mình để ký số cho một thông điệp dữ liệu cụ thể dưới tên của mình. Người nhận: Thông điệp dữ liệu được ký số bởi người ký có thể được xác minh bằng việc sử dụng chứng thư số của người ký. Sau khi kiểm tra chữ ký số trong thông điệp dữ liệu, tổ chức hoặc cá nhân có thể tiếp tục thực hiện các hoạt động và giao dịch liên quan. Lưu ý, ký số có nghĩa là việc đặt khóa bí mật vào một phần mềm để tự động tạo và áp dụng chữ ký số cho thông điệp dữ liệu nào đó. Chữ ký số bao gồm những thành phần nào? Chữ ký số có an toàn không? Chữ ký số là một phương tiện để xác minh tính toàn vẹn và nguồn gốc của thông tin điện tử. Tùy thuộc vào cách triển khai và quản lý, chữ ký số có thể cung cấp một mức độ an toàn cao trong việc xác định liệu thông tin có bị sửa đổi hay không và liệu thông tin đó có từ một nguồn đáng tin cậy hay không. Để đảm bảo an toàn khi sử dụng chữ ký số, bạn cần lựa chọn nhà cung cấp uy tín. Bạn đang tìm kiếm giải pháp chữ ký số an toàn, tiện lợi và giá cả hợp lý? Dịch vụ chữ ký số iCA từ Tenten chính là lựa chọn hoàn hảo dành cho bạn! iCA Tenten và dịch vụ chữ ký số uy tín, được Cơ quan thuế và Bộ TT&TT công nhận. Chúng tôi đảm bảo an toàn tuyệt đối cho giao dịch điện tử của bạn với công nghệ mã hóa tiên tiến nhất Sử dụng dễ dàng, mọi lúc mọi nơi trên mọi thiết bị. Chữ ký số Tenten cung cấp các gói ưu đãi tùy theo nhu cầu. Chỉ với vài thao tác đơn giản, bạn sẽ nhanh chóng đăng ký và sử dụng dịch vụ chữ ký số iCA. Dịch vụ chữ ký số iCA từ Tenten Quy định khi sử dụng chữ ký số là gì?  Chữ ký số là một phần quan trọng của doanh nghiệp. Do đó khi sử dụng, bạn cần hiểu rõ những quy định liên quan để đảm bảo an toàn, bao gồm: Điều 8, Chương II của Nghị định 130/2018/NĐ-CP quy định về giá trị pháp lý của chữ ký số như sau: Văn bản cần chữ ký theo yêu cầu của pháp luật: Nội dung/thông điệp được xem là có giá trị khi được ký bằng chữ ký số, với điều kiện chữ ký số đảm bảo an toàn theo Điều 9, Chương II Nghị định 130/2018/NĐ-CP. Văn bản cần đóng dấu cơ quan tổ chức theo yêu cầu của pháp luật: Nội dung/thông điệp được xem là có giá trị khi được ký bằng chữ ký số doanh nghiệp, tổ chức, cơ quan, với điều kiện chữ ký số đảm bảo an toàn theo Điều 9, Chương II Nghị định 130/2018/NĐ-CP. Chữ ký số và chứng thư số nước ngoài được cấp phép sử dụng tại Việt Nam có giá trị pháp lý và hiệu lực như chữ ký số do đơn vị cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng của Việt Nam cấp. Quy định khi sử dụng chữ ký số là gì? Điều 9 Nghị định 130/2018/NĐ-CP quy định về việc tạo chữ ký số và các điều kiện liên quan: Chữ ký số phải được tạo trong thời gian chứng thư số có hiệu lực và được kiểm tra bằng khóa công khai tương ứng.  Chữ ký số được tạo ra bằng khóa bí mật tương ứng với khóa công khai ghi trên chứng thư số và do các tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số quốc gia, chính phủ, công cộng hoặc chuyên dùng của các cơ quan, tổ chức được cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện đảm bảo an toàn cho chữ ký số. Khóa bí mật chỉ thuộc sự kiểm soát của người ký tại thời điểm ký. Chữ ký số hiện nay được ứng dụng như thế nào? Chữ ký số được sử dụng cho cá nhân, doanh nghiệp/tổ chức và cá nhân thuộc tổ chức. Chúng được áp dụng trong việc mã hóa dữ liệu, bảo mật thông tin, kê khai thuế, giao dịch ngân hàng, tín dụng, chứng khoán điện tử, mua bán trực tuyến, thanh toán qua mạng, ký hợp đồng lao động, hợp đồng kinh tế, ký email, ký kết văn bản điện tử và các dịch vụ công Kho bạc Nhà nước, hải quan điện tử, đăng ký doanh nghiệp. Chữ ký số cũng được sử dụng trong giao dịch nghiệp vụ nội bộ tổ chức hoặc khi được ủy quyền thực hiện giao dịch với bên ngoài. Kết luận Trên đây là những thông tin chi tiết về Chữ ký số là gì và những ứng dụng tuyệt vời của nó. Hãy liên hệ Z.com ngay để được tư vấn chi tiết!

    Top 5 nhà cung cấp phần mềm chữ ký số hàng đầu (Update liên tục)

    Blog, Tin tức 23/04/2024
  • Phân biệt chứng thư số với chữ ký số 

    Blog, Tin tức 22/04/2024

Bạn có bỏ lỡ tin tức nào không?

  • Chữ ký số là gì? Đây là một dạng chữ ký điện tử được tạo ra bằng hệ thống mật mã không đối xứng, đảm bảo tính bảo mật và tính pháp lý cho các giao dịch điện tử. Đây là một trong những yếu tố mà các doanh nghiệp nên sở hữu trong thời đại công nghệ 4.0. Cùng Z.com tìm hiểu thật chi tiết về thuật ngữ này trong bài viết bên dưới nhé! Chữ ký số là gì?  Theo Khoản 6, Điều 3, Nghị định 130/2018/NĐ-CP, chữ ký số được định nghĩa là: “Chữ ký số là một dạng chữ ký điện tử được tạo ra bằng sự biến đổi một thông điệp dữ liệu sử dụng hệ thống mật mã không đối xứng, theo đó, người có được thông điệp dữ liệu ban đầu và khóa công khai của người ký có thể xác định được chính xác:  Việc biến đổi nêu trên được tạo ra bằng đúng khóa bí mật tương ứng với khóa công khai trong cùng một cặp khóa;  Sự toàn vẹn nội dung của thông điệp dữ liệu kể từ khi thực hiện việc biến đổi nêu trên.” Chữ ký số là gì? Chữ ký số bao gồm những thành phần nào? Chữ ký số gồm 2 thành phần chính là khóa và yếu tố con người, trong đó  Khóa gồm: khóa bí mật và khóa công khai Khóa bí mật: Dùng để tạo ra chính chữ ký số đó. Khóa công khai: Được sử dụng để xác minh, kiểm tra chữ ký số và xác thực người dùng. Nó được tạo ra bằng khóa bí mật tương ứng trong cặp khóa. Yếu tố con người gồm: người ký và người nhận Người ký: Khi một thuê bao sử dụng khóa bí mật của mình để ký số cho một thông điệp dữ liệu cụ thể dưới tên của mình. Người nhận: Thông điệp dữ liệu được ký số bởi người ký có thể được xác minh bằng việc sử dụng chứng thư số của người ký. Sau khi kiểm tra chữ ký số trong thông điệp dữ liệu, tổ chức hoặc cá nhân có thể tiếp tục thực hiện các hoạt động và giao dịch liên quan. Lưu ý, ký số có nghĩa là việc đặt khóa bí mật vào một phần mềm để tự động tạo và áp dụng chữ ký số cho thông điệp dữ liệu nào đó. Chữ ký số bao gồm những thành phần nào? Chữ ký số có an toàn không? Chữ ký số là một phương tiện để xác minh tính toàn vẹn và nguồn gốc của thông tin điện tử. Tùy thuộc vào cách triển khai và quản lý, chữ ký số có thể cung cấp một mức độ an toàn cao trong việc xác định liệu thông tin có bị sửa đổi hay không và liệu thông tin đó có từ một nguồn đáng tin cậy hay không. Để đảm bảo an toàn khi sử dụng chữ ký số, bạn cần lựa chọn nhà cung cấp uy tín. Bạn đang tìm kiếm giải pháp chữ ký số an toàn, tiện lợi và giá cả hợp lý? Dịch vụ chữ ký số iCA từ Tenten chính là lựa chọn hoàn hảo dành cho bạn! iCA Tenten và dịch vụ chữ ký số uy tín, được Cơ quan thuế và Bộ TT&TT công nhận. Chúng tôi đảm bảo an toàn tuyệt đối cho giao dịch điện tử của bạn với công nghệ mã hóa tiên tiến nhất Sử dụng dễ dàng, mọi lúc mọi nơi trên mọi thiết bị. Chữ ký số Tenten cung cấp các gói ưu đãi tùy theo nhu cầu. Chỉ với vài thao tác đơn giản, bạn sẽ nhanh chóng đăng ký và sử dụng dịch vụ chữ ký số iCA. Dịch vụ chữ ký số iCA từ Tenten Quy định khi sử dụng chữ ký số là gì?  Chữ ký số là một phần quan trọng của doanh nghiệp. Do đó khi sử dụng, bạn cần hiểu rõ những quy định liên quan để đảm bảo an toàn, bao gồm: Điều 8, Chương II của Nghị định 130/2018/NĐ-CP quy định về giá trị pháp lý của chữ ký số như sau: Văn bản cần chữ ký theo yêu cầu của pháp luật: Nội dung/thông điệp được xem là có giá trị khi được ký bằng chữ ký số, với điều kiện chữ ký số đảm bảo an toàn theo Điều 9, Chương II Nghị định 130/2018/NĐ-CP. Văn bản cần đóng dấu cơ quan tổ chức theo yêu cầu của pháp luật: Nội dung/thông điệp được xem là có giá trị khi được ký bằng chữ ký số doanh nghiệp, tổ chức, cơ quan, với điều kiện chữ ký số đảm bảo an toàn theo Điều 9, Chương II Nghị định 130/2018/NĐ-CP. Chữ ký số và chứng thư số nước ngoài được cấp phép sử dụng tại Việt Nam có giá trị pháp lý và hiệu lực như chữ ký số do đơn vị cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng của Việt Nam cấp. Quy định khi sử dụng chữ ký số là gì? Điều 9 Nghị định 130/2018/NĐ-CP quy định về việc tạo chữ ký số và các điều kiện liên quan: Chữ ký số phải được tạo trong thời gian chứng thư số có hiệu lực và được kiểm tra bằng khóa công khai tương ứng.  Chữ ký số được tạo ra bằng khóa bí mật tương ứng với khóa công khai ghi trên chứng thư số và do các tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số quốc gia, chính phủ, công cộng hoặc chuyên dùng của các cơ quan, tổ chức được cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện đảm bảo an toàn cho chữ ký số. Khóa bí mật chỉ thuộc sự kiểm soát của người ký tại thời điểm ký. Chữ ký số hiện nay được ứng dụng như thế nào? Chữ ký số được sử dụng cho cá nhân, doanh nghiệp/tổ chức và cá nhân thuộc tổ chức. Chúng được áp dụng trong việc mã hóa dữ liệu, bảo mật thông tin, kê khai thuế, giao dịch ngân hàng, tín dụng, chứng khoán điện tử, mua bán trực tuyến, thanh toán qua mạng, ký hợp đồng lao động, hợp đồng kinh tế, ký email, ký kết văn bản điện tử và các dịch vụ công Kho bạc Nhà nước, hải quan điện tử, đăng ký doanh nghiệp. Chữ ký số cũng được sử dụng trong giao dịch nghiệp vụ nội bộ tổ chức hoặc khi được ủy quyền thực hiện giao dịch với bên ngoài. Kết luận Trên đây là những thông tin chi tiết về Chữ ký số là gì và những ứng dụng tuyệt vời của nó. Hãy liên hệ Z.com ngay để được tư vấn chi tiết!

    Top 5 nhà cung cấp phần mềm chữ ký số hàng đầu (Update liên tục)

    Blog, Tin tức 23/04/2024
  • Phân biệt chứng thư số với chữ ký số 

    Blog, Tin tức 22/04/2024
  • Chữ ký điện tử (CKĐT) là dữ liệu điện tử được gắn vào một văn bản điện tử, nhằm mục đích xác định người tạo ra văn bản điện tử đó và thể hiện sự đồng ý của người ký với nội dung của văn bản điện tử. CKĐT có giá trị pháp lý tương đương với chữ ký tay theo quy định của pháp luật. Hiện nay nhiều cá nhân, doanh nghiệp đã ứng dụng chữ ký điện tử vào các giao dịch, hợp đồng. Hãy cùng  Z.com tìm hiểu cách tạo chữ ký điện tử đơn giản ngay trong bài viết bên dưới nhé! Hướng dẫn tạo chữ ký điện tử từ hình ảnh Bước 1: Chuẩn bị Giấy trắng và bút bi. Điện thoại thông minh hoặc máy scan chuyên dụng. Phần mềm chỉnh sửa ảnh trên máy tính. Hướng dẫn tạo chữ ký điện tử bằng hình ảnh Bước 2: Ký tên Ký tên của bạn lên giấy trắng bằng bút bi. Nên ký tên rõ ràng, dễ nhận biết. Bước 3: Chụp ảnh Sử dụng điện thoại thông minh hoặc máy quét để chụp ảnh chữ ký của bạn. Đảm bảo ảnh chụp rõ ràng, không bị mờ hay nhòe. Bước 4: Cắt và chỉnh sửa ảnh Sử dụng phần mềm chỉnh sửa ảnh để cắt và chỉnh sửa ảnh chữ ký của bạn. Cắt ảnh sao cho chỉ còn phần chữ ký. Chỉnh sửa ảnh để chữ ký hiển thị rõ ràng, sắc nét. Bước 5: Lưu ảnh Lưu ảnh chữ ký dưới định dạng PNG hoặc JPG. Bước 6: Sử dụng chữ ký điện tử Mở tài liệu mà bạn muốn ký. Chèn ảnh chữ ký vào tài liệu. Lưu lại tài liệu. Hướng dẫn tạo chữ ký điện tử từ ứng dụng Word Hiện nay có hai cách để tạo chữ ký điện tử trong Word: Cách 1: Sử dụng chức năng "Signature Line" Bước 1: Mở tab "Insert". Nhấp vào "Signature Line". Chọn "Microsoft Office Signature Line". Hướng dẫn tạo chữ ký điện tử trong Word Bước 2: Trong hộp thoại "Signature Setup", nhập thông tin của bạn: Your name: Tên của bạn. Your title: Chức danh của bạn. Your e-mail address: Email của bạn. Bước 3: Nhấp vào "OK". Word sẽ tạo ra một dòng chữ ký trong tài liệu của bạn. Nhấp vào dòng chữ ký để thêm chữ ký của bạn. Bước 4: Sử dụng 1 trong 2 phương pháp sau để thêm chữ ký: Ký bằng tay: In tài liệu > Ký tên của bạn vào dòng chữ ký > Quét tài liệu và lưu lại dưới dạng PDF. Ký bằng hình ảnh: Chuẩn bị ảnh chữ ký của bạn (tham khảo hướng dẫn tạo chữ ký điện tử bằng hình ảnh) > Nhấp vào "Sign" > Chọn "Select Image" > Chọn ảnh chữ ký của bạn > Nhấp vào "Sign". Cách 2: Sử dụng chức năng "Content Control" Bước 1: Mở tab "Developer". Nhấp vào "Design Mode". Bước 2: Nhấp vào "Rich Text Content Control". Vẽ một khung chữ ký trong tài liệu của bạn. Bước 3: Nhấp chuột phải vào khung chữ ký. Chọn "Properties". Bước 4: Trong hộp thoại "Content Control Properties", nhập thông tin của bạn: Title: Tên của bạn. Tag: Chức danh của bạn. Bước 5: Nhấp vào "OK". Nhấp vào khung chữ ký để thêm chữ ký của bạn. Bước 6: Có hai cách để thêm chữ ký: Ký bằng tay: In tài liệu > Ký tên của bạn vào khung chữ ký > Quét tài liệu và lưu lại dưới dạng PDF >  Ký bằng hình ảnh: Chuẩn bị ảnh chữ ký của bạn (tham khảo hướng dẫn tạo chữ ký điện tử bằng hình ảnh) > Nhấp chuột phải vào khung chữ ký > Chọn "Add Picture" > Chọn ảnh chữ ký của bạn. Hướng dẫn tạo chữ ký điện tử từ ứng dụng Excel Có 2 cách sau: Cách 1: Sử dụng chức năng "Line" Bước 1: Chọn tab "Insert". Nhấp vào "Shapes". Chọn "Line". Vẽ một đường thẳng đến ô mà bạn muốn đặt chữ ký. Hướng dẫn tạo chữ ký điện tử trong Excel Bước 2: Nhấp chuột phải vào đường thẳng. Chọn "Add Text". Nhập thông tin của bạn vào đường thẳng: Tên của bạn. Chức danh của bạn. Email của bạn. Bước 3: Định dạng chữ ký của bạn: Chọn phông chữ, cỡ chữ, màu sắc. Canh chỉnh vị trí chữ ký. Cách 2: Sử dụng chức năng "Comment" Bước 1: Chọn ô mà bạn muốn đặt chữ ký. Nhấp vào tab "Review". Nhấp vào "New Comment". Bước 2: Nhập thông tin bạn cần thể hiện vào hộp bình luận: Tên của bạn. Chức danh của bạn. Email của bạn. Bước 3: Định dạng chữ ký của bạn: Chọn phông chữ, cỡ chữ, màu sắc. Canh chỉnh vị trí hộp bình luận. Hướng dẫn tạo chữ ký điện tử trong Excel Tạo chữ ký số uy tín, tiện lợi tại Tenten.vn Tenten.vn là một dịch vụ tạo chữ ký số uy tín và tiện lợi, cung cấp đến người dùng chữ ký số một cách dễ dàng và nhanh chóng. Dịch vụ này cung cấp các công cụ và tính năng hiện đại để tạo ra chữ ký số chất lượng cao, đảm bảo tính toàn vẹn và an toàn cho thông tin cá nhân và giao dịch điện tử. Tạo chữ ký số uy tín, tiện lợi tại Tenten.vn Chúng tôi cam kết: Tạo chữ ký số một cách nhanh chóng: Tenten.vn cung cấp giao diện thân thiện và dễ sử dụng, giúp người dùng tạo chữ ký số chỉ trong vài bước đơn giản. Bảo mật và an toàn: Dịch vụ này sử dụng các thuật toán mã hóa mạnh mẽ để đảm bảo tính bảo mật và an toàn cho chữ ký số được tạo ra. Đa dạng lựa chọn: Tenten.vn cung cấp nhiều lựa chọn về loại chữ ký số và cung cấp hỗ trợ cho các dạng tài liệu và giao dịch khác nhau. Hỗ trợ khách hàng: Dịch vụ này có đội ngũ hỗ trợ khách hàng chuyên nghiệp, sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc và hỗ trợ người dùng 24/7. Kết luận Hy vọng bài viết trên đây đã giúp bạn biết cách tạo chữ ký điện tử nhanh chóng - đơn giản - dễ sử dụng. Tuy nhiên để chữ ký số của bạn chuyên nghiệp và bảo mật hơn, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn miễn phí!

    Top 4 cách tạo chữ ký điện tử đơn giản cho người mới

    Blog, Tin tức 21/04/2024
  • Chữ ký số token là một dạng chữ ký số được lưu trữ trên thiết bị USB (token) có dạng giống như USB thông thường. Nó sử dụng công nghệ mã hóa RSA để đảm bảo tính bảo mật và tính pháp lý cho các giao dịch điện tử. Để biết cách sử dụng dạng chữ ký này và những quy định bảo mật liên quan, hãy cùng theo dõi ngay trong bài viết dưới đây của Z.com nhé! Chữ ký số token là gì?  Chữ ký số token là một loại mã số được tạo ra và gắn liền với một tài khoản hoặc một giao dịch cụ thể để xác nhận tính toàn vẹn và độ tin cậy của thông tin đó.  Dạng chữ ký số này thường được sử dụng trong các hệ thống bảo mật hoặc giao dịch điện tử để đảm bảo rằng dữ liệu được truyền đi hoặc giao dịch được thực hiện một cách an toàn và không bị sửa đổi hay can thiệp từ bên ngoài.  Để tạo chữ ký số token, thông thường sẽ sử dụng các thuật toán mã hóa và các phương thức xác thực đặc biệt. Chữ ký số token là gì? So sánh chữ ký số token, chữ ký số và chứng thư số Tính năng Chữ ký số token Chữ ký số Chứng thư số Hình thức Thiết bị USB File (định dạng .p12, .pfx) File (định dạng .cer) Lưu trữ Trên thiết bị USB Trên máy tính Trên máy tính Bảo mật Cao Trung bình Thấp Tính tiện lợi Tiện lợi, dễ mang theo Dễ sử dụng, cài đặt đơn giản Phức tạp hơn, cần cài đặt phần mềm Giá thành Cao Trung bình Thấp Tính pháp lý Được công nhận Được công nhận Được công nhận Pháp luật quy định gì về chữ ký số token? Chữ ký số được công nhận có giá trị pháp lý tương đương với con dấu của doanh nghiệp hoặc chữ ký tay của cá nhân theo quy định của Nghị định 130/2018/NĐ-CP. Chữ ký số được sử dụng để đáp ứng yêu cầu về chữ ký và dấu của văn bản theo quy định pháp luật.  Ngoài ra, chứng thư số cũng được xem như một dạng của con dấu của doanh nghiệp hoặc căn cước công dân của cá nhân. Token chữ ký số giúp xác thực và bảo vệ tính toàn vẹn của các giao dịch điện tử, và có giá trị pháp lý theo quy định của nhiều văn bản pháp lý khác. Pháp luật quy định gì về chữ ký số token? Ứng dụng của token chữ ký số đối với từng đối tượng Đối với các Tổ chức/Doanh nghiệp Thủ tục hành chính: Kê khai thuế, hải quan, BHXH điện tử, hóa đơn điện tử, giao dịch ngân hàng. Ký kết tài liệu: Ký các tài liệu, văn bản, chứng từ nội bộ. Hợp đồng điện tử: Ký kết các hợp đồng điện tử, giao dịch mua bán, thanh toán. Đối với cá nhân thuộc tổ chức, doanh nghiệp Giao dịch: Thực hiện giao dịch và thanh toán với đối tác, khách hàng. Thủ tục hành chính: Thực hiện các thủ tục đăng ký doanh nghiệp, hành chính công theo ủy quyền. Ký số nội bộ: Ký số cho các văn bản nội bộ như văn bản, tài liệu, báo cáo, email nội bộ, và các thanh toán thu chi nội bộ. Ứng dụng của token chữ ký số đối với từng đối tượng Đối với cá nhân Thủ tục hành chính: Kê khai và quyết toán thuế TNCN. Giao dịch tài chính: Ký hóa đơn, chứng từ, giao dịch chứng khoán, ngân hàng điện tử, và thanh toán qua mạng. Hợp đồng và tài liệu: Ký các hợp đồng lao động, hợp đồng mua bán, và các tài liệu khác. Lý do bạn nên sử dụng chữ ký số Token Tiết kiệm thời gian: Sử dụng chữ ký số token giúp rút ngắn thời gian giao dịch và thanh toán, tiết kiệm thời gian cho các thủ tục hành chính. Người dùng có thể nhanh chóng ký và gửi tài liệu qua mạng mà không cần gặp mặt trực tiếp. Tiết kiệm chi phí: Doanh nghiệp giảm chi phí in ấn, chuyển phát, bảo quản và lưu trữ tài liệu so với việc sử dụng phương pháp ký truyền thống. Bảo mật và an toàn: Công nghệ mã hóa RSA được sử dụng trong token chữ ký số giúp đảm bảo thông tin của người dùng không bị rò rỉ. Chữ ký số token ít có khả năng bị giả mạo so với chữ ký tay. Đảm bảo tính toàn vẹn và chống chối bỏ: Chữ ký số cho phép xác thực danh tính của người ký và ngăn chặn việc sửa đổi ngày giờ hay nội dung của văn bản đã ký, đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu. Chữ ký số token tại Tenten.vn - Giải pháp bảo mật giao dịch trực tuyến tối ưu Tenten.vn cung cấp dịch vụ chữ ký số token uy tín, an toàn và tiện lợi, giúp bạn bảo mật các giao dịch trực tuyến với:  Sử dụng công nghệ mã hóa RSA 2048 bit tiên tiến nhất hiện nay. Khóa bí mật được lưu trữ an toàn trên token, không thể sao chép hay giả mạo. Token được bảo vệ bằng mật khẩu và mã PIN, đảm bảo an toàn tuyệt đối. Chữ ký số token tại Tenten.vn - Giải pháp bảo mật giao dịch trực tuyến tối ưu Chúng tôi còn cung cấp nhiều gói dịch vụ phù hợp với nhu cầu sử dụng đa dạng. Khuyến mãi hấp dẫn, ưu đãi dành cho khách hàng. Đội ngũ tư vấn viên chuyên nghiệp, nhiệt tình luôn sẵn sàng tư vấn và giải đáp mọi thắc mắc của khách hàng. Liên hệ ngay để được tư vấn về dịch vụ chữ ký số và nhiều giải pháp giúp doanh nghiệp của bạn hoạt động hiệu quả hơn.

    Chữ ký số token là gì? So sánh chữ ký số token, chữ ký số và chứng thư số

    Blog, Tin tức 20/04/2024