Tên miền .link là gì? Nên mua tên miền .link ở đâu rẻ nhất?

Tên miền .link là gì? Nên mua tên miền .link ở đâu rẻ nhất?

21/12/2022 Blog, Tin tức

Để đạt được thành công, doanh nghiệp cần tìm ra giải pháp kết nối với khách hàng tiềm năng trên phạm vi rộng lớn. Trong thời đại công nghệ ngày càng phát triển, doanh nghiệp có thể sử dụng những phương thức hiện đại để kết nối với khách hàng một cách nhanh nhất. Tên miền .link là một lựa chọn phù hợp giúp doanh nghiệp kết nối với khách hàng trên khắp thế giới. Tên miền .link là một lựa chọn mới cho giải pháp kết nối của doanh nghiệp. Mời bạn đọc cùng theo dõi để biết thêm thông tin chi tiết.

Tên miền .link là gì? Nên mua tên miền .link ở đâu rẻ nhất? 2

Giới thiệu tổng quát về tên miền .link

Tên miền .link là gì?

Tên miền link hay domain link là gì? Tên miền .link có ý nghĩa gì? Để trả lời cho những câu hỏi trên, chúng ta hãy xem xét nghĩa của từ link. “Link” trong tiếng Anh có nghĩa là kết nối, liên kết. Vậy tên miền link mang ý nghĩa là một tên miền giúp kết nối các chủ thể sử dụng internet với nhau.

Doanh nghiệp kinh doanh trong lĩnh vực nào nên đăng ký tên miền .link?

Tên miền .link phù hợp với tất cả website cung cấp dịch vụ tư vấn, tìm việc, chăm sóc sức khỏe, đặt lịch khám bệnh, đặt lịch tư vấn tài chính, tâm lý,... Bất kể doanh nghiệp của bạn đang kinh doanh trong lĩnh vực nào, tên miền link vẫn luôn là lựa chọn tốt giúp bạn dễ dàng kết nối với khách hàng của bạn.

Từ link đã mang ý nghĩa là kết nối sẽ đem lại sự liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp với khách hàng. Doanh nghiệp kinh doanh trong các lĩnh vực có thể đăng ký tên miền link để kết nối và chia sẻ sản phẩm, dịch vụ với cộng đồng. Hãy tạo nên sự liên kết và mở rộng mạng lưới khách hàng của bạn với tên miền link.

Sử dụng tên miền .link có những ưu điểm nào?

Giúp doanh nghiệp liên kết với khách hàng và đối tác

Tên miền link giúp doanh nghiệp dễ dàng liên kết với khách hàng và đối tác hơn. Khách hàng của bạn là thành phần chính đem lại doanh thu và lợi nhuận cho doanh nghiệp. Đăng ký tên miền link giúp khách hàng mua và sử dụng được những dịch vụ mà họ mong muốn.

Tên miền .link là gì? Nên mua tên miền .link ở đâu rẻ nhất? 3

Hãy tưởng tượng bạn là một bệnh nhân đang quan tâm đến các dịch vụ khám chữa bệnh. Bạn tìm được một trang web cung cấp lịch khám bệnh của các bệnh viện, bạn dễ dàng theo dõi và đặt lịch khám. Nhờ thế bạn có thể tiết kiệm được nhiều thời gian xếp hàng chờ đợi đến lượt khám tại bệnh viên đó.

Chắc hẳn bạn sẽ cảm thấy rất vui vì đặt được lịch khám và sẽ giới thiệu cho bạn bè cũng như người thân biết đến trang web đó. Tên miền link đem lại nhiều giá trị cho người dùng, từ giá trị ấy, người dùng sẽ đem đến doanh thu và lợi nhuận cho bạn.

Tên miền link ngắn gọn, dễ nhớ

Tên miền link có một ưu điểm khác đó là về độ dài của tên miền. Tên miền link chỉ có 4 ký tự, nên giúp cho website của bạn được rút ngắn hơn so với những tên miền khác. Tên miền link cũng rất dễ nhớ bởi người dùng website chắc chắn quen thuộc với thuật ngữ “link” mang ý nghĩa là đường liên kết. Vậy khi đăng ký tên miền .link bạn có thể nhận được nhiều lợi ích về độ dài URL và về các tiêu chí SEO.

Đăng ký tên miền link có tính khả dụng cao

Bạn có đau đầu và mất nhiều thời gian để nghĩ ra một tên miền rồi đến bước đăng ký thì lại không đăng ký được tên miền đó chưa? Chắc chắn bạn đã gặp trường hợp tương tự như vậy. Các tên miền phổ biến như tên miền .com, tên miền .vn và các tên miền khác thường có tính cạnh tranh cao. Rất khó để đăng ký tên miền đúng với thương hiệu hay sản phẩm dịch vụ của bạn.

Tên miền .link thì khác, đây là phần miền mới và ít có người đăng ký, nên bạn có thể thoải mái lựa chọn tên miền phù hợp với thương hiệu hay sản phẩm và dịch vụ. Bạn có thể sáng tạo tên miền theo sở thích của bạn mà không lo bị trùng lặp tên miền.

Tên miền .link là gì? Nên mua tên miền .link ở đâu rẻ nhất?

Hướng dẫn mua tên miền .link ở Tenten

Ten Ten là nhà cung cấp tên miền link uy tín số 1 Việt Nam với dịch vụ tốt nhất và giá cả phải chăng. Bên cạnh đó, TenTen có nhiều ưu đãi khi đăng ký tên miền và các dịch vụ kèm theo. Mời bạn đọc tham khảo các bước đăng ký tên miền link tại TenTen:

Bước 1. Truy cập website của TenTen và nhập tên miền .link vào ô tìm kiếm

Bạn truy cập vào đường link dưới đây.

https://tenten.vn/vi

Tên miền .link là gì? Nên mua tên miền .link ở đâu rẻ nhất? 5

Bạn nhập tên miền link vào ô tìm kiếm sau đó nhấn “Kiểm tra”.

Tên miền .link là gì? Nên mua tên miền .link ở đâu rẻ nhất? 6

Bước 2. Xem thông tin đơn hàng

Tên miền .link là gì? Nên mua tên miền .link ở đâu rẻ nhất? 8

Bước 3. Điền thông tin đơn hàng

Điền thông tin đơn hàng. Nếu bạn muốn đăng ký thêm nhiều tên miền hãy tích vào nút “Đăng ký thêm” và điền thông tin.

Tên miền .link là gì? Nên mua tên miền .link ở đâu rẻ nhất? 9

Bước 3. Nhập thông tin vào form

Nhập thông tin vào form đăng ký hoặc đăng nhập bằng tài khoản trên website, hệ thống sẽ tự động cập nhật thông tin của bạn.

Bước 4. Nhập thông tin vào form

Nhập thông tin vào form đăng ký hoặc đăng nhập bằng tài khoản https://tenten.vn/id hệ thống sẽ tự động cập nhật thông tin của bạn.

Bước 5. Chọn hình thức thanh toán

Lựa chọn một hình thức thanh toán thuận tiện nhất.

Tên miền .link là gì? Nên mua tên miền .link ở đâu rẻ nhất? 12

Tên miền .link là gì? Nên mua tên miền .link ở đâu rẻ nhất? 13

Bước 5. Xác nhận thanh toán

Xác nhận thông tin và tiến hành thanh toán.

Bước 6. Xác nhận thanh toán

Sau khi thanh toán xong bạn vui lòng chụp ảnh hóa đơn, ủy nhiệm chi hoặc giấy chuyển tiền gửi về hòm thư Billing@tenten.vn để kích hoạt dịch vụ.

Sau khi hoàn tất các bước trên nhân viên sẽ liên hệ với bạn để hỗ trợ dịch vụ cần thiết sau khi đăng ký tên miền link.

Kết luận

Trên đây là những thông tin hữu ích liên quan đến tên miền link là gì, ý nghĩa của tên miền .link và những ưu điểm khi đăng ký tên miền này. Chúng tôi đã hướng dẫn chi tiết 6 bước đăng ký tên miền link trên website của Tenten. Cảm ơn bạn đọc đã theo dõi! Chúc bạn sớm đăng ký tên miền link thành công.

Tên miền .VN chỉ từ 20K | Tên miền quốc tế chỉ từ 25K

Ưu đãi CỰC KHỦNG khi đăng ký tên miền tại TENTEN:

  • Tên miền tiếng Việt chỉ 20k/domain khi mua từ 2 domain trở lên
  • .VN -100% giá dịch vụ + hoàn 55k/domain
  • .COM/.NET chỉ còn 98k năm đầu khi mua từ 2 năm, còn 198k khi mua 1 năm
  • Các đuôi tên miền quốc tế khác chỉ từ 25k/domain

NHẬN ƯU ĐÃI TẠI ĐÂY

Bài liên quan

Tin tức hưu ích với bạn

  • Cloud backup là gì? 6 giải pháp cloud backup tốt nhất hiện nay

    Cloud backup là gì? 6 giải pháp cloud backup tốt nhất hiện nay

    Blog, Tin tức 23/02/2024
  • Trong năm ngoái, cứ 10 doanh nghiệp thì có đến 6 thực hiện chuyển dịch lên đám mây. Khi lưu lượng truy cập đám mây càng ổn định và số lượng các ứng dụng truy xuất dữ liệu trực tiếp từ đám mây ngày càng tăng cao, thì các doanh nghiệp cũng cần đến những giải pháp tùy biến và tích hợp hiệu quả hơn. Đó là lúc Cloud API phát huy tác dụng. Vậy Cloud API là gì? Và tầm quan trọng của nó ra sao trong môi trường đám mây hiện nay? Hãy cùng Z.com tìm hiểu tiếp. Cloud API là gì? API, viết tắt của Application Programming Interface, là một tập hợp các quy tắc và đặc tả cho phép các ứng dụng phần mềm giao tiếp với nhau. Nói cách khác, API là một giao diện cho phép các chương trình máy tính, hệ thống hoặc ứng dụng tương tác với nhau mà không cần biết chi tiết về cách thức hoạt động bên trong của chúng. API đóng vai trò như một cầu nối giữa các ứng dụng và dịch vụ, cho phép họ chia sẻ dữ liệu và chức năng một cách an toàn và hiệu quả. Chúng có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ phát triển web, ứng dụng di động, đến tích hợp hệ thống và phát triển phần mềm. Cloud API, hay Application Programming Interface đám mây, là một loại API hoạt động như một cầu nối giữa các ứng dụng hoặc dịch vụ phía người dùng và các dịch vụ đám mây. Nó cho phép các ứng dụng và dịch vụ tương tác với đám mây và sử dụng các tài nguyên của nó, bao gồm dịch vụ lưu trữ, quản lý dữ liệu, tính toán, và nhiều hơn nữa. Cloud API có thể được sử dụng để tạo, quản lý, và kiểm soát các tài nguyên đám mây, cũng như để tạo và quản lý các tác vụ như xử lý dữ liệu, phân tích, và các hoạt động khác. Chúng cung cấp một giao diện lập trình tiêu chuẩn mà các nhà phát triển có thể sử dụng để tương tác với đám mây mà không cần phải hiểu rõ về cấu trúc và hoạt động nội bộ của nó. Cloud API có thể được phân loại theo nhiều cách, bao gồm API dựa trên HTTP/REST, API dựa trên SOAP, và API dựa trên RPC. Mỗi loại API này có những đặc điểm và ưu điểm riêng, và lựa chọn giữa chúng phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của ứng dụng hoặc dịch vụ. Cloud API quan trọng ra sao? Cloud API đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối và tương tác giữa các ứng dụng hoặc dịch vụ với môi trường đám mây. Chúng cho phép các nhà phát triển tận dụng các tài nguyên và dịch vụ của đám mây, như lưu trữ, xử lý, và quản lý dữ liệu, mà không cần phải hiểu rõ về cấu trúc và hoạt động nội bộ của đám mây. Với Cloud API, các ứng dụng có thể mở rộng khả năng của mình, tăng cường hiệu suất, và cung cấp dịch vụ tốt hơn cho người dùng. Điều này đặc biệt quan trọng trong thời đại số hóa hiện nay, khi việc chuyển đổi sang đám mây đang trở thành một xu hướng không thể tránh khỏi. Ngoài ra, Cloud API cũng giúp tạo ra sự linh hoạt và khả năng mở rộng cho các ứng dụng và dịch vụ, cho phép chúng thích ứng nhanh chóng với thay đổi và phát triển theo nhu cầu của người dùng và thị trường. Các loại Cloud API Cloud API (Application Programming Interface đám mây) có thể được phân loại thành nhiều loại khác nhau dựa trên chức năng và phương thức giao tiếp. Dưới đây là một số loại Cloud API phổ biến: - API Dựa trên HTTP/REST: Đây là loại Cloud API phổ biến nhất, sử dụng giao thức HTTP và kiểu kiến trúc REST (Representational State Transfer). API RESTful sử dụng các phương thức HTTP như GET, POST, PUT, DELETE để thực hiện các thao tác trên dữ liệu. - API Dựa trên SOAP: SOAP (Simple Object Access Protocol) là một giao thức truyền thông chuẩn cho việc trao đổi dữ liệu dựa trên XML qua mạng. Cloud API dựa trên SOAP có thể hoạt động trên nhiều giao thức, bao gồm HTTP, SMTP, TCP, và nhiều hơn nữa. - API Dựa trên RPC: RPC (Remote Procedure Call) là một loại Cloud API cho phép một chương trình trên một máy tính gọi một chức năng hoặc thủ tục trên một máy tính khác qua mạng. Cloud API dựa trên RPC thường được sử dụng trong các ứng dụng phân tán. - API Dựa trên GraphQL: GraphQL là một ngôn ngữ truy vấn dữ liệu và một thời gian chạy dùng để thực hiện các truy vấn đó với dữ liệu hiện có. Cloud API dựa trên GraphQL cho phép người dùng chỉ định chính xác những gì họ cần, giúp tránh việc nhận quá nhiều hoặc quá ít dữ liệu. - API Dựa trên gRPC: gRPC là một giao thức truyền thông từ xa hiệu suất cao, ban đầu được phát triển bởi Google. Cloud API dựa trên gRPC hỗ trợ đa ngôn ngữ và đa nền tảng, và cung cấp các tính năng như tải cân bằng, truyền dữ liệu nén, và hỗ trợ cho việc truyền dữ liệu song song. Mỗi loại Cloud API có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và lựa chọn giữa chúng phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của ứng dụng hoặc dịch vụ. Lưu ý về bảo mật khi sử dụng Cloud API Khi triển khai và sử dụng Cloud API, các doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều vấn đề bảo mật có thể đe dọa đến việc bảo vệ dữ liệu và hệ thống. Một trong những nguy cơ lớn là khả năng rò rỉ thông tin, khi mà Cloud API thường xuyên xử lý và truyền tải dữ liệu nhạy cảm qua mạng. Nếu không được mã hóa cẩn thận hoặc nếu các biện pháp bảo vệ không đủ mạnh, thông tin có thể dễ dàng rơi vào tay kẻ tấn công. Ngoài ra, các loại tấn công như từ chối dịch vụ (DoS), giả mạo yêu cầu người dùng (CSRF), và chèn mã (injection attacks) cũng là những mối đe dọa thường xuyên, có thể làm gián đoạn hoạt động của API hoặc cho phép truy cập trái phép vào dữ liệu. Quản lý quyền truy cập cũng là một thách thức, đòi hỏi phải có cơ chế phân quyền chặt chẽ và xác thực mạnh mẽ để ngăn chặn việc truy cập không được phép. Để giải quyết những vấn đề này, việc áp dụng các chính sách bảo mật, sử dụng các công cụ bảo mật tiên tiến, và thực hiện kiểm toán bảo mật định kỳ là cần thiết nhằm đảm bảo an toàn cho dữ liệu và hệ thống khi sử dụng Cloud API. Điểm mặt một số Cloud API phổ biến 1. Amazon Web Services (AWS) APIs: AWS cung cấp một loạt các API cho các dịch vụ của nó, bao gồm Amazon S3 cho lưu trữ, Amazon EC2 cho máy ảo, và Amazon DynamoDB cho cơ sở dữ liệu NoSQL. 2. Google Cloud APIs: Google Cloud cung cấp các API cho các dịch vụ đám mây của nó, bao gồm Google Cloud Storage, Google Compute Engine, và Google Cloud Firestore. 3. Microsoft Azure APIs: Azure cung cấp các API cho các dịch vụ đám mây của nó, bao gồm Azure Storage, Azure Virtual Machines, và Azure Cosmos DB. 4. IBM Cloud APIs: IBM Cloud cung cấp các API cho các dịch vụ đám mây của nó, bao gồm IBM Cloud Object Storage, IBM Cloud Virtual Servers, và IBM Cloud Databases. 5. Salesforce APIs: Salesforce cung cấp một loạt các API cho các dịch vụ SaaS của nó, cho phép tích hợp và mở rộng các ứng dụng CRM. Mỗi Cloud API có những tính năng và lợi ích riêng, giúp các nhà phát triển tận dụng tối đa các dịch vụ đám mây và tạo ra các ứng dụng và dịch vụ mạnh mẽ, linh hoạt.

    Từ A-Z về Cloud API & Các lưu ý bảo mật khi sử dụng Cloud API

    Blog, Tin tức 22/02/2024

Bạn có bỏ lỡ tin tức nào không?

  • Cloud backup là gì? 6 giải pháp cloud backup tốt nhất hiện nay

    Cloud backup là gì? 6 giải pháp cloud backup tốt nhất hiện nay

    Blog, Tin tức 23/02/2024
  • Trong năm ngoái, cứ 10 doanh nghiệp thì có đến 6 thực hiện chuyển dịch lên đám mây. Khi lưu lượng truy cập đám mây càng ổn định và số lượng các ứng dụng truy xuất dữ liệu trực tiếp từ đám mây ngày càng tăng cao, thì các doanh nghiệp cũng cần đến những giải pháp tùy biến và tích hợp hiệu quả hơn. Đó là lúc Cloud API phát huy tác dụng. Vậy Cloud API là gì? Và tầm quan trọng của nó ra sao trong môi trường đám mây hiện nay? Hãy cùng Z.com tìm hiểu tiếp. Cloud API là gì? API, viết tắt của Application Programming Interface, là một tập hợp các quy tắc và đặc tả cho phép các ứng dụng phần mềm giao tiếp với nhau. Nói cách khác, API là một giao diện cho phép các chương trình máy tính, hệ thống hoặc ứng dụng tương tác với nhau mà không cần biết chi tiết về cách thức hoạt động bên trong của chúng. API đóng vai trò như một cầu nối giữa các ứng dụng và dịch vụ, cho phép họ chia sẻ dữ liệu và chức năng một cách an toàn và hiệu quả. Chúng có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ phát triển web, ứng dụng di động, đến tích hợp hệ thống và phát triển phần mềm. Cloud API, hay Application Programming Interface đám mây, là một loại API hoạt động như một cầu nối giữa các ứng dụng hoặc dịch vụ phía người dùng và các dịch vụ đám mây. Nó cho phép các ứng dụng và dịch vụ tương tác với đám mây và sử dụng các tài nguyên của nó, bao gồm dịch vụ lưu trữ, quản lý dữ liệu, tính toán, và nhiều hơn nữa. Cloud API có thể được sử dụng để tạo, quản lý, và kiểm soát các tài nguyên đám mây, cũng như để tạo và quản lý các tác vụ như xử lý dữ liệu, phân tích, và các hoạt động khác. Chúng cung cấp một giao diện lập trình tiêu chuẩn mà các nhà phát triển có thể sử dụng để tương tác với đám mây mà không cần phải hiểu rõ về cấu trúc và hoạt động nội bộ của nó. Cloud API có thể được phân loại theo nhiều cách, bao gồm API dựa trên HTTP/REST, API dựa trên SOAP, và API dựa trên RPC. Mỗi loại API này có những đặc điểm và ưu điểm riêng, và lựa chọn giữa chúng phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của ứng dụng hoặc dịch vụ. Cloud API quan trọng ra sao? Cloud API đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối và tương tác giữa các ứng dụng hoặc dịch vụ với môi trường đám mây. Chúng cho phép các nhà phát triển tận dụng các tài nguyên và dịch vụ của đám mây, như lưu trữ, xử lý, và quản lý dữ liệu, mà không cần phải hiểu rõ về cấu trúc và hoạt động nội bộ của đám mây. Với Cloud API, các ứng dụng có thể mở rộng khả năng của mình, tăng cường hiệu suất, và cung cấp dịch vụ tốt hơn cho người dùng. Điều này đặc biệt quan trọng trong thời đại số hóa hiện nay, khi việc chuyển đổi sang đám mây đang trở thành một xu hướng không thể tránh khỏi. Ngoài ra, Cloud API cũng giúp tạo ra sự linh hoạt và khả năng mở rộng cho các ứng dụng và dịch vụ, cho phép chúng thích ứng nhanh chóng với thay đổi và phát triển theo nhu cầu của người dùng và thị trường. Các loại Cloud API Cloud API (Application Programming Interface đám mây) có thể được phân loại thành nhiều loại khác nhau dựa trên chức năng và phương thức giao tiếp. Dưới đây là một số loại Cloud API phổ biến: - API Dựa trên HTTP/REST: Đây là loại Cloud API phổ biến nhất, sử dụng giao thức HTTP và kiểu kiến trúc REST (Representational State Transfer). API RESTful sử dụng các phương thức HTTP như GET, POST, PUT, DELETE để thực hiện các thao tác trên dữ liệu. - API Dựa trên SOAP: SOAP (Simple Object Access Protocol) là một giao thức truyền thông chuẩn cho việc trao đổi dữ liệu dựa trên XML qua mạng. Cloud API dựa trên SOAP có thể hoạt động trên nhiều giao thức, bao gồm HTTP, SMTP, TCP, và nhiều hơn nữa. - API Dựa trên RPC: RPC (Remote Procedure Call) là một loại Cloud API cho phép một chương trình trên một máy tính gọi một chức năng hoặc thủ tục trên một máy tính khác qua mạng. Cloud API dựa trên RPC thường được sử dụng trong các ứng dụng phân tán. - API Dựa trên GraphQL: GraphQL là một ngôn ngữ truy vấn dữ liệu và một thời gian chạy dùng để thực hiện các truy vấn đó với dữ liệu hiện có. Cloud API dựa trên GraphQL cho phép người dùng chỉ định chính xác những gì họ cần, giúp tránh việc nhận quá nhiều hoặc quá ít dữ liệu. - API Dựa trên gRPC: gRPC là một giao thức truyền thông từ xa hiệu suất cao, ban đầu được phát triển bởi Google. Cloud API dựa trên gRPC hỗ trợ đa ngôn ngữ và đa nền tảng, và cung cấp các tính năng như tải cân bằng, truyền dữ liệu nén, và hỗ trợ cho việc truyền dữ liệu song song. Mỗi loại Cloud API có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và lựa chọn giữa chúng phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của ứng dụng hoặc dịch vụ. Lưu ý về bảo mật khi sử dụng Cloud API Khi triển khai và sử dụng Cloud API, các doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều vấn đề bảo mật có thể đe dọa đến việc bảo vệ dữ liệu và hệ thống. Một trong những nguy cơ lớn là khả năng rò rỉ thông tin, khi mà Cloud API thường xuyên xử lý và truyền tải dữ liệu nhạy cảm qua mạng. Nếu không được mã hóa cẩn thận hoặc nếu các biện pháp bảo vệ không đủ mạnh, thông tin có thể dễ dàng rơi vào tay kẻ tấn công. Ngoài ra, các loại tấn công như từ chối dịch vụ (DoS), giả mạo yêu cầu người dùng (CSRF), và chèn mã (injection attacks) cũng là những mối đe dọa thường xuyên, có thể làm gián đoạn hoạt động của API hoặc cho phép truy cập trái phép vào dữ liệu. Quản lý quyền truy cập cũng là một thách thức, đòi hỏi phải có cơ chế phân quyền chặt chẽ và xác thực mạnh mẽ để ngăn chặn việc truy cập không được phép. Để giải quyết những vấn đề này, việc áp dụng các chính sách bảo mật, sử dụng các công cụ bảo mật tiên tiến, và thực hiện kiểm toán bảo mật định kỳ là cần thiết nhằm đảm bảo an toàn cho dữ liệu và hệ thống khi sử dụng Cloud API. Điểm mặt một số Cloud API phổ biến 1. Amazon Web Services (AWS) APIs: AWS cung cấp một loạt các API cho các dịch vụ của nó, bao gồm Amazon S3 cho lưu trữ, Amazon EC2 cho máy ảo, và Amazon DynamoDB cho cơ sở dữ liệu NoSQL. 2. Google Cloud APIs: Google Cloud cung cấp các API cho các dịch vụ đám mây của nó, bao gồm Google Cloud Storage, Google Compute Engine, và Google Cloud Firestore. 3. Microsoft Azure APIs: Azure cung cấp các API cho các dịch vụ đám mây của nó, bao gồm Azure Storage, Azure Virtual Machines, và Azure Cosmos DB. 4. IBM Cloud APIs: IBM Cloud cung cấp các API cho các dịch vụ đám mây của nó, bao gồm IBM Cloud Object Storage, IBM Cloud Virtual Servers, và IBM Cloud Databases. 5. Salesforce APIs: Salesforce cung cấp một loạt các API cho các dịch vụ SaaS của nó, cho phép tích hợp và mở rộng các ứng dụng CRM. Mỗi Cloud API có những tính năng và lợi ích riêng, giúp các nhà phát triển tận dụng tối đa các dịch vụ đám mây và tạo ra các ứng dụng và dịch vụ mạnh mẽ, linh hoạt.

    Từ A-Z về Cloud API & Các lưu ý bảo mật khi sử dụng Cloud API

    Blog, Tin tức 22/02/2024
  • Cloud compliance là gì? 11 nguyên tắc cải thiện cloud compliance

    Cloud compliance là gì? 11 nguyên tắc cải thiện cloud compliance

    Blog, Tin tức 21/02/2024
  • Cloud governance là gì? 6 nguyên tắc cốt lõi của cloud governance

    Cloud governance là gì? 6 nguyên tắc cốt lõi của cloud governance

    Blog, Tin tức 20/02/2024