WordPress Multisite là gì? Hướng dẫn chi tiết cách cài đặt và thiết lập WordPress Multisite

WordPress Multisite là gì? Hướng dẫn chi tiết cách cài đặt và thiết lập WordPress Multisite

23/01/2023 Blog, Tin tức

Như bạn đã biết, việc tạo và quản lý một trang web không quá khó, nhưng nó không đơn giản như vậy. Ngoài ra, trong một số trường hợp, quản trị viên cần phải chịu trách nhiệm cho nhiều trang web cùng một lúc. Vì vậy, giải pháp phù hợp để đơn giản hóa tình huống này là gì? WordPress Multisite ra đời vì lý do này. Trong bài đăng này, chúng ta hãy xem nhanh các khái niệm và phương pháp thiết lập WordPress Multisite nhanh và đơn giản nhé!

MiraWEB - Tạo website tự động bằng AI trong 30 giây

  • Bằng công nghệ AI, MiraWEB sẽ tạo ra một trang web chuyên nghiệp với ý tưởng của riêng bạn chỉ với vài cú click
  • Không cần phải có kiến thức về lập trình hay thiết kế, website của bạn sẽ được tối ưu nội dung và hình ảnh chỉ trong giây lát

TRẢI NGHIỆM NGAY

WordPress Multisite là gì?

WordPress Multisite (WP Multisite) hoặc trước đây được gọi là WordPress Multi-User (WPMU), tính năng này cho phép bạn tạo một mạng chạy nhiều trang web từ bên trong WordPress. WordPress 3.0 là sản phẩm đầu tiên cung cấp tính năng này. Với các tính năng đặc biệt của mình, WordPress Multisite đã trở thành một phương pháp phổ biến và được ưa thích để quản lý và duy trì nhiều trang web liên quan.

Đối với Multisite, tên miền là địa chỉ mạng của người dùng. Ngoài ra, trang web của bạn có thể là một subdomain (ví dụ: site1.yourdomain.com) hoặc một thư mục con (ví dụ: yourdomain.com/site1). Bạn có thể trỏ vào mạng của mình bằng domain mapping, nhưng quá trình này không đơn giản.

Sau khi cài đặt WordPress Multisite và thiết lập network Multisite, mọi thứ đều đơn giản, tạo các trang web mới một cách nhanh chóng và dễ dàng, đồng thời cho phép những người dùng khác cũng làm như vậy. Một trong những ví dụ phổ biến nhất về mạng Multisite là WordPress.com.

WordPress lưu trữ nhiều trang web khác nhau, từ các blog nhỏ khởi nghiệp đến các doanh nghiệp toàn cầu. Người dùng có thể nhanh chóng tạo trang web của riêng họ như một phần của network. Ngoài ra, có nhiều trường hợp sử dụng khác cho WordPress Multisite network.

Vì sao chúng ta nên sử dụng WordPress Multisite network?

Mô hình WordPress Multisite network hoàn hảo cho những ai muốn quản lý một trang web riêng biệt từ một dashboard. Multisite network rất đa dạng và được sử dụng bởi các công ty, trường học, trường đại học, cửa hàng, doanh nghiệp trực tuyến,...

Ngoài ra, bạn thậm chí có thể tạo nền tảng blog của riêng mình trên thiết lập Multisite network.

WordPress Multisite là gì? Hướng dẫn chi tiết cách cài đặt và thiết lập WordPress Multisite 2

Ưu điểm của việc cài đặt WordPress Multisite network

Ưu điểm chính của việc sử dụng WordPress Multisite là nó có thể giúp quản lý nhiều trang web dễ dàng hơn. Đặc biệt, WordPress Multisite có thể giúp hợp lý hóa việc bảo trì, phát triển khác nhau và tiết kiệm thời gian bằng cách loại bỏ nhu cầu chuyển đổi giữa các trang web.

Một ví dụ cụ thể về WordPress Multisite:

  • Cập nhật tất cả các trang web trên web bằng một cú nhấp chuột, thay vì đăng nhập vào từng trang web riêng tư.
  • Sử dụng các chủ đề WordPress làm parent thêm và tùy chỉnh trang web riêng. Điều này đặc biệt hữu ích nếu các trang web trên cùng một mạng chia sẻ các yếu tố thiết kế và bố cục chung.
  • Cài đặt chủ đề WordPress và wordPress plugin một lần để sử dụng nó trên toàn network.

Một lợi ích khác của việc sử dụng WordPress Multisite network là sự kiểm soát và tính linh hoạt mà nó cung cấp cho quản trị viên web. Mỗi trang web trong mạng có thể có quản trị viên riêng, cũng như các tính năng và màn hình nâng cao để định cấu hình cài đặt.

Tuy nhiên, vẫn còn một số nhược điểm khi sử dụng WordPress Multisite, vì vậy bạn cần xem xét cách Multisite phù hợp với việc xây dựng trang web của bạn. Một ví dụ điển hình là vì tất cả các trang web trên web đều chia sẻ tài nguyên. Nếu một trang web bị treo, nó có thể có tác động nghiêm trọng đến các trang web khác.

Lưu ý: Bạn cần đảm bảo rằng có một máy chủ lưu trữ để quản lý tài nguyên và xử lý lưu lượng truy cập không mong muốn. Nhưng điều đó cũng có nghĩa là trang web của bạn có giá cao hơn trước.

Tuy nhiên, WordPress Multisite là một công cụ hữu ích khi bạn muốn cải thiện hiệu quả quy trình làm việc và quản lý nhiều trang web từ một tài khoản duy nhất. Hơn nữa, bạn có thể thiết lập một tài khoản trong một vài bước đơn giản.

Tôi cần chuẩn bị những gì để cài đặt và thiết lập WordPress Multisite network?

Chọn Hosting

Như Tenten đã chia sẻ trong phần trước, bạn cần chuẩn bị cho việc lưu trữ để quản lý tài nguyên của mình và xử lý việc tăng / giảm lưu lượng truy cập.

Nếu bạn chỉ có một số trang web trong Multisite để quản lý và muốn tiết kiệm tiền, hãy xem xét các gói lưu trữ giá rẻ có sẵn trên thị trường. Trong số đó, có một dịch vụ nổi tiếng chỉ với 5.000 đồng/tháng đó là hosting giá rẻ của Tenten.

WordPress Multisite là gì? Hướng dẫn chi tiết cách cài đặt và thiết lập WordPress Multisite 3

Một số tính năng nổi bật của lưu trữ giá rẻ bạn có thể xem xét như sau:

  • Tích hợp tường lửa chống DdoS.
  • Tăng tốc gấp 10 lần với LiteSpeed Cache % SSD Storage.
  • Tốc độ card mạng lên đến 20Gbps.
  • Bảo mật toàn diện với Imunify360.
  • Miễn phí chứng chỉ SSL từ Sectigo hoặc Let’s Encrypt.
  • Tích hợp JetBackup tự động sao lưu hàng ngày.

Đặc biệt là tặng kèm bộ Theme – Plugin WordPress trị giá lên đến 750$/Năm.

Dù vậy, nếu có kế hoạch cho một WordPress Multisite network lớn, Tenten khuyên bạn nên đảm bảo tìm kiếm các gói hỗ trợ nhiều domain. Đối với các Multisite, bạn nên sử dụng VPS (Máy chủ riêng ảo), máy chủ lưu trữ hoặc managed hosting WordPress.

Chuẩn bị WordPress

Để cài đặt WordPress Multisite network, bạn cần chuẩn bị một số yếu tố để thiết lập nhanh hơn. Để giúp bạn hiểu, phần chuẩn bị có liên quan sẽ phụ thuộc vào việc đó là thiết lập WordPress hoàn toàn mới hay một trang web hiện có.

Với WordPress, bạn có thể được tải xuống miễn phí từ WordPress.org:

Tải và sử dụng WordPress

Lưu ý: Nếu bạn tạo một WordPress Multisite network trên một trang web WordPress hiện có, bạn sẽ cần tạo một nền tảng dữ liệu và sao lưu chúng.

Khi bạn thiết lập Multisite network, WordPress sẽ tự động cập nhật lên phiên bản mới nhất. Nếu bạn không muốn đối mặt với nguy cơ mất dữ liệu quan trọng nào, hãy lưu ý các vấn đề trên.

Tiếp theo, bạn cần ngừng kích hoạt tất cả các plugin WordPress của mình bằng cách điều hướng đến các Plugin >> Installed Plugins từ trang Dashboard của WordPress (chọn All, sau đó chọn Deactivate từ menu xổ xuống, tiếp theo là bấm Apply):

Vô hiệu hóa plugin WordPress

Điều quan trọng là phải xác nhận rằng liên kết Permalinks  đã được kích hoạt trên trang web của bạn. Điều này có thể được thực hiện trong bảng điều khiển của WordPress: Settings >> Permalinks:

Sửa Permalinks trong wordpress

Cuối cùng, bạn cần Bảo vệ truyền tệp (FTP- File Transfer Protocol). Trong các tình huống bất ngờ, điều này cho phép bạn chỉnh sửa và chuyển các tệp giữa máy tính và mạng.

Có rất nhiều FTP client khác nhau để lựa chọn, ví dụ File Zirra là một tùy chọn phổ biến và miễn phí. Nếu nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ cung cấp cho bạn cPanel, bạn cũng có thể chỉnh sửa các tệp của mình ở đó.

Vài bước đơn giản để cài đặt WordPress Multisite

Khi bạn đã chắc chắn rằng bạn đã hoàn thành tất cả các yêu cầu kỹ thuật, hãy xem hướng dẫn chi tiết về cách thiết lập WordPress Multisite network của bạn trong 6 bước đơn giản sau:

Bước 1: Bật tính năng WordPress Multisite

Theo mặc định, cài đặt WordPress Multisite bị tắt. Vì vậy, điều đầu tiên bạn cần làm là mở Multisite bằng cách thêm các dòng mã vào tệp wp-config .php của trang web của bạn.

Có một số tùy chọn bên dưới, thông qua cPanel (nếu được cung cấp bởi nhà cung cấp dịch vụ hosting của bạn) hoặc thông qua kết nối FTP. Sau đó mở wp-config.php từ thư mục root của trang Web.

/* That's all, stop editing! Happy blogging. */

Tiếp đó, hãy đoạn mã sau ngay trên:

define( 'WP_ALLOW_MULTISITE', true );

Khi bạn hoàn tất, hãy lưu tệp của bạn (nếu bạn sử dụng FTP hoặc tải tệp lên). Hoàn thành các bước trên cũng có nghĩa là tính năng Multisite của WordPress được bật.

Bước 2: Cài đặt WordPress Multisite

Khi tính năng Multisite được bật, bước tiếp theo là cài đặt mạng của bạn trong WordPress.

Từ giao diện điều khiển của Word News, truy cập  Tools >> Network Setup:

Hành động này sẽ đưa bạn đến giao diện thiết lập mạng. Tại đây, bạn có thể chọn sử dụng một subdomain hoặc subdirectories làm structure:

Lưu ý: Bạn nên cẩn thận từng bước vì bạn không thể thay đổi cài đặt này sau này. Tuy nhiên, nếu bạn cần trợ giúp để quyết định cái nào phù hợp nhất cho một tình huống cụ thể, hãy xem thêm thông tin về subdomains và subdirectories.

Tiếp theo, truy cập phần Network Details:

Nhập các thông tin tại trường Network Title field cũng như địa chỉ email admin. Khi bạn hoàn tất, hãy nhấp vào nút Install.

Bước 3: Thêm bộ Code Snippets vào WordPress

Khi bạn nhấp vào nút Install, bạn sẽ tự động chuyển hướng đến màn hình chứa hai mã snippet. Bao gồm một là sao chép và dán vào tệp wp-config.php và một là cho tệp. htaccess:

Như với bước đầu tiên, bạn có thể thực hiện việc này bằng cách truy cập cPanel hoặc FTP. Tại tệp cấu hình wp config.php, bạn có thể kích hoạt Multisite bằng cách dán nó bên dưới mã bạn đã thêm trong bước đầu tiên.

Trong tệp .htaccess, bạn có thể sao chép và dán mã thích hợp thay cho các default rules. Khi bạn hoàn tất, hãy lưu tất cả hai tệp để hoàn tất quá trình cài đặt.

Bước 4: Định cấu hình Network Settings

Điều hướng trở lại trang tổng quan của WordPress và nhấp vào liên kết Log In nằm ở cuối trang Network Setup.

Sau khi đăng nhập, bạn có thể nhận thấy một số thay đổi đối với bảng điều khiển của mình. Như đã thêm vào các mục menu, bao gồm My Sites và Network Admin

Từ đây, bạn cũng có thể tìm thấy Bảng điều khiển như một nơi để thêm các trang web và người dùng mới vào mạng của mình. Điều thú vị là bạn cũng có thể xem tất cả các trang web trên mạng của mình trong tab Sites và định cấu hình vai trò và quản lý người dùng trong tab User.

Trước tiên, điều quan trọng là phải định cấu hình cài đặt mạng bằng cách nhấp vào Network Admin, sau đó nhấp vào Network Settings:

Trên giao diện, bạn sẽ thấy rằng các trường Network Title và địa chỉ email admin đã được điền tự động. Sau đây là phần Cài đặt Đăng ký (Registration Settings)

Theo mặc định, cả user và website đều bị tắt. Tuy nhiên, bạn có thể mở Registration trên Multisite network, cho phép người dùng đăng ký trên trang web của bạn hoặc tạo các trang mới.

Bạn cũng có thể định cấu hình cài đặt để nhận thông báo thông qua đăng ký email, hạn chế đăng ký và tạo quản trị viên web.

Sau khi hoàn thành các bước trên, hãy điều hướng đến phần New Site Settings

Từ đây, bạn có thể chọn và tùy chỉnh trang web mới được tạo và thêm nó vào WordPress Multisite. Ví dụ: bạn có thể cá nhân hóa thông điệp email của mình và thay đổi cài đặt mặc định cho các phần bài đăng, trang và bình luận.

Ngoài ra, có các cài đặt bổ sung mà bạn có thể khám phá, chẳng hạn như upload và cài đặt plugin menu. Đối với các cài đặt này, nếu bạn cảm thấy không phù hợp hoặc muốn trải nghiệm điều gì đó mới mẻ, bạn có thể quay lại và thay đổi chúng. Sau khi hoàn tất, hãy nhấp vào nút Save Changes ở cuối giao diện.

Bước 5: Thêm trang web mới vào network của bạn

Sau khi bạn hoàn thành các bước trên, bạn đã cài đặt và thiết lập WordPress Multisite gần như hoàn toàn. Bước cuối cùng là thêm một trang web mới để hoàn tất cài đặt kênh WordPress Multisite.

Để thêm một trang web mới, hãy dẫn hướng đến trang  My Sites >> Network Admin >> Sites, và sau đó nhấp vào Add New để thêm:

Tại đây, hãy nhập địa chỉ URL của trang web bạn muốn sử dụng, làm tương tự cho các mục Site Title, Site Language và Admin Email. Lưu ý rằng email này phải khác với email được sử dụng cho toàn bộ mạng.

Sau khi hoàn tất, hãy nhấp vào nút giao diện Add site ở dưới cùng. Do đó, trang web bây giờ sẽ được thêm vào danh sách trên Network Dashboard. Bạn cũng có thể làm điều này bất cứ lúc nào và với bao nhiêu trang web tùy thích.

Bước 6: Cài đặt các plugin và chủ đề trên Multisite network

Theo mặc định, chỉ admin mới có thể cài đặt các plugin và chủ đề cho Multisite network. Tuy nhiên, các plugin và chủ đề bạn cài đặt sẽ có sẵn cho trang web riêng.

Tất nhiên, plugin bạn chọn sẽ phụ thuộc vào loại trang web bạn có cũng như các tính năng và chức năng bạn muốn thêm. Bạn có thể cài đặt trình cắm bằng cách đi tới My Sites >> Network Admin >> Plugins

 

Để cài đặt một plugin mới, hãy chọn Add new hoặc nếu bạn muốn kích hoạt một plugin trên mạng của họ, chỉ cần nhấp vào Network Active bên dưới nó:

Làm điều tương tự khi cài đặt chủ đề, với việc truy cập vào My Sites >> Network Admin >> Themes

Giao diện này hiển thị bất kỳ chủ đề nào hiện đang được cài đặt Network Multisite của bạn. Để cài đặt một chủ đề mới, hãy nhấn vào Add new. Để cung cấp các trang web khác trên network, hãy nhấp vào Network Enable bên dưới phần chủ đề.

Sau khi bạn hoàn thành tất cả các bước trên, điều đó cũng có nghĩa là bạn đã thiết lập cơ bản cho WordPress Multisite.

Kết luận

Khi bạn có một số lượng lớn các trang web, việc quản lý chúng có thể mất rất nhiều thời gian, nhưng nó cũng có thể dẫn đến nhiều thiếu sót. Một cách tiếp cận thực tế và hiệu quả hơn là tạo ra WordPress Multisite network. Tuy nhiên, nếu bạn chưa quen thuộc với công cụ này, việc sử dụng WP Multisite sẽ khá khó hiểu và khó khăn. Với 6 bước cài đặt chi tiết, Tenten hy vọng sẽ giúp bạn cài đặt WordPress Dottisit một cách nhanh chóng và dễ dàng, và chúc các bạn thành công!

MiraWEB - Tạo website tự động bằng AI trong 30 giây

  • Bằng công nghệ AI, MiraWEB sẽ tạo ra một trang web chuyên nghiệp với ý tưởng của riêng bạn chỉ với vài cú click
  • Không cần phải có kiến thức về lập trình hay thiết kế, website của bạn sẽ được tối ưu nội dung và hình ảnh chỉ trong giây lát

TRẢI NGHIỆM NGAY

Các tìm kiếm liên quan đến chủ đề “WordPress Multisite”

wordpress multisite archive vs deactivate
wordpress multisite to single site
wordpress multisite delete site wordpress multisite not working

Bài liên quan

Tin tức hưu ích với bạn

  • DNS Look up (tra cứu DNS) là một quá trình chuyển đổi tên miền (domain name) dễ nhớ thành địa chỉ IP (Internet Protocol) khó nhớ, giống như việc tra cứu danh bạ điện thoại để tìm số điện thoại của một người quen. Vậy DNS Look up có ý nghĩa như thế nào với DNS, hãy cùng Z.com chúng tôi tìm hiểu ngay nhé! Xem thêm: DNS là gì? Từ A-Z về DNS Google, DNS Server, DNS VNPT DNS Look up DNS là gì? DNS Look up là gì? DNS là viết tắt của Domain Name System, hay còn gọi là Hệ thống phân giải tên miền. Đây là một hệ thống phân cấp và phân tán giúp chuyển đổi tên miền dễ nhớ thành địa chỉ IP phức tạp mà máy tính có thể hiểu và sử dụng để truy cập website. DNS hoạt động như thế nào? Hệ thống DNS hoạt động thông qua các bước sau: Bước 1: Truy vấn (Query) Khi bạn nhập tên miền vào trình duyệt web, trình duyệt sẽ gửi một truy vấn DNS đến máy chủ DNS được cấu hình trong cài đặt mạng của bạn hoặc được cung cấp tự động bởi nhà cung cấp dịch vụ internet (ISP). Truy vấn này bao gồm tên miền bạn muốn truy cập. DNS hoạt động như thế nào? Bước 2: Caching Trước khi gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS, trình duyệt sẽ kiểm tra bộ nhớ cache DNS để xem nó có lưu trữ bản ghi DNS cho tên miền đó hay không. Bộ nhớ cache DNS là nơi lưu trữ tạm thời các bản ghi DNS đã được tra cứu trước đây để tăng tốc độ truy vấn DNS. Nếu bộ nhớ cache DNS có chứa bản ghi DNS cho tên miền: Trình duyệt sẽ sử dụng bản ghi đó để truy cập website mà không cần gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS. Nếu bộ nhớ cache DNS không có bản ghi DNS cho tên miền: Trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS. Bước 3: Máy chủ DNS chính (DNS root server) Truy vấn DNS đầu tiên được gửi đến máy chủ DNS chính (DNS root server). Máy chủ DNS chính lưu trữ thông tin về máy chủ DNS cấp cao nhất (TLD) cho tên miền được truy vấn. Bước 4: Truy cấn đến máy chủ DNS cấp cao hơn (Top-level Domain server) Tiếp theo, trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS cấp cao nhất (TLD server) cho tên miền được truy vấn. Máy chủ DNS cấp cao nhất lưu trữ thông tin về máy chủ DNS cụ thể (authoritative DNS server) cho tên miền. Bước 5: Truy vấn Máy chủ DNS cụ thể (Authoritative DNS server) Cuối cùng, trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS cụ thể (authoritative DNS server) cho tên miền được truy vấn. Máy chủ DNS cụ thể lưu trữ bản ghi DNS chính thức cho tên miền, bao gồm địa chỉ IP của website. DNS hoạt động như thế nào? Bước 6: Truy vấn và phản hồi Khi máy chủ DNS cụ thể nhận được truy vấn DNS, nó sẽ tra cứu bản ghi DNS cho tên miền được truy vấn trong cơ sở dữ liệu của mình. Nếu tìm thấy bản ghi DNS, máy chủ DNS cụ thể sẽ gửi phản hồi DNS cho trình duyệt, bao gồm địa chỉ IP của website. Trình duyệt sẽ sử dụng địa chỉ IP này để kết nối đến máy chủ lưu trữ website và hiển thị nội dung cho bạn. Quá trình này diễn ra rất nhanh chóng, chỉ trong vài mili giây. Nhờ có DNS, bạn không cần phải nhớ địa chỉ IP phức tạp của website mà chỉ cần sử dụng tên miền dễ nhớ. Xem thêm: DNS Domain Check và những lưu ý quan trọng ít người biết Tại sao cần DNS Look up? DNS Lookup (tra cứu DNS) là quá trình chuyển đổi tên miền dễ nhớ thành địa chỉ IP phức tạp mà máy tính có thể hiểu và sử dụng để truy cập website. Sở dĩ cần có DNS Look up vì những lý do sau đây: Máy tính chỉ có thể hiểu và giao tiếp với nhau thông qua địa chỉ IP, một dãy số gồm bốn nhóm, mỗi nhóm từ 0 đến 255 (ví dụ: 142.250.183.142). Con người khó nhớ những dãy số phức tạp này, do đó, tên miền ra đời để thay thế. Tên miền thường ngắn gọn, dễ nhớ và phản ánh nội dung của website (ví dụ: google.com). DNS Lookup đóng vai trò trung gian, "dịch" tên miền thành địa chỉ IP tương ứng, giúp máy tính định vị được website bạn muốn truy cập. Tại sao cần DNS Lookup? Cơ chế hoạt động của DNS Look up Gõ tên miền vào trình duyệt: Khi bạn nhập tên miền vào trình duyệt web (ví dụ: google.com), trình duyệt sẽ không gửi trực tiếp tên miền đến internet. Yêu cầu đến Nameserver: Trình duyệt gửi yêu cầu đến nameserver - máy chủ lưu trữ thông tin ánh xạ giữa tên miền và địa chỉ IP. Tìm kiếm nameserver: Có một hệ thống phân cấp nameserver, trình duyệt sẽ lần lượt truy vấn các nameserver cho đến khi tìm thấy nameserver có thẩm quyền cho tên miền đó. Trả về địa chỉ IP: Nameserver trả về địa chỉ IP tương ứng với tên miền đã yêu cầu. Kết nối đến website: Trình duyệt sử dụng địa chỉ IP để kết nối đến máy chủ của website và hiển thị nội dung cho bạn. DNS Lookup có những tính năng nổi bật nào? Dễ nhớ: Bạn chỉ cần nhớ tên miền thay vì địa chỉ IP phức tạp. Tính linh hoạt: Nếu địa chỉ IP của máy chủ thay đổi, bạn không cần cập nhật lại tên miền vì DNS Lookup sẽ tự động tìm kiếm địa chỉ IP mới. Phân cấp: Hệ thống phân cấp nameserver giúp phân tán lưu trữ thông tin và tăng tính ổn định của DNS. Kết luận DNS Lookup là một hệ thống thiết yếu cho hoạt động của internet. Nhờ có DNS Lookup, việc truy cập website trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn cho người dùng. Lưu lại bài viết để biết cách sử dụng DNS Look up đúng cách nhé.

    DNS Look up hoạt động như nào? Có những tính năng gì đáng chú ý?

    Blog, Tin tức 18/05/2024
  • Mua tên miền vn giá rẻ ở đâu? Hướng dẫn cách đăng ký dễ dàng

    Mua tên miền vn giá rẻ ở đâu? Hướng dẫn cách đăng ký dễ dàng

    Blog, Tin tức 17/05/2024

Bạn có bỏ lỡ tin tức nào không?

  • DNS Look up (tra cứu DNS) là một quá trình chuyển đổi tên miền (domain name) dễ nhớ thành địa chỉ IP (Internet Protocol) khó nhớ, giống như việc tra cứu danh bạ điện thoại để tìm số điện thoại của một người quen. Vậy DNS Look up có ý nghĩa như thế nào với DNS, hãy cùng Z.com chúng tôi tìm hiểu ngay nhé! Xem thêm: DNS là gì? Từ A-Z về DNS Google, DNS Server, DNS VNPT DNS Look up DNS là gì? DNS Look up là gì? DNS là viết tắt của Domain Name System, hay còn gọi là Hệ thống phân giải tên miền. Đây là một hệ thống phân cấp và phân tán giúp chuyển đổi tên miền dễ nhớ thành địa chỉ IP phức tạp mà máy tính có thể hiểu và sử dụng để truy cập website. DNS hoạt động như thế nào? Hệ thống DNS hoạt động thông qua các bước sau: Bước 1: Truy vấn (Query) Khi bạn nhập tên miền vào trình duyệt web, trình duyệt sẽ gửi một truy vấn DNS đến máy chủ DNS được cấu hình trong cài đặt mạng của bạn hoặc được cung cấp tự động bởi nhà cung cấp dịch vụ internet (ISP). Truy vấn này bao gồm tên miền bạn muốn truy cập. DNS hoạt động như thế nào? Bước 2: Caching Trước khi gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS, trình duyệt sẽ kiểm tra bộ nhớ cache DNS để xem nó có lưu trữ bản ghi DNS cho tên miền đó hay không. Bộ nhớ cache DNS là nơi lưu trữ tạm thời các bản ghi DNS đã được tra cứu trước đây để tăng tốc độ truy vấn DNS. Nếu bộ nhớ cache DNS có chứa bản ghi DNS cho tên miền: Trình duyệt sẽ sử dụng bản ghi đó để truy cập website mà không cần gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS. Nếu bộ nhớ cache DNS không có bản ghi DNS cho tên miền: Trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS. Bước 3: Máy chủ DNS chính (DNS root server) Truy vấn DNS đầu tiên được gửi đến máy chủ DNS chính (DNS root server). Máy chủ DNS chính lưu trữ thông tin về máy chủ DNS cấp cao nhất (TLD) cho tên miền được truy vấn. Bước 4: Truy cấn đến máy chủ DNS cấp cao hơn (Top-level Domain server) Tiếp theo, trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS cấp cao nhất (TLD server) cho tên miền được truy vấn. Máy chủ DNS cấp cao nhất lưu trữ thông tin về máy chủ DNS cụ thể (authoritative DNS server) cho tên miền. Bước 5: Truy vấn Máy chủ DNS cụ thể (Authoritative DNS server) Cuối cùng, trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS cụ thể (authoritative DNS server) cho tên miền được truy vấn. Máy chủ DNS cụ thể lưu trữ bản ghi DNS chính thức cho tên miền, bao gồm địa chỉ IP của website. DNS hoạt động như thế nào? Bước 6: Truy vấn và phản hồi Khi máy chủ DNS cụ thể nhận được truy vấn DNS, nó sẽ tra cứu bản ghi DNS cho tên miền được truy vấn trong cơ sở dữ liệu của mình. Nếu tìm thấy bản ghi DNS, máy chủ DNS cụ thể sẽ gửi phản hồi DNS cho trình duyệt, bao gồm địa chỉ IP của website. Trình duyệt sẽ sử dụng địa chỉ IP này để kết nối đến máy chủ lưu trữ website và hiển thị nội dung cho bạn. Quá trình này diễn ra rất nhanh chóng, chỉ trong vài mili giây. Nhờ có DNS, bạn không cần phải nhớ địa chỉ IP phức tạp của website mà chỉ cần sử dụng tên miền dễ nhớ. Xem thêm: DNS Domain Check và những lưu ý quan trọng ít người biết Tại sao cần DNS Look up? DNS Lookup (tra cứu DNS) là quá trình chuyển đổi tên miền dễ nhớ thành địa chỉ IP phức tạp mà máy tính có thể hiểu và sử dụng để truy cập website. Sở dĩ cần có DNS Look up vì những lý do sau đây: Máy tính chỉ có thể hiểu và giao tiếp với nhau thông qua địa chỉ IP, một dãy số gồm bốn nhóm, mỗi nhóm từ 0 đến 255 (ví dụ: 142.250.183.142). Con người khó nhớ những dãy số phức tạp này, do đó, tên miền ra đời để thay thế. Tên miền thường ngắn gọn, dễ nhớ và phản ánh nội dung của website (ví dụ: google.com). DNS Lookup đóng vai trò trung gian, "dịch" tên miền thành địa chỉ IP tương ứng, giúp máy tính định vị được website bạn muốn truy cập. Tại sao cần DNS Lookup? Cơ chế hoạt động của DNS Look up Gõ tên miền vào trình duyệt: Khi bạn nhập tên miền vào trình duyệt web (ví dụ: google.com), trình duyệt sẽ không gửi trực tiếp tên miền đến internet. Yêu cầu đến Nameserver: Trình duyệt gửi yêu cầu đến nameserver - máy chủ lưu trữ thông tin ánh xạ giữa tên miền và địa chỉ IP. Tìm kiếm nameserver: Có một hệ thống phân cấp nameserver, trình duyệt sẽ lần lượt truy vấn các nameserver cho đến khi tìm thấy nameserver có thẩm quyền cho tên miền đó. Trả về địa chỉ IP: Nameserver trả về địa chỉ IP tương ứng với tên miền đã yêu cầu. Kết nối đến website: Trình duyệt sử dụng địa chỉ IP để kết nối đến máy chủ của website và hiển thị nội dung cho bạn. DNS Lookup có những tính năng nổi bật nào? Dễ nhớ: Bạn chỉ cần nhớ tên miền thay vì địa chỉ IP phức tạp. Tính linh hoạt: Nếu địa chỉ IP của máy chủ thay đổi, bạn không cần cập nhật lại tên miền vì DNS Lookup sẽ tự động tìm kiếm địa chỉ IP mới. Phân cấp: Hệ thống phân cấp nameserver giúp phân tán lưu trữ thông tin và tăng tính ổn định của DNS. Kết luận DNS Lookup là một hệ thống thiết yếu cho hoạt động của internet. Nhờ có DNS Lookup, việc truy cập website trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn cho người dùng. Lưu lại bài viết để biết cách sử dụng DNS Look up đúng cách nhé.

    DNS Look up hoạt động như nào? Có những tính năng gì đáng chú ý?

    Blog, Tin tức 18/05/2024
  • Mua tên miền vn giá rẻ ở đâu? Hướng dẫn cách đăng ký dễ dàng

    Mua tên miền vn giá rẻ ở đâu? Hướng dẫn cách đăng ký dễ dàng

    Blog, Tin tức 17/05/2024
  • Hướng dẫn đăng ký Google Workspace từ A đến Z

    Các bước đăng ký Google Workspace, hướng dẫn xác thực tên miền

    Blog, Tin tức 17/05/2024
  • Tên miền gov vn là gì? Hướng dẫn cách đăng ký đơn giản

    Tên miền gov vn là gì? Hướng dẫn cách đăng ký đơn giản

    Blog, Tin tức 16/05/2024