Đánh giá chi tiết Ưu/Nhược điểm của Hosting GoDaddy

Đánh giá chi tiết Ưu/Nhược điểm của Hosting GoDaddy

Monday January 9th, 2023 Blog, Tin tức

Hosting GoDaddy là gì? Hosting GoDaddy có ưu điểm và nhược điểm gì? Hướng dẫn mua hosting từ Tenten và tối ưu Hosting Tenten chi tiết nhất cùng Z.com Cloud!

Giới thiệu: Hosting GoDaddy là gì?

GoDaddy là nhà cung cấp Hosting được thành lập từ năm 1997. Và hiện nay đã trở thành thương hiệu lớn nhất hiện nay trên Internet về lĩnh vực.

Đặc biệt hosting Godaddy là dịch vụ được nhiều khách hàng sử dụng và đánh giá cao nhất.

Host Godaddy sở hữu nhiều gói dịch vụ cho khách hàng lựa chọn. Bạn có thể dễ dàng lựa chọn gói phù hợp với bản thân mình.

Đánh giá chi tiết Ưu/Nhược điểm của Hosting GoDaddy 2

Đánh giá Ưu/Nhược điểm của Hosting GoDaddy

Mỗi hosting đến từ các nhà đăng ký sẽ có những ưu điểm và nhược điểm khác nhau. Hosting GoDaddy cũng như vậy, bạn cần lưu ý các điểm khi sử dụng hosting tại đây như là:

Ưu điểm của Hosting Godaddy là gì?

Hosting Godaddy sở hữu các lợi thế như là:

  • Hosting Godaddy đã tích hợp sẵn cpanel. Và đây là gói hosting Linux Godaddy cơ bản dành cho nền tảng xây dựng website là WordPress.
  • Gói Host Godaddy vô cùng tiết kiệm, chỉ từ 12$/năm
  • Nhiều ưu đãi cho người đăng ký sử dụng
  • Hosting Godaddy không giới hạn băng thông
  • Dung lượng lưu trữ lên đến 100GB do đó bạn hoàn toàn không phải lo lắng tới việc đầy dung lượng ổ đĩa của hosting.
  • Hosting Godaddy giúp cài đặt WordPress tự động.
  • Hỗ trợ Cpanel với Hosting Godaddy
  • Không cần sử dụng phần mềm để truy cập hosting qua cổng SHH.
  • Tốc độ hosting nhanh chóng, ổn định
  • Hệ thống server phủ khắp ở Châu Á, Bắc Mỹ và Châu Âu
  • Quản lý và thao tác dễ dàng với Hosting Godaddy
  • Đã có giao diện tiếng Việt giúp bạn dễ dàng thiết lập và cấu hình website/blog của mình một cách nhanh chóng.
  • Hỗ trợ chuyên nghiệp cho tất cả mọi khách hàng ở khắp mọi nơi trên thế giới

Đánh giá chi tiết Ưu/Nhược điểm của Hosting GoDaddy 13

Nhược điểm Hosting Godaddy là gì?

Bên cạnh những ưu điểm lớn mà Godaddy mang lại. Nhà cung cấp này vẫn có một vài nhược điểm bạn cũng nên biết để lựa chọn và chuẩn bị kỹ năng cho bản thân.

  • Để được hỗ trợ bạn chỉ có thể liên hệ vào giờ hành chính trong tuần (7h đến 17h từ T2 đến T6).
  • Chi phí gia hạn khá cao khi sử dụng Hosting Godaddy. Thực tế, chi phí gia hạn ở những năm tiếp theo gấp khoảng 7,5 lần so với năm đầu tiên, cụ thể từ năm thứ 2, chi phí sẽ là $7.5/tháng đối với riêng hosting
  • Hạn chế về giới hạn tên miền, bởi bạn chỉ được trỏ một tên miền duy nhất cho gói. Cho nên hosting này chỉ cho phép bạn tạo ra 1 website/blog.

Ai có thể đăng ký Hosting Godaddy?

Bất cứ một doanh nghiệp, chủ website nào muốn đăng ký hosting cho website của mình thì đều có thể sử dụng Hosting Godaddy.

Tuy nhiên, để chọn lựa được hosting phù hợp với nhu cầu sử dụng, bạn cần theo dõi nội dung bên dưới.

Và Hosting Godaddy đặc biệt phù hợp với:

  • Các cá nhân, tổ chức mới bắt đầu xây dựng trang web với mã nguồn WordPress.
  • Những bạn đang cần có một Hosting để làm dự án nào đó về website, lập trình.
  • Bạn cần xây dựng một trang cá nhân đơn giản chia sẻ về cuộc sống, kinh nghiệm về lĩnh vực nào đó.
  • Bạn muốn tham gia kiếm tiền online với Affiliate Marketing hoặc Adsense.

Hướng dẫn đăng ký Hosting GoDaddy nhanh nhất

Hướng dẫn đăng ký Hosting GoDaddy nhanh nhất cho bạn như sau:

  • Bước 1: Truy cập vào link website Go88
  • Bước 2: Vào mục hosting và xem các dịch vụ phù hợp
  • Bước 3: Thêm vào giỏ hàng
  • Bước 4: Đăng ký Tạo tài khoản trước khi tiếp tục hoặc đăng nhập để thanh toán

Đánh giá chi tiết Ưu/Nhược điểm của Hosting GoDaddy 3

  • Bước 5: Chọn hình thức thanh toán
  • Bước 6: Nhập các thông tin được yêu cầu và tiến hành theo hướng dẫn

Lưu ý gặp bất cứ vấn đề gì hãy liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng Hosting Godaddy để được hỗ trợ kịp thời.

Hướng dẫn mua hosting từ Tenten

Bạn muốn sử dụng hosting GoDaddy nhưng bạn sợ vấn đề tư vấn, hỗ trợ cũng như các hạn chế của nó. Thay vào đó, hãy chọn Tenten để được cung cấp hosting giá tốt và không hề thua kém Hosting Godaddy.

Hướng dẫn mua hosting từ Tenten

  • Bước 1: Vào website tenten.vn
  • Bước 2: Vào mục hosting và chọn gói muốn đăng ký
  • Bước 3: Chọn vào gói đó để đặt dịch vụ
  • Bước 4: Chọn hình thức thanh toán
  • Bước 5: Nhập thông tin và hoàn tất.

Đánh giá chi tiết Ưu/Nhược điểm của Hosting GoDaddy 5

Hướng dẫn tối ưu Hosting Tenten

  • Bỏ đi những Service không quan trọng
  • Kích hoạt Let’s Encrypt SSL cho Domain
  • Bật Nén GZIP để tăng tốc hosting
  • Tối ưu PHP cho WordPress
  • Tăng RAM tối đa cho WordPress
  • Thuê thêm VPS để chạy Database Server
  • Sử dụng Microsoft SQL Server
  • Sử dụng MySQL

Trên dây là những cách giúp bạn tối ưu hosting từ Tenten một cách tối đa nhất, giúp hosting không bị lag, giật trong quá trình hoạt động.

Hosting tốc độ cao - Chất lượng tốt [ Tặng miễn phí trọn bộ plugin SEO trị giá 359$ ]

+ Giá không thể tốt hơn: Chỉ từ 45K/tháng kèm nhiều ưu đãi chỉ có tại TENTEN.

+ Tặng miễn phí bộ plugin SEO hỗ trợ website ONTOP Goole:

    • Rank Math Pro - tối ưu SEO
    • WP rocket - Tăng tốc độ tải trang
    • Imagify - Nén dung lượng ảnh

+ Bảo mật 99,99%

+ Backup dữ liệu thường xuyên

+ Hỗ trợ kỹ thuật 24/7

LỰA CHỌN HOSTING PHÙ HỢP TẠI ĐÂY

Kết luận

Như vậy, Z.com Cloud chúng tôi đã gửi đến các bạn những thông tin hữu ích nhất về Hosting Godaddy và những ưu điểm, nhược điểm của nó. Hãy cân nhắc tham khảo khi muốn đăng ký sử dụng dịch vụ tại đây nhé.

Các tìm kiếm liên quan đến chủ đề “GoDaddy”

Godaddy là gì godaddy.com login GoDaddy hosting Bluehost
GoDaddy Việt Nam
GoDaddy domain GoDaddy email WHOIS

Bài liên quan

 

 

Recommended Articles for you

  • Cloud backup là gì? 6 giải pháp cloud backup tốt nhất hiện nay

    Cloud backup là gì? 6 giải pháp cloud backup tốt nhất hiện nay

    Blog, Tin tức Friday February 23rd, 2024
  • Trong năm ngoái, cứ 10 doanh nghiệp thì có đến 6 thực hiện chuyển dịch lên đám mây. Khi lưu lượng truy cập đám mây càng ổn định và số lượng các ứng dụng truy xuất dữ liệu trực tiếp từ đám mây ngày càng tăng cao, thì các doanh nghiệp cũng cần đến những giải pháp tùy biến và tích hợp hiệu quả hơn. Đó là lúc Cloud API phát huy tác dụng. Vậy Cloud API là gì? Và tầm quan trọng của nó ra sao trong môi trường đám mây hiện nay? Hãy cùng Z.com tìm hiểu tiếp. Cloud API là gì? API, viết tắt của Application Programming Interface, là một tập hợp các quy tắc và đặc tả cho phép các ứng dụng phần mềm giao tiếp với nhau. Nói cách khác, API là một giao diện cho phép các chương trình máy tính, hệ thống hoặc ứng dụng tương tác với nhau mà không cần biết chi tiết về cách thức hoạt động bên trong của chúng. API đóng vai trò như một cầu nối giữa các ứng dụng và dịch vụ, cho phép họ chia sẻ dữ liệu và chức năng một cách an toàn và hiệu quả. Chúng có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ phát triển web, ứng dụng di động, đến tích hợp hệ thống và phát triển phần mềm. Cloud API, hay Application Programming Interface đám mây, là một loại API hoạt động như một cầu nối giữa các ứng dụng hoặc dịch vụ phía người dùng và các dịch vụ đám mây. Nó cho phép các ứng dụng và dịch vụ tương tác với đám mây và sử dụng các tài nguyên của nó, bao gồm dịch vụ lưu trữ, quản lý dữ liệu, tính toán, và nhiều hơn nữa. Cloud API có thể được sử dụng để tạo, quản lý, và kiểm soát các tài nguyên đám mây, cũng như để tạo và quản lý các tác vụ như xử lý dữ liệu, phân tích, và các hoạt động khác. Chúng cung cấp một giao diện lập trình tiêu chuẩn mà các nhà phát triển có thể sử dụng để tương tác với đám mây mà không cần phải hiểu rõ về cấu trúc và hoạt động nội bộ của nó. Cloud API có thể được phân loại theo nhiều cách, bao gồm API dựa trên HTTP/REST, API dựa trên SOAP, và API dựa trên RPC. Mỗi loại API này có những đặc điểm và ưu điểm riêng, và lựa chọn giữa chúng phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của ứng dụng hoặc dịch vụ. Cloud API quan trọng ra sao? Cloud API đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối và tương tác giữa các ứng dụng hoặc dịch vụ với môi trường đám mây. Chúng cho phép các nhà phát triển tận dụng các tài nguyên và dịch vụ của đám mây, như lưu trữ, xử lý, và quản lý dữ liệu, mà không cần phải hiểu rõ về cấu trúc và hoạt động nội bộ của đám mây. Với Cloud API, các ứng dụng có thể mở rộng khả năng của mình, tăng cường hiệu suất, và cung cấp dịch vụ tốt hơn cho người dùng. Điều này đặc biệt quan trọng trong thời đại số hóa hiện nay, khi việc chuyển đổi sang đám mây đang trở thành một xu hướng không thể tránh khỏi. Ngoài ra, Cloud API cũng giúp tạo ra sự linh hoạt và khả năng mở rộng cho các ứng dụng và dịch vụ, cho phép chúng thích ứng nhanh chóng với thay đổi và phát triển theo nhu cầu của người dùng và thị trường. Các loại Cloud API Cloud API (Application Programming Interface đám mây) có thể được phân loại thành nhiều loại khác nhau dựa trên chức năng và phương thức giao tiếp. Dưới đây là một số loại Cloud API phổ biến: - API Dựa trên HTTP/REST: Đây là loại Cloud API phổ biến nhất, sử dụng giao thức HTTP và kiểu kiến trúc REST (Representational State Transfer). API RESTful sử dụng các phương thức HTTP như GET, POST, PUT, DELETE để thực hiện các thao tác trên dữ liệu. - API Dựa trên SOAP: SOAP (Simple Object Access Protocol) là một giao thức truyền thông chuẩn cho việc trao đổi dữ liệu dựa trên XML qua mạng. Cloud API dựa trên SOAP có thể hoạt động trên nhiều giao thức, bao gồm HTTP, SMTP, TCP, và nhiều hơn nữa. - API Dựa trên RPC: RPC (Remote Procedure Call) là một loại Cloud API cho phép một chương trình trên một máy tính gọi một chức năng hoặc thủ tục trên một máy tính khác qua mạng. Cloud API dựa trên RPC thường được sử dụng trong các ứng dụng phân tán. - API Dựa trên GraphQL: GraphQL là một ngôn ngữ truy vấn dữ liệu và một thời gian chạy dùng để thực hiện các truy vấn đó với dữ liệu hiện có. Cloud API dựa trên GraphQL cho phép người dùng chỉ định chính xác những gì họ cần, giúp tránh việc nhận quá nhiều hoặc quá ít dữ liệu. - API Dựa trên gRPC: gRPC là một giao thức truyền thông từ xa hiệu suất cao, ban đầu được phát triển bởi Google. Cloud API dựa trên gRPC hỗ trợ đa ngôn ngữ và đa nền tảng, và cung cấp các tính năng như tải cân bằng, truyền dữ liệu nén, và hỗ trợ cho việc truyền dữ liệu song song. Mỗi loại Cloud API có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và lựa chọn giữa chúng phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của ứng dụng hoặc dịch vụ. Lưu ý về bảo mật khi sử dụng Cloud API Khi triển khai và sử dụng Cloud API, các doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều vấn đề bảo mật có thể đe dọa đến việc bảo vệ dữ liệu và hệ thống. Một trong những nguy cơ lớn là khả năng rò rỉ thông tin, khi mà Cloud API thường xuyên xử lý và truyền tải dữ liệu nhạy cảm qua mạng. Nếu không được mã hóa cẩn thận hoặc nếu các biện pháp bảo vệ không đủ mạnh, thông tin có thể dễ dàng rơi vào tay kẻ tấn công. Ngoài ra, các loại tấn công như từ chối dịch vụ (DoS), giả mạo yêu cầu người dùng (CSRF), và chèn mã (injection attacks) cũng là những mối đe dọa thường xuyên, có thể làm gián đoạn hoạt động của API hoặc cho phép truy cập trái phép vào dữ liệu. Quản lý quyền truy cập cũng là một thách thức, đòi hỏi phải có cơ chế phân quyền chặt chẽ và xác thực mạnh mẽ để ngăn chặn việc truy cập không được phép. Để giải quyết những vấn đề này, việc áp dụng các chính sách bảo mật, sử dụng các công cụ bảo mật tiên tiến, và thực hiện kiểm toán bảo mật định kỳ là cần thiết nhằm đảm bảo an toàn cho dữ liệu và hệ thống khi sử dụng Cloud API. Điểm mặt một số Cloud API phổ biến 1. Amazon Web Services (AWS) APIs: AWS cung cấp một loạt các API cho các dịch vụ của nó, bao gồm Amazon S3 cho lưu trữ, Amazon EC2 cho máy ảo, và Amazon DynamoDB cho cơ sở dữ liệu NoSQL. 2. Google Cloud APIs: Google Cloud cung cấp các API cho các dịch vụ đám mây của nó, bao gồm Google Cloud Storage, Google Compute Engine, và Google Cloud Firestore. 3. Microsoft Azure APIs: Azure cung cấp các API cho các dịch vụ đám mây của nó, bao gồm Azure Storage, Azure Virtual Machines, và Azure Cosmos DB. 4. IBM Cloud APIs: IBM Cloud cung cấp các API cho các dịch vụ đám mây của nó, bao gồm IBM Cloud Object Storage, IBM Cloud Virtual Servers, và IBM Cloud Databases. 5. Salesforce APIs: Salesforce cung cấp một loạt các API cho các dịch vụ SaaS của nó, cho phép tích hợp và mở rộng các ứng dụng CRM. Mỗi Cloud API có những tính năng và lợi ích riêng, giúp các nhà phát triển tận dụng tối đa các dịch vụ đám mây và tạo ra các ứng dụng và dịch vụ mạnh mẽ, linh hoạt.

    Từ A-Z về Cloud API & Các lưu ý bảo mật khi sử dụng Cloud API

    Blog, Tin tức Thursday February 22nd, 2024

Do not have missed that article?

  • Cloud backup là gì? 6 giải pháp cloud backup tốt nhất hiện nay

    Cloud backup là gì? 6 giải pháp cloud backup tốt nhất hiện nay

    Blog, Tin tức Friday February 23rd, 2024
  • Trong năm ngoái, cứ 10 doanh nghiệp thì có đến 6 thực hiện chuyển dịch lên đám mây. Khi lưu lượng truy cập đám mây càng ổn định và số lượng các ứng dụng truy xuất dữ liệu trực tiếp từ đám mây ngày càng tăng cao, thì các doanh nghiệp cũng cần đến những giải pháp tùy biến và tích hợp hiệu quả hơn. Đó là lúc Cloud API phát huy tác dụng. Vậy Cloud API là gì? Và tầm quan trọng của nó ra sao trong môi trường đám mây hiện nay? Hãy cùng Z.com tìm hiểu tiếp. Cloud API là gì? API, viết tắt của Application Programming Interface, là một tập hợp các quy tắc và đặc tả cho phép các ứng dụng phần mềm giao tiếp với nhau. Nói cách khác, API là một giao diện cho phép các chương trình máy tính, hệ thống hoặc ứng dụng tương tác với nhau mà không cần biết chi tiết về cách thức hoạt động bên trong của chúng. API đóng vai trò như một cầu nối giữa các ứng dụng và dịch vụ, cho phép họ chia sẻ dữ liệu và chức năng một cách an toàn và hiệu quả. Chúng có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ phát triển web, ứng dụng di động, đến tích hợp hệ thống và phát triển phần mềm. Cloud API, hay Application Programming Interface đám mây, là một loại API hoạt động như một cầu nối giữa các ứng dụng hoặc dịch vụ phía người dùng và các dịch vụ đám mây. Nó cho phép các ứng dụng và dịch vụ tương tác với đám mây và sử dụng các tài nguyên của nó, bao gồm dịch vụ lưu trữ, quản lý dữ liệu, tính toán, và nhiều hơn nữa. Cloud API có thể được sử dụng để tạo, quản lý, và kiểm soát các tài nguyên đám mây, cũng như để tạo và quản lý các tác vụ như xử lý dữ liệu, phân tích, và các hoạt động khác. Chúng cung cấp một giao diện lập trình tiêu chuẩn mà các nhà phát triển có thể sử dụng để tương tác với đám mây mà không cần phải hiểu rõ về cấu trúc và hoạt động nội bộ của nó. Cloud API có thể được phân loại theo nhiều cách, bao gồm API dựa trên HTTP/REST, API dựa trên SOAP, và API dựa trên RPC. Mỗi loại API này có những đặc điểm và ưu điểm riêng, và lựa chọn giữa chúng phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của ứng dụng hoặc dịch vụ. Cloud API quan trọng ra sao? Cloud API đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối và tương tác giữa các ứng dụng hoặc dịch vụ với môi trường đám mây. Chúng cho phép các nhà phát triển tận dụng các tài nguyên và dịch vụ của đám mây, như lưu trữ, xử lý, và quản lý dữ liệu, mà không cần phải hiểu rõ về cấu trúc và hoạt động nội bộ của đám mây. Với Cloud API, các ứng dụng có thể mở rộng khả năng của mình, tăng cường hiệu suất, và cung cấp dịch vụ tốt hơn cho người dùng. Điều này đặc biệt quan trọng trong thời đại số hóa hiện nay, khi việc chuyển đổi sang đám mây đang trở thành một xu hướng không thể tránh khỏi. Ngoài ra, Cloud API cũng giúp tạo ra sự linh hoạt và khả năng mở rộng cho các ứng dụng và dịch vụ, cho phép chúng thích ứng nhanh chóng với thay đổi và phát triển theo nhu cầu của người dùng và thị trường. Các loại Cloud API Cloud API (Application Programming Interface đám mây) có thể được phân loại thành nhiều loại khác nhau dựa trên chức năng và phương thức giao tiếp. Dưới đây là một số loại Cloud API phổ biến: - API Dựa trên HTTP/REST: Đây là loại Cloud API phổ biến nhất, sử dụng giao thức HTTP và kiểu kiến trúc REST (Representational State Transfer). API RESTful sử dụng các phương thức HTTP như GET, POST, PUT, DELETE để thực hiện các thao tác trên dữ liệu. - API Dựa trên SOAP: SOAP (Simple Object Access Protocol) là một giao thức truyền thông chuẩn cho việc trao đổi dữ liệu dựa trên XML qua mạng. Cloud API dựa trên SOAP có thể hoạt động trên nhiều giao thức, bao gồm HTTP, SMTP, TCP, và nhiều hơn nữa. - API Dựa trên RPC: RPC (Remote Procedure Call) là một loại Cloud API cho phép một chương trình trên một máy tính gọi một chức năng hoặc thủ tục trên một máy tính khác qua mạng. Cloud API dựa trên RPC thường được sử dụng trong các ứng dụng phân tán. - API Dựa trên GraphQL: GraphQL là một ngôn ngữ truy vấn dữ liệu và một thời gian chạy dùng để thực hiện các truy vấn đó với dữ liệu hiện có. Cloud API dựa trên GraphQL cho phép người dùng chỉ định chính xác những gì họ cần, giúp tránh việc nhận quá nhiều hoặc quá ít dữ liệu. - API Dựa trên gRPC: gRPC là một giao thức truyền thông từ xa hiệu suất cao, ban đầu được phát triển bởi Google. Cloud API dựa trên gRPC hỗ trợ đa ngôn ngữ và đa nền tảng, và cung cấp các tính năng như tải cân bằng, truyền dữ liệu nén, và hỗ trợ cho việc truyền dữ liệu song song. Mỗi loại Cloud API có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và lựa chọn giữa chúng phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của ứng dụng hoặc dịch vụ. Lưu ý về bảo mật khi sử dụng Cloud API Khi triển khai và sử dụng Cloud API, các doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều vấn đề bảo mật có thể đe dọa đến việc bảo vệ dữ liệu và hệ thống. Một trong những nguy cơ lớn là khả năng rò rỉ thông tin, khi mà Cloud API thường xuyên xử lý và truyền tải dữ liệu nhạy cảm qua mạng. Nếu không được mã hóa cẩn thận hoặc nếu các biện pháp bảo vệ không đủ mạnh, thông tin có thể dễ dàng rơi vào tay kẻ tấn công. Ngoài ra, các loại tấn công như từ chối dịch vụ (DoS), giả mạo yêu cầu người dùng (CSRF), và chèn mã (injection attacks) cũng là những mối đe dọa thường xuyên, có thể làm gián đoạn hoạt động của API hoặc cho phép truy cập trái phép vào dữ liệu. Quản lý quyền truy cập cũng là một thách thức, đòi hỏi phải có cơ chế phân quyền chặt chẽ và xác thực mạnh mẽ để ngăn chặn việc truy cập không được phép. Để giải quyết những vấn đề này, việc áp dụng các chính sách bảo mật, sử dụng các công cụ bảo mật tiên tiến, và thực hiện kiểm toán bảo mật định kỳ là cần thiết nhằm đảm bảo an toàn cho dữ liệu và hệ thống khi sử dụng Cloud API. Điểm mặt một số Cloud API phổ biến 1. Amazon Web Services (AWS) APIs: AWS cung cấp một loạt các API cho các dịch vụ của nó, bao gồm Amazon S3 cho lưu trữ, Amazon EC2 cho máy ảo, và Amazon DynamoDB cho cơ sở dữ liệu NoSQL. 2. Google Cloud APIs: Google Cloud cung cấp các API cho các dịch vụ đám mây của nó, bao gồm Google Cloud Storage, Google Compute Engine, và Google Cloud Firestore. 3. Microsoft Azure APIs: Azure cung cấp các API cho các dịch vụ đám mây của nó, bao gồm Azure Storage, Azure Virtual Machines, và Azure Cosmos DB. 4. IBM Cloud APIs: IBM Cloud cung cấp các API cho các dịch vụ đám mây của nó, bao gồm IBM Cloud Object Storage, IBM Cloud Virtual Servers, và IBM Cloud Databases. 5. Salesforce APIs: Salesforce cung cấp một loạt các API cho các dịch vụ SaaS của nó, cho phép tích hợp và mở rộng các ứng dụng CRM. Mỗi Cloud API có những tính năng và lợi ích riêng, giúp các nhà phát triển tận dụng tối đa các dịch vụ đám mây và tạo ra các ứng dụng và dịch vụ mạnh mẽ, linh hoạt.

    Từ A-Z về Cloud API & Các lưu ý bảo mật khi sử dụng Cloud API

    Blog, Tin tức Thursday February 22nd, 2024
  • Cloud compliance là gì? 11 nguyên tắc cải thiện cloud compliance

    Cloud compliance là gì? 11 nguyên tắc cải thiện cloud compliance

    Blog, Tin tức Wednesday February 21st, 2024
  • Cloud governance là gì? 6 nguyên tắc cốt lõi của cloud governance

    Cloud governance là gì? 6 nguyên tắc cốt lõi của cloud governance

    Blog, Tin tức Tuesday February 20th, 2024