WHMCS là gì? Hướng dẫn chi tiết cách dùng WHMCS cho người mới

WHMCS là gì? Hướng dẫn chi tiết cách dùng WHMCS cho người mới

Wednesday March 8th, 2023 Blog, Tin tức

WHMCS là từ viết tắt của cụm từ Web Hosting Management Complete Solution.

Đây là một nền tảng linh hoạt có thể sử dụng để quản lý hàng trăm ứng dụng, tích hợp có sẵn cho tất cả các nhà cung cấp dịch vụ hàng đầu và API dành cho nhà phát triển. Để điều hành công việc của một doanh nghiệp, nhà quản lý gặp rất nhiều khó khăn và trở ngại.

WHMCS được sáng tạo và phát triển nhằm đem lại sự quản lý thông minh dành cho các máy chủ web. Quá trình thiết lập chỉ mất một thời gian ngắn nhưng đem lại nhiều giá trị lớn. Mời bạn đọc cùng tham khảo thêm về WHMCS và những tính năng hữu ích mà WHMCS mang lại!

WHMCS là gì? Hướng dẫn chi tiết cách dùng WHMCS cho người mới 2

Giới thiệu chung về WHMCS

WHMCS là gì?

WHMCS là một phần mềm được sử dụng để quản lý khách hàng CRM và các sản phẩm cũng như dịch vụ hoạt động trong việc lưu trữ website. WHMCS có thể quản lý Hosting, VPS, Tên miền và Server. Đây là một nền tảng linh hoạt với nhiều tính năng vượt trội. Việc cài đặt và sử dụng cũng rất đơn giản nên được nhiều người sử dụng.

Ý nghĩa của tên gọi WHMCS

Muốn biết ý nghĩa tên gọi WHMCS là gì ta cần tìm hiểu đây là từ viết tắt của cụm từ nào phải không. WHMCS chính là từ viết tắt của cụm từ: “Web Hosting Manager Complete Solution”. Web Hosting Manager Complete Solution có thể được hiểu là Giải pháp quản lý toàn diện Web Hosting.

Nền tảng WHMCS được đặt tên dựa trên mục tiêu ban đầu khi nhà sáng lập phát triển hệ thống này, nó được phát triển nhằm quản lý các hệ thống web hosting. Hệ thống cho phép việc tự động cung cấp các tài khoản Web Hosting cPanel bằng việc sử dụng WHM (Web Host Manager).

Tính năng của WHMCS là gì?

WHMCS được trang bị đầy đủ các tính năng cần thiết giúp khách hàng quản lý website của mình một cách tốt nhất. Sau đây là những tính năng chi tiết của WHMCS giúp nhà quản lý tiết kiệm thời gian làm việc đồng thời nhận được hiệu quả cao.

WHMCS là gì? Hướng dẫn chi tiết cách dùng WHMCS cho người mới 3

Tính năng tự động hóa

WHMCS cho phép nhà quản lý tự động hóa nhiều tác vụ cho dịch vụ cung cấp Web Hosting và các doanh nghiệp đăng ký sử dụng tên miền. Các tính năng cụ thể như sau:

  • Tự động cung cấp tài khoản hosting.
  • Tự tạo hóa đơn cho khách hàng và gửi hóa đơn qua email.
  • Tự động đăng ký tên miền với nhà cung cấp khi hóa đơn được đánh dấu là đã được thanh toán hoặc đơn đã được chấp thuận.
  • Nâng cấp, hạ cấp gói dịch vụ khi khách hàng yêu cầu.

Quản lý hosting và tên miền chuyên nghiệp

Trong giao diện WHMCS bạn có thể quản lý hosting cũng như tên miền một cách chuyên nghiệp với các tiện ích sau:

  • Đăng ký tên miền mới dễ dàng.
  • Chuyển đổi tên miền.
  • Điều chỉnh cài đặt DNS.
  • Thay đổi hoặc cập nhật mật khẩu nhanh chóng.
  • Quản lý Database và các dịch vụ mua hàng/ thanh toán nhanh chóng.

Giúp khách hàng thanh toán dễ dàng và tiện lợi

WHMCS giúp bạn cài đặt thời gian và chu kỳ thanh toán theo nhu cầu. Khách hàng có thể dễ dàng thanh toán khi dịch vụ sắp hết hạn. Khi các gói dịch vụ sắp đến hạn khách hàng sẽ nhận được những email đề nghị gia hạn hợp đồng. Các email này sẽ được đính kèm hóa đơn điện tử dưới dạng PDF giúp khách hàng có các thông tin chi tiết về việc gia hạn dịch vụ.

Backup dữ liệu an toàn

Đây là một trong những tính năng quan trọng được cung cấp từ những nhà cung cấp dịch vụ. Trong hệ thống WHMCS các nhà cung cấp có thể dễ dàng và tự động sao lưu dữ liệu an toàn từ website của khách hàng đã đăng ký. WHMCS cho phép bạn bán sản phẩm hoặc dịch vụ trực tiếp trên nền tảng này.

Giá tiền cho dịch vụ của WHMCS

Chắc hẳn bạn sẽ thắc mắc không biết giá dịch vụ WHMCS sẽ được tính như thế nào. Trên thực tế hóa đơn WHMCS được tính dựa trên số lượng khách hàng và việc xây dựng thương hiệu. Giá dịch vụ ban đầu được tính theo USD và có giá 18.95$/ tháng cho 250 khách hàng. Giá tiền để nhận dịch vụ quản lý không giới hạn số lượng khách hàng là 44.95$/ tháng.

WHMCS là gì? Hướng dẫn chi tiết cách dùng WHMCS cho người mới 3

Cách sử dụng WHMCS

Việc sử dụng WHMCS rất dễ dàng như chúng tôi đã giới thiệu ở đoạn mở đầu. Bạn đọc có thể tham khảo hướng dẫn các bước sử dụng WHMCS như sau:

Bước 1: Mua License cho WHMCS

Bạn có thể mua giấy phép của WHMCS trên trang chủ chính thức của WHMCS. Bạn có thể chọn gói phù hợp với lượng khách hàng hiện đang có. Tuy nhiên bạn không cần phải lo lắng nếu sau này có lượng khách hàng lớn hơn. Các gói đều có thể nâng cấp với quy mô lớn hơn tương ứng với lượng khách hàng quản lý nên bạn có thể thay đổi sau này.

WHMCS là gì? Hướng dẫn chi tiết cách dùng WHMCS cho người mới 4

Bước 2. Mua Server và cài đặt WHMCS

Ở bước này khách hàng cần mua một Server và cài đặt WHMCS theo hướng dẫn được gửi kèm theo. Để cài đặt WHMCS dễ dàng bạn nên sử dụng một máy chủ cPanel/WHM ngoài ra có thể cần phải sử dụng thêm Softaculous để cài đặt nếu nó khả dụng.

Bước 3. Cấu hình phần mềm

Khi cài đặt xong, bạn có thể tiến hành cấu hình phần mềm gồm việc tạo sản phẩm và thiết lập các bảng thiết kế.

Bước 4. Tích hợp WHMCS vào trang web

Ở bước này bạn tiến hành tích hợp WHMCS vào trang web và có thể bắt đầu sử dụng.

Kết luận

Trên đây là bài viết phân tích chi tiết về WHMCS cũng như cách cài đặt WHMCS. Chúng tôi hy vọng rằng bạn đọc đã nắm được những thông tin hữu ích liên quan đến nền tảng này và có thể ứng dụng trong thực tế.

Nếu bạn đọc có nhu cầu cần tìm hiểu thông tin chuyên sâu hơn hoặc có nhu cầu đăng ký dịch vụ, vui lòng liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ. Cảm ơn bạn đọc đã quan tâm theo dõi!

Tặng miễn phí bộ Plugin 359$ giúp khách hàng tối ưu SEO website

Bộ 3 plugin TENTEN tặng hoàn toàn miễn phí cho tất cả các khách hàng gồm:

  • Rank Math Pro - Tối ưu SEO
  • WP rocket - Tăng tốc độ tải trang
  • Imagify - Nén dung lượng ảnh

Áp dụng khi Đăng ký mới Hosting/ Email Server!

Sở hữu ngay bộ 3 công cụ giúp website của bạn ONTOP GOOGLE!

NHẬN BỘ PLUGIN SEO MIỄN PHÍ TẠI ĐÂY

Các tìm kiếm liên quan đến chủ đề “WHMCS”

Whmcs la gì
Marketplace whmcs Theme whmcs Install whmcs
Whmcs price
WHMCS Domain Whmcs verify WHMCS cPanel

Bài liên quan

Recommended Articles for you

  • Cloud backup là gì? 6 giải pháp cloud backup tốt nhất hiện nay

    Cloud backup là gì? 6 giải pháp cloud backup tốt nhất hiện nay

    Blog, Tin tức Friday February 23rd, 2024
  • Trong năm ngoái, cứ 10 doanh nghiệp thì có đến 6 thực hiện chuyển dịch lên đám mây. Khi lưu lượng truy cập đám mây càng ổn định và số lượng các ứng dụng truy xuất dữ liệu trực tiếp từ đám mây ngày càng tăng cao, thì các doanh nghiệp cũng cần đến những giải pháp tùy biến và tích hợp hiệu quả hơn. Đó là lúc Cloud API phát huy tác dụng. Vậy Cloud API là gì? Và tầm quan trọng của nó ra sao trong môi trường đám mây hiện nay? Hãy cùng Z.com tìm hiểu tiếp. Cloud API là gì? API, viết tắt của Application Programming Interface, là một tập hợp các quy tắc và đặc tả cho phép các ứng dụng phần mềm giao tiếp với nhau. Nói cách khác, API là một giao diện cho phép các chương trình máy tính, hệ thống hoặc ứng dụng tương tác với nhau mà không cần biết chi tiết về cách thức hoạt động bên trong của chúng. API đóng vai trò như một cầu nối giữa các ứng dụng và dịch vụ, cho phép họ chia sẻ dữ liệu và chức năng một cách an toàn và hiệu quả. Chúng có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ phát triển web, ứng dụng di động, đến tích hợp hệ thống và phát triển phần mềm. Cloud API, hay Application Programming Interface đám mây, là một loại API hoạt động như một cầu nối giữa các ứng dụng hoặc dịch vụ phía người dùng và các dịch vụ đám mây. Nó cho phép các ứng dụng và dịch vụ tương tác với đám mây và sử dụng các tài nguyên của nó, bao gồm dịch vụ lưu trữ, quản lý dữ liệu, tính toán, và nhiều hơn nữa. Cloud API có thể được sử dụng để tạo, quản lý, và kiểm soát các tài nguyên đám mây, cũng như để tạo và quản lý các tác vụ như xử lý dữ liệu, phân tích, và các hoạt động khác. Chúng cung cấp một giao diện lập trình tiêu chuẩn mà các nhà phát triển có thể sử dụng để tương tác với đám mây mà không cần phải hiểu rõ về cấu trúc và hoạt động nội bộ của nó. Cloud API có thể được phân loại theo nhiều cách, bao gồm API dựa trên HTTP/REST, API dựa trên SOAP, và API dựa trên RPC. Mỗi loại API này có những đặc điểm và ưu điểm riêng, và lựa chọn giữa chúng phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của ứng dụng hoặc dịch vụ. Cloud API quan trọng ra sao? Cloud API đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối và tương tác giữa các ứng dụng hoặc dịch vụ với môi trường đám mây. Chúng cho phép các nhà phát triển tận dụng các tài nguyên và dịch vụ của đám mây, như lưu trữ, xử lý, và quản lý dữ liệu, mà không cần phải hiểu rõ về cấu trúc và hoạt động nội bộ của đám mây. Với Cloud API, các ứng dụng có thể mở rộng khả năng của mình, tăng cường hiệu suất, và cung cấp dịch vụ tốt hơn cho người dùng. Điều này đặc biệt quan trọng trong thời đại số hóa hiện nay, khi việc chuyển đổi sang đám mây đang trở thành một xu hướng không thể tránh khỏi. Ngoài ra, Cloud API cũng giúp tạo ra sự linh hoạt và khả năng mở rộng cho các ứng dụng và dịch vụ, cho phép chúng thích ứng nhanh chóng với thay đổi và phát triển theo nhu cầu của người dùng và thị trường. Các loại Cloud API Cloud API (Application Programming Interface đám mây) có thể được phân loại thành nhiều loại khác nhau dựa trên chức năng và phương thức giao tiếp. Dưới đây là một số loại Cloud API phổ biến: - API Dựa trên HTTP/REST: Đây là loại Cloud API phổ biến nhất, sử dụng giao thức HTTP và kiểu kiến trúc REST (Representational State Transfer). API RESTful sử dụng các phương thức HTTP như GET, POST, PUT, DELETE để thực hiện các thao tác trên dữ liệu. - API Dựa trên SOAP: SOAP (Simple Object Access Protocol) là một giao thức truyền thông chuẩn cho việc trao đổi dữ liệu dựa trên XML qua mạng. Cloud API dựa trên SOAP có thể hoạt động trên nhiều giao thức, bao gồm HTTP, SMTP, TCP, và nhiều hơn nữa. - API Dựa trên RPC: RPC (Remote Procedure Call) là một loại Cloud API cho phép một chương trình trên một máy tính gọi một chức năng hoặc thủ tục trên một máy tính khác qua mạng. Cloud API dựa trên RPC thường được sử dụng trong các ứng dụng phân tán. - API Dựa trên GraphQL: GraphQL là một ngôn ngữ truy vấn dữ liệu và một thời gian chạy dùng để thực hiện các truy vấn đó với dữ liệu hiện có. Cloud API dựa trên GraphQL cho phép người dùng chỉ định chính xác những gì họ cần, giúp tránh việc nhận quá nhiều hoặc quá ít dữ liệu. - API Dựa trên gRPC: gRPC là một giao thức truyền thông từ xa hiệu suất cao, ban đầu được phát triển bởi Google. Cloud API dựa trên gRPC hỗ trợ đa ngôn ngữ và đa nền tảng, và cung cấp các tính năng như tải cân bằng, truyền dữ liệu nén, và hỗ trợ cho việc truyền dữ liệu song song. Mỗi loại Cloud API có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và lựa chọn giữa chúng phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của ứng dụng hoặc dịch vụ. Lưu ý về bảo mật khi sử dụng Cloud API Khi triển khai và sử dụng Cloud API, các doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều vấn đề bảo mật có thể đe dọa đến việc bảo vệ dữ liệu và hệ thống. Một trong những nguy cơ lớn là khả năng rò rỉ thông tin, khi mà Cloud API thường xuyên xử lý và truyền tải dữ liệu nhạy cảm qua mạng. Nếu không được mã hóa cẩn thận hoặc nếu các biện pháp bảo vệ không đủ mạnh, thông tin có thể dễ dàng rơi vào tay kẻ tấn công. Ngoài ra, các loại tấn công như từ chối dịch vụ (DoS), giả mạo yêu cầu người dùng (CSRF), và chèn mã (injection attacks) cũng là những mối đe dọa thường xuyên, có thể làm gián đoạn hoạt động của API hoặc cho phép truy cập trái phép vào dữ liệu. Quản lý quyền truy cập cũng là một thách thức, đòi hỏi phải có cơ chế phân quyền chặt chẽ và xác thực mạnh mẽ để ngăn chặn việc truy cập không được phép. Để giải quyết những vấn đề này, việc áp dụng các chính sách bảo mật, sử dụng các công cụ bảo mật tiên tiến, và thực hiện kiểm toán bảo mật định kỳ là cần thiết nhằm đảm bảo an toàn cho dữ liệu và hệ thống khi sử dụng Cloud API. Điểm mặt một số Cloud API phổ biến 1. Amazon Web Services (AWS) APIs: AWS cung cấp một loạt các API cho các dịch vụ của nó, bao gồm Amazon S3 cho lưu trữ, Amazon EC2 cho máy ảo, và Amazon DynamoDB cho cơ sở dữ liệu NoSQL. 2. Google Cloud APIs: Google Cloud cung cấp các API cho các dịch vụ đám mây của nó, bao gồm Google Cloud Storage, Google Compute Engine, và Google Cloud Firestore. 3. Microsoft Azure APIs: Azure cung cấp các API cho các dịch vụ đám mây của nó, bao gồm Azure Storage, Azure Virtual Machines, và Azure Cosmos DB. 4. IBM Cloud APIs: IBM Cloud cung cấp các API cho các dịch vụ đám mây của nó, bao gồm IBM Cloud Object Storage, IBM Cloud Virtual Servers, và IBM Cloud Databases. 5. Salesforce APIs: Salesforce cung cấp một loạt các API cho các dịch vụ SaaS của nó, cho phép tích hợp và mở rộng các ứng dụng CRM. Mỗi Cloud API có những tính năng và lợi ích riêng, giúp các nhà phát triển tận dụng tối đa các dịch vụ đám mây và tạo ra các ứng dụng và dịch vụ mạnh mẽ, linh hoạt.

    Từ A-Z về Cloud API & Các lưu ý bảo mật khi sử dụng Cloud API

    Blog, Tin tức Thursday February 22nd, 2024

Do not have missed that article?

  • Cloud backup là gì? 6 giải pháp cloud backup tốt nhất hiện nay

    Cloud backup là gì? 6 giải pháp cloud backup tốt nhất hiện nay

    Blog, Tin tức Friday February 23rd, 2024
  • Trong năm ngoái, cứ 10 doanh nghiệp thì có đến 6 thực hiện chuyển dịch lên đám mây. Khi lưu lượng truy cập đám mây càng ổn định và số lượng các ứng dụng truy xuất dữ liệu trực tiếp từ đám mây ngày càng tăng cao, thì các doanh nghiệp cũng cần đến những giải pháp tùy biến và tích hợp hiệu quả hơn. Đó là lúc Cloud API phát huy tác dụng. Vậy Cloud API là gì? Và tầm quan trọng của nó ra sao trong môi trường đám mây hiện nay? Hãy cùng Z.com tìm hiểu tiếp. Cloud API là gì? API, viết tắt của Application Programming Interface, là một tập hợp các quy tắc và đặc tả cho phép các ứng dụng phần mềm giao tiếp với nhau. Nói cách khác, API là một giao diện cho phép các chương trình máy tính, hệ thống hoặc ứng dụng tương tác với nhau mà không cần biết chi tiết về cách thức hoạt động bên trong của chúng. API đóng vai trò như một cầu nối giữa các ứng dụng và dịch vụ, cho phép họ chia sẻ dữ liệu và chức năng một cách an toàn và hiệu quả. Chúng có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ phát triển web, ứng dụng di động, đến tích hợp hệ thống và phát triển phần mềm. Cloud API, hay Application Programming Interface đám mây, là một loại API hoạt động như một cầu nối giữa các ứng dụng hoặc dịch vụ phía người dùng và các dịch vụ đám mây. Nó cho phép các ứng dụng và dịch vụ tương tác với đám mây và sử dụng các tài nguyên của nó, bao gồm dịch vụ lưu trữ, quản lý dữ liệu, tính toán, và nhiều hơn nữa. Cloud API có thể được sử dụng để tạo, quản lý, và kiểm soát các tài nguyên đám mây, cũng như để tạo và quản lý các tác vụ như xử lý dữ liệu, phân tích, và các hoạt động khác. Chúng cung cấp một giao diện lập trình tiêu chuẩn mà các nhà phát triển có thể sử dụng để tương tác với đám mây mà không cần phải hiểu rõ về cấu trúc và hoạt động nội bộ của nó. Cloud API có thể được phân loại theo nhiều cách, bao gồm API dựa trên HTTP/REST, API dựa trên SOAP, và API dựa trên RPC. Mỗi loại API này có những đặc điểm và ưu điểm riêng, và lựa chọn giữa chúng phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của ứng dụng hoặc dịch vụ. Cloud API quan trọng ra sao? Cloud API đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối và tương tác giữa các ứng dụng hoặc dịch vụ với môi trường đám mây. Chúng cho phép các nhà phát triển tận dụng các tài nguyên và dịch vụ của đám mây, như lưu trữ, xử lý, và quản lý dữ liệu, mà không cần phải hiểu rõ về cấu trúc và hoạt động nội bộ của đám mây. Với Cloud API, các ứng dụng có thể mở rộng khả năng của mình, tăng cường hiệu suất, và cung cấp dịch vụ tốt hơn cho người dùng. Điều này đặc biệt quan trọng trong thời đại số hóa hiện nay, khi việc chuyển đổi sang đám mây đang trở thành một xu hướng không thể tránh khỏi. Ngoài ra, Cloud API cũng giúp tạo ra sự linh hoạt và khả năng mở rộng cho các ứng dụng và dịch vụ, cho phép chúng thích ứng nhanh chóng với thay đổi và phát triển theo nhu cầu của người dùng và thị trường. Các loại Cloud API Cloud API (Application Programming Interface đám mây) có thể được phân loại thành nhiều loại khác nhau dựa trên chức năng và phương thức giao tiếp. Dưới đây là một số loại Cloud API phổ biến: - API Dựa trên HTTP/REST: Đây là loại Cloud API phổ biến nhất, sử dụng giao thức HTTP và kiểu kiến trúc REST (Representational State Transfer). API RESTful sử dụng các phương thức HTTP như GET, POST, PUT, DELETE để thực hiện các thao tác trên dữ liệu. - API Dựa trên SOAP: SOAP (Simple Object Access Protocol) là một giao thức truyền thông chuẩn cho việc trao đổi dữ liệu dựa trên XML qua mạng. Cloud API dựa trên SOAP có thể hoạt động trên nhiều giao thức, bao gồm HTTP, SMTP, TCP, và nhiều hơn nữa. - API Dựa trên RPC: RPC (Remote Procedure Call) là một loại Cloud API cho phép một chương trình trên một máy tính gọi một chức năng hoặc thủ tục trên một máy tính khác qua mạng. Cloud API dựa trên RPC thường được sử dụng trong các ứng dụng phân tán. - API Dựa trên GraphQL: GraphQL là một ngôn ngữ truy vấn dữ liệu và một thời gian chạy dùng để thực hiện các truy vấn đó với dữ liệu hiện có. Cloud API dựa trên GraphQL cho phép người dùng chỉ định chính xác những gì họ cần, giúp tránh việc nhận quá nhiều hoặc quá ít dữ liệu. - API Dựa trên gRPC: gRPC là một giao thức truyền thông từ xa hiệu suất cao, ban đầu được phát triển bởi Google. Cloud API dựa trên gRPC hỗ trợ đa ngôn ngữ và đa nền tảng, và cung cấp các tính năng như tải cân bằng, truyền dữ liệu nén, và hỗ trợ cho việc truyền dữ liệu song song. Mỗi loại Cloud API có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và lựa chọn giữa chúng phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của ứng dụng hoặc dịch vụ. Lưu ý về bảo mật khi sử dụng Cloud API Khi triển khai và sử dụng Cloud API, các doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều vấn đề bảo mật có thể đe dọa đến việc bảo vệ dữ liệu và hệ thống. Một trong những nguy cơ lớn là khả năng rò rỉ thông tin, khi mà Cloud API thường xuyên xử lý và truyền tải dữ liệu nhạy cảm qua mạng. Nếu không được mã hóa cẩn thận hoặc nếu các biện pháp bảo vệ không đủ mạnh, thông tin có thể dễ dàng rơi vào tay kẻ tấn công. Ngoài ra, các loại tấn công như từ chối dịch vụ (DoS), giả mạo yêu cầu người dùng (CSRF), và chèn mã (injection attacks) cũng là những mối đe dọa thường xuyên, có thể làm gián đoạn hoạt động của API hoặc cho phép truy cập trái phép vào dữ liệu. Quản lý quyền truy cập cũng là một thách thức, đòi hỏi phải có cơ chế phân quyền chặt chẽ và xác thực mạnh mẽ để ngăn chặn việc truy cập không được phép. Để giải quyết những vấn đề này, việc áp dụng các chính sách bảo mật, sử dụng các công cụ bảo mật tiên tiến, và thực hiện kiểm toán bảo mật định kỳ là cần thiết nhằm đảm bảo an toàn cho dữ liệu và hệ thống khi sử dụng Cloud API. Điểm mặt một số Cloud API phổ biến 1. Amazon Web Services (AWS) APIs: AWS cung cấp một loạt các API cho các dịch vụ của nó, bao gồm Amazon S3 cho lưu trữ, Amazon EC2 cho máy ảo, và Amazon DynamoDB cho cơ sở dữ liệu NoSQL. 2. Google Cloud APIs: Google Cloud cung cấp các API cho các dịch vụ đám mây của nó, bao gồm Google Cloud Storage, Google Compute Engine, và Google Cloud Firestore. 3. Microsoft Azure APIs: Azure cung cấp các API cho các dịch vụ đám mây của nó, bao gồm Azure Storage, Azure Virtual Machines, và Azure Cosmos DB. 4. IBM Cloud APIs: IBM Cloud cung cấp các API cho các dịch vụ đám mây của nó, bao gồm IBM Cloud Object Storage, IBM Cloud Virtual Servers, và IBM Cloud Databases. 5. Salesforce APIs: Salesforce cung cấp một loạt các API cho các dịch vụ SaaS của nó, cho phép tích hợp và mở rộng các ứng dụng CRM. Mỗi Cloud API có những tính năng và lợi ích riêng, giúp các nhà phát triển tận dụng tối đa các dịch vụ đám mây và tạo ra các ứng dụng và dịch vụ mạnh mẽ, linh hoạt.

    Từ A-Z về Cloud API & Các lưu ý bảo mật khi sử dụng Cloud API

    Blog, Tin tức Thursday February 22nd, 2024
  • Cloud compliance là gì? 11 nguyên tắc cải thiện cloud compliance

    Cloud compliance là gì? 11 nguyên tắc cải thiện cloud compliance

    Blog, Tin tức Wednesday February 21st, 2024
  • Cloud governance là gì? 6 nguyên tắc cốt lõi của cloud governance

    Cloud governance là gì? 6 nguyên tắc cốt lõi của cloud governance

    Blog, Tin tức Tuesday February 20th, 2024