Cloud server và những lợi ích không ngờ khi sử dụng

Cloud Server và những lợi ích không ngờ khi sử dụng Cloud Server

15/01/2023 Blog, Tin tức

Cloud server là sản phẩm được tạo ra dựa trên công nghệ điện toán đám mây. Do đó, không khó hiểu khi nó là thứ kết hợp những ưu điểm và tính năng vượt trội của các công nghệ hiện đại. Vậy Cloud server là gì? Bài viết này sẽ là câu trả lời cho bạn và giúp bạn hiểu cách thức hoạt động của Cloud server.

DỊCH VỤ CLOUD SERVER TỐC ĐỘ XỬ LÝ VƯỢT TRỘI

Cloud server là gì?

Cloud server hoặc máy chủ đám mây là một máy chủ ảo chạy trong môi trường điện toán đám mây, sử dụng phần mềm ảo hóa để chia một máy chủ vật lý thành nhiều máy chủ ảo. Cloud server có thể thực hiện nhiều chức năng tương tự máy chủ vật lý truyền thống, cung cấp sức mạnh để xử lý, lưu trữ và chạy các ứng dụng.

Cloud server có tất cả các phần mềm cần được chạy và có thể hoạt động như một đơn vị độc lập. Cloud server thường được gọi là máy chủ ảo, máy chủ riêng ảo hoặc nền tảng ảo.

Máy chủ đám mây có thể được đặt ở bất cứ đâu trên thế giới và dễ dàng truy cập thông qua môi trường internet.

Cloud server - Máy chủ đám mây là một phần quan trọng của công nghệ đám mây. Việc sử dụng rộng rãi ảo hóa máy chủ đã góp phần rất lớn vào sự trỗi dậy và phát triển của điện toán đám mây. Cloud server cung cấp năng lượng cho tất cả các loại mô hình phân phối đám mây.

Từ dịch vụ cơ sở hạ tầng (IaaS – dịch vụ thông tin) đến các nền tảng dưới dạng dịch vụ (PaaS - nền tảng dịch vụ) và phần mềm như dịch vụ (SaaS – phần mềm là dịch vụ).

Sự phát triển của công nghệ điện toán đám mây

Năm 1963, DARPA (Cơ quan Dự án Nghiên cứu Tiên tiến Quốc phòng) đã quyên góp 2 triệu đô la cho dự án MAC của Viện Công nghệ Massachusetts. Khoản tài trợ bao gồm yêu cầu MIT phát triển công nghệ cho phép "hai hoặc nhiều người sử dụng máy tính cùng một lúc".

Trong trường hợp này, một máy tính cổ xưa và lớn sử dụng cuộn băng để ghi nhớ là tiền thân của cái mà ngày nay được gọi là điện toán đám mây. Nó hoạt động như một đám mây nguyên thủy với hai hoặc ba người dùng. Thuật ngữ "ảo hóa" đã được sử dụng để mô tả tình huống này, mặc dù ý nghĩa của từ này sau đó đã được mở rộng.

Năm 1969, JCR Rickride đã giúp phát triển ARPANET (Mạng lưới các tổ chức dự án nghiên cứu nâng cao), phiên bản "rất" ban đầu của Internet. JCR, hay "Lick", vừa là một nhà tâm lý học vừa là nhà khoa học máy tính vừa là một tầm nhìn, được gọi là "mạng máy tính giữa các thiên hà".

Mọi người trên thế giới sẽ được kết nối thông qua máy tính có kết nối mạng. Mạng máy tính Liên thiên hà, hay còn được gọi là Internet, yêu cầu quyền truy cập vào đám mây.

Ý nghĩa của ảo hóa bắt đầu thay đổi vào những năm 1970 và nó mô tả việc tạo ra một máy ảo giống như một máy tính thực sự với hệ điều hành đầy đủ chức năng. Với sự phát triển của Internet, các doanh nghiệp bắt đầu cung cấp các mạng riêng "ảo" làm dịch vụ cho thuê.

Việc sử dụng máy tính ảo trở nên phổ biến vào những năm 1990, dẫn đến sự phát triển của cơ sở hạ tầng điện toán đám mây hiện đại.

Vào cuối những năm 1990, đám mây ngày càng trở nên phổ biến khi các công ty hiểu rõ hơn về các dịch vụ và tính hữu ích của họ. Năm 1999, Saleforce trở thành một ví dụ phổ biến về việc sử dụng thành công điện toán đám mây để cung cấp các chương trình phần mềm cho người dùng cuối.

Bất kỳ ai có internet đều có thể truy cập và tải xuống các chương trình (hoặc ứng dụng). Doanh nghiệp có thể mua phần mềm theo yêu cầu và tiết kiệm chi phí mà không cần rời khỏi văn phòng.

Năm 2002, Amazon ra mắt dịch vụ bán lẻ trực tuyến dựa trên web.

Năm 2006, Amazon ra mắt Amazon Web Services để cung cấp dịch vụ trực tuyến cho các trang web hoặc khách hàng khác.

Cùng năm đó, Google đã ra mắt dịch vụ Google Docs.

Năm 2007, Google, IBM và một số trường đại học đã cùng nhau phát triển một trang trại máy chủ cho các dự án nghiên cứu đòi hỏi bộ xử lý nhanh và bộ dữ liệu khổng lồ.

Eucalyptus đã cung cấp nền tảng tương thích với API AWS đầu tiên để phân phối các đám mây riêng vào năm 2008. Cũng trong năm đó, NASA OpenNebula đã giới thiệu phần mềm mã nguồn mở đầu tiên để triển khai Private và Hybrid Cloud. Các tính năng độc đáo nhất của nó tập trung vào các doanh nghiệp lớn.

Năm 2011, IBM đã ra mắt IBM SmartCloud, hỗ trợ Smart Planet, một dự án văn hóa tư duy. Sau đó, Apple đã giới thiệu iCloud, tập trung vào việc lưu trữ nhiều thông tin cá nhân hơn (ảnh, nhạc, video, v.v.). Ngoài ra, cũng trong năm này, Microsoft bắt đầu quảng bá đám mây trên TV, khiến công chúng biết rằng việc lưu trữ ảnh và video trở nên dễ dàng hơn.

Oracle giới thiệu Oracle Cloud vào năm 2012 và cung cấp ba hệ thống cơ bản cho các doanh nghiệp: IaaS (Cơ sở hạ tầng dưới dạng dịch vụ), PaaS (Nền tảng là dịch vụ) và SaaS (Phần mềm dưới dạng dịch vụ).

Đến năm 2014, điện toán đám mây đã phát triển các tính năng thiết yếu và bảo mật là mối quan tâm lớn.

Hiện tại, doanh nghiệp có thể phát triển một hệ thống đám mây riêng được thiết kế cho các nhu cầu cụ thể.

Cách hoạt động của máy chủ đám mây

Cloud Server hoạt động bằng cách ảo hóa các máy chủ vật lý để giúp người dùng truy cập chúng từ các vị trí từ xa. Ảo hóa máy chủ là bình thường, nhưng nó không phải lúc nào cũng được thực hiện bằng cách sử dụng một Super Monitor.

Cloud server và những lợi ích không ngờ khi sử dụng 2

Tài nguyên của máy chủ vật lý sau đó được dùng để tạo và cung cấp năng lượng cho các máy chủ ảo, còn được gọi là máy chủ đám mây. Các máy chủ ảo này sau đó có thể truy cập tổ chức thông qua kết nối internet chạy từ bất kỳ vị trí vật lý nào.

  • Trong mô hình IaaS, các nhà cung cấp chỉ phân phối các sản phẩm, bao gồm máy chủ ảo, bộ nhớ và mạng.
  • Các sản phẩm PaaS cung cấp cho khách hàng môi trường điện toán đám mây cung cấp phần mềm phát triển ứng dụng và các công cụ phần cứng, với các máy chủ đám mây, tài nguyên lưu trữ và mạng.
  • Trong mô hình SaaS, các nhà cung cấp cung cấp các dịch vụ phần mềm hoàn chỉnh, được quản lý đầy đủ cho những khách hàng thanh toán qua đám mây. Các ứng dụng SaaS dựa trên các máy chủ đám mây để tính toán tài nguyên.

Các tính năng nổi bật của máy chủ đám mây

Dễ quản lý

Cloud Server cung cấp giao diện quản lý máy chủ hỗ trợ trình duyệt, nơi bạn có thể quản lý tài nguyên và cài đặt lại máy chủ,... và các tính năng khác.

Truy cập từ xa

Bạn cũng có thể truy cập, quản lý và chia sẻ dữ liệu mọi lúc, mọi nơi từ điện thoại thông minh, máy tính bảng, máy tính xách tay được kết nối và hơn thế nữa.

Tính sẵn sàng cao

Cơ chế của Cloud Server là tự theo dõi trạng thái của các máy chủ, và khi có sự cố với một trong các máy chủ, hệ thống sẽ tự động chuyển đổi giữa các máy chủ.

Điều này có nghĩa là khi Sever trong Cloud gặp phải tình trạng không thể kết nối, hệ thống sẽ tự động truyền dữ liệu từ máy chủ bị hỏng thông qua các tài nguyên khác trên đám mây.

Dễ mở rộng, nâng cấp

Nếu doanh nghiệp của bạn cần cài đặt thêm tài nguyên để thực hiện công việc của mình, thay vì thuê một máy chủ mới, bạn có quyền nâng cấp tài nguyên cho Cloud. Việc nâng cấp được thực hiện một cách thuận tiện và nhanh chóng, và bạn có thể nâng cấp máy chủ khi cần thiết.

Cấu hình cao và chuyên dụng

Máy chủ đám mây sử dụng hệ thống máy chủ chuyên dụng từ hãng sản xuất hàng đầu như Dell, IBM, Cisco và SuperMicro với cấu hình cao và nền tảng mạng mạnh mẽ.

Hệ điều hành riêng biệt

Bạn có thể yêu cầu cài đặt Linux Center, Ubuntu, Fedora... hoặc các hệ điều hành khác được hỗ trợ.

Cloud server và những lợi ích không ngờ khi sử dụng 3

Lợi ích của việc sử dụng máy chủ đám mây

Việc lựa chọn máy chủ đám mây sẽ phụ thuộc vào nhu cầu của doanh nghiệp, khối lượng kinh doanh và yêu cầu của một ứng dụng cụ thể. Một số lợi ích tiềm năng của máy chủ đám mây bao gồm:

Dễ sử dụng

Nhà cung cấp dịch vụ có thể cung cấp máy chủ trong vài phút. Với máy chủ đám mây, doanh nghiệp không phải lo lắng về việc cài đặt, bảo trì hoặc các tác vụ khác trong khi sở hữu máy chủ vật lý.

Toàn cầu hóa

Máy chủ đám mây có thể toàn cầu hóa các khối lượng công việc. Với các trung tâm dữ liệu tập trung truyền thống, admin vẫn có quyền truy cập vào khối lượng công việc toàn cầu, nhưng độ trễ mạng và sự cố ngừng hoạt động có thể làm giảm hiệu suất cho người dùng ở các vùng sâu, vùng xa.

Bằng cách lưu trữ các phiên bản trùng lặp của khối lượng công việc ở các khu vực khác nhau, doanh nghiệp có thể hưởng lợi từ việc truy cập nhanh hơn, đáng tin cậy hơn.

Tiết kiệm chi phí - tăng tính linh hoạt

Cloud Server có thể tiết kiệm chi phí kinh doanh so với máy chủ vật lý và chi phí bảo trì của chúng, đặc biệt là đối với khối lượng công việc chỉ chạy tạm thời hoặc không được sử dụng thường xuyên.

Máy chủ đám mây thường được sử dụng cho khối lượng công việc tạm thời như phát triển và kiểm thử phần mềm; và khối lượng công việc tăng hoặc giảm tài nguyên dựa trên nhu cầu.

Độ ổn định và bảo mật cao hơn

Máy chủ đám mây cung cấp sự ổn định và bảo mật cho người dùng doanh nghiệp vì mọi sự cố phần mềm đều bị cô lập khỏi môi trường. Các Cloud Server khác không ảnh hưởng đến máy chủ đám mây và ngược lại.

Nếu người dùng khác quá tải Cloud Server của họ, điều này không ảnh hưởng đến Cloud Server của bạn, không ảnh hưởng đến Cloud Server vật lý.

Dịch vụ nhanh hơn

Máy chủ đám mây cung cấp dịch vụ nhanh hơn. Bạn sẽ nhận được nhiều tài nguyên hơn và dịch vụ nhanh hơn với cùng mức giá với một máy chủ vật lý. Các trang web cũng được lưu trữ trên đám mây cũng sẽ chạy nhanh hơn.

Các loại Cloud Server hiện tại

Có 3 loại máy chủ đám mây chính, bao gồm:

Public Cloud Server

Biểu hiện phổ biến nhất cho máy chủ đám mây là máy ảo (VM - máy ảo) - hoặc tính toán "phiên bản" - mà nhà cung cấp dịch vụ đám mây công cộng lưu trữ trên cơ sở hạ tầng của riêng mình và được cung cấp cho người dùng Internet thông qua giao diện hoặc bảng điều khiển dựa trên web. Mô hình này được gọi là IaaS.

Ví dụ về máy chủ đám mây bao gồm bản sao Amazon Elastic Computing Cloud (EC2), bản sao Microsoft Azure và bản sao Google Computer Engine.

Cloud server và những lợi ích không ngờ khi sử dụng 4

Private Cloud Server

Máy chủ đám mây cũng có thể là một phiên bản máy cục bộ trong một Private Cloud Server. Khi đó, doanh nghiệp phân phối máy chủ đám mây cho người dùng nội bộ qua mạng LAN và trong một số trường hợp, cho cả người dùng bên ngoài trên Internet.

Điều khác biệt giữa máy chủ đám mây công cộng và máy chủ đám mây riêng: máy chủ riêng tồn tại trong cơ sở hạ tầng riêng của tổ chức, trong khi máy chủ đám mây công cộng được sở hữu và vận hành bên ngoài tổ chức. Các đám mây lai có thể bao gồm các máy chủ đám mây công cộng hoặc riêng biệt.

Cloud server và những lợi ích không ngờ khi sử dụng 5

Dedicated Cloud Server

Ngoài các máy chủ đám mây ảo, các nhà cung cấp đám mây cũng có thể cung cấp các máy chủ đám mây vật lý.

Các máy chủ đám mây chuyên dụng này, còn được gọi là phiên bản chuyên dụng, thường được sử dụng bởi các tổ chức phải triển khai các tầng ảo hóa tùy chỉnh hoặc giảm thiểu lo ngại về hiệu suất và bảo mật đi kèm với các máy chủ đám mây nhiều người thuê.

Cloud server và những lợi ích không ngờ khi sử dụng 6

Cần chú ý điều gì khi thuê một chiếc Cloud Server?

Khi các doanh nghiệp đang xem xét sử dụng máy chủ đám mây để đáp ứng nhu cầu của họ, có một số điều cần lưu ý:

  • Máy chủ đám mây so với máy chủ vật lý: Mặc dù máy chủ đám mây có thể thuận tiện, dễ quản lý và thân thiện với ngân sách, nhưng chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng chúng với sự biến động lớn hơn thay vì khối lượng công việc sử dụng một lượng lớn dữ liệu. Nói chung, các máy chủ vật lý có thể được tùy chỉnh ngày càng mạnh mẽ hơn các máy chủ ảo.
  • Các loại ảo hóa : Trong khi ảo hóa được hỗ trợ siêu giám sát là phổ biến nhất, có những loại ảo hóa máy chủ khác, chẳng hạn như phần cứng, hỗ trợ phần cứng, ảo hóa và cấp hệ điều hành.
  • Bảo vệ: Bảo mật vẫn là một vấn đề lớn trong đám mây. Không nên bỏ qua các nhà cung cấp đảm bảo rằng họ có các tùy chọn bảo mật thích hợp để bảo vệ các máy chủ ảo.

Phân biệt giữa Cloud Server và Dedicated Server               

So sánh

Cloud Server

Dediccard Server

Độ tin cậy

Trong đám mây, nhiều máy chủ giữ phiên bản trang web của bạn, vì vậy ngay cả khi máy chủ gặp sự cố, phiên bản trang web của bạn vẫn được xử lý bởi một máy chủ khác. Nhiều máy chủ làm cho máy chủ đám mây đáng tin cậy hơn.

Trong một Dediccard Server, chúng tôi sử dụng một máy chủ duy nhất để xử lý, vì vậy nếu có một số lỗi trong hệ thống, nó có thể làm hỏng toàn bộ máy chủ và dữ liệu, có thể làm hỏng máy chủ.

Bảo mật

Bảo mật máy chủ đám mây cũng cung cấp các tính năng bảo mật, nhưng khi so sánh trực tiếp với các máy chủ Dediccard, nó sẽ thua cuộc. Nhưng điều đó không có nghĩa là bất kỳ ai cũng có thể tấn công một máy chủ đám mây. Máy chủ đám mây cũng có mức độ bảo mật cao, nhưng ít chuyên dụng hơn.

Lý do chính để sử dụng một máy chủ chuyên dụng là bảo mật và tấn công một máy chủ chuyên dụng có thể là một cuộc chiến khó khăn cho tin tặc vì rất khó để xâm phạm bảo mật của máy chủ đó.

 

Tùy chỉnh

Đám mây không cung cấp cho khách hàng nhiều quyền kiểm soát, vì vậy người dùng đám mây không thể tùy chỉnh máy chủ.

Trong một máy chủ chuyên dụng, khách hàng có toàn quyền kiểm soát máy chủ của họ, vì vậy bạn có thể tùy chỉnh máy chủ khi cần thiết.

Khả năng mở rộng

Máy chủ đám mây có khả năng mở rộng cao và bạn có thể thay đổi bất kỳ tài nguyên và dung lượng nào tùy thuộc vào nhu cầu của mình. 

Do việc sử dụng phần cứng chuyên dụng, bạn không thể thay đổi cấu hình trong một máy chủ chuyên dụng.

Tích hợp công cụ

Máy chủ đám mây cung cấp cho bạn nhiều tiện ích hơn và chi phí thấp hơn.

Trên một máy chủ chuyên dụng, nếu bạn muốn tích hợp máy chủ với một số công cụ dựa trên tiện ích, bạn có thể phải trả nhiều tiền hơn một máy chủ đám mây.

Chi phí

Đây là dịch vụ hợp lý nhất:

Tại đây, bạn chỉ phải trả tiền cho không gian và tài nguyên mà bạn đang sử dụng.

Tất cả các chuyên môn trong hoạt động của máy chủ được xử lý bởi chính nhà cung cấp.

Bạn không cần bất kỳ yêu cầu đặc biệt nào để quản lý máy chủ.

Trong các Devicard server, cần có một phạm vi thanh toán cụ thể. Ngoài ra, Dedicated Server đòi hỏi chuyên môn và tài nguyên tiên tiến để quản lý máy chủ, rất tốn kém và các công ty nhỏ không thể mua được máy chủ chuyên dụng.

Nếu bạn sử dụng máy chủ chuyên dụng, bạn cần một nhóm CNTT để xử lý và quản lý các máy chủ.

Quản lý

Người dùng chỉ có thể quản lý cloud server của họ, không phải máy chủ. 

Trong một máy chủ chuyên dụng, chủ sở hữu có toàn quyền kiểm soát máy chủ và có thể quản lý máy chủ khi cần thiết.

Cloud Server

Cloud Server được sử dụng dựa trên công nghệ điện toán đám mây. Điều này có nghĩa là thay vì lưu trữ trang web của bạn trên phần cứng vật lý, bạn tạo một môi trường ảo và nhiều máy chủ được sử dụng để cung cấp không gian và tài nguyên cho trang web của bạn.

Nói một cách đơn giản, một máy chủ đám mây sử dụng nhiều máy chủ ảo và cung cấp cho bạn khả năng mở rộng và tài nguyên cao. Không giống như Các máy chủ chuyên dụng, đám mây không lưu trang web của bạn ở một vị trí cụ thể, nó sử dụng một hệ thống khác để quản lý trang web.

Tất cả công việc trên đám mây đều là ảo, vì vậy ở đây bạn chỉ phải trả tiền cho những tài nguyên và không gian đó. Máy chủ đám mây lý tưởng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Với nhiều nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ đám mây khác nhau, Tenten là một trong những nhà cung cấp cao cấp này.

Dedicated Server

Dedicated Serverlà một phần của máy chủ truyền thống. Khi khái niệm máy chủ đám mây không tồn tại, một máy chủ bình thường thường được sử dụng. Trong một máy chủ thông thường, khách hàng có thể mua không gian chung hoặc giữ trang web của họ được lưu trữ trên máy chủ.

Trên một máy chủ dùng chung, nhiều máy khách chia máy chủ thành cùng một máy chủ. Giả sử bạn có một máy chủ 5TB và nhà cung cấp dịch vụ nhượng lại một số dung lượng cho những khách hàng 5TB đó theo yêu cầu của khách hàng.

Trong một máy chủ chuyên dụng, khách hàng có thể mua một máy chủ hoàn chỉnh cho mình mà không cần phải chia sẻ không gian và tài nguyên máy chủ với các khách hàng khác. Dedicated Server được nhiều công ty và doanh nghiệp lớn sử dụng do chúng cung cấp mức độ bảo mật cao.

Dedicated Server không phù hợp với các công ty nhỏ vì nó đòi hỏi sự chuyên môn và tài nguyên nâng cao để quản lý và duy trì các máy chủ chuyên dụng.

Kết luận

Bài viết trên cung cấp cho bạn những thông tin xung quanh máy chủ ảo cloud server. Hy vọng bài viết này hữu ích trong việc lựa chọn máy chủ ảo phù hợp với nhu cầu của bạn.

Tenten là nhà cung cấp dịch vụ máy chủ chuyên nghiệp cho thị trường Việt Nam trong 10 năm qua. Chọn dịch vụ máy chủ bạn muốn sử dụng, tất cả đều dựa trên nhu cầu và ngân sách hoặc doanh nghiệp của bạn. Để được tư vấn chuyên sâu hơn, bạn có thể bình luận bên dưới hoặc liên hệ với live chat của Tenten để được giúp đỡ nhé.

DỊCH VỤ CLOUD SERVER TỐC ĐỘ XỬ LÝ VƯỢT TRỘI

Bài liên quan

Tin tức hưu ích với bạn

  • Chữ ký số là gì? Đây là một dạng chữ ký điện tử được tạo ra bằng hệ thống mật mã không đối xứng, đảm bảo tính bảo mật và tính pháp lý cho các giao dịch điện tử. Đây là một trong những yếu tố mà các doanh nghiệp nên sở hữu trong thời đại công nghệ 4.0. Cùng Z.com tìm hiểu thật chi tiết về thuật ngữ này trong bài viết bên dưới nhé! Chữ ký số là gì?  Theo Khoản 6, Điều 3, Nghị định 130/2018/NĐ-CP, chữ ký số được định nghĩa là: “Chữ ký số là một dạng chữ ký điện tử được tạo ra bằng sự biến đổi một thông điệp dữ liệu sử dụng hệ thống mật mã không đối xứng, theo đó, người có được thông điệp dữ liệu ban đầu và khóa công khai của người ký có thể xác định được chính xác:  Việc biến đổi nêu trên được tạo ra bằng đúng khóa bí mật tương ứng với khóa công khai trong cùng một cặp khóa;  Sự toàn vẹn nội dung của thông điệp dữ liệu kể từ khi thực hiện việc biến đổi nêu trên.” Chữ ký số là gì? Chữ ký số bao gồm những thành phần nào? Chữ ký số gồm 2 thành phần chính là khóa và yếu tố con người, trong đó  Khóa gồm: khóa bí mật và khóa công khai Khóa bí mật: Dùng để tạo ra chính chữ ký số đó. Khóa công khai: Được sử dụng để xác minh, kiểm tra chữ ký số và xác thực người dùng. Nó được tạo ra bằng khóa bí mật tương ứng trong cặp khóa. Yếu tố con người gồm: người ký và người nhận Người ký: Khi một thuê bao sử dụng khóa bí mật của mình để ký số cho một thông điệp dữ liệu cụ thể dưới tên của mình. Người nhận: Thông điệp dữ liệu được ký số bởi người ký có thể được xác minh bằng việc sử dụng chứng thư số của người ký. Sau khi kiểm tra chữ ký số trong thông điệp dữ liệu, tổ chức hoặc cá nhân có thể tiếp tục thực hiện các hoạt động và giao dịch liên quan. Lưu ý, ký số có nghĩa là việc đặt khóa bí mật vào một phần mềm để tự động tạo và áp dụng chữ ký số cho thông điệp dữ liệu nào đó. Chữ ký số bao gồm những thành phần nào? Chữ ký số có an toàn không? Chữ ký số là một phương tiện để xác minh tính toàn vẹn và nguồn gốc của thông tin điện tử. Tùy thuộc vào cách triển khai và quản lý, chữ ký số có thể cung cấp một mức độ an toàn cao trong việc xác định liệu thông tin có bị sửa đổi hay không và liệu thông tin đó có từ một nguồn đáng tin cậy hay không. Để đảm bảo an toàn khi sử dụng chữ ký số, bạn cần lựa chọn nhà cung cấp uy tín. Bạn đang tìm kiếm giải pháp chữ ký số an toàn, tiện lợi và giá cả hợp lý? Dịch vụ chữ ký số iCA từ Tenten chính là lựa chọn hoàn hảo dành cho bạn! iCA Tenten và dịch vụ chữ ký số uy tín, được Cơ quan thuế và Bộ TT&TT công nhận. Chúng tôi đảm bảo an toàn tuyệt đối cho giao dịch điện tử của bạn với công nghệ mã hóa tiên tiến nhất Sử dụng dễ dàng, mọi lúc mọi nơi trên mọi thiết bị. Chữ ký số Tenten cung cấp các gói ưu đãi tùy theo nhu cầu. Chỉ với vài thao tác đơn giản, bạn sẽ nhanh chóng đăng ký và sử dụng dịch vụ chữ ký số iCA. Dịch vụ chữ ký số iCA từ Tenten Quy định khi sử dụng chữ ký số là gì?  Chữ ký số là một phần quan trọng của doanh nghiệp. Do đó khi sử dụng, bạn cần hiểu rõ những quy định liên quan để đảm bảo an toàn, bao gồm: Điều 8, Chương II của Nghị định 130/2018/NĐ-CP quy định về giá trị pháp lý của chữ ký số như sau: Văn bản cần chữ ký theo yêu cầu của pháp luật: Nội dung/thông điệp được xem là có giá trị khi được ký bằng chữ ký số, với điều kiện chữ ký số đảm bảo an toàn theo Điều 9, Chương II Nghị định 130/2018/NĐ-CP. Văn bản cần đóng dấu cơ quan tổ chức theo yêu cầu của pháp luật: Nội dung/thông điệp được xem là có giá trị khi được ký bằng chữ ký số doanh nghiệp, tổ chức, cơ quan, với điều kiện chữ ký số đảm bảo an toàn theo Điều 9, Chương II Nghị định 130/2018/NĐ-CP. Chữ ký số và chứng thư số nước ngoài được cấp phép sử dụng tại Việt Nam có giá trị pháp lý và hiệu lực như chữ ký số do đơn vị cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng của Việt Nam cấp. Quy định khi sử dụng chữ ký số là gì? Điều 9 Nghị định 130/2018/NĐ-CP quy định về việc tạo chữ ký số và các điều kiện liên quan: Chữ ký số phải được tạo trong thời gian chứng thư số có hiệu lực và được kiểm tra bằng khóa công khai tương ứng.  Chữ ký số được tạo ra bằng khóa bí mật tương ứng với khóa công khai ghi trên chứng thư số và do các tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số quốc gia, chính phủ, công cộng hoặc chuyên dùng của các cơ quan, tổ chức được cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện đảm bảo an toàn cho chữ ký số. Khóa bí mật chỉ thuộc sự kiểm soát của người ký tại thời điểm ký. Chữ ký số hiện nay được ứng dụng như thế nào? Chữ ký số được sử dụng cho cá nhân, doanh nghiệp/tổ chức và cá nhân thuộc tổ chức. Chúng được áp dụng trong việc mã hóa dữ liệu, bảo mật thông tin, kê khai thuế, giao dịch ngân hàng, tín dụng, chứng khoán điện tử, mua bán trực tuyến, thanh toán qua mạng, ký hợp đồng lao động, hợp đồng kinh tế, ký email, ký kết văn bản điện tử và các dịch vụ công Kho bạc Nhà nước, hải quan điện tử, đăng ký doanh nghiệp. Chữ ký số cũng được sử dụng trong giao dịch nghiệp vụ nội bộ tổ chức hoặc khi được ủy quyền thực hiện giao dịch với bên ngoài. Kết luận Trên đây là những thông tin chi tiết về Chữ ký số là gì và những ứng dụng tuyệt vời của nó. Hãy liên hệ Z.com ngay để được tư vấn chi tiết!

    Top 5 nhà cung cấp phần mềm chữ ký số hàng đầu (Update liên tục)

    Blog, Tin tức 23/04/2024
  • Phân biệt chứng thư số với chữ ký số 

    Blog, Tin tức 22/04/2024

Bạn có bỏ lỡ tin tức nào không?

  • Chữ ký số là gì? Đây là một dạng chữ ký điện tử được tạo ra bằng hệ thống mật mã không đối xứng, đảm bảo tính bảo mật và tính pháp lý cho các giao dịch điện tử. Đây là một trong những yếu tố mà các doanh nghiệp nên sở hữu trong thời đại công nghệ 4.0. Cùng Z.com tìm hiểu thật chi tiết về thuật ngữ này trong bài viết bên dưới nhé! Chữ ký số là gì?  Theo Khoản 6, Điều 3, Nghị định 130/2018/NĐ-CP, chữ ký số được định nghĩa là: “Chữ ký số là một dạng chữ ký điện tử được tạo ra bằng sự biến đổi một thông điệp dữ liệu sử dụng hệ thống mật mã không đối xứng, theo đó, người có được thông điệp dữ liệu ban đầu và khóa công khai của người ký có thể xác định được chính xác:  Việc biến đổi nêu trên được tạo ra bằng đúng khóa bí mật tương ứng với khóa công khai trong cùng một cặp khóa;  Sự toàn vẹn nội dung của thông điệp dữ liệu kể từ khi thực hiện việc biến đổi nêu trên.” Chữ ký số là gì? Chữ ký số bao gồm những thành phần nào? Chữ ký số gồm 2 thành phần chính là khóa và yếu tố con người, trong đó  Khóa gồm: khóa bí mật và khóa công khai Khóa bí mật: Dùng để tạo ra chính chữ ký số đó. Khóa công khai: Được sử dụng để xác minh, kiểm tra chữ ký số và xác thực người dùng. Nó được tạo ra bằng khóa bí mật tương ứng trong cặp khóa. Yếu tố con người gồm: người ký và người nhận Người ký: Khi một thuê bao sử dụng khóa bí mật của mình để ký số cho một thông điệp dữ liệu cụ thể dưới tên của mình. Người nhận: Thông điệp dữ liệu được ký số bởi người ký có thể được xác minh bằng việc sử dụng chứng thư số của người ký. Sau khi kiểm tra chữ ký số trong thông điệp dữ liệu, tổ chức hoặc cá nhân có thể tiếp tục thực hiện các hoạt động và giao dịch liên quan. Lưu ý, ký số có nghĩa là việc đặt khóa bí mật vào một phần mềm để tự động tạo và áp dụng chữ ký số cho thông điệp dữ liệu nào đó. Chữ ký số bao gồm những thành phần nào? Chữ ký số có an toàn không? Chữ ký số là một phương tiện để xác minh tính toàn vẹn và nguồn gốc của thông tin điện tử. Tùy thuộc vào cách triển khai và quản lý, chữ ký số có thể cung cấp một mức độ an toàn cao trong việc xác định liệu thông tin có bị sửa đổi hay không và liệu thông tin đó có từ một nguồn đáng tin cậy hay không. Để đảm bảo an toàn khi sử dụng chữ ký số, bạn cần lựa chọn nhà cung cấp uy tín. Bạn đang tìm kiếm giải pháp chữ ký số an toàn, tiện lợi và giá cả hợp lý? Dịch vụ chữ ký số iCA từ Tenten chính là lựa chọn hoàn hảo dành cho bạn! iCA Tenten và dịch vụ chữ ký số uy tín, được Cơ quan thuế và Bộ TT&TT công nhận. Chúng tôi đảm bảo an toàn tuyệt đối cho giao dịch điện tử của bạn với công nghệ mã hóa tiên tiến nhất Sử dụng dễ dàng, mọi lúc mọi nơi trên mọi thiết bị. Chữ ký số Tenten cung cấp các gói ưu đãi tùy theo nhu cầu. Chỉ với vài thao tác đơn giản, bạn sẽ nhanh chóng đăng ký và sử dụng dịch vụ chữ ký số iCA. Dịch vụ chữ ký số iCA từ Tenten Quy định khi sử dụng chữ ký số là gì?  Chữ ký số là một phần quan trọng của doanh nghiệp. Do đó khi sử dụng, bạn cần hiểu rõ những quy định liên quan để đảm bảo an toàn, bao gồm: Điều 8, Chương II của Nghị định 130/2018/NĐ-CP quy định về giá trị pháp lý của chữ ký số như sau: Văn bản cần chữ ký theo yêu cầu của pháp luật: Nội dung/thông điệp được xem là có giá trị khi được ký bằng chữ ký số, với điều kiện chữ ký số đảm bảo an toàn theo Điều 9, Chương II Nghị định 130/2018/NĐ-CP. Văn bản cần đóng dấu cơ quan tổ chức theo yêu cầu của pháp luật: Nội dung/thông điệp được xem là có giá trị khi được ký bằng chữ ký số doanh nghiệp, tổ chức, cơ quan, với điều kiện chữ ký số đảm bảo an toàn theo Điều 9, Chương II Nghị định 130/2018/NĐ-CP. Chữ ký số và chứng thư số nước ngoài được cấp phép sử dụng tại Việt Nam có giá trị pháp lý và hiệu lực như chữ ký số do đơn vị cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng của Việt Nam cấp. Quy định khi sử dụng chữ ký số là gì? Điều 9 Nghị định 130/2018/NĐ-CP quy định về việc tạo chữ ký số và các điều kiện liên quan: Chữ ký số phải được tạo trong thời gian chứng thư số có hiệu lực và được kiểm tra bằng khóa công khai tương ứng.  Chữ ký số được tạo ra bằng khóa bí mật tương ứng với khóa công khai ghi trên chứng thư số và do các tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số quốc gia, chính phủ, công cộng hoặc chuyên dùng của các cơ quan, tổ chức được cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện đảm bảo an toàn cho chữ ký số. Khóa bí mật chỉ thuộc sự kiểm soát của người ký tại thời điểm ký. Chữ ký số hiện nay được ứng dụng như thế nào? Chữ ký số được sử dụng cho cá nhân, doanh nghiệp/tổ chức và cá nhân thuộc tổ chức. Chúng được áp dụng trong việc mã hóa dữ liệu, bảo mật thông tin, kê khai thuế, giao dịch ngân hàng, tín dụng, chứng khoán điện tử, mua bán trực tuyến, thanh toán qua mạng, ký hợp đồng lao động, hợp đồng kinh tế, ký email, ký kết văn bản điện tử và các dịch vụ công Kho bạc Nhà nước, hải quan điện tử, đăng ký doanh nghiệp. Chữ ký số cũng được sử dụng trong giao dịch nghiệp vụ nội bộ tổ chức hoặc khi được ủy quyền thực hiện giao dịch với bên ngoài. Kết luận Trên đây là những thông tin chi tiết về Chữ ký số là gì và những ứng dụng tuyệt vời của nó. Hãy liên hệ Z.com ngay để được tư vấn chi tiết!

    Top 5 nhà cung cấp phần mềm chữ ký số hàng đầu (Update liên tục)

    Blog, Tin tức 23/04/2024
  • Phân biệt chứng thư số với chữ ký số 

    Blog, Tin tức 22/04/2024
  • Chữ ký điện tử (CKĐT) là dữ liệu điện tử được gắn vào một văn bản điện tử, nhằm mục đích xác định người tạo ra văn bản điện tử đó và thể hiện sự đồng ý của người ký với nội dung của văn bản điện tử. CKĐT có giá trị pháp lý tương đương với chữ ký tay theo quy định của pháp luật. Hiện nay nhiều cá nhân, doanh nghiệp đã ứng dụng chữ ký điện tử vào các giao dịch, hợp đồng. Hãy cùng  Z.com tìm hiểu cách tạo chữ ký điện tử đơn giản ngay trong bài viết bên dưới nhé! Hướng dẫn tạo chữ ký điện tử từ hình ảnh Bước 1: Chuẩn bị Giấy trắng và bút bi. Điện thoại thông minh hoặc máy scan chuyên dụng. Phần mềm chỉnh sửa ảnh trên máy tính. Hướng dẫn tạo chữ ký điện tử bằng hình ảnh Bước 2: Ký tên Ký tên của bạn lên giấy trắng bằng bút bi. Nên ký tên rõ ràng, dễ nhận biết. Bước 3: Chụp ảnh Sử dụng điện thoại thông minh hoặc máy quét để chụp ảnh chữ ký của bạn. Đảm bảo ảnh chụp rõ ràng, không bị mờ hay nhòe. Bước 4: Cắt và chỉnh sửa ảnh Sử dụng phần mềm chỉnh sửa ảnh để cắt và chỉnh sửa ảnh chữ ký của bạn. Cắt ảnh sao cho chỉ còn phần chữ ký. Chỉnh sửa ảnh để chữ ký hiển thị rõ ràng, sắc nét. Bước 5: Lưu ảnh Lưu ảnh chữ ký dưới định dạng PNG hoặc JPG. Bước 6: Sử dụng chữ ký điện tử Mở tài liệu mà bạn muốn ký. Chèn ảnh chữ ký vào tài liệu. Lưu lại tài liệu. Hướng dẫn tạo chữ ký điện tử từ ứng dụng Word Hiện nay có hai cách để tạo chữ ký điện tử trong Word: Cách 1: Sử dụng chức năng "Signature Line" Bước 1: Mở tab "Insert". Nhấp vào "Signature Line". Chọn "Microsoft Office Signature Line". Hướng dẫn tạo chữ ký điện tử trong Word Bước 2: Trong hộp thoại "Signature Setup", nhập thông tin của bạn: Your name: Tên của bạn. Your title: Chức danh của bạn. Your e-mail address: Email của bạn. Bước 3: Nhấp vào "OK". Word sẽ tạo ra một dòng chữ ký trong tài liệu của bạn. Nhấp vào dòng chữ ký để thêm chữ ký của bạn. Bước 4: Sử dụng 1 trong 2 phương pháp sau để thêm chữ ký: Ký bằng tay: In tài liệu > Ký tên của bạn vào dòng chữ ký > Quét tài liệu và lưu lại dưới dạng PDF. Ký bằng hình ảnh: Chuẩn bị ảnh chữ ký của bạn (tham khảo hướng dẫn tạo chữ ký điện tử bằng hình ảnh) > Nhấp vào "Sign" > Chọn "Select Image" > Chọn ảnh chữ ký của bạn > Nhấp vào "Sign". Cách 2: Sử dụng chức năng "Content Control" Bước 1: Mở tab "Developer". Nhấp vào "Design Mode". Bước 2: Nhấp vào "Rich Text Content Control". Vẽ một khung chữ ký trong tài liệu của bạn. Bước 3: Nhấp chuột phải vào khung chữ ký. Chọn "Properties". Bước 4: Trong hộp thoại "Content Control Properties", nhập thông tin của bạn: Title: Tên của bạn. Tag: Chức danh của bạn. Bước 5: Nhấp vào "OK". Nhấp vào khung chữ ký để thêm chữ ký của bạn. Bước 6: Có hai cách để thêm chữ ký: Ký bằng tay: In tài liệu > Ký tên của bạn vào khung chữ ký > Quét tài liệu và lưu lại dưới dạng PDF >  Ký bằng hình ảnh: Chuẩn bị ảnh chữ ký của bạn (tham khảo hướng dẫn tạo chữ ký điện tử bằng hình ảnh) > Nhấp chuột phải vào khung chữ ký > Chọn "Add Picture" > Chọn ảnh chữ ký của bạn. Hướng dẫn tạo chữ ký điện tử từ ứng dụng Excel Có 2 cách sau: Cách 1: Sử dụng chức năng "Line" Bước 1: Chọn tab "Insert". Nhấp vào "Shapes". Chọn "Line". Vẽ một đường thẳng đến ô mà bạn muốn đặt chữ ký. Hướng dẫn tạo chữ ký điện tử trong Excel Bước 2: Nhấp chuột phải vào đường thẳng. Chọn "Add Text". Nhập thông tin của bạn vào đường thẳng: Tên của bạn. Chức danh của bạn. Email của bạn. Bước 3: Định dạng chữ ký của bạn: Chọn phông chữ, cỡ chữ, màu sắc. Canh chỉnh vị trí chữ ký. Cách 2: Sử dụng chức năng "Comment" Bước 1: Chọn ô mà bạn muốn đặt chữ ký. Nhấp vào tab "Review". Nhấp vào "New Comment". Bước 2: Nhập thông tin bạn cần thể hiện vào hộp bình luận: Tên của bạn. Chức danh của bạn. Email của bạn. Bước 3: Định dạng chữ ký của bạn: Chọn phông chữ, cỡ chữ, màu sắc. Canh chỉnh vị trí hộp bình luận. Hướng dẫn tạo chữ ký điện tử trong Excel Tạo chữ ký số uy tín, tiện lợi tại Tenten.vn Tenten.vn là một dịch vụ tạo chữ ký số uy tín và tiện lợi, cung cấp đến người dùng chữ ký số một cách dễ dàng và nhanh chóng. Dịch vụ này cung cấp các công cụ và tính năng hiện đại để tạo ra chữ ký số chất lượng cao, đảm bảo tính toàn vẹn và an toàn cho thông tin cá nhân và giao dịch điện tử. Tạo chữ ký số uy tín, tiện lợi tại Tenten.vn Chúng tôi cam kết: Tạo chữ ký số một cách nhanh chóng: Tenten.vn cung cấp giao diện thân thiện và dễ sử dụng, giúp người dùng tạo chữ ký số chỉ trong vài bước đơn giản. Bảo mật và an toàn: Dịch vụ này sử dụng các thuật toán mã hóa mạnh mẽ để đảm bảo tính bảo mật và an toàn cho chữ ký số được tạo ra. Đa dạng lựa chọn: Tenten.vn cung cấp nhiều lựa chọn về loại chữ ký số và cung cấp hỗ trợ cho các dạng tài liệu và giao dịch khác nhau. Hỗ trợ khách hàng: Dịch vụ này có đội ngũ hỗ trợ khách hàng chuyên nghiệp, sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc và hỗ trợ người dùng 24/7. Kết luận Hy vọng bài viết trên đây đã giúp bạn biết cách tạo chữ ký điện tử nhanh chóng - đơn giản - dễ sử dụng. Tuy nhiên để chữ ký số của bạn chuyên nghiệp và bảo mật hơn, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn miễn phí!

    Top 4 cách tạo chữ ký điện tử đơn giản cho người mới

    Blog, Tin tức 21/04/2024
  • Chữ ký số token là một dạng chữ ký số được lưu trữ trên thiết bị USB (token) có dạng giống như USB thông thường. Nó sử dụng công nghệ mã hóa RSA để đảm bảo tính bảo mật và tính pháp lý cho các giao dịch điện tử. Để biết cách sử dụng dạng chữ ký này và những quy định bảo mật liên quan, hãy cùng theo dõi ngay trong bài viết dưới đây của Z.com nhé! Chữ ký số token là gì?  Chữ ký số token là một loại mã số được tạo ra và gắn liền với một tài khoản hoặc một giao dịch cụ thể để xác nhận tính toàn vẹn và độ tin cậy của thông tin đó.  Dạng chữ ký số này thường được sử dụng trong các hệ thống bảo mật hoặc giao dịch điện tử để đảm bảo rằng dữ liệu được truyền đi hoặc giao dịch được thực hiện một cách an toàn và không bị sửa đổi hay can thiệp từ bên ngoài.  Để tạo chữ ký số token, thông thường sẽ sử dụng các thuật toán mã hóa và các phương thức xác thực đặc biệt. Chữ ký số token là gì? So sánh chữ ký số token, chữ ký số và chứng thư số Tính năng Chữ ký số token Chữ ký số Chứng thư số Hình thức Thiết bị USB File (định dạng .p12, .pfx) File (định dạng .cer) Lưu trữ Trên thiết bị USB Trên máy tính Trên máy tính Bảo mật Cao Trung bình Thấp Tính tiện lợi Tiện lợi, dễ mang theo Dễ sử dụng, cài đặt đơn giản Phức tạp hơn, cần cài đặt phần mềm Giá thành Cao Trung bình Thấp Tính pháp lý Được công nhận Được công nhận Được công nhận Pháp luật quy định gì về chữ ký số token? Chữ ký số được công nhận có giá trị pháp lý tương đương với con dấu của doanh nghiệp hoặc chữ ký tay của cá nhân theo quy định của Nghị định 130/2018/NĐ-CP. Chữ ký số được sử dụng để đáp ứng yêu cầu về chữ ký và dấu của văn bản theo quy định pháp luật.  Ngoài ra, chứng thư số cũng được xem như một dạng của con dấu của doanh nghiệp hoặc căn cước công dân của cá nhân. Token chữ ký số giúp xác thực và bảo vệ tính toàn vẹn của các giao dịch điện tử, và có giá trị pháp lý theo quy định của nhiều văn bản pháp lý khác. Pháp luật quy định gì về chữ ký số token? Ứng dụng của token chữ ký số đối với từng đối tượng Đối với các Tổ chức/Doanh nghiệp Thủ tục hành chính: Kê khai thuế, hải quan, BHXH điện tử, hóa đơn điện tử, giao dịch ngân hàng. Ký kết tài liệu: Ký các tài liệu, văn bản, chứng từ nội bộ. Hợp đồng điện tử: Ký kết các hợp đồng điện tử, giao dịch mua bán, thanh toán. Đối với cá nhân thuộc tổ chức, doanh nghiệp Giao dịch: Thực hiện giao dịch và thanh toán với đối tác, khách hàng. Thủ tục hành chính: Thực hiện các thủ tục đăng ký doanh nghiệp, hành chính công theo ủy quyền. Ký số nội bộ: Ký số cho các văn bản nội bộ như văn bản, tài liệu, báo cáo, email nội bộ, và các thanh toán thu chi nội bộ. Ứng dụng của token chữ ký số đối với từng đối tượng Đối với cá nhân Thủ tục hành chính: Kê khai và quyết toán thuế TNCN. Giao dịch tài chính: Ký hóa đơn, chứng từ, giao dịch chứng khoán, ngân hàng điện tử, và thanh toán qua mạng. Hợp đồng và tài liệu: Ký các hợp đồng lao động, hợp đồng mua bán, và các tài liệu khác. Lý do bạn nên sử dụng chữ ký số Token Tiết kiệm thời gian: Sử dụng chữ ký số token giúp rút ngắn thời gian giao dịch và thanh toán, tiết kiệm thời gian cho các thủ tục hành chính. Người dùng có thể nhanh chóng ký và gửi tài liệu qua mạng mà không cần gặp mặt trực tiếp. Tiết kiệm chi phí: Doanh nghiệp giảm chi phí in ấn, chuyển phát, bảo quản và lưu trữ tài liệu so với việc sử dụng phương pháp ký truyền thống. Bảo mật và an toàn: Công nghệ mã hóa RSA được sử dụng trong token chữ ký số giúp đảm bảo thông tin của người dùng không bị rò rỉ. Chữ ký số token ít có khả năng bị giả mạo so với chữ ký tay. Đảm bảo tính toàn vẹn và chống chối bỏ: Chữ ký số cho phép xác thực danh tính của người ký và ngăn chặn việc sửa đổi ngày giờ hay nội dung của văn bản đã ký, đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu. Chữ ký số token tại Tenten.vn - Giải pháp bảo mật giao dịch trực tuyến tối ưu Tenten.vn cung cấp dịch vụ chữ ký số token uy tín, an toàn và tiện lợi, giúp bạn bảo mật các giao dịch trực tuyến với:  Sử dụng công nghệ mã hóa RSA 2048 bit tiên tiến nhất hiện nay. Khóa bí mật được lưu trữ an toàn trên token, không thể sao chép hay giả mạo. Token được bảo vệ bằng mật khẩu và mã PIN, đảm bảo an toàn tuyệt đối. Chữ ký số token tại Tenten.vn - Giải pháp bảo mật giao dịch trực tuyến tối ưu Chúng tôi còn cung cấp nhiều gói dịch vụ phù hợp với nhu cầu sử dụng đa dạng. Khuyến mãi hấp dẫn, ưu đãi dành cho khách hàng. Đội ngũ tư vấn viên chuyên nghiệp, nhiệt tình luôn sẵn sàng tư vấn và giải đáp mọi thắc mắc của khách hàng. Liên hệ ngay để được tư vấn về dịch vụ chữ ký số và nhiều giải pháp giúp doanh nghiệp của bạn hoạt động hiệu quả hơn.

    Chữ ký số token là gì? So sánh chữ ký số token, chữ ký số và chứng thư số

    Blog, Tin tức 20/04/2024