7 cách khắc phục lỗi SSL trên điện thoại iPhone

7 cách khắc phục lỗi SSL trên điện thoại iPhone

15/04/2024 Blog, Tin tức

Lỗi SSL trên điện thoại iPhone, hay SSL Connection Error, là một lỗi khá phổ biến mà người dùng iPhone thường gặp phải khi truy cập các website bảo mật bằng Safari. Khi lỗi này xuất hiện, một dòng thông báo sẽ xuất hiện với nội dung “Safari cannot open the page because it could not establish a secure connection to the server”.

Dù lỗi này khá khó chịu, khiến người dùng không thể vào các website mong muốn, nhưng có nhiều cách để giải quyết nó một cách nhanh chóng. Dưới đây hãy cùng Z.com điểm qua 7 cách khắc phục lỗi SSL trên điện thoại iPhone.

Dịch vụ SSL Sertigo với nhiều ưu điểm vượt trội

  • Bảo vệ website trước hacker
  • Tạo sự an tâm, tin tưởng của người dùng khi truy cập
  • Chrome chỉ hiển thị ngay với website có https
  • Nâng cao thứ hạng tìm kiếm website

ĐĂNG KÝ NGAY

SSL là gì?

SSL là viết tắt của "Secure Sockets Layer", là một công nghệ bảo mật được sử dụng để tạo một kết nối an toàn giữa máy khách và máy chủ trên Internet. SSL được sử dụng để bảo vệ dữ liệu truyền qua mạng bằng cách mã hóa thông tin trước khi nó được gửi từ máy khách đến máy chủ và giải mã nó sau khi nó đến đích.

SSL thường được sử dụng trong các ứng dụng như giao dịch tài chính trực tuyến, trang web thương mại điện tử, email và bất kỳ ứng dụng nào yêu cầu việc truyền dữ liệu an toàn qua mạng Internet. Điều này giúp đảm bảo rằng thông tin cá nhân và tài khoản của người dùng được bảo vệ khỏi việc truy cập trái phép.

lỗi SSL trên điện thoại iPhone 2

Một số nguyên nhân gây ra lỗi SSL trên điện thoại iPhone

Lỗi SSL trên điện thoại iPhone có thể có nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm:

- Thiết lập sai cấu hình SSL: Có thể do cấu hình SSL không chính xác trên máy chủ hoặc trên thiết bị iPhone. Điều này có thể bao gồm các vấn đề như không cài đặt chứng chỉ SSL đúng cách hoặc sử dụng cấu hình mã hóa không tương thích.

- Hết hạn chứng chỉ SSL: Chứng chỉ SSL được phát hành cho một khoảng thời gian cụ thể và sau khi hết hạn, trình duyệt không thể xác nhận tính hợp lệ của chứng chỉ đó. Điều này có thể xảy ra nếu chứng chỉ SSL của trang web đã hết hạn.

- Thiết bị iPhone không đồng bộ thời gian: Nếu thời gian trên điện thoại iPhone không đồng bộ với thời gian của máy chủ, có thể gây ra lỗi SSL. Điều này có thể xảy ra khi thiết bị không tự động đồng bộ với các máy chủ thời gian hoặc khi cài đặt thời gian của thiết bị không chính xác.

- Firewall hoặc phần mềm chặn truy cập: Có thể có các tường lửa hoặc phần mềm an ninh trên thiết bị iPhone hoặc trên mạng cục bộ chặn truy cập đến các trang web sử dụng SSL.

- Cài đặt không an toàn trên trình duyệt: Trình duyệt trên thiết bị iPhone có thể không tương thích với cách mà trang web cung cấp SSL hoặc có thể cài đặt một cách không an toàn, gây ra lỗi SSL.

Để xác định nguyên nhân cụ thể của lỗi SSL trên điện thoại iPhone, bạn có thể thử các phương pháp sửa lỗi như kiểm tra lại cấu hình SSL, đảm bảo rằng chứng chỉ SSL là hợp lệ, đồng bộ hóa thời gian trên thiết bị và kiểm tra cài đặt trình duyệt. Chúng ta sẽ đi sâu vào từng phương pháp trong phần tiếp theo.

7 cách khắc phục lỗi SSL trên điện thoại iPhone

Kiểm tra đường truyền internet

Điều đầu tiên phải làm khi đối mặt với lỗi SSL trên điện thoại iPhone là kiểm tra đường truyền internet. Đảm bảo rằng iPhone của bạn đã kết nối vào mạng ổn định. Thử truy cập một vài website khác để xem lỗi này có xảy ra hay không.

Dọn lịch sử duyệt web

Dọn lịch sử duyệt web và dữ liệu website lưu trong cache cũng là một cách để khắc phục lỗi SSL trên điện thoại iPhone. Để làm điều đó, hãy vào Settings > Safari > Clear History and Website Data. iPhone sẽ xoá sạch cache trình duyệt, cookies, và các dữ liệu khác, bao gồm cả các chứng chỉ SSL có thể là nguyên nhân gây ra lỗi.

lỗi SSL trên điện thoại iPhone 3

Cập nhật iOS và Safari

iOS hoặc trình duyệt Safari lỗi thời có thể gây ra lỗi SSL trên điện thoại iPhone. Luôn cập nhật iOS và Safari là cách giải quyết hiệu quả. Để cập nhật iOS, vào Settings > General > Software Update. Để cập nhật Safari, kiểm tra App Store xem có bản cập nhật nào cần tải về hay không.

Kích hoạt SSL

Kích hoạt SSL có thể khắc phục lỗi SSL trên điện thoại iPhone. Bạn cần vào Settings > Safari > Advanced > Website Data và đảm bảo tuỳ chọn Block All Cookies được tắt đi. Điều này sẽ đồng thời kích hoạt SSL và cho phép Safari truy cập được các website bảo mật.

Kiểm tra ngày giờ hệ thống

Thiết lập sai ngày giờ hệ thống cũng là một trong những nguyên nhân dẫn đến lỗi SSL trên điện thoại iPhone. Đảm bảo rằng ngày giờ hệ thống được cài đặt chính xác. Hãy vào Settings > General > Date & Time và kích hoạt Set Automatically để đảm bảo ngày giờ iPhone được đặt theo múi giờ phù hợp.

lỗi SSL trên điện thoại iPhone 4

Reset Network Settings

Reset lại các thiết lập mạng của iPhone có thể giải quyết lỗi SSL trên điện thoại iPhone. Vào Settings > General > Reset > Reset Network Settings để đặt lại mọi thiết lập mạng về giá trị khi xuất xưởng, bao gồm các thiết lập Wi-Fi và mạng di động.Thử trình duyệt khác

Nếu không cách nào trong số 6 cách đã nêu khắc phục được vấn đề, thì bạn có thể cài đặt và dùng thử một trình duyệt khác. Hiện trên App Store có khá nhiều trình duyệt cho iPhone, trong đó có Google Chrome và Mozilla Firefox là hai trình duyệt khá nổi tiếng, với lượng người sử dụng cao. Hãy thứ truy cập website mong muốn bằng các trình duyệt này.

Tóm lại, lỗi SSL trên điện thoại iPhone là một vấn đề khá khó chịu. Tuy nhiên, bạn hoàn toàn có thể tự giải quyết nó theo nhiều cách khác nhau, bao gồm kiểm tra đường truyền internet, xoá lịch sử duyệt web, cập nhật iOS và Safari, kích hoạt SSL, kiểm tra ngày giờ hệ thống, reset thiết lập mạng, và thử trình duyệt mới. Chỉ cần làm theo các bước trên, bạn sẽ khắc phục được lỗi SSL trên điện thoại iPhone!

Chúc các bạn thành công.

Dịch vụ SSL Sertigo với nhiều ưu điểm vượt trội

  • Bảo vệ website trước hacker
  • Tạo sự an tâm, tin tưởng của người dùng khi truy cập
  • Chrome chỉ hiển thị ngay với website có https
  • Nâng cao thứ hạng tìm kiếm website

ĐĂNG KÝ NGAY

Bài liên quan

Tin tức hưu ích với bạn

  • DNS Look up (tra cứu DNS) là một quá trình chuyển đổi tên miền (domain name) dễ nhớ thành địa chỉ IP (Internet Protocol) khó nhớ, giống như việc tra cứu danh bạ điện thoại để tìm số điện thoại của một người quen. Vậy DNS Look up có ý nghĩa như thế nào với DNS, hãy cùng Z.com chúng tôi tìm hiểu ngay nhé! Xem thêm: DNS là gì? Từ A-Z về DNS Google, DNS Server, DNS VNPT DNS Look up DNS là gì? DNS Look up là gì? DNS là viết tắt của Domain Name System, hay còn gọi là Hệ thống phân giải tên miền. Đây là một hệ thống phân cấp và phân tán giúp chuyển đổi tên miền dễ nhớ thành địa chỉ IP phức tạp mà máy tính có thể hiểu và sử dụng để truy cập website. DNS hoạt động như thế nào? Hệ thống DNS hoạt động thông qua các bước sau: Bước 1: Truy vấn (Query) Khi bạn nhập tên miền vào trình duyệt web, trình duyệt sẽ gửi một truy vấn DNS đến máy chủ DNS được cấu hình trong cài đặt mạng của bạn hoặc được cung cấp tự động bởi nhà cung cấp dịch vụ internet (ISP). Truy vấn này bao gồm tên miền bạn muốn truy cập. DNS hoạt động như thế nào? Bước 2: Caching Trước khi gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS, trình duyệt sẽ kiểm tra bộ nhớ cache DNS để xem nó có lưu trữ bản ghi DNS cho tên miền đó hay không. Bộ nhớ cache DNS là nơi lưu trữ tạm thời các bản ghi DNS đã được tra cứu trước đây để tăng tốc độ truy vấn DNS. Nếu bộ nhớ cache DNS có chứa bản ghi DNS cho tên miền: Trình duyệt sẽ sử dụng bản ghi đó để truy cập website mà không cần gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS. Nếu bộ nhớ cache DNS không có bản ghi DNS cho tên miền: Trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS. Bước 3: Máy chủ DNS chính (DNS root server) Truy vấn DNS đầu tiên được gửi đến máy chủ DNS chính (DNS root server). Máy chủ DNS chính lưu trữ thông tin về máy chủ DNS cấp cao nhất (TLD) cho tên miền được truy vấn. Bước 4: Truy cấn đến máy chủ DNS cấp cao hơn (Top-level Domain server) Tiếp theo, trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS cấp cao nhất (TLD server) cho tên miền được truy vấn. Máy chủ DNS cấp cao nhất lưu trữ thông tin về máy chủ DNS cụ thể (authoritative DNS server) cho tên miền. Bước 5: Truy vấn Máy chủ DNS cụ thể (Authoritative DNS server) Cuối cùng, trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS cụ thể (authoritative DNS server) cho tên miền được truy vấn. Máy chủ DNS cụ thể lưu trữ bản ghi DNS chính thức cho tên miền, bao gồm địa chỉ IP của website. DNS hoạt động như thế nào? Bước 6: Truy vấn và phản hồi Khi máy chủ DNS cụ thể nhận được truy vấn DNS, nó sẽ tra cứu bản ghi DNS cho tên miền được truy vấn trong cơ sở dữ liệu của mình. Nếu tìm thấy bản ghi DNS, máy chủ DNS cụ thể sẽ gửi phản hồi DNS cho trình duyệt, bao gồm địa chỉ IP của website. Trình duyệt sẽ sử dụng địa chỉ IP này để kết nối đến máy chủ lưu trữ website và hiển thị nội dung cho bạn. Quá trình này diễn ra rất nhanh chóng, chỉ trong vài mili giây. Nhờ có DNS, bạn không cần phải nhớ địa chỉ IP phức tạp của website mà chỉ cần sử dụng tên miền dễ nhớ. Xem thêm: DNS Domain Check và những lưu ý quan trọng ít người biết Tại sao cần DNS Look up? DNS Lookup (tra cứu DNS) là quá trình chuyển đổi tên miền dễ nhớ thành địa chỉ IP phức tạp mà máy tính có thể hiểu và sử dụng để truy cập website. Sở dĩ cần có DNS Look up vì những lý do sau đây: Máy tính chỉ có thể hiểu và giao tiếp với nhau thông qua địa chỉ IP, một dãy số gồm bốn nhóm, mỗi nhóm từ 0 đến 255 (ví dụ: 142.250.183.142). Con người khó nhớ những dãy số phức tạp này, do đó, tên miền ra đời để thay thế. Tên miền thường ngắn gọn, dễ nhớ và phản ánh nội dung của website (ví dụ: google.com). DNS Lookup đóng vai trò trung gian, "dịch" tên miền thành địa chỉ IP tương ứng, giúp máy tính định vị được website bạn muốn truy cập. Tại sao cần DNS Lookup? Cơ chế hoạt động của DNS Look up Gõ tên miền vào trình duyệt: Khi bạn nhập tên miền vào trình duyệt web (ví dụ: google.com), trình duyệt sẽ không gửi trực tiếp tên miền đến internet. Yêu cầu đến Nameserver: Trình duyệt gửi yêu cầu đến nameserver - máy chủ lưu trữ thông tin ánh xạ giữa tên miền và địa chỉ IP. Tìm kiếm nameserver: Có một hệ thống phân cấp nameserver, trình duyệt sẽ lần lượt truy vấn các nameserver cho đến khi tìm thấy nameserver có thẩm quyền cho tên miền đó. Trả về địa chỉ IP: Nameserver trả về địa chỉ IP tương ứng với tên miền đã yêu cầu. Kết nối đến website: Trình duyệt sử dụng địa chỉ IP để kết nối đến máy chủ của website và hiển thị nội dung cho bạn. DNS Lookup có những tính năng nổi bật nào? Dễ nhớ: Bạn chỉ cần nhớ tên miền thay vì địa chỉ IP phức tạp. Tính linh hoạt: Nếu địa chỉ IP của máy chủ thay đổi, bạn không cần cập nhật lại tên miền vì DNS Lookup sẽ tự động tìm kiếm địa chỉ IP mới. Phân cấp: Hệ thống phân cấp nameserver giúp phân tán lưu trữ thông tin và tăng tính ổn định của DNS. Kết luận DNS Lookup là một hệ thống thiết yếu cho hoạt động của internet. Nhờ có DNS Lookup, việc truy cập website trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn cho người dùng. Lưu lại bài viết để biết cách sử dụng DNS Look up đúng cách nhé.

    DNS Look up hoạt động như nào? Có những tính năng gì đáng chú ý?

    Blog, Tin tức 18/05/2024
  • Mua tên miền vn giá rẻ ở đâu? Hướng dẫn cách đăng ký dễ dàng

    Mua tên miền vn giá rẻ ở đâu? Hướng dẫn cách đăng ký dễ dàng

    Blog, Tin tức 17/05/2024

Bạn có bỏ lỡ tin tức nào không?

  • DNS Look up (tra cứu DNS) là một quá trình chuyển đổi tên miền (domain name) dễ nhớ thành địa chỉ IP (Internet Protocol) khó nhớ, giống như việc tra cứu danh bạ điện thoại để tìm số điện thoại của một người quen. Vậy DNS Look up có ý nghĩa như thế nào với DNS, hãy cùng Z.com chúng tôi tìm hiểu ngay nhé! Xem thêm: DNS là gì? Từ A-Z về DNS Google, DNS Server, DNS VNPT DNS Look up DNS là gì? DNS Look up là gì? DNS là viết tắt của Domain Name System, hay còn gọi là Hệ thống phân giải tên miền. Đây là một hệ thống phân cấp và phân tán giúp chuyển đổi tên miền dễ nhớ thành địa chỉ IP phức tạp mà máy tính có thể hiểu và sử dụng để truy cập website. DNS hoạt động như thế nào? Hệ thống DNS hoạt động thông qua các bước sau: Bước 1: Truy vấn (Query) Khi bạn nhập tên miền vào trình duyệt web, trình duyệt sẽ gửi một truy vấn DNS đến máy chủ DNS được cấu hình trong cài đặt mạng của bạn hoặc được cung cấp tự động bởi nhà cung cấp dịch vụ internet (ISP). Truy vấn này bao gồm tên miền bạn muốn truy cập. DNS hoạt động như thế nào? Bước 2: Caching Trước khi gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS, trình duyệt sẽ kiểm tra bộ nhớ cache DNS để xem nó có lưu trữ bản ghi DNS cho tên miền đó hay không. Bộ nhớ cache DNS là nơi lưu trữ tạm thời các bản ghi DNS đã được tra cứu trước đây để tăng tốc độ truy vấn DNS. Nếu bộ nhớ cache DNS có chứa bản ghi DNS cho tên miền: Trình duyệt sẽ sử dụng bản ghi đó để truy cập website mà không cần gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS. Nếu bộ nhớ cache DNS không có bản ghi DNS cho tên miền: Trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS. Bước 3: Máy chủ DNS chính (DNS root server) Truy vấn DNS đầu tiên được gửi đến máy chủ DNS chính (DNS root server). Máy chủ DNS chính lưu trữ thông tin về máy chủ DNS cấp cao nhất (TLD) cho tên miền được truy vấn. Bước 4: Truy cấn đến máy chủ DNS cấp cao hơn (Top-level Domain server) Tiếp theo, trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS cấp cao nhất (TLD server) cho tên miền được truy vấn. Máy chủ DNS cấp cao nhất lưu trữ thông tin về máy chủ DNS cụ thể (authoritative DNS server) cho tên miền. Bước 5: Truy vấn Máy chủ DNS cụ thể (Authoritative DNS server) Cuối cùng, trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS cụ thể (authoritative DNS server) cho tên miền được truy vấn. Máy chủ DNS cụ thể lưu trữ bản ghi DNS chính thức cho tên miền, bao gồm địa chỉ IP của website. DNS hoạt động như thế nào? Bước 6: Truy vấn và phản hồi Khi máy chủ DNS cụ thể nhận được truy vấn DNS, nó sẽ tra cứu bản ghi DNS cho tên miền được truy vấn trong cơ sở dữ liệu của mình. Nếu tìm thấy bản ghi DNS, máy chủ DNS cụ thể sẽ gửi phản hồi DNS cho trình duyệt, bao gồm địa chỉ IP của website. Trình duyệt sẽ sử dụng địa chỉ IP này để kết nối đến máy chủ lưu trữ website và hiển thị nội dung cho bạn. Quá trình này diễn ra rất nhanh chóng, chỉ trong vài mili giây. Nhờ có DNS, bạn không cần phải nhớ địa chỉ IP phức tạp của website mà chỉ cần sử dụng tên miền dễ nhớ. Xem thêm: DNS Domain Check và những lưu ý quan trọng ít người biết Tại sao cần DNS Look up? DNS Lookup (tra cứu DNS) là quá trình chuyển đổi tên miền dễ nhớ thành địa chỉ IP phức tạp mà máy tính có thể hiểu và sử dụng để truy cập website. Sở dĩ cần có DNS Look up vì những lý do sau đây: Máy tính chỉ có thể hiểu và giao tiếp với nhau thông qua địa chỉ IP, một dãy số gồm bốn nhóm, mỗi nhóm từ 0 đến 255 (ví dụ: 142.250.183.142). Con người khó nhớ những dãy số phức tạp này, do đó, tên miền ra đời để thay thế. Tên miền thường ngắn gọn, dễ nhớ và phản ánh nội dung của website (ví dụ: google.com). DNS Lookup đóng vai trò trung gian, "dịch" tên miền thành địa chỉ IP tương ứng, giúp máy tính định vị được website bạn muốn truy cập. Tại sao cần DNS Lookup? Cơ chế hoạt động của DNS Look up Gõ tên miền vào trình duyệt: Khi bạn nhập tên miền vào trình duyệt web (ví dụ: google.com), trình duyệt sẽ không gửi trực tiếp tên miền đến internet. Yêu cầu đến Nameserver: Trình duyệt gửi yêu cầu đến nameserver - máy chủ lưu trữ thông tin ánh xạ giữa tên miền và địa chỉ IP. Tìm kiếm nameserver: Có một hệ thống phân cấp nameserver, trình duyệt sẽ lần lượt truy vấn các nameserver cho đến khi tìm thấy nameserver có thẩm quyền cho tên miền đó. Trả về địa chỉ IP: Nameserver trả về địa chỉ IP tương ứng với tên miền đã yêu cầu. Kết nối đến website: Trình duyệt sử dụng địa chỉ IP để kết nối đến máy chủ của website và hiển thị nội dung cho bạn. DNS Lookup có những tính năng nổi bật nào? Dễ nhớ: Bạn chỉ cần nhớ tên miền thay vì địa chỉ IP phức tạp. Tính linh hoạt: Nếu địa chỉ IP của máy chủ thay đổi, bạn không cần cập nhật lại tên miền vì DNS Lookup sẽ tự động tìm kiếm địa chỉ IP mới. Phân cấp: Hệ thống phân cấp nameserver giúp phân tán lưu trữ thông tin và tăng tính ổn định của DNS. Kết luận DNS Lookup là một hệ thống thiết yếu cho hoạt động của internet. Nhờ có DNS Lookup, việc truy cập website trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn cho người dùng. Lưu lại bài viết để biết cách sử dụng DNS Look up đúng cách nhé.

    DNS Look up hoạt động như nào? Có những tính năng gì đáng chú ý?

    Blog, Tin tức 18/05/2024
  • Mua tên miền vn giá rẻ ở đâu? Hướng dẫn cách đăng ký dễ dàng

    Mua tên miền vn giá rẻ ở đâu? Hướng dẫn cách đăng ký dễ dàng

    Blog, Tin tức 17/05/2024
  • Hướng dẫn đăng ký Google Workspace từ A đến Z

    Các bước đăng ký Google Workspace, hướng dẫn xác thực tên miền

    Blog, Tin tức 17/05/2024
  • Tên miền gov vn là gì? Hướng dẫn cách đăng ký đơn giản

    Tên miền gov vn là gì? Hướng dẫn cách đăng ký đơn giản

    Blog, Tin tức 16/05/2024