Hướng dẫn cài đặt & cấu hình CSF Firewall để hạn chế DDOS, chống spam

Hướng dẫn cài đặt & cấu hình CSF Firewall để hạn chế DDOS, chống spam

06/04/2023 Blog, Tin tức

Trong thời đại công nghệ thông tin phát triển như hiện nay, việc bảo vệ mạng và các hệ thống máy chủ trở nên ngày càng quan trọng hơn bao giờ hết. Với tình hình ngày càng phức tạp của các cuộc tấn công mạng và các mối đe dọa bảo mật, các công nghệ bảo mật mạng cũng đang được phát triển và nâng cao liên tục. Trong đó, CSF Firewall đã trở thành một trong những công nghệ bảo mật đáng tin cậy và phổ biến nhất hiện nay.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về CSF Firewall, cách hoạt động của nó, cách cấu hình và tùy chỉnh phù hợp, và các lợi ích của việc sử dụng công nghệ bảo mật này. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu về những thách thức và rủi ro có thể xảy ra khi sử dụng CSF Firewall, cùng với những lời khuyên để sử dụng công nghệ này một cách an toàn và hiệu quả nhất.

CSF Firewall là gì?

CSF Firewall là một phần mềm tường lửa mã nguồn mở, chạy trên hệ điều hành Linux. Nó được thiết kế để bảo vệ mạng và các máy chủ Linux khỏi các cuộc tấn công mạng từ bên ngoài, cũng như hạn chế sự truy cập trái phép vào các dịch vụ mạng. CSF Firewall có khả năng chặn các cuộc tấn công từ IP không mong muốn, hạn chế truy cập vào các dịch vụ nhạy cảm, và theo dõi các lưu lượng mạng trên hệ thống. Với tính năng này, CSF Firewall đang trở thành một công nghệ bảo mật đáng tin cậy và phổ biến nhất hiện nay.

Cách CSF Firewall hoạt động

CSF Firewall hoạt động như một tường lửa cho phép hoặc chặn các lưu lượng mạng đi qua máy chủ Linux. Khi CSF Firewall được cài đặt và kích hoạt trên một máy chủ, nó sẽ đọc các tệp cấu hình để xác định các quy tắc bảo mật. Những quy tắc này có thể được tùy chỉnh để phù hợp với nhu cầu bảo mật cụ thể của mỗi hệ thống.

CSF Firewall hoạt động dựa trên các quy tắc cấu hình, mà có thể được đặt để kiểm soát việc truy cập vào các dịch vụ mạng như SSH, HTTP, FTP, SMTP và các dịch vụ khác. Nó cũng có thể cấu hình để chặn các yêu cầu từ các địa chỉ IP cụ thể, hoặc từ các địa chỉ IP đã được liệt kê trong danh sách đen.

Khi một yêu cầu truy cập mạng được gửi đến máy chủ Linux, CSF Firewall sẽ kiểm tra yêu cầu này và so sánh với các quy tắc bảo mật được thiết lập. Nếu yêu cầu được đáp ứng bởi các quy tắc đó, CSF Firewall sẽ cho phép yêu cầu này đi qua và được xử lý bởi các ứng dụng mạng trên hệ thống. Nếu không, yêu cầu này sẽ bị chặn và không được xử lý.

CSF Firewall cũng có thể được cấu hình để cảnh báo hoặc chặn các hoạt động tấn công mạng như tấn công từ chối dịch vụ (DoS), quét cổng, hoặc các hoạt động phá hoại khác. Nó cũng có thể theo dõi và báo cáo các lưu lượng mạng trên hệ thống để giúp quản trị viên bảo mật có cái nhìn tổng quan về tình trạng bảo mật của hệ thống.

Tóm lại, CSF Firewall hoạt động bằng cách áp dụng các quy tắc bảo mật để kiểm soát truy cập mạng và chặn các hoạt động tấn công mạng trên máy chủ Linux. Các quy tắc này có thể được tùy chỉnh để phù hợp với nhu cầu bảo mật cụ thể của mỗi hệ thống.

Hướng dẫn cài đặt & cấu hình CSF Firewall để hạn chế DDOS, chống spam 2

Hướng dẫn cài đặt CSF Firewall

Để cài đặt CSF Firewall trên một máy chủ Linux, bạn có thể thực hiện các bước sau:

Bước 1: Kiểm tra phiên bản hệ điều hành Linux Đầu tiên, bạn cần phải kiểm tra phiên bản hệ điều hành Linux trên máy chủ của mình để tải phiên bản phù hợp của CSF Firewall.

Bước 2: Tải CSF Firewall Sau khi xác định phiên bản hệ điều hành, bạn có thể tải phiên bản mới nhất của CSF Firewall từ trang web chính thức của nó hoặc sử dụng lệnh wget để tải về trực tiếp từ máy chủ.

Bước 3: Cài đặt CSF Firewall Sau khi tải xuống, bạn có thể giải nén tệp tin và chạy lệnh cài đặt. Trong trường hợp máy chủ của bạn đã cài đặt Perl, bạn có thể chạy lệnh cài đặt CSF Firewall trực tiếp. Nếu không, bạn cần phải cài đặt Perl trước khi cài đặt CSF Firewall.

Bước 4: Cấu hình CSF Firewall Sau khi cài đặt xong, bạn có thể bắt đầu cấu hình CSF Firewall. Mặc định, CSF Firewall sẽ được cấu hình để bảo vệ các dịch vụ mạng chính như SSH, HTTP và FTP, và cấm các kết nối đến các cổng mạng không mong muốn. Bạn có thể tùy chỉnh cấu hình để phù hợp với nhu cầu bảo mật cụ thể của mỗi hệ thống.

Bước 5: Kích hoạt CSF Firewall Sau khi cấu hình xong, bạn có thể kích hoạt CSF Firewall bằng lệnh systemctl enable csf.service và systemctl start csf.service.

Lưu ý: Khi cài đặt và cấu hình CSF Firewall, hãy cẩn thận và đảm bảo rằng bạn đã tùy chỉnh các quy tắc bảo mật phù hợp với nhu cầu của hệ thống và không chặn các truy cập mạng cần thiết. Nếu bạn không chắc chắn về cách tùy chỉnh CSF Firewall, bạn nên tìm kiếm sự hỗ trợ từ chuyên gia bảo mật hoặc nhà cung cấp dịch vụ hosting của bạn.

Hướng dẫn cài đặt & cấu hình CSF Firewall để hạn chế DDOS, chống spam 3

Hướng dẫn Cấu hình CSF Firewall hạn chế DDOS

Để cấu hình CSF Firewall để hạn chế tấn công DDOS trên một máy chủ Linux, bạn có thể thực hiện các bước sau:

Bước 1: Tìm hiểu về tấn công DDOS Trước khi bắt đầu cấu hình, bạn cần phải tìm hiểu về các loại tấn công DDOS, cách chúng hoạt động và tác động của chúng đối với hệ thống mạng của bạn. Các loại tấn công DDOS phổ biến bao gồm tấn công SYN flood, ICMP flood, UDP flood và HTTP flood.

Bước 2: Cấu hình hệ thống tường lửa Để hạn chế tấn công DDOS, bạn có thể tùy chỉnh các quy tắc tường lửa để chặn các kết nối đến các cổng mạng không mong muốn và hạn chế lưu lượng mạng đến từ các địa chỉ IP đáng ngờ. Bạn có thể thêm các quy tắc tường lửa bổ sung vào tệp cấu hình csf.conf, chẳng hạn như:

makefile

# Hạn chế số kết nối TCP từ một địa chỉ IP duy nhất TCP_IN = "20,21,22,25,53,80,110,143,443" TCP_OUT = "20,21,22,25,53,80,110,143,443" CONNLIMIT = "tcp:20,30" # Hạn chế số yêu cầu HTTP từ một địa chỉ IP duy nhất LF_HTTP_REQ = "60" # Chặn các gói tin ICMP từ các địa chỉ IP đáng ngờ ICMP_IN = "0" ICMP_OUT = "0" DROP_ICMP = "1"

Bước 3: Sử dụng các công cụ hỗ trợ CSF Firewall cũng cung cấp các công cụ hỗ trợ để hạn chế tấn công DDOS, bao gồm:

  • csf -g: Hiển thị các địa chỉ IP đang kết nối đến máy chủ của bạn.
  • csf -r: Thiết lập hạn chế tối đa cho số kết nối của một địa chỉ IP.
  • csf -d: Chặn một địa chỉ IP đang tấn công vào máy chủ của bạn.

Bước 4: Tùy chỉnh cấu hình thời gian CSF Firewall cũng cung cấp các cấu hình thời gian để hạn chế tấn công DDOS, bao gồm:

  • DENY_TEMP_IP_LIMIT: Thiết lập số lần tối đa mà một địa chỉ IP có thể bị chặn trong một khoảng thời gian.
  • LF_TRIGGER_PERM_BLOCK: Thiết lập thời gian một địa chỉ IP sau khi bị chặn tạm thời để trở thành chặn vĩnh viễn.

LF_PERMBLOCK_TIME: Thiết lập thời gian chặn vĩnh viễn cho một địa chỉ IP.

Bạn có thể tùy chỉnh các cấu hình thời gian này trong tệp cấu hình csf.conf.

Bước 5: Kiểm tra và theo dõi

Sau khi hoàn tất cấu hình, bạn nên thường xuyên kiểm tra và theo dõi các hoạt động mạng trên máy chủ của mình để phát hiện và giải quyết các tấn công DDOS sớm nhất có thể. Bạn có thể sử dụng các công cụ hỗ trợ như ngrep, tcpdump và Wireshark để giám sát lưu lượng mạng đang đi qua máy chủ của mình.

Hướng dẫn chặn và cho phép địa chỉ IP trong CSF Firewall

CSF Firewall cung cấp khả năng chặn và cho phép truy cập đến các địa chỉ IP cụ thể. Việc này giúp ngăn chặn các địa chỉ IP độc hại hoặc xác định các địa chỉ IP được phép truy cập vào hệ thống của bạn.

Bước 1: Mở tệp cấu hình CSF

Để bắt đầu, truy cập vào tệp cấu hình CSF Firewall trên máy chủ Linux của bạn. Tệp cấu hình này được lưu trữ tại đường dẫn /etc/csf/csf.conf. Bạn có thể sử dụng trình chỉnh sửa văn bản như nano hoặc vi để mở tệp này.

Bước 2: Cấu hình IP được cho phép truy cập

Để cho phép truy cập đến một địa chỉ IP cụ thể, hãy thêm địa chỉ IP đó vào danh sách ALLOWED_IPS trong tệp cấu hình CSF. Bạn có thể thêm nhiều địa chỉ IP bằng cách phân tách chúng bằng dấu phẩy.

makefile

ALLOWED_IPS = "192.168.1.1, 10.0.0.1"

Sau khi thêm địa chỉ IP vào danh sách này, các yêu cầu truy cập từ các địa chỉ IP này sẽ được cho phép truy cập vào hệ thống của bạn.

Bước 3: Cấu hình IP bị chặn

Để chặn truy cập từ một địa chỉ IP cụ thể, hãy thêm địa chỉ IP đó vào danh sách DENY_IPS trong tệp cấu hình CSF. Tương tự, bạn có thể thêm nhiều địa chỉ IP bằng cách phân tách chúng bằng dấu phẩy.

makefile

DENY_IPS = "192.168.1.2, 10.0.0.2"

Sau khi thêm địa chỉ IP vào danh sách này, các yêu cầu truy cập từ các địa chỉ IP này sẽ bị chặn và không được phép truy cập vào hệ thống của bạn.

Bước 4: Lưu và khởi động lại CSF Firewall

Sau khi thêm các địa chỉ IP vào danh sách ALLOWED_IPS hoặc DENY_IPS, lưu lại tệp cấu hình và khởi động lại CSF Firewall để áp dụng các thay đổi.

csf -r

Sau khi khởi động lại, các địa chỉ IP được chỉ định sẽ được phép hoặc bị chặn truy cập vào hệ thống của bạn.

Lưu ý:

  • Nếu địa chỉ IP được liệt kê trong danh sách ALLOWED_IPS và DENY_IPS không phải là địa chỉ IP tĩnh, bạn có thể sử dụng các khái niệm như subnets, CIDR hoặc hostname.
  • Để thêm một subnet vào danh sách ALLOWED_IPS hoặc DENY_IPS, bạn có thể sử dụng dấu gạch chéo ngược (/) để chỉ định số lượng địa chỉ IP trong subnet. Ví dụ: 192.168.1.0/24.
  • Để thêm một hostname vào danh sách ALLOWED_IPS hoặc DENY_IPS, bạn cần phải cài đặt Perl CPAN để sử dụng định dạng DNS. Ví dụ: domain.com.
  • Nếu bạn muốn thêm một số lượng lớn địa chỉ IP vào danh sách ALLOWED_IPS hoặc DENY_IPS, bạn có thể sử dụng tệp riêng biệt chứa danh sách địa chỉ IP và sau đó chỉ định đường dẫn đến tệp đó trong tệp cấu hình CSF. Ví dụ: ALLOWED_IPS_FILE = "/path/to/allowed_ips.txt".

Sử dụng command line cơ bản trong CSF Firewall

CSF Firewall cung cấp một số lệnh command line cơ bản để quản lý và kiểm soát firewall. Sau đây là một số lệnh command line thường được sử dụng trong CSF Firewall:

  1. csf -r: Khởi động lại CSF Firewall.
  2. csf -s: Hiển thị trạng thái của CSF Firewall.
  3. csf -l: Liệt kê tất cả các luật firewall được thiết lập bởi CSF Firewall.
  4. csf -a [ip]: Thêm địa chỉ IP vào danh sách ALLOWED_IPS.
  5. csf -d [ip]: Thêm địa chỉ IP vào danh sách DENY_IPS.
  6. csf -ar [ip]: Xóa địa chỉ IP khỏi danh sách ALLOWED_IPS.
  7. csf -dr [ip]: Xóa địa chỉ IP khỏi danh sách DENY_IPS.
  8. csf -g [ip]: Kiểm tra xem địa chỉ IP có bị chặn hay không.
  9. csf -f: Chặn tất cả các kết nối đến và từ địa chỉ IP được liệt kê trong danh sách DENY_IPS.
  10. csf -x: Xóa tất cả các kết nối đến và từ địa chỉ IP được liệt kê trong danh sách DENY_IPS.

Hướng dẫn cài đặt & cấu hình CSF Firewall để hạn chế DDOS, chống spam 4

Các điểm cần lưu ý khi sử dụng CSF Firewall

Khi sử dụng CSF Firewall, bạn cần lưu ý các điểm sau để đảm bảo hệ thống của mình được bảo mật và hoạt động tốt:

  • Không nên sử dụng quá nhiều luật firewall: Sử dụng quá nhiều luật firewall sẽ làm cho hệ thống trở nên chậm và dễ gây ra sự cố. Vì vậy, bạn nên chỉ định các luật firewall cần thiết để bảo vệ hệ thống.
  • Không chặn quá nhiều địa chỉ IP: Chặn quá nhiều địa chỉ IP sẽ làm cho hệ thống trở nên khó khăn trong việc kết nối với các thiết bị khác. Bạn nên chỉ chặn các địa chỉ IP bị tấn công hoặc có nguy cơ cao bị tấn công.
  • Cập nhật thường xuyên: Bạn nên cập nhật phiên bản mới nhất của CSF Firewall để đảm bảo tính bảo mật và ổn định của hệ thống.
  • Kiểm tra và xóa các file log thường xuyên: CSF Firewall tạo ra các file log để ghi lại các sự kiện trong quá trình hoạt động. Bạn cần kiểm tra và xóa các file log này thường xuyên để giải phóng không gian đĩa.
  • Kiểm tra cấu hình trước khi áp dụng: Trước khi áp dụng các thay đổi cấu hình trong CSF Firewall, bạn nên kiểm tra lại để đảm bảo rằng các thay đổi sẽ không ảnh hưởng đến hoạt động của hệ thống.
  • Sử dụng tài liệu hướng dẫn: Bạn nên đọc kỹ tài liệu hướng dẫn của CSF Firewall để hiểu rõ các tính năng và cách sử dụng của nó. Nếu cần hỗ trợ, bạn có thể tìm kiếm trên các diễn đàn hoặc liên hệ với nhà cung cấp dịch vụ để được hỗ trợ.

Hướng dẫn gỡ cài đặt CSF Firewall

Nếu bạn muốn gỡ cài đặt CSF Firewall, bạn có thể thực hiện các bước sau:

Đăng nhập vào hệ thống của bạn với quyền root hoặc tài khoản có đặc quyền.

Dừng dịch vụ CSF Firewall bằng lệnh sau:

csf -x

Xóa các file liên quan đến CSF Firewall bằng lệnh sau:

bash

rm -fv /etc/csf /etc/csf/* /usr/sbin/csf /usr/sbin/lfd /etc/logrotate.d/lfd /usr/local/man/man1/csf.1 /usr/local/man/man1/csf.conf.1 /usr/local/man/man1/csf.ignore.1 /usr/local/man/man1/csf.pignore.1 /usr/local/man/man1/csf.rignore.1 /usr/local/man/man1/lfd.8 /usr/local/man/man5/csf.conf.5 /usr/local/man/man8/csf.8 /usr/local/man/man8/csf.pignore.8 /usr/local/man/man8/csf.rignore.8 /usr/local/man/man8/lfd.8 /usr/local/cpanel/whostmgr/docroot/cgi/addon_csf.cgi /usr/local/cpanel/whostmgr/docroot/cgi/csf.cgi /usr/local/cpanel/whostmgr/docroot/cgi/csf/index.cgi /usr/local/cpanel/whostmgr/docroot/cgi/csf/testemail.cgi /usr/local/cpanel/whostmgr/docroot/cgi/lfd.cgi /etc/logrotate.d/csf

Xóa các rule trong iptables được tạo bởi CSF Firewall bằng lệnh sau:

css

iptables -F iptables -X iptables -Z iptables -t nat -F iptables -t nat -X iptables -t nat -Z iptables -t mangle -F iptables -t mangle -X iptables -t mangle -Z iptables -P INPUT ACCEPT iptables -P FORWARD ACCEPT iptables -P OUTPUT ACCEPT

Kiểm tra lại để đảm bảo rằng CSF Firewall đã được gỡ cài đặt hoàn toàn.

Kết luận

Trên đây là một số thông tin về CSF Firewall, một firewall mạnh mẽ và dễ sử dụng trên các hệ thống Linux. CSF Firewall có nhiều tính năng hữu ích để bảo vệ hệ thống khỏi các cuộc tấn công mạng và giúp quản trị viên hệ thống có thể quản lý và kiểm soát lưu lượng mạng một cách hiệu quả. Ngoài ra, việc cài đặt và cấu hình CSF Firewall cũng rất đơn giản, tuy nhiên, khi sử dụng, chúng ta cần lưu ý đến một số điểm quan trọng để tránh gây ra những vấn đề bảo mật cho hệ thống của mình.

Tặng miễn phí bộ Plugin 359$ giúp khách hàng tối ưu SEO website

Bộ 3 plugin TENTEN tặng hoàn toàn miễn phí cho tất cả các khách hàng gồm:

  • Rank Math Pro - Tối ưu SEO
  • WP rocket - Tăng tốc độ tải trang
  • Imagify - Nén dung lượng ảnh

Áp dụng khi Đăng ký mới Hosting/ Email Server!

Sở hữu ngay bộ 3 công cụ giúp website của bạn ONTOP GOOGLE!

NHẬN BỘ PLUGIN SEO MIỄN PHÍ TẠI ĐÂY

Các tìm kiếm liên quan đến chủ đề “CSF Firewall”

CSF Firewall
Csf là gì Csf cloudflare Csf block IP
CSF Critical success factors Cerebrospinal fluid Anti DDoS CentOS 7

Bài liên quan

Tin tức hưu ích với bạn

  • Cloud workload là gì? 8 Loại cloud workload bạn cần biết

    Cloud workload là gì? 8 Loại cloud workload bạn cần biết

    Blog, Tin tức 01/03/2024
  • Fog computing là gì? Mọi thứ bạn cần biết về fog computing

    Fog computing là gì? Mọi thứ bạn cần biết về fog computing

    Blog, Tin tức 29/02/2024

Bạn có bỏ lỡ tin tức nào không?

  • Cloud workload là gì? 8 Loại cloud workload bạn cần biết

    Cloud workload là gì? 8 Loại cloud workload bạn cần biết

    Blog, Tin tức 01/03/2024
  • Fog computing là gì? Mọi thứ bạn cần biết về fog computing

    Fog computing là gì? Mọi thứ bạn cần biết về fog computing

    Blog, Tin tức 29/02/2024
  • Edge computing là gì? Ưu điểm và ứng dụng của Edge computing

    Edge computing là gì? Ưu điểm và ứng dụng của Edge computing

    Blog, Tin tức 28/02/2024
  • Cloud analytics là gì? 8 Loại công cụ cloud analytics phổ biến trong các doanh nghiệp

    Cloud analytics là gì? 8 Loại công cụ cloud analytics phổ biến trong các doanh nghiệp

    Blog, Tin tức 27/02/2024