Lỗi ERR_SSL_VERSION_OR_CIPHER_MISMATCH: nguyên nhân và 6 cách khắc phục

Lỗi ERR_SSL_VERSION_OR_CIPHER_MISMATCH: nguyên nhân và 6 cách khắc phục

11/04/2024 Blog, Tin tức

Các lỗi liên quan SSL, như ERR_SSL_VERSION_OR_CIPHER_MISMATCH, diễn ra khá phổ biến. Dù trông có vẻ đáng sợ, lỗi này lại có thể được khắc phục một cách dễ dàng. Nguyên nhân của lỗi là do trình duyệt web của bạn phát hiện ra vấn đề với phiên bản chứng chỉ SSL của website.

Trong bài viết này, hãy cùng Z.com tìm hiểu 6 cách khác nhau để giải quyết lỗi ERR_SSL_VERSION_OR_CIPHER_MISMATCH, bao gồm những điều bạn cần làm nếu nó bất ngờ xuất hiện khi mở website của bạn.

Dịch vụ SSL Sertigo với nhiều ưu điểm vượt trội

  • Bảo vệ website trước hacker
  • Tạo sự an tâm, tin tưởng của người dùng khi truy cập
  • Chrome chỉ hiển thị ngay với website có https
  • Nâng cao thứ hạng tìm kiếm website

ĐĂNG KÝ NGAY

Lỗi ERR_SSL_VERSION_OR_CIPHER_MISMATCH là gì?

Các trình duyệt web thường tự động kiểm tra SSL của website mỗi lần bạn tìm cách kết nối với nó, nhằm xác thực website được truy cập và triển khai giao thức phù hợp nhằm bảo đảm an toàn cho kết nối của bạn.

Quy trình này được gọi là TLS handshake. TLS (Transport Layer Security) là một giao thức đảm bảo giao tiếp an toàn giữa máy tính của người dùng và máy chủ web.

Giả sử trình duyệt của người dùng và máy chủ web không hỗ trợ cùng một phiên bản giao thức SSL hoặc bộ mật mã (cipher suit) phổ biến trong quá trình TLS handshake, trình duyệt sẽ tự động hiển thị lỗi ERR_SSL_VERSION_OR_CIPHER_MISMATCH.

ERR_SSL_VERSION_OR_CIPHER_MISMATCH 2

Nguyên nhân gây ra lỗi ERR_SSL_VERSION_OR_CIPHER_MISMATCH

Hiển thị lỗi ERR_SSL_VERSION_OR_CIPHER_MISMATCH là cách để trình duyệt bảo vệ bạn khỏi việc truy cập vào các website không an toàn.

Ngoài ra, website có thể sử dụng một phiên bản giao thức không được hỗ trợ, chứa nhiều lỗi bảo mật, có khả năng gây hại cho thiết bị của bạn hoặc ẩn chứa rủi ro cho các thông tin gửi đến website.

Có nhiều vấn đề khiến một máy chủ web, và một trình duyệt web, không hỗ trợ cùng một giao thức SSL phổ biến, và do đó gây ra lỗi ERR_SSL_VERSION_OR_CIPHER_MISMATCH.

- Chứng chỉ SSL không hợp lệ: chứng chỉ SSL của tên miền của thể bị gán cho một alias khác, dẫn đến lỗi không khớp chứng chỉ.

- Phiên bản TLS lỗi thời: máy chủ web có thể sử dụng một phiên bản TLS lỗi thời mà các trình duyệt web mới không còn hỗ trợ nữa.

- Trình duyệt web hoặc hệ điều hành lỗi thời: các hệ điều hành và trình duyệt web lỗi thời có thể không hỗ trợ các phiên bản TLS mới nhất.

- Giao thức QUIC: một dự án của Google, đóng vai trò thay thế cho các giải pháp bảo mật phổ biến hiện nay, nhưng tiềm ẩn khả năng gây ra lỗi.

- Cache của trình duyệt: dữ liệu cache đôi lúc không kịp cập nhật theo các bản cập nhật bảo mật của website.

- Chương trình antivirus: lỗi cấu hình trong chương trình antivirus có thể dẫn đến báo động sai, từ đó gây ra lỗi ERR_SSL_VERSION_OR_CIPHER_MISMATCH.

Bạn cần lưu ý rằng lỗi này chỉ xảy ra trên các website sử dụng chứng chỉ SSL và mã hóa HTTPS để giữ an toàn cho quá trình truy xuất và trao đổi thông tin. Các website sử dụng loại mã hóa này sẽ có biểu tượng ổ khóa trên thanh địa chỉ.

ERR_SSL_VERSION_OR_CIPHER_MISMATCH 3

Cách khắc phục lỗi ERR_SSL_VERSION_OR_CIPHER_MISMATCH

Lỗi ERR_SSL_VERSION_OR_CIPHER_MISMATCH rất dễ giải quyết, dù trông nó có vẻ phức tạp và khó hiểu với người mới. Dưới đây là 6 cách khắc phục lỗi ERR_SSL_VERSION_OR_CIPHER_MISMATCH.

Kiểm tra chứng chỉ SSL/TLS

Kiểm tra chứng chỉ SSL/TLS của website là bước đầu tiên bạn nên thực hiện để khắc phục lỗi ERR_SSL_VERSION_OR_CIPHER_MISMATCH. Nếu chứng chỉ này đã lỗi thời hoặc không hợp lệ, lỗi sẽ xuất hiện.

Bạn có thể sử dụng các công cụ online như Qualys SSL Labs để chạy bài kiểm tra chứng chỉ SSL. Công cụ này sẽ đánh giá kết nối SSL và phát hiện liệu nó có khớp với máy chủ không. Nó cũng sẽ thông báo liệu chứng chỉ SSL/TLS của bạn đã lỗi thời hay chưa và có cần cập nhật không.

Cấu hình SSL với Cloudflare

Lỗi cấu hình trong thiết lập SSL và Cloudflare cũng có thể gây ra lỗi ERR_SSL_VERSION_OR_CIPHER_MISMATCH. Nếu đây là nguyên nhân, thì bài test từ công cụ Qualys SSL Labs nêu trên sẽ cho kết quả là chứng chỉ SSL không hợp lệ (invalid).

ERR_SSL_VERSION_OR_CIPHER_MISMATCH 4

Có 2 cách để cấu hình SSL tùy theo loại SSL của bạn: thông qua cPanel và Cloudflare. Để biết cách làm cụ thể, bạn cần liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng của hosting đang sử dụng để được hướng dẫn chi tiết.

Bật hỗ trợ TLS 1.3

TLS giúp bảo mật kết nối giữa trình duyệt và máy chủ web. Đây là công nghệ kế nhiệm của SSL.

Hầu hết trình duyệt, như Google Chrome, đã hỗ trợ TLS 1.3. Tuy nhiên, nếu dùng Chrome phiên bản cũ, bạn cần làm theo các bước sau để bật hỗ trợ TLS 1.3:

- Mở Google Chrome.

- Gõ chrome://flags vào thanh địa chỉ rồi bấm Enter.

- Tìm TLS bằng cách gõ vào ô tìm kiếm.

- Đặt TLS 1.3 supportEnable.

Trong một số trường hợp, website bạn truy cập sẽ chạy trên TLS 1.0 hoặc TLS 1.1. Các trình duyệt mới sẽ từ chối kết nối và gây ra lỗi ERR_SSL_VERSION_OR_CIPHER_MISMATCH.

Các phiên bản Chrome mới có tính năng bắt buộc không được sử dụng các phiên bản TLS cũ. TUy nhiên bạn có thể tắt nó đi để truy cập được các website sử dụng TLS phiên bản cũ bằng cách làm theo các bước sau:

- Mở Google Chrome.

- Gõ chrome://flags vào thanh địa chỉ rồi bấm Enter.

- Tìm TLS.

- Tìm Enforce deprecation of legacy TLS versions.

ERR_SSL_VERSION_OR_CIPHER_MISMATCH 5

- Bấm vào menu xổ xuống và chọn Disable.

Một cách khác là bật mọi phiên bản TLS trên hệ thống. Cách làm như sau:

- Dùng thanh tìm kiếm của Windows và gõ Internet Options.

- Chọn Internet Options.

- Hộp thoại Internet Properties sẽ xuất hiện, chọn tab Advanced.

- Bạn sẽ thấy một danh sách các lựa chọn, cuộn xuống tìm các mục có chữ Use TLS.

ERR_SSL_VERSION_OR_CIPHER_MISMATCH 6

- Chọn tất cả các phiên bản TLS và bấm OK.

- Khởi động lại Chrome để thiết lập có hiệu lực.

Tắt QUIC Protocol

Giao thức QUIC (Quick UDP Internet Connection) là một dự án thử nghiệm của Google nhằm cải thiện kết nối của các ứng dụng web sử dụng User Datagram Protocol (UDP).

Dù QUIC là giải pháp thay thế xuất sắc cho các giao thức bảo mật nổi tiếng khác như TCP, HTTP/2, và TLS/SSL, giao thức này thường dẫn đến các cảnh báo, bao gồm ERR_SSL_VERSION_OR_CHIPER_MISMATCH.

Tắt giao thức này có thể giải quyết vấn đề. Các bước tắt trong Google Chrome như sau:

- Mở Google Chrome và gõ chrome://flags vào thanh địa chỉ.

- Tìm QUIC

- Tìm Experimental QUIC Protocol

ERR_SSL_VERSION_OR_CIPHER_MISMATCH 7

- Mở menu xổ xuống và chọn Disable

Dọn lịch sử web/cache

Lịch sử web và cache trình duyệt chứa dữ liệu từ các website bạn từng ghé thăm. Dữ liệu này bao gồm văn bản, ảnh, hoặc các tập tin giúp trình duyệt nạp lại website nhanh hơn trong lần tiếp theo.

Tuy nhiên, lưu trữ cache cũ là một thói quen xấu, đặc biệt nếu website bạn từng ghé thăm đã cập nhật hệ thống của họ. Nếu không xóa cache cũ, nó có thể gây ra lỗi SSL và các rủi ro bảo mật khác.

Dọn cache trình duyệt và khởi động lại trình duyệt có thể giải quyết lỗi ERR_SSL_VERSION_OR_CIPHER_MISMATCH.

Nếu sử dụng Chrome, bạn làm các bước sau:

- Bấm vào nút ba chấm ở góc trên bên phải Chrome, chọn Settings

ERR_SSL_VERSION_OR_CIPHER_MISMATCH 8

- Cuộn xuống, tìm mục Privacy and security, bấm Clear browsing data

ERR_SSL_VERSION_OR_CIPHER_MISMATCH 9

- Trong cửa sổ popup xuất hiện, chọn Cached images and files. Sử dụng menu xổ xuống để chọn khung thời gian muốn xóa và bấm Clear data.

ERR_SSL_VERSION_OR_CIPHER_MISMATCH 10

- Khởi động lại Chrome.

Nếu lỗi còn tiếp diễn, bạn cần xóa trạng thái SSL trong trình duyệt từ thiết lập hệ thống.

- Trong thanh tìm kiếm Windows, gõ Internet Options

- Chọn Internet Options

- Trong hộp thoại Internet Properties hiện ra, mở tab Content

ERR_SSL_VERSION_OR_CIPHER_MISMATCH 11

- Bấm Clear SSL State rồi bấm OK.

Tắt trình diệt virus hoặc tường lửa

Cấu hình sai trình duyệt virus hoặc tường lửa cũng có thể gây ra các vấn đề bảo mật đối với kết nối. Một trong số đó là lỗi ERR_SSL_VERSION_OR_CHIPER_MISMATCH.

Cấu hình sai hoặc chứng chỉ của chính phần mềm có thể dẫn đến báo động giả rằng website an toàn là website nguy hiểm.

Nếu muốn kiểm tra xem liệu có đúng như vậy không, hãy tạm tắt trình diệt virus.

Tuy nhiên, nếu trinh diệt virus có tính năng quét SSL tự động, tắt nó đi sẽ giúp loại bỏ được thông báo lỗi mà không cần phải tắt toàn bộ trình diệt virus.

Chúc các bạn thành công!

Dịch vụ SSL Sertigo với nhiều ưu điểm vượt trội

  • Bảo vệ website trước hacker
  • Tạo sự an tâm, tin tưởng của người dùng khi truy cập
  • Chrome chỉ hiển thị ngay với website có https
  • Nâng cao thứ hạng tìm kiếm website

ĐĂNG KÝ NGAY

Bài liên quan

Tin tức hưu ích với bạn

  • DNS Look up (tra cứu DNS) là một quá trình chuyển đổi tên miền (domain name) dễ nhớ thành địa chỉ IP (Internet Protocol) khó nhớ, giống như việc tra cứu danh bạ điện thoại để tìm số điện thoại của một người quen. Vậy DNS Look up có ý nghĩa như thế nào với DNS, hãy cùng Z.com chúng tôi tìm hiểu ngay nhé! Xem thêm: DNS là gì? Từ A-Z về DNS Google, DNS Server, DNS VNPT DNS Look up DNS là gì? DNS Look up là gì? DNS là viết tắt của Domain Name System, hay còn gọi là Hệ thống phân giải tên miền. Đây là một hệ thống phân cấp và phân tán giúp chuyển đổi tên miền dễ nhớ thành địa chỉ IP phức tạp mà máy tính có thể hiểu và sử dụng để truy cập website. DNS hoạt động như thế nào? Hệ thống DNS hoạt động thông qua các bước sau: Bước 1: Truy vấn (Query) Khi bạn nhập tên miền vào trình duyệt web, trình duyệt sẽ gửi một truy vấn DNS đến máy chủ DNS được cấu hình trong cài đặt mạng của bạn hoặc được cung cấp tự động bởi nhà cung cấp dịch vụ internet (ISP). Truy vấn này bao gồm tên miền bạn muốn truy cập. DNS hoạt động như thế nào? Bước 2: Caching Trước khi gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS, trình duyệt sẽ kiểm tra bộ nhớ cache DNS để xem nó có lưu trữ bản ghi DNS cho tên miền đó hay không. Bộ nhớ cache DNS là nơi lưu trữ tạm thời các bản ghi DNS đã được tra cứu trước đây để tăng tốc độ truy vấn DNS. Nếu bộ nhớ cache DNS có chứa bản ghi DNS cho tên miền: Trình duyệt sẽ sử dụng bản ghi đó để truy cập website mà không cần gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS. Nếu bộ nhớ cache DNS không có bản ghi DNS cho tên miền: Trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS. Bước 3: Máy chủ DNS chính (DNS root server) Truy vấn DNS đầu tiên được gửi đến máy chủ DNS chính (DNS root server). Máy chủ DNS chính lưu trữ thông tin về máy chủ DNS cấp cao nhất (TLD) cho tên miền được truy vấn. Bước 4: Truy cấn đến máy chủ DNS cấp cao hơn (Top-level Domain server) Tiếp theo, trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS cấp cao nhất (TLD server) cho tên miền được truy vấn. Máy chủ DNS cấp cao nhất lưu trữ thông tin về máy chủ DNS cụ thể (authoritative DNS server) cho tên miền. Bước 5: Truy vấn Máy chủ DNS cụ thể (Authoritative DNS server) Cuối cùng, trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS cụ thể (authoritative DNS server) cho tên miền được truy vấn. Máy chủ DNS cụ thể lưu trữ bản ghi DNS chính thức cho tên miền, bao gồm địa chỉ IP của website. DNS hoạt động như thế nào? Bước 6: Truy vấn và phản hồi Khi máy chủ DNS cụ thể nhận được truy vấn DNS, nó sẽ tra cứu bản ghi DNS cho tên miền được truy vấn trong cơ sở dữ liệu của mình. Nếu tìm thấy bản ghi DNS, máy chủ DNS cụ thể sẽ gửi phản hồi DNS cho trình duyệt, bao gồm địa chỉ IP của website. Trình duyệt sẽ sử dụng địa chỉ IP này để kết nối đến máy chủ lưu trữ website và hiển thị nội dung cho bạn. Quá trình này diễn ra rất nhanh chóng, chỉ trong vài mili giây. Nhờ có DNS, bạn không cần phải nhớ địa chỉ IP phức tạp của website mà chỉ cần sử dụng tên miền dễ nhớ. Xem thêm: DNS Domain Check và những lưu ý quan trọng ít người biết Tại sao cần DNS Look up? DNS Lookup (tra cứu DNS) là quá trình chuyển đổi tên miền dễ nhớ thành địa chỉ IP phức tạp mà máy tính có thể hiểu và sử dụng để truy cập website. Sở dĩ cần có DNS Look up vì những lý do sau đây: Máy tính chỉ có thể hiểu và giao tiếp với nhau thông qua địa chỉ IP, một dãy số gồm bốn nhóm, mỗi nhóm từ 0 đến 255 (ví dụ: 142.250.183.142). Con người khó nhớ những dãy số phức tạp này, do đó, tên miền ra đời để thay thế. Tên miền thường ngắn gọn, dễ nhớ và phản ánh nội dung của website (ví dụ: google.com). DNS Lookup đóng vai trò trung gian, "dịch" tên miền thành địa chỉ IP tương ứng, giúp máy tính định vị được website bạn muốn truy cập. Tại sao cần DNS Lookup? Cơ chế hoạt động của DNS Look up Gõ tên miền vào trình duyệt: Khi bạn nhập tên miền vào trình duyệt web (ví dụ: google.com), trình duyệt sẽ không gửi trực tiếp tên miền đến internet. Yêu cầu đến Nameserver: Trình duyệt gửi yêu cầu đến nameserver - máy chủ lưu trữ thông tin ánh xạ giữa tên miền và địa chỉ IP. Tìm kiếm nameserver: Có một hệ thống phân cấp nameserver, trình duyệt sẽ lần lượt truy vấn các nameserver cho đến khi tìm thấy nameserver có thẩm quyền cho tên miền đó. Trả về địa chỉ IP: Nameserver trả về địa chỉ IP tương ứng với tên miền đã yêu cầu. Kết nối đến website: Trình duyệt sử dụng địa chỉ IP để kết nối đến máy chủ của website và hiển thị nội dung cho bạn. DNS Lookup có những tính năng nổi bật nào? Dễ nhớ: Bạn chỉ cần nhớ tên miền thay vì địa chỉ IP phức tạp. Tính linh hoạt: Nếu địa chỉ IP của máy chủ thay đổi, bạn không cần cập nhật lại tên miền vì DNS Lookup sẽ tự động tìm kiếm địa chỉ IP mới. Phân cấp: Hệ thống phân cấp nameserver giúp phân tán lưu trữ thông tin và tăng tính ổn định của DNS. Kết luận DNS Lookup là một hệ thống thiết yếu cho hoạt động của internet. Nhờ có DNS Lookup, việc truy cập website trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn cho người dùng. Lưu lại bài viết để biết cách sử dụng DNS Look up đúng cách nhé.

    DNS Look up hoạt động như nào? Có những tính năng gì đáng chú ý?

    Blog, Tin tức 18/05/2024
  • Mua tên miền vn giá rẻ ở đâu? Hướng dẫn cách đăng ký dễ dàng

    Mua tên miền vn giá rẻ ở đâu? Hướng dẫn cách đăng ký dễ dàng

    Blog, Tin tức 17/05/2024

Bạn có bỏ lỡ tin tức nào không?

  • DNS Look up (tra cứu DNS) là một quá trình chuyển đổi tên miền (domain name) dễ nhớ thành địa chỉ IP (Internet Protocol) khó nhớ, giống như việc tra cứu danh bạ điện thoại để tìm số điện thoại của một người quen. Vậy DNS Look up có ý nghĩa như thế nào với DNS, hãy cùng Z.com chúng tôi tìm hiểu ngay nhé! Xem thêm: DNS là gì? Từ A-Z về DNS Google, DNS Server, DNS VNPT DNS Look up DNS là gì? DNS Look up là gì? DNS là viết tắt của Domain Name System, hay còn gọi là Hệ thống phân giải tên miền. Đây là một hệ thống phân cấp và phân tán giúp chuyển đổi tên miền dễ nhớ thành địa chỉ IP phức tạp mà máy tính có thể hiểu và sử dụng để truy cập website. DNS hoạt động như thế nào? Hệ thống DNS hoạt động thông qua các bước sau: Bước 1: Truy vấn (Query) Khi bạn nhập tên miền vào trình duyệt web, trình duyệt sẽ gửi một truy vấn DNS đến máy chủ DNS được cấu hình trong cài đặt mạng của bạn hoặc được cung cấp tự động bởi nhà cung cấp dịch vụ internet (ISP). Truy vấn này bao gồm tên miền bạn muốn truy cập. DNS hoạt động như thế nào? Bước 2: Caching Trước khi gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS, trình duyệt sẽ kiểm tra bộ nhớ cache DNS để xem nó có lưu trữ bản ghi DNS cho tên miền đó hay không. Bộ nhớ cache DNS là nơi lưu trữ tạm thời các bản ghi DNS đã được tra cứu trước đây để tăng tốc độ truy vấn DNS. Nếu bộ nhớ cache DNS có chứa bản ghi DNS cho tên miền: Trình duyệt sẽ sử dụng bản ghi đó để truy cập website mà không cần gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS. Nếu bộ nhớ cache DNS không có bản ghi DNS cho tên miền: Trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS. Bước 3: Máy chủ DNS chính (DNS root server) Truy vấn DNS đầu tiên được gửi đến máy chủ DNS chính (DNS root server). Máy chủ DNS chính lưu trữ thông tin về máy chủ DNS cấp cao nhất (TLD) cho tên miền được truy vấn. Bước 4: Truy cấn đến máy chủ DNS cấp cao hơn (Top-level Domain server) Tiếp theo, trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS cấp cao nhất (TLD server) cho tên miền được truy vấn. Máy chủ DNS cấp cao nhất lưu trữ thông tin về máy chủ DNS cụ thể (authoritative DNS server) cho tên miền. Bước 5: Truy vấn Máy chủ DNS cụ thể (Authoritative DNS server) Cuối cùng, trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS cụ thể (authoritative DNS server) cho tên miền được truy vấn. Máy chủ DNS cụ thể lưu trữ bản ghi DNS chính thức cho tên miền, bao gồm địa chỉ IP của website. DNS hoạt động như thế nào? Bước 6: Truy vấn và phản hồi Khi máy chủ DNS cụ thể nhận được truy vấn DNS, nó sẽ tra cứu bản ghi DNS cho tên miền được truy vấn trong cơ sở dữ liệu của mình. Nếu tìm thấy bản ghi DNS, máy chủ DNS cụ thể sẽ gửi phản hồi DNS cho trình duyệt, bao gồm địa chỉ IP của website. Trình duyệt sẽ sử dụng địa chỉ IP này để kết nối đến máy chủ lưu trữ website và hiển thị nội dung cho bạn. Quá trình này diễn ra rất nhanh chóng, chỉ trong vài mili giây. Nhờ có DNS, bạn không cần phải nhớ địa chỉ IP phức tạp của website mà chỉ cần sử dụng tên miền dễ nhớ. Xem thêm: DNS Domain Check và những lưu ý quan trọng ít người biết Tại sao cần DNS Look up? DNS Lookup (tra cứu DNS) là quá trình chuyển đổi tên miền dễ nhớ thành địa chỉ IP phức tạp mà máy tính có thể hiểu và sử dụng để truy cập website. Sở dĩ cần có DNS Look up vì những lý do sau đây: Máy tính chỉ có thể hiểu và giao tiếp với nhau thông qua địa chỉ IP, một dãy số gồm bốn nhóm, mỗi nhóm từ 0 đến 255 (ví dụ: 142.250.183.142). Con người khó nhớ những dãy số phức tạp này, do đó, tên miền ra đời để thay thế. Tên miền thường ngắn gọn, dễ nhớ và phản ánh nội dung của website (ví dụ: google.com). DNS Lookup đóng vai trò trung gian, "dịch" tên miền thành địa chỉ IP tương ứng, giúp máy tính định vị được website bạn muốn truy cập. Tại sao cần DNS Lookup? Cơ chế hoạt động của DNS Look up Gõ tên miền vào trình duyệt: Khi bạn nhập tên miền vào trình duyệt web (ví dụ: google.com), trình duyệt sẽ không gửi trực tiếp tên miền đến internet. Yêu cầu đến Nameserver: Trình duyệt gửi yêu cầu đến nameserver - máy chủ lưu trữ thông tin ánh xạ giữa tên miền và địa chỉ IP. Tìm kiếm nameserver: Có một hệ thống phân cấp nameserver, trình duyệt sẽ lần lượt truy vấn các nameserver cho đến khi tìm thấy nameserver có thẩm quyền cho tên miền đó. Trả về địa chỉ IP: Nameserver trả về địa chỉ IP tương ứng với tên miền đã yêu cầu. Kết nối đến website: Trình duyệt sử dụng địa chỉ IP để kết nối đến máy chủ của website và hiển thị nội dung cho bạn. DNS Lookup có những tính năng nổi bật nào? Dễ nhớ: Bạn chỉ cần nhớ tên miền thay vì địa chỉ IP phức tạp. Tính linh hoạt: Nếu địa chỉ IP của máy chủ thay đổi, bạn không cần cập nhật lại tên miền vì DNS Lookup sẽ tự động tìm kiếm địa chỉ IP mới. Phân cấp: Hệ thống phân cấp nameserver giúp phân tán lưu trữ thông tin và tăng tính ổn định của DNS. Kết luận DNS Lookup là một hệ thống thiết yếu cho hoạt động của internet. Nhờ có DNS Lookup, việc truy cập website trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn cho người dùng. Lưu lại bài viết để biết cách sử dụng DNS Look up đúng cách nhé.

    DNS Look up hoạt động như nào? Có những tính năng gì đáng chú ý?

    Blog, Tin tức 18/05/2024
  • Mua tên miền vn giá rẻ ở đâu? Hướng dẫn cách đăng ký dễ dàng

    Mua tên miền vn giá rẻ ở đâu? Hướng dẫn cách đăng ký dễ dàng

    Blog, Tin tức 17/05/2024
  • Hướng dẫn đăng ký Google Workspace từ A đến Z

    Các bước đăng ký Google Workspace, hướng dẫn xác thực tên miền

    Blog, Tin tức 17/05/2024
  • Tên miền gov vn là gì? Hướng dẫn cách đăng ký đơn giản

    Tên miền gov vn là gì? Hướng dẫn cách đăng ký đơn giản

    Blog, Tin tức 16/05/2024