Bắt bệnh ERR_SSL_PROTOCOL_ERROR: 6 bước khắc phục lỗi giao thức SSL

Bắt bệnh ERR_SSL_PROTOCOL_ERROR: 6 bước khắc phục lỗi giao thức SSL

12/04/2024 Blog, Tin tức

Là một người chủ website (hoặc thường xuyên ghé thăm một website nào đó), bạn có lẽ đã từng gặp lỗi ERR_SSL_PROTOCOL_ERROR một lần. Lỗi SSL (Secure Sockets Layer) này xảy ra khi trình duyệt không thể thiết lập kết nối bảo mật với website, chủ yếu do các vấn đề với chứng chỉ SSL của website hoặc cấu hình của website, cấu hình của trình duyệt máy khách. Lỗi này có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức trên các trình duyệt phổ biến như Chrome, Firefox, Edge…

Dù lý do chính đằng sau lỗi này có thể khá khó để xác định, có một số cách đơn giản để khắc phục nó. Trong bài viết dưới đây, hãy cùng Z.com tìm hiểu 6 bước giải quyết khi xảy ra lỗi ERR_SSL_PROTOCOL_ERROR xảy ra nhé!

Dịch vụ SSL Sertigo với nhiều ưu điểm vượt trội

  • Bảo vệ website trước hacker
  • Tạo sự an tâm, tin tưởng của người dùng khi truy cập
  • Chrome chỉ hiển thị ngay với website có https
  • Nâng cao thứ hạng tìm kiếm website

ĐĂNG KÝ NGAY

Lỗi ERR_SSL_PROTOCOL_ERROR là gì?

ERR_SSL_PROTOCOL_ERROR là một lỗi phổ biến, xảy ra khi có vấn đề với kết nối SSL?TLS giữa website và trình duyệt của người dùng. Nó thường xuất hiện khi trình duyệt không thể thiết lập kết nối bảo mật vốn được trình duyệt hỗ trợ, hoặc thiết lập trình duyệt và máy chủ không khớp với nhau. Nó cũng có thể xảy ra khi có một lỗi cấu hình chứng chỉ SSL của website, hoặc khi trình duyệt thất bại trong việc kết nối đến một website được bảo vệ bởi SSL.

Dưới đây là một số ví dụ về lỗi này trên một số trình duyệt web hiện đại nhé.

Lỗi SSL trên Chrome

Lỗi ERR_SSL_PROTOCOL_ERROR có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau tùy thuộc trình duyệt. Với Chrome, nó hiển thị như sau:

ERR_SSL_PROTOCOL_ERROR 2

Lỗi SSL trên Firefox

Trên Firefox, khi gặp lỗi ERR_SSL_PROTOCOL_ERROR, bạn sẽ thấy trang dưới đây:

ERR_SSL_PROTOCOL_ERROR 3

Bạn cần bấm vào Advanced, rồi bấm tiếp View Certificate để xem thêm thông tin về lỗi.

Lỗi SSL trên Edge

Với Microsoft Edge, trang lỗi SSL khá đơn giản:

ERR_SSL_PROTOCOL_ERROR 4

Nguyên nhân gây ra lỗi ERR_SSL_PROTOCOL_ERROR

Lỗi ERR_SSL_PROTOCOL_ERROR thường xuất hiện khi có vấn đề với chứng chỉ SSL hoặc giao thức HTTPS, vốn là những yêu cầu cơ bản để thiết lập kết nối bảo mật giữa website và trình duyệt. Có 8 lý do phổ biến nhất có thể dẫn đến lỗi này:

Thay đổi trên hosting, CDN, hoặc chứng chỉ SSL

Nếu bạn vừa thực hiện một số thay đổi với web host của mình, hoặc bạn kích hoạt CDN hoặc WAF, hoặc cài đặt một chứng chỉ SSL mới, thì đó có thể là nguyên nhân chính gây ra lỗi ERR_SSL_PROTOCOL_ERROR. Hãy kiểm tra lại quá trình cài đặt SSL và đảm bảo cấu hình máy chủ chính xác.

Thiếu tên trên chứng chỉ

Dù một chứng chỉ vẫn hợp lệ nếu không có tên website trong trường subject, bạn không được bỏ sót trường SAN (Subject Alternative Name). Domain.com không giống www.domain.com, và chứng chỉ wildcard *.domain.com cũng phải chứa domain.com trong trường SAN để domain.com hoạt động.

Chứng chỉ SSL hết hạn hoặc thiếu

Một chứng chỉ SSL đã hết hạn, hoặc thiếu chứng chỉ SSL, cũng có thể gây ra lỗi ERR_SSL_PROTOCOL_ERROR. Đảm bảo chứng chỉ của bạn còn hạn và được cài đặt đúng cách trên máy chủ.

Không khớp các giao thức mã hóa giữa máy chủ và máy khách

Lỗi này có thể xảy ra nếu các giao thức mã hóa được sử dụng bởi máy chủ và trình duyệt không khớp với nhau. Hãy lưu ý máy chủ hỗ trợ các giao thức mã hóa mới nhất và người dùng cũng đã cập nhật trình duyệt lên bản mới nhất.

Chứng chỉ SSL bị thu hồi

Nếu chứng chỉ SSL của một website bị thu hồi do bị can thiệp hoặc chưa gia hạn, lỗi ERR_SSL_PROTOCOL_ERROR sẽ xuất hiện. Đừng quên gia hạn chứng chỉ và luôn kiểm tra tình trạng bảo mật của nó!

Thiết lập sai đồng hồ hệ thống

Một nguyên nhân tiềm tàng nữa là thiết bị người dùng bị đặt sai đồng hồ hệ thống. Dù điều này không trực tiếp liên quan đến các hành động của chủ website, bạn vẫn nên lưu ý khả năng này.

Thiết lập tường lửa và antivirus

Đôi lúc, các thiết lập tường lửa và antivirus trên thiết bị người dùng có thể xung đột với kết nối SSL. Dù chủ website khó lòng kiểm soát vấn đề này, bạn cũng nên biết nó có thể dẫn đến lỗi ERR_SSL_PROTOCOL_ERROR.

Cấu hình sai các thiết lập giao thức hoặc sai phiên bản giao thức

Cấu hình sau, hoặc sử dụng phiên bản giao thức lỗi thời, cũng dẫn đến lỗi ERR_SSL_PROTOCOL_ERROR. Đảm bảo rằng máy chủ của bạn được cấu hình đúng cách và hỗ trợ các giao thức và chuẩn mới nhất.

Trình duyệt lỗi thời

Luôn cập nhật trình duyệt lên bản mới nhất để tránh lỗi ERR_SSL_PROTOCOL_ERROR. Các trình duyệt lỗi thời có thể không có khả năng thiết lập kết nối bảo mật với máy chủ.

Cách khắc phục lỗi ERR_SSL_PROTOCOL_ERROR

Tiếp theo, chúng ta sẽ điểm qua một số cách khắc phục lỗi ERR_SSL_PROTOCOL_ERROR. Bạn có thể sẽ phải làm lần lượt từng giải pháp một cho đến khi lỗi hoàn toàn biến mất.

Xác thực cài đặt chứng chỉ SSL

Bước đầu tiên là đảm bảo bạn đã cài thành công chứng chỉ SSL cho website. Để kiểm tra, bạn cần thực hiện như sau:

- Vào website bằng HTTPS (https://ten-website.com) và tìm biểu tượng ổ khóa trên thanh địa chỉ của trình duyệt. Nếu thấy ổ khóa, chứng chỉ SSL đã được cài thành công và hoạt động bình thường.

- Sử dụng một công cụ kiểm tra SSL, như của SSL Shopper hoặc SSL Labs. Chúng có thể giúp bạn xác nhận liệu chứng chỉ SSL của website đã được cài thành công hay chưa, cũng như cung cấp một số thông tin bổ sung về cấu hình và thời hạn của chứng chỉ.

ERR_SSL_PROTOCOL_ERROR 5

Sửa cấu hình SSL

Nếu chứng chỉ SSL đã được cài nhưng vẫn gặp lỗi ERR_SSL_PROTOCOL_ERROR, khả năng cao cấu hình SSL của máy chủ web đã sai. Bạn cần xem lại các thiết lập SSL của máy chủ và đảm bảo chúng đúng với cấu hình SSL khuyến nghị. Việc này bao gồm:

- Cấu hình máy chủ sử dụng các giao thức mã hóa mạnh, như TLS 1.2 hoặc 1.3

- Tắt các giao thức kém bảo mật hoặc đã lỗi thời như SSL 2.0, SSL 3.0, và TLS 1.0.

Ngoài ra, bạn có thể kiểm tra liệu máy chủ đã được cấu hình để điều hướng lưu lượng HTTP sang HTTPS hay chưa, nhằm đảm bảo mọi khách ghé thăm đều sử dụng kết nối bảo mật khi truy cập website của bạn.

Cập nhật chứng chỉ SSL đã hết hạn

Chứng chỉ SSL cũng có hạn sử dụng. Nếu hết hạn, nó sẽ gây ra lỗi ERR_SSL_PROTOCOL_ERROR. Để khắc phục, bạn cần mua chứng chỉ mới từ một bên đáng tin cậy và cài SSL trên máy chủ web.

Xác thực và cập nhật thời gian hệ thống

Nếu chứng chỉ SSL hợp lệ, cấu hình SSL đúng, mà lỗi vẫn xảy ra, thì hãy kiểm tra thiết lập hệ thống.

Đảm bảo thời gian hệ thống chính xác, bởi cài sai có thể khiến các vấn đề xác thực liên quan chứng chỉ SSL. Đó là bởi chứng chỉ SSL có hạn sử dụng, và bất kỳ sai sót nào trong thời gian hệ thống cũng có thể ảnh hưởng đến tiến trình xác thực.

Xóa cookies và cache trình duyệt

Đôi lúc lỗi ERR_SSL_PROTOCOL_ERROR xuất hiện do lỗi cache của trình duyệt. Mặc định, hầu hết trình duyệt hiện đại caching một lượng lớn thông tin về các website bạn truy cập, bao gồm tập tin, văn bản, hình ảnh, và SSL. Khi ghé thăm lại website, trình duyệt lấy các tài nguyên cần thiết từ cache thay vì máy chủ web để tải trang nhanh hơn.

Tuy nhiên, cache lỗi thời sẽ gây vấn đề. Nếu website đã có sự thay đổi lớn, trình duyệt có thể không hiển thị được nó cho đến khi lấy được thông tin mới.

Xóa cache sẽ buộc trình duyệt làm mới các thông tin đã lưu trữ bằng dữ liệu cập nhật mới nhất, giúp giải quyết nhiều vấn đề, bao gồm lỗi SSL.Xóa cache SSL của trình duyệt

Trình duyệt lưu trữ cache SSL giống như cache website. Nếu website cập nhật chứng chỉ SSL, cache này có thể gây ra lỗi kết nối SSL bởi phiên bản đã lưu không khớp với chứng chỉ mới.

Để bắt bệnh trong trường hợp này và xóa cache SSL của trình duyệt Chrome trên Windows:

- Mở Chrome, nhập vào thanh địa chỉ chrome://settings/system

- Ở sidebar bên trái, vào System rồi bấm Open your computer’s proxy settings

ERR_SSL_PROTOCOL_ERROR 6

- Tìm Internet Options và chọn nó từ menu xổ xuống

- Vào tab Content và bấm Clear SSL state.

Chúc các bạn thành công!

Dịch vụ SSL Sertigo với nhiều ưu điểm vượt trội

  • Bảo vệ website trước hacker
  • Tạo sự an tâm, tin tưởng của người dùng khi truy cập
  • Chrome chỉ hiển thị ngay với website có https
  • Nâng cao thứ hạng tìm kiếm website

ĐĂNG KÝ NGAY

Bài liên quan

Tin tức hưu ích với bạn

  • DNS Look up (tra cứu DNS) là một quá trình chuyển đổi tên miền (domain name) dễ nhớ thành địa chỉ IP (Internet Protocol) khó nhớ, giống như việc tra cứu danh bạ điện thoại để tìm số điện thoại của một người quen. Vậy DNS Look up có ý nghĩa như thế nào với DNS, hãy cùng Z.com chúng tôi tìm hiểu ngay nhé! Xem thêm: DNS là gì? Từ A-Z về DNS Google, DNS Server, DNS VNPT DNS Look up DNS là gì? DNS Look up là gì? DNS là viết tắt của Domain Name System, hay còn gọi là Hệ thống phân giải tên miền. Đây là một hệ thống phân cấp và phân tán giúp chuyển đổi tên miền dễ nhớ thành địa chỉ IP phức tạp mà máy tính có thể hiểu và sử dụng để truy cập website. DNS hoạt động như thế nào? Hệ thống DNS hoạt động thông qua các bước sau: Bước 1: Truy vấn (Query) Khi bạn nhập tên miền vào trình duyệt web, trình duyệt sẽ gửi một truy vấn DNS đến máy chủ DNS được cấu hình trong cài đặt mạng của bạn hoặc được cung cấp tự động bởi nhà cung cấp dịch vụ internet (ISP). Truy vấn này bao gồm tên miền bạn muốn truy cập. DNS hoạt động như thế nào? Bước 2: Caching Trước khi gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS, trình duyệt sẽ kiểm tra bộ nhớ cache DNS để xem nó có lưu trữ bản ghi DNS cho tên miền đó hay không. Bộ nhớ cache DNS là nơi lưu trữ tạm thời các bản ghi DNS đã được tra cứu trước đây để tăng tốc độ truy vấn DNS. Nếu bộ nhớ cache DNS có chứa bản ghi DNS cho tên miền: Trình duyệt sẽ sử dụng bản ghi đó để truy cập website mà không cần gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS. Nếu bộ nhớ cache DNS không có bản ghi DNS cho tên miền: Trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS. Bước 3: Máy chủ DNS chính (DNS root server) Truy vấn DNS đầu tiên được gửi đến máy chủ DNS chính (DNS root server). Máy chủ DNS chính lưu trữ thông tin về máy chủ DNS cấp cao nhất (TLD) cho tên miền được truy vấn. Bước 4: Truy cấn đến máy chủ DNS cấp cao hơn (Top-level Domain server) Tiếp theo, trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS cấp cao nhất (TLD server) cho tên miền được truy vấn. Máy chủ DNS cấp cao nhất lưu trữ thông tin về máy chủ DNS cụ thể (authoritative DNS server) cho tên miền. Bước 5: Truy vấn Máy chủ DNS cụ thể (Authoritative DNS server) Cuối cùng, trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS cụ thể (authoritative DNS server) cho tên miền được truy vấn. Máy chủ DNS cụ thể lưu trữ bản ghi DNS chính thức cho tên miền, bao gồm địa chỉ IP của website. DNS hoạt động như thế nào? Bước 6: Truy vấn và phản hồi Khi máy chủ DNS cụ thể nhận được truy vấn DNS, nó sẽ tra cứu bản ghi DNS cho tên miền được truy vấn trong cơ sở dữ liệu của mình. Nếu tìm thấy bản ghi DNS, máy chủ DNS cụ thể sẽ gửi phản hồi DNS cho trình duyệt, bao gồm địa chỉ IP của website. Trình duyệt sẽ sử dụng địa chỉ IP này để kết nối đến máy chủ lưu trữ website và hiển thị nội dung cho bạn. Quá trình này diễn ra rất nhanh chóng, chỉ trong vài mili giây. Nhờ có DNS, bạn không cần phải nhớ địa chỉ IP phức tạp của website mà chỉ cần sử dụng tên miền dễ nhớ. Xem thêm: DNS Domain Check và những lưu ý quan trọng ít người biết Tại sao cần DNS Look up? DNS Lookup (tra cứu DNS) là quá trình chuyển đổi tên miền dễ nhớ thành địa chỉ IP phức tạp mà máy tính có thể hiểu và sử dụng để truy cập website. Sở dĩ cần có DNS Look up vì những lý do sau đây: Máy tính chỉ có thể hiểu và giao tiếp với nhau thông qua địa chỉ IP, một dãy số gồm bốn nhóm, mỗi nhóm từ 0 đến 255 (ví dụ: 142.250.183.142). Con người khó nhớ những dãy số phức tạp này, do đó, tên miền ra đời để thay thế. Tên miền thường ngắn gọn, dễ nhớ và phản ánh nội dung của website (ví dụ: google.com). DNS Lookup đóng vai trò trung gian, "dịch" tên miền thành địa chỉ IP tương ứng, giúp máy tính định vị được website bạn muốn truy cập. Tại sao cần DNS Lookup? Cơ chế hoạt động của DNS Look up Gõ tên miền vào trình duyệt: Khi bạn nhập tên miền vào trình duyệt web (ví dụ: google.com), trình duyệt sẽ không gửi trực tiếp tên miền đến internet. Yêu cầu đến Nameserver: Trình duyệt gửi yêu cầu đến nameserver - máy chủ lưu trữ thông tin ánh xạ giữa tên miền và địa chỉ IP. Tìm kiếm nameserver: Có một hệ thống phân cấp nameserver, trình duyệt sẽ lần lượt truy vấn các nameserver cho đến khi tìm thấy nameserver có thẩm quyền cho tên miền đó. Trả về địa chỉ IP: Nameserver trả về địa chỉ IP tương ứng với tên miền đã yêu cầu. Kết nối đến website: Trình duyệt sử dụng địa chỉ IP để kết nối đến máy chủ của website và hiển thị nội dung cho bạn. DNS Lookup có những tính năng nổi bật nào? Dễ nhớ: Bạn chỉ cần nhớ tên miền thay vì địa chỉ IP phức tạp. Tính linh hoạt: Nếu địa chỉ IP của máy chủ thay đổi, bạn không cần cập nhật lại tên miền vì DNS Lookup sẽ tự động tìm kiếm địa chỉ IP mới. Phân cấp: Hệ thống phân cấp nameserver giúp phân tán lưu trữ thông tin và tăng tính ổn định của DNS. Kết luận DNS Lookup là một hệ thống thiết yếu cho hoạt động của internet. Nhờ có DNS Lookup, việc truy cập website trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn cho người dùng. Lưu lại bài viết để biết cách sử dụng DNS Look up đúng cách nhé.

    DNS Look up hoạt động như nào? Có những tính năng gì đáng chú ý?

    Blog, Tin tức 18/05/2024
  • Mua tên miền vn giá rẻ ở đâu? Hướng dẫn cách đăng ký dễ dàng

    Mua tên miền vn giá rẻ ở đâu? Hướng dẫn cách đăng ký dễ dàng

    Blog, Tin tức 17/05/2024

Bạn có bỏ lỡ tin tức nào không?

  • DNS Look up (tra cứu DNS) là một quá trình chuyển đổi tên miền (domain name) dễ nhớ thành địa chỉ IP (Internet Protocol) khó nhớ, giống như việc tra cứu danh bạ điện thoại để tìm số điện thoại của một người quen. Vậy DNS Look up có ý nghĩa như thế nào với DNS, hãy cùng Z.com chúng tôi tìm hiểu ngay nhé! Xem thêm: DNS là gì? Từ A-Z về DNS Google, DNS Server, DNS VNPT DNS Look up DNS là gì? DNS Look up là gì? DNS là viết tắt của Domain Name System, hay còn gọi là Hệ thống phân giải tên miền. Đây là một hệ thống phân cấp và phân tán giúp chuyển đổi tên miền dễ nhớ thành địa chỉ IP phức tạp mà máy tính có thể hiểu và sử dụng để truy cập website. DNS hoạt động như thế nào? Hệ thống DNS hoạt động thông qua các bước sau: Bước 1: Truy vấn (Query) Khi bạn nhập tên miền vào trình duyệt web, trình duyệt sẽ gửi một truy vấn DNS đến máy chủ DNS được cấu hình trong cài đặt mạng của bạn hoặc được cung cấp tự động bởi nhà cung cấp dịch vụ internet (ISP). Truy vấn này bao gồm tên miền bạn muốn truy cập. DNS hoạt động như thế nào? Bước 2: Caching Trước khi gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS, trình duyệt sẽ kiểm tra bộ nhớ cache DNS để xem nó có lưu trữ bản ghi DNS cho tên miền đó hay không. Bộ nhớ cache DNS là nơi lưu trữ tạm thời các bản ghi DNS đã được tra cứu trước đây để tăng tốc độ truy vấn DNS. Nếu bộ nhớ cache DNS có chứa bản ghi DNS cho tên miền: Trình duyệt sẽ sử dụng bản ghi đó để truy cập website mà không cần gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS. Nếu bộ nhớ cache DNS không có bản ghi DNS cho tên miền: Trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS. Bước 3: Máy chủ DNS chính (DNS root server) Truy vấn DNS đầu tiên được gửi đến máy chủ DNS chính (DNS root server). Máy chủ DNS chính lưu trữ thông tin về máy chủ DNS cấp cao nhất (TLD) cho tên miền được truy vấn. Bước 4: Truy cấn đến máy chủ DNS cấp cao hơn (Top-level Domain server) Tiếp theo, trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS cấp cao nhất (TLD server) cho tên miền được truy vấn. Máy chủ DNS cấp cao nhất lưu trữ thông tin về máy chủ DNS cụ thể (authoritative DNS server) cho tên miền. Bước 5: Truy vấn Máy chủ DNS cụ thể (Authoritative DNS server) Cuối cùng, trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS cụ thể (authoritative DNS server) cho tên miền được truy vấn. Máy chủ DNS cụ thể lưu trữ bản ghi DNS chính thức cho tên miền, bao gồm địa chỉ IP của website. DNS hoạt động như thế nào? Bước 6: Truy vấn và phản hồi Khi máy chủ DNS cụ thể nhận được truy vấn DNS, nó sẽ tra cứu bản ghi DNS cho tên miền được truy vấn trong cơ sở dữ liệu của mình. Nếu tìm thấy bản ghi DNS, máy chủ DNS cụ thể sẽ gửi phản hồi DNS cho trình duyệt, bao gồm địa chỉ IP của website. Trình duyệt sẽ sử dụng địa chỉ IP này để kết nối đến máy chủ lưu trữ website và hiển thị nội dung cho bạn. Quá trình này diễn ra rất nhanh chóng, chỉ trong vài mili giây. Nhờ có DNS, bạn không cần phải nhớ địa chỉ IP phức tạp của website mà chỉ cần sử dụng tên miền dễ nhớ. Xem thêm: DNS Domain Check và những lưu ý quan trọng ít người biết Tại sao cần DNS Look up? DNS Lookup (tra cứu DNS) là quá trình chuyển đổi tên miền dễ nhớ thành địa chỉ IP phức tạp mà máy tính có thể hiểu và sử dụng để truy cập website. Sở dĩ cần có DNS Look up vì những lý do sau đây: Máy tính chỉ có thể hiểu và giao tiếp với nhau thông qua địa chỉ IP, một dãy số gồm bốn nhóm, mỗi nhóm từ 0 đến 255 (ví dụ: 142.250.183.142). Con người khó nhớ những dãy số phức tạp này, do đó, tên miền ra đời để thay thế. Tên miền thường ngắn gọn, dễ nhớ và phản ánh nội dung của website (ví dụ: google.com). DNS Lookup đóng vai trò trung gian, "dịch" tên miền thành địa chỉ IP tương ứng, giúp máy tính định vị được website bạn muốn truy cập. Tại sao cần DNS Lookup? Cơ chế hoạt động của DNS Look up Gõ tên miền vào trình duyệt: Khi bạn nhập tên miền vào trình duyệt web (ví dụ: google.com), trình duyệt sẽ không gửi trực tiếp tên miền đến internet. Yêu cầu đến Nameserver: Trình duyệt gửi yêu cầu đến nameserver - máy chủ lưu trữ thông tin ánh xạ giữa tên miền và địa chỉ IP. Tìm kiếm nameserver: Có một hệ thống phân cấp nameserver, trình duyệt sẽ lần lượt truy vấn các nameserver cho đến khi tìm thấy nameserver có thẩm quyền cho tên miền đó. Trả về địa chỉ IP: Nameserver trả về địa chỉ IP tương ứng với tên miền đã yêu cầu. Kết nối đến website: Trình duyệt sử dụng địa chỉ IP để kết nối đến máy chủ của website và hiển thị nội dung cho bạn. DNS Lookup có những tính năng nổi bật nào? Dễ nhớ: Bạn chỉ cần nhớ tên miền thay vì địa chỉ IP phức tạp. Tính linh hoạt: Nếu địa chỉ IP của máy chủ thay đổi, bạn không cần cập nhật lại tên miền vì DNS Lookup sẽ tự động tìm kiếm địa chỉ IP mới. Phân cấp: Hệ thống phân cấp nameserver giúp phân tán lưu trữ thông tin và tăng tính ổn định của DNS. Kết luận DNS Lookup là một hệ thống thiết yếu cho hoạt động của internet. Nhờ có DNS Lookup, việc truy cập website trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn cho người dùng. Lưu lại bài viết để biết cách sử dụng DNS Look up đúng cách nhé.

    DNS Look up hoạt động như nào? Có những tính năng gì đáng chú ý?

    Blog, Tin tức 18/05/2024
  • Mua tên miền vn giá rẻ ở đâu? Hướng dẫn cách đăng ký dễ dàng

    Mua tên miền vn giá rẻ ở đâu? Hướng dẫn cách đăng ký dễ dàng

    Blog, Tin tức 17/05/2024
  • Hướng dẫn đăng ký Google Workspace từ A đến Z

    Các bước đăng ký Google Workspace, hướng dẫn xác thực tên miền

    Blog, Tin tức 17/05/2024
  • Tên miền gov vn là gì? Hướng dẫn cách đăng ký đơn giản

    Tên miền gov vn là gì? Hướng dẫn cách đăng ký đơn giản

    Blog, Tin tức 16/05/2024