Hướng dẫn sửa lỗi SSL Handshake Failed từ A-Z cho người mới

Hướng dẫn sửa lỗi SSL Handshake Failed từ A-Z cho người mới

13/04/2024 Blog, Tin tức

SSL Handshake Failed là lỗi xảy ra khi không thể thiết lập kết nối bảo mật giữa máy chủ và máy khách.

Thuật ngữ “SSL Handshake” có thể khá khó hiểu đối với những ai không rành công nghệ. Nếu bạn rơi vào trường hợp đó và cần tìm hiểu nguyên nhân lỗi này xuất hiện trên PC của mình, hãy cùng Z.com đi tìm lời giải nhé!

Dịch vụ SSL Sertigo với nhiều ưu điểm vượt trội

  • Bảo vệ website trước hacker
  • Tạo sự an tâm, tin tưởng của người dùng khi truy cập
  • Chrome chỉ hiển thị ngay với website có https
  • Nâng cao thứ hạng tìm kiếm website

ĐĂNG KÝ NGAY

SSL Handshake Failed là gì?

SSL Handshake là quy trình bao gồm đồng thuận thuật toán, trao đổi chứng chỉ, và trao đổi khoá sử dụng thuật toán chung. Hay nói dễ hiểu, SSL Handshake là một phương thức được phát triển tinh vi nhằm hỗ trợ quá trình mã hoá giao tiếp giữa máy chủ và máy khách thông qua các khoá mã hoá.

Các khoá này được trao đổi giữa máy khách và máy chủ bằng cách sử dụng một trong hai thuật toán chung đã đồng thuận trước đó. Nếu có sự cố xảy ra trong quá trình này, thì lỗi SSL Handshake Failed sẽ xuất hiện.

Nguyên nhân gây ra lỗi SSL Handshake Failed

Khi hai điểm cuối (máy khách và máy chủ) không thể thiết lập kết nối bảo mật, thì lỗi SSL Handshake Failed, hay lỗi 525, xảy ra. Có khá nhiều nguyên nhân dẫn đến vấn đề này, hoặc do máy chủ, hoặc do máy khách.

Nếu bạn gặp lỗi SSL Handshake Failed, thì dưới đây là một số giải pháp tiềm năng mà bạn có thể xem xét.

Cách giải quyết lỗi SSL Handshake Failed

Kiểm tra ngày giờ hệ thống

Trước khi thử bất kỳ giải pháp nào, lời khuyên là bạn nên kiểm tra ngày giờ hệ thống. Nghe có vẻ kỳ quặc, nhưng nhiều người đã thành công! Do đó, đừng xem thường sức mạnh của các thiết lập ngày giờ hệ thống, vốn có thể không chính xác vì nhiều lý do, như bất cẩn, lỗi phần mềm do malware, hay bạn đang kết nối đến máy chủ ở một múi giờ khác do sử dụng VPN.

Nếu đang bật VPN, hãy đặt ngày giờ theo múi giờ của máy chủ - tức ngày giờ của địa điểm đặt máy chủ chứ không phải vị trí hiện tại của bạn.

Người dùng Windows có thể đật lại ngày giờ theo các bước sau:

- Bấm nút Windows

- Tìm Date and Time Settings và chọn kết quả tương ứng hiện ra

- Kích hoạt nút Set Time Automatically để tự động cập nhật thời gian

- Nếu đang sử dụng VPN và cần tự đặt thời gian, chọn Set the date and time manually.

SSL Handshake Failed

Trên Mac, bạn bấm biểu tượng Apple trên thanh menu rồi chọn System Settings > General > Date & Time.

Cập nhật trình duyệt

Bạn phải luôn cập nhật hệ điều hành và các chương trình lên phiên bản mới nhất. Nhiều lỗi, bao gồm “SSL Handshake Failed”, có thể được khắc phục chỉ bằng cách rất đơn giản như vậy.

Người dùng Chrome có thể làm điều này bằng cách mở trình duyệt và bấm vào biểu tượng ba chấm ở góc trên bên phải. Tiếp theo, chọn More Tools, và nếu Chrome yêu cầu cập nhật, bạn sẽ thấy phiên bản mới đang tự động tải về. Ngược lại, trình duyệt của bạn đã ở phiên bản mới nhất rồi.

Tắt các plugin và extension vừa cài đặt

Hầu hết các plugin và extension của trình duyệt được viết bởi các nhà phát triển chưa nổi tiếng, và có thể chứa malware độc hại. Nếu vừa cài một số plugin và extension như vậy, và gặp lỗi SSL Handshake Failed, hãy thử xoá chúng và xoá cache lẫn cookies. Sau đó, truy cập lại website để xem đã có kết nối bảo mật hay chưa.

Người dùng Chrome có thể xoá addon bằng cahcs:

- Chọn nút ba chấm ở góc trên bên phải

- Chọn Settings

- Chọn Extensions

- Chọn extension bạn vừa cài và bấm Remove.

SSL Handshake Failed

Không khớp giao thức

Nhiều người dùng gặp lỗi SSL Handshake Failed bởi giao thức giữa máy chủ và máy khách không tương thích với nhau. Về cơ bản, hiện nay có nhiều phiên bản giao thức SSL/TLS, và để thực hiện handshake thành công, máy chủ web và trình duyệt phải hỗ trợ cùng một phiên bản.

Lỗi SSL Handshake Failed thường xuất hiện khi máy chủ đang chạy phiên bản giao thức cao hơn nhiều so với máy khách.

Ví dụ, nếu máy chủ sử dụng TLS 1.3 nhưng trình duyệt chỉ hỗ trợ TLS 1.1, handshake sẽ thất bại bởi máy chủ không hỗ trợ các phiên bản trước đó. Bạn có thể giải quyết bằng cách khôi phục thiết lập gốc của trình duyệt và sử dụng nó không cần plugin.

Để khôi phục các thiết lập mặc định của Chrome, bấm nút ba chấm ở góc trên bên phải, chọn Settings rồi System. Cuối cùng, bấm nút Restore settings to their original defaults.

SSL Handshake Failed

Chứng chỉ hết hạn

SSL tạo ra một kết nối mã hoá giữa trình duyệt và máy chủ, đảm bảo quyền riêng tư và bảo mật của dữ liệu.

Tuy nhiên, chứng chỉ bảo mật này lại có hạn sử dụng. Đây là một biện pháp được đặt ra nhằm đảm bảo an toàn của SSL. Thời hạn hiệu lực thể hiện liệu một máy chủ có uy tín hay không, cho phép trình duyệt xác định danh tính của máy chủ.

Bạn có thể gặp lỗi SSL Handshake Failed nếu đang cố truy cập vào một website với chứng chỉ không hợp lệ.

Như vậy, trên đây là một số giải pháp khắc phục lỗi SSL Handshake Failed, mà nguyên nhân là do các thiết lập trình duyệt hoặc hệ thống. Trong hầu hết các trường hợp, thay đổi ngày giờ hệ thống hoặc xoá extension trình duyệt sẽ giúp bạn giải quyết vấn đề nhanh chóng.

Chỉ người chủ hoặc admin website mới có thể giải quyết lỗi SSL Handshake Failed trên máy chủ. Một số nguyên nhân từ phía máy chủ bao gồm chứng chỉ SSL hết hạn, mua chứng chỉ SSL từ nguồn không an toàn, lỗi cipher suite, lỗi cài đặt SSL. Chúng đều có thể được giải quyết bằng cách mua chứng chỉ SSL mới hoặc gỡ bỏ và cài đặt lại chứng chỉ SSL.

Dịch vụ SSL Sertigo với nhiều ưu điểm vượt trội

  • Bảo vệ website trước hacker
  • Tạo sự an tâm, tin tưởng của người dùng khi truy cập
  • Chrome chỉ hiển thị ngay với website có https
  • Nâng cao thứ hạng tìm kiếm website

ĐĂNG KÝ NGAY

Bài liên quan

Tin tức hưu ích với bạn

  • DNS Look up (tra cứu DNS) là một quá trình chuyển đổi tên miền (domain name) dễ nhớ thành địa chỉ IP (Internet Protocol) khó nhớ, giống như việc tra cứu danh bạ điện thoại để tìm số điện thoại của một người quen. Vậy DNS Look up có ý nghĩa như thế nào với DNS, hãy cùng Z.com chúng tôi tìm hiểu ngay nhé! Xem thêm: DNS là gì? Từ A-Z về DNS Google, DNS Server, DNS VNPT DNS Look up DNS là gì? DNS Look up là gì? DNS là viết tắt của Domain Name System, hay còn gọi là Hệ thống phân giải tên miền. Đây là một hệ thống phân cấp và phân tán giúp chuyển đổi tên miền dễ nhớ thành địa chỉ IP phức tạp mà máy tính có thể hiểu và sử dụng để truy cập website. DNS hoạt động như thế nào? Hệ thống DNS hoạt động thông qua các bước sau: Bước 1: Truy vấn (Query) Khi bạn nhập tên miền vào trình duyệt web, trình duyệt sẽ gửi một truy vấn DNS đến máy chủ DNS được cấu hình trong cài đặt mạng của bạn hoặc được cung cấp tự động bởi nhà cung cấp dịch vụ internet (ISP). Truy vấn này bao gồm tên miền bạn muốn truy cập. DNS hoạt động như thế nào? Bước 2: Caching Trước khi gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS, trình duyệt sẽ kiểm tra bộ nhớ cache DNS để xem nó có lưu trữ bản ghi DNS cho tên miền đó hay không. Bộ nhớ cache DNS là nơi lưu trữ tạm thời các bản ghi DNS đã được tra cứu trước đây để tăng tốc độ truy vấn DNS. Nếu bộ nhớ cache DNS có chứa bản ghi DNS cho tên miền: Trình duyệt sẽ sử dụng bản ghi đó để truy cập website mà không cần gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS. Nếu bộ nhớ cache DNS không có bản ghi DNS cho tên miền: Trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS. Bước 3: Máy chủ DNS chính (DNS root server) Truy vấn DNS đầu tiên được gửi đến máy chủ DNS chính (DNS root server). Máy chủ DNS chính lưu trữ thông tin về máy chủ DNS cấp cao nhất (TLD) cho tên miền được truy vấn. Bước 4: Truy cấn đến máy chủ DNS cấp cao hơn (Top-level Domain server) Tiếp theo, trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS cấp cao nhất (TLD server) cho tên miền được truy vấn. Máy chủ DNS cấp cao nhất lưu trữ thông tin về máy chủ DNS cụ thể (authoritative DNS server) cho tên miền. Bước 5: Truy vấn Máy chủ DNS cụ thể (Authoritative DNS server) Cuối cùng, trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS cụ thể (authoritative DNS server) cho tên miền được truy vấn. Máy chủ DNS cụ thể lưu trữ bản ghi DNS chính thức cho tên miền, bao gồm địa chỉ IP của website. DNS hoạt động như thế nào? Bước 6: Truy vấn và phản hồi Khi máy chủ DNS cụ thể nhận được truy vấn DNS, nó sẽ tra cứu bản ghi DNS cho tên miền được truy vấn trong cơ sở dữ liệu của mình. Nếu tìm thấy bản ghi DNS, máy chủ DNS cụ thể sẽ gửi phản hồi DNS cho trình duyệt, bao gồm địa chỉ IP của website. Trình duyệt sẽ sử dụng địa chỉ IP này để kết nối đến máy chủ lưu trữ website và hiển thị nội dung cho bạn. Quá trình này diễn ra rất nhanh chóng, chỉ trong vài mili giây. Nhờ có DNS, bạn không cần phải nhớ địa chỉ IP phức tạp của website mà chỉ cần sử dụng tên miền dễ nhớ. Xem thêm: DNS Domain Check và những lưu ý quan trọng ít người biết Tại sao cần DNS Look up? DNS Lookup (tra cứu DNS) là quá trình chuyển đổi tên miền dễ nhớ thành địa chỉ IP phức tạp mà máy tính có thể hiểu và sử dụng để truy cập website. Sở dĩ cần có DNS Look up vì những lý do sau đây: Máy tính chỉ có thể hiểu và giao tiếp với nhau thông qua địa chỉ IP, một dãy số gồm bốn nhóm, mỗi nhóm từ 0 đến 255 (ví dụ: 142.250.183.142). Con người khó nhớ những dãy số phức tạp này, do đó, tên miền ra đời để thay thế. Tên miền thường ngắn gọn, dễ nhớ và phản ánh nội dung của website (ví dụ: google.com). DNS Lookup đóng vai trò trung gian, "dịch" tên miền thành địa chỉ IP tương ứng, giúp máy tính định vị được website bạn muốn truy cập. Tại sao cần DNS Lookup? Cơ chế hoạt động của DNS Look up Gõ tên miền vào trình duyệt: Khi bạn nhập tên miền vào trình duyệt web (ví dụ: google.com), trình duyệt sẽ không gửi trực tiếp tên miền đến internet. Yêu cầu đến Nameserver: Trình duyệt gửi yêu cầu đến nameserver - máy chủ lưu trữ thông tin ánh xạ giữa tên miền và địa chỉ IP. Tìm kiếm nameserver: Có một hệ thống phân cấp nameserver, trình duyệt sẽ lần lượt truy vấn các nameserver cho đến khi tìm thấy nameserver có thẩm quyền cho tên miền đó. Trả về địa chỉ IP: Nameserver trả về địa chỉ IP tương ứng với tên miền đã yêu cầu. Kết nối đến website: Trình duyệt sử dụng địa chỉ IP để kết nối đến máy chủ của website và hiển thị nội dung cho bạn. DNS Lookup có những tính năng nổi bật nào? Dễ nhớ: Bạn chỉ cần nhớ tên miền thay vì địa chỉ IP phức tạp. Tính linh hoạt: Nếu địa chỉ IP của máy chủ thay đổi, bạn không cần cập nhật lại tên miền vì DNS Lookup sẽ tự động tìm kiếm địa chỉ IP mới. Phân cấp: Hệ thống phân cấp nameserver giúp phân tán lưu trữ thông tin và tăng tính ổn định của DNS. Kết luận DNS Lookup là một hệ thống thiết yếu cho hoạt động của internet. Nhờ có DNS Lookup, việc truy cập website trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn cho người dùng. Lưu lại bài viết để biết cách sử dụng DNS Look up đúng cách nhé.

    DNS Look up hoạt động như nào? Có những tính năng gì đáng chú ý?

    Blog, Tin tức 18/05/2024
  • Mua tên miền vn giá rẻ ở đâu? Hướng dẫn cách đăng ký dễ dàng

    Mua tên miền vn giá rẻ ở đâu? Hướng dẫn cách đăng ký dễ dàng

    Blog, Tin tức 17/05/2024

Bạn có bỏ lỡ tin tức nào không?

  • DNS Look up (tra cứu DNS) là một quá trình chuyển đổi tên miền (domain name) dễ nhớ thành địa chỉ IP (Internet Protocol) khó nhớ, giống như việc tra cứu danh bạ điện thoại để tìm số điện thoại của một người quen. Vậy DNS Look up có ý nghĩa như thế nào với DNS, hãy cùng Z.com chúng tôi tìm hiểu ngay nhé! Xem thêm: DNS là gì? Từ A-Z về DNS Google, DNS Server, DNS VNPT DNS Look up DNS là gì? DNS Look up là gì? DNS là viết tắt của Domain Name System, hay còn gọi là Hệ thống phân giải tên miền. Đây là một hệ thống phân cấp và phân tán giúp chuyển đổi tên miền dễ nhớ thành địa chỉ IP phức tạp mà máy tính có thể hiểu và sử dụng để truy cập website. DNS hoạt động như thế nào? Hệ thống DNS hoạt động thông qua các bước sau: Bước 1: Truy vấn (Query) Khi bạn nhập tên miền vào trình duyệt web, trình duyệt sẽ gửi một truy vấn DNS đến máy chủ DNS được cấu hình trong cài đặt mạng của bạn hoặc được cung cấp tự động bởi nhà cung cấp dịch vụ internet (ISP). Truy vấn này bao gồm tên miền bạn muốn truy cập. DNS hoạt động như thế nào? Bước 2: Caching Trước khi gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS, trình duyệt sẽ kiểm tra bộ nhớ cache DNS để xem nó có lưu trữ bản ghi DNS cho tên miền đó hay không. Bộ nhớ cache DNS là nơi lưu trữ tạm thời các bản ghi DNS đã được tra cứu trước đây để tăng tốc độ truy vấn DNS. Nếu bộ nhớ cache DNS có chứa bản ghi DNS cho tên miền: Trình duyệt sẽ sử dụng bản ghi đó để truy cập website mà không cần gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS. Nếu bộ nhớ cache DNS không có bản ghi DNS cho tên miền: Trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS. Bước 3: Máy chủ DNS chính (DNS root server) Truy vấn DNS đầu tiên được gửi đến máy chủ DNS chính (DNS root server). Máy chủ DNS chính lưu trữ thông tin về máy chủ DNS cấp cao nhất (TLD) cho tên miền được truy vấn. Bước 4: Truy cấn đến máy chủ DNS cấp cao hơn (Top-level Domain server) Tiếp theo, trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS cấp cao nhất (TLD server) cho tên miền được truy vấn. Máy chủ DNS cấp cao nhất lưu trữ thông tin về máy chủ DNS cụ thể (authoritative DNS server) cho tên miền. Bước 5: Truy vấn Máy chủ DNS cụ thể (Authoritative DNS server) Cuối cùng, trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS cụ thể (authoritative DNS server) cho tên miền được truy vấn. Máy chủ DNS cụ thể lưu trữ bản ghi DNS chính thức cho tên miền, bao gồm địa chỉ IP của website. DNS hoạt động như thế nào? Bước 6: Truy vấn và phản hồi Khi máy chủ DNS cụ thể nhận được truy vấn DNS, nó sẽ tra cứu bản ghi DNS cho tên miền được truy vấn trong cơ sở dữ liệu của mình. Nếu tìm thấy bản ghi DNS, máy chủ DNS cụ thể sẽ gửi phản hồi DNS cho trình duyệt, bao gồm địa chỉ IP của website. Trình duyệt sẽ sử dụng địa chỉ IP này để kết nối đến máy chủ lưu trữ website và hiển thị nội dung cho bạn. Quá trình này diễn ra rất nhanh chóng, chỉ trong vài mili giây. Nhờ có DNS, bạn không cần phải nhớ địa chỉ IP phức tạp của website mà chỉ cần sử dụng tên miền dễ nhớ. Xem thêm: DNS Domain Check và những lưu ý quan trọng ít người biết Tại sao cần DNS Look up? DNS Lookup (tra cứu DNS) là quá trình chuyển đổi tên miền dễ nhớ thành địa chỉ IP phức tạp mà máy tính có thể hiểu và sử dụng để truy cập website. Sở dĩ cần có DNS Look up vì những lý do sau đây: Máy tính chỉ có thể hiểu và giao tiếp với nhau thông qua địa chỉ IP, một dãy số gồm bốn nhóm, mỗi nhóm từ 0 đến 255 (ví dụ: 142.250.183.142). Con người khó nhớ những dãy số phức tạp này, do đó, tên miền ra đời để thay thế. Tên miền thường ngắn gọn, dễ nhớ và phản ánh nội dung của website (ví dụ: google.com). DNS Lookup đóng vai trò trung gian, "dịch" tên miền thành địa chỉ IP tương ứng, giúp máy tính định vị được website bạn muốn truy cập. Tại sao cần DNS Lookup? Cơ chế hoạt động của DNS Look up Gõ tên miền vào trình duyệt: Khi bạn nhập tên miền vào trình duyệt web (ví dụ: google.com), trình duyệt sẽ không gửi trực tiếp tên miền đến internet. Yêu cầu đến Nameserver: Trình duyệt gửi yêu cầu đến nameserver - máy chủ lưu trữ thông tin ánh xạ giữa tên miền và địa chỉ IP. Tìm kiếm nameserver: Có một hệ thống phân cấp nameserver, trình duyệt sẽ lần lượt truy vấn các nameserver cho đến khi tìm thấy nameserver có thẩm quyền cho tên miền đó. Trả về địa chỉ IP: Nameserver trả về địa chỉ IP tương ứng với tên miền đã yêu cầu. Kết nối đến website: Trình duyệt sử dụng địa chỉ IP để kết nối đến máy chủ của website và hiển thị nội dung cho bạn. DNS Lookup có những tính năng nổi bật nào? Dễ nhớ: Bạn chỉ cần nhớ tên miền thay vì địa chỉ IP phức tạp. Tính linh hoạt: Nếu địa chỉ IP của máy chủ thay đổi, bạn không cần cập nhật lại tên miền vì DNS Lookup sẽ tự động tìm kiếm địa chỉ IP mới. Phân cấp: Hệ thống phân cấp nameserver giúp phân tán lưu trữ thông tin và tăng tính ổn định của DNS. Kết luận DNS Lookup là một hệ thống thiết yếu cho hoạt động của internet. Nhờ có DNS Lookup, việc truy cập website trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn cho người dùng. Lưu lại bài viết để biết cách sử dụng DNS Look up đúng cách nhé.

    DNS Look up hoạt động như nào? Có những tính năng gì đáng chú ý?

    Blog, Tin tức 18/05/2024
  • Mua tên miền vn giá rẻ ở đâu? Hướng dẫn cách đăng ký dễ dàng

    Mua tên miền vn giá rẻ ở đâu? Hướng dẫn cách đăng ký dễ dàng

    Blog, Tin tức 17/05/2024
  • Hướng dẫn đăng ký Google Workspace từ A đến Z

    Các bước đăng ký Google Workspace, hướng dẫn xác thực tên miền

    Blog, Tin tức 17/05/2024
  • Tên miền gov vn là gì? Hướng dẫn cách đăng ký đơn giản

    Tên miền gov vn là gì? Hướng dẫn cách đăng ký đơn giản

    Blog, Tin tức 16/05/2024