Cloud billing là gì? Lợi ích của cloud billing trong quản lý chi phí đám mây

Cloud billing là gì? Lợi ích của cloud billing trong quản lý chi phí đám mây

Saturday March 2nd, 2024 Blog, Tin tức

Hiện nay, ngày càng nhiều doanh nghiệp tận dụng cloud computing để đơn giản hóa hoạt động, cải thiện khả năng mở rộng, và tăng cường hiệu suất kinh doanh. Dù mang lại nhiều ưu thế, việc theo dõi chặt chẽ mức độ sử dụng và các chi phí liên quan các dịch vụ đám mây là rất quan trọng. Cloud billing là giải pháp giúp doanh nghiệp giám sát và quản lý chi phí đám mây một cách hiệu quả.

Trong bài viết này, hãy cùng Z.com tìm hiểu tầm quan trọng của cloud billing và cách các doanh nghiệp có thể sử dụng cloud billing để quản lý chi phí đám mây của mình.

Giảm ngay 15% khi đăng ký Gen Cloud Server

Gen Cloud Server với chi phí chỉ từ 7.500đ/ ngày:

Cloud billing là gì?

Cloud billing là một quy trình quan trọng trong quản lý tài chính của các dịch vụ đám mây, cho phép tự động hóa việc tính toán chi phí, lập hóa đơn, và thu phí dựa trên việc sử dụng tài nguyên và dịch vụ đám mây. Khái niệm này không chỉ bao gồm việc phát hành hóa đơn và thu tiền mà còn liên quan đến việc quản lý tài khoản, định giá, và các chính sách giảm giá, cũng như cung cấp báo cáo và phân tích sử dụng để người dùng có thể hiểu rõ và tối ưu hóa chi phí của họ.

Trong môi trường đám mây, nơi tài nguyên có thể được mở rộng hoặc thu hẹp một cách linh hoạt theo nhu cầu thực tế, cloud billing trở nên cực kỳ quan trọng vì nó giúp đảm bảo rằng khách hàng chỉ trả tiền cho chính xác những gì họ sử dụng. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí một cách hiệu quả mà còn tăng cường sự minh bạch và tin cậy giữa nhà cung cấp dịch vụ và người dùng.

Cloud billing 2

Các hệ thống cloud billing hiện đại thường tích hợp các tính năng phức tạp như định giá đa cấp, hỗ trợ nhiều loại tiền tệ, và khả năng tùy chỉnh ưu đãi dựa trên hợp đồng hoặc mức độ sử dụng. Chúng cũng cung cấp giao diện trực quan cho cả nhà cung cấp và người dùng, giúp theo dõi chi phí và sử dụng dịch vụ một cách dễ dàng.

Tóm lại, cloud billing không chỉ là một công cụ quản lý tài chính mà còn là một yếu tố quan trọng trong việc tạo ra sự hài lòng và lòng tin của khách hàng trong thế giới đám mây ngày nay, giúp họ hiểu và quản lý chi phí của mình một cách hiệu quả hơn.

Những lợi ích chính của Cloud billing

Cloud billing, một khía cạnh quan trọng của quản lý tài chính trong môi trường đám mây, mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho cả nhà cung cấp dịch vụ và người dùng.

Lợi ích đầu tiên và quan trọng nhất là tính minh bạch và chính xác trong việc tính toán chi phí. Với cloud billing, khách hàng có thể theo dõi chi tiết việc sử dụng tài nguyên và dịch vụ, đảm bảo họ chỉ trả tiền cho những gì họ thực sự sử dụng, từ đó tối ưu hóa chi phí và ngân sách.

Một lợi ích khác là khả năng tự động hóa quy trình lập hóa đơn và thu phí, giúp tiết kiệm thời gian và giảm thiểu sai sót so với việc xử lý thủ công. Cloud billing cũng cung cấp sự linh hoạt trong việc định giá, với khả năng áp dụng các mô hình định giá đa dạng và chính sách giảm giá, phù hợp với nhu cầu cụ thể của từng khách hàng.

Ngoài ra, cloud billing thường đi kèm với các công cụ phân tích và báo cáo, giúp người dùng dễ dàng theo dõi và quản lý chi tiêu của mình, cũng như đưa ra quyết định thông minh về việc sử dụng tài nguyên trong tương lai. Điều này không chỉ giúp cải thiện hiệu suất kinh doanh mà còn tăng cường sự hài lòng của khách hàng.

Cuối cùng, cloud billing hỗ trợ đa tiền tệ và đa ngôn ngữ, giúp nhà cung cấp dịch vụ mở rộng thị trường toàn cầu và cung cấp dịch vụ cho khách hàng ở các quốc gia khác nhau một cách dễ dàng. Tóm lại, cloud billing là một công cụ quản lý tài chính mạnh mẽ, giúp tối ưu hóa chi phí, tăng cường minh bạch và cải thiện sự hài lòng của khách hàng trong môi trường đám mây.

Một số công cụ Cloud billing được các doanh nghiệp tin dùng

Trong thế giới công nghệ đám mây ngày nay, việc quản lý chi phí và lập hóa đơn trở nên cực kỳ quan trọng đối với doanh nghiệp. Các công cụ cloud billing phổ biến đã được phát triển để giúp tự động hóa quy trình này, mang lại sự minh bạch và hiệu quả trong việc quản lý tài chính. Dưới đây là một số công cụ cloud billing nổi bật trên thị trường.

1. AWS Billing and Cost Management: Đây là công cụ quản lý chi phí và lập hóa đơn tích hợp của Amazon Web Services (AWS), cho phép người dùng theo dõi sử dụng, quản lý chi phí và lập ngân sách một cách dễ dàng. AWS Billing and Cost Management cung cấp các báo cáo chi tiết và phân tích chi phí, giúp người dùng hiểu rõ về việc sử dụng tài nguyên và tối ưu hóa chi phí.

2. Google Cloud Billing: Google Cloud cung cấp một hệ thống lập hóa đơn linh hoạt và mạnh mẽ, cho phép người dùng quản lý tài chính của mình thông qua giao diện trực quan. Google Cloud Billing hỗ trợ nhiều mô hình định giá và cung cấp các công cụ phân tích chi tiết để giúp người dùng theo dõi và kiểm soát chi phí.

3. Azure Cost Management + Billing: Microsoft Azure cung cấp giải pháp quản lý chi phí và lập hóa đơn tích hợp, giúp người dùng hiểu rõ và quản lý chi phí đám mây của mình. Azure Cost Management + Billing cung cấp các công cụ phân tích chi tiết, giúp người dùng theo dõi sử dụng và tối ưu hóa chi phí hiệu quả.

4. Chargebee: Là một giải pháp lập hóa đơn và quản lý đăng ký dựa trên đám mây, Chargebee hỗ trợ doanh nghiệp tự động hóa quy trình lập hóa đơn, quản lý đăng ký và xử lý thanh toán. Chargebee cung cấp tính năng linh hoạt cao và tích hợp với nhiều hệ thống thanh toán, giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô dễ dàng.

5. Zuora: Zuora cung cấp một nền tảng quản lý đăng ký và lập hóa đơn toàn diện, giúp doanh nghiệp chuyển đổi sang mô hình kinh doanh dựa trên đăng ký. Zuora giúp tự động hóa quy trình lập hóa đơn, quản lý đăng ký và phân tích tài chính, mang lại sự linh hoạt và hiệu quả cho doanh nghiệp.

Các công cụ cloud billing này không chỉ giúp doanh nghiệp quản lý chi phí và lập hóa đơn một cách hiệu quả mà còn cung cấp sự minh bạch và kiểm soát tài chính, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí và tăng cường sự hài lòng của khách hàng.

Cloud billing 3

Mẹo sử dụng cloud billing hiệu quả

Sử dụng cloud billing một cách hiệu quả không chỉ giúp doanh nghiệp quản lý chi phí đám mây một cách minh bạch mà còn tối ưu hóa ngân sách và tăng cường hiệu suất hoạt động. Dưới đây là một số mẹo quan trọng để tận dụng tối đa lợi ích của cloud billing:

1. Thiết lập ngân sách và cảnh báo: Hầu hết các nền tảng cloud billing đều cho phép bạn thiết lập ngân sách và nhận cảnh báo khi chi phí sắp vượt quá ngân sách đã định. Việc này giúp bạn kiểm soát chi phí một cách chủ động và tránh tình trạng phát sinh chi phí không mong muốn.

2. Phân tích và theo dõi sử dụng: Sử dụng các công cụ phân tích và báo cáo tích hợp trong hệ thống cloud billing để theo dõi chi tiết việc sử dụng tài nguyên. Điều này giúp bạn hiểu rõ mô hình sử dụng và phát hiện các cơ hội để tối ưu hóa chi phí, chẳng hạn như việc loại bỏ tài nguyên không sử dụng hoặc dư thừa.

3. Tận dụng các mô hình định giá linh hoạt: Nhiều nhà cung cấp dịch vụ đám mây cung cấp các mô hình định giá linh hoạt, bao gồm giảm giá cho việc cam kết sử dụng lâu dài hoặc thanh toán trước. Đánh giá nhu cầu sử dụng của bạn và chọn mô hình định giá phù hợp để tối ưu hóa chi phí.

4. Tối ưu hóa tài nguyên: Sử dụng các công cụ và dịch vụ tự động hóa để tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, như tự động điều chỉnh quy mô tài nguyên dựa trên nhu cầu thực tế. Điều này giúp giảm chi phí bằng cách đảm bảo bạn không trả tiền cho tài nguyên không cần thiết.

5. Kiểm tra và đàm phán hợp đồng: Đối với doanh nghiệp sử dụng lượng lớn tài nguyên đám mây, việc kiểm tra kỹ lưỡng các điều khoản hợp đồng và đàm phán với nhà cung cấp để có được điều kiện tốt nhất là rất quan trọng. Điều này có thể bao gồm giảm giá dựa trên khối lượng hoặc các ưu đãi đặc biệt.

6. Đào tạo nhân viên: Đảm bảo rằng nhân viên của bạn được đào tạo về cách sử dụng tài nguyên đám mây một cách hiệu quả và có ý thức về chi phí. Sự hiểu biết và sự tham gia của nhân viên có thể giúp giảm thiểu lãng phí và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên.

Bằng cách áp dụng những mẹo này, doanh nghiệp có thể tận dụng tối đa lợi ích của cloud billing, từ đó quản lý và tối ưu hóa chi phí đám mây một cách hiệu quả, đồng thời tăng cường sự minh bạch và kiểm soát tài chính trong môi trường công nghệ đám mây ngày nay.

Giảm ngay 15% khi đăng ký Gen Cloud Server

Gen Cloud Server với chi phí chỉ từ 7.500đ/ ngày:

Bài liên quan

Recommended Articles for you

  • DNS Look up (tra cứu DNS) là một quá trình chuyển đổi tên miền (domain name) dễ nhớ thành địa chỉ IP (Internet Protocol) khó nhớ, giống như việc tra cứu danh bạ điện thoại để tìm số điện thoại của một người quen. Vậy DNS Look up có ý nghĩa như thế nào với DNS, hãy cùng Z.com chúng tôi tìm hiểu ngay nhé! Xem thêm: DNS là gì? Từ A-Z về DNS Google, DNS Server, DNS VNPT DNS Look up DNS là gì? DNS Look up là gì? DNS là viết tắt của Domain Name System, hay còn gọi là Hệ thống phân giải tên miền. Đây là một hệ thống phân cấp và phân tán giúp chuyển đổi tên miền dễ nhớ thành địa chỉ IP phức tạp mà máy tính có thể hiểu và sử dụng để truy cập website. DNS hoạt động như thế nào? Hệ thống DNS hoạt động thông qua các bước sau: Bước 1: Truy vấn (Query) Khi bạn nhập tên miền vào trình duyệt web, trình duyệt sẽ gửi một truy vấn DNS đến máy chủ DNS được cấu hình trong cài đặt mạng của bạn hoặc được cung cấp tự động bởi nhà cung cấp dịch vụ internet (ISP). Truy vấn này bao gồm tên miền bạn muốn truy cập. DNS hoạt động như thế nào? Bước 2: Caching Trước khi gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS, trình duyệt sẽ kiểm tra bộ nhớ cache DNS để xem nó có lưu trữ bản ghi DNS cho tên miền đó hay không. Bộ nhớ cache DNS là nơi lưu trữ tạm thời các bản ghi DNS đã được tra cứu trước đây để tăng tốc độ truy vấn DNS. Nếu bộ nhớ cache DNS có chứa bản ghi DNS cho tên miền: Trình duyệt sẽ sử dụng bản ghi đó để truy cập website mà không cần gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS. Nếu bộ nhớ cache DNS không có bản ghi DNS cho tên miền: Trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS. Bước 3: Máy chủ DNS chính (DNS root server) Truy vấn DNS đầu tiên được gửi đến máy chủ DNS chính (DNS root server). Máy chủ DNS chính lưu trữ thông tin về máy chủ DNS cấp cao nhất (TLD) cho tên miền được truy vấn. Bước 4: Truy cấn đến máy chủ DNS cấp cao hơn (Top-level Domain server) Tiếp theo, trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS cấp cao nhất (TLD server) cho tên miền được truy vấn. Máy chủ DNS cấp cao nhất lưu trữ thông tin về máy chủ DNS cụ thể (authoritative DNS server) cho tên miền. Bước 5: Truy vấn Máy chủ DNS cụ thể (Authoritative DNS server) Cuối cùng, trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS cụ thể (authoritative DNS server) cho tên miền được truy vấn. Máy chủ DNS cụ thể lưu trữ bản ghi DNS chính thức cho tên miền, bao gồm địa chỉ IP của website. DNS hoạt động như thế nào? Bước 6: Truy vấn và phản hồi Khi máy chủ DNS cụ thể nhận được truy vấn DNS, nó sẽ tra cứu bản ghi DNS cho tên miền được truy vấn trong cơ sở dữ liệu của mình. Nếu tìm thấy bản ghi DNS, máy chủ DNS cụ thể sẽ gửi phản hồi DNS cho trình duyệt, bao gồm địa chỉ IP của website. Trình duyệt sẽ sử dụng địa chỉ IP này để kết nối đến máy chủ lưu trữ website và hiển thị nội dung cho bạn. Quá trình này diễn ra rất nhanh chóng, chỉ trong vài mili giây. Nhờ có DNS, bạn không cần phải nhớ địa chỉ IP phức tạp của website mà chỉ cần sử dụng tên miền dễ nhớ. Xem thêm: DNS Domain Check và những lưu ý quan trọng ít người biết Tại sao cần DNS Look up? DNS Lookup (tra cứu DNS) là quá trình chuyển đổi tên miền dễ nhớ thành địa chỉ IP phức tạp mà máy tính có thể hiểu và sử dụng để truy cập website. Sở dĩ cần có DNS Look up vì những lý do sau đây: Máy tính chỉ có thể hiểu và giao tiếp với nhau thông qua địa chỉ IP, một dãy số gồm bốn nhóm, mỗi nhóm từ 0 đến 255 (ví dụ: 142.250.183.142). Con người khó nhớ những dãy số phức tạp này, do đó, tên miền ra đời để thay thế. Tên miền thường ngắn gọn, dễ nhớ và phản ánh nội dung của website (ví dụ: google.com). DNS Lookup đóng vai trò trung gian, "dịch" tên miền thành địa chỉ IP tương ứng, giúp máy tính định vị được website bạn muốn truy cập. Tại sao cần DNS Lookup? Cơ chế hoạt động của DNS Look up Gõ tên miền vào trình duyệt: Khi bạn nhập tên miền vào trình duyệt web (ví dụ: google.com), trình duyệt sẽ không gửi trực tiếp tên miền đến internet. Yêu cầu đến Nameserver: Trình duyệt gửi yêu cầu đến nameserver - máy chủ lưu trữ thông tin ánh xạ giữa tên miền và địa chỉ IP. Tìm kiếm nameserver: Có một hệ thống phân cấp nameserver, trình duyệt sẽ lần lượt truy vấn các nameserver cho đến khi tìm thấy nameserver có thẩm quyền cho tên miền đó. Trả về địa chỉ IP: Nameserver trả về địa chỉ IP tương ứng với tên miền đã yêu cầu. Kết nối đến website: Trình duyệt sử dụng địa chỉ IP để kết nối đến máy chủ của website và hiển thị nội dung cho bạn. DNS Lookup có những tính năng nổi bật nào? Dễ nhớ: Bạn chỉ cần nhớ tên miền thay vì địa chỉ IP phức tạp. Tính linh hoạt: Nếu địa chỉ IP của máy chủ thay đổi, bạn không cần cập nhật lại tên miền vì DNS Lookup sẽ tự động tìm kiếm địa chỉ IP mới. Phân cấp: Hệ thống phân cấp nameserver giúp phân tán lưu trữ thông tin và tăng tính ổn định của DNS. Kết luận DNS Lookup là một hệ thống thiết yếu cho hoạt động của internet. Nhờ có DNS Lookup, việc truy cập website trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn cho người dùng. Lưu lại bài viết để biết cách sử dụng DNS Look up đúng cách nhé.

    DNS Look up hoạt động như nào? Có những tính năng gì đáng chú ý?

    Blog, Tin tức Saturday May 18th, 2024
  • Mua tên miền vn giá rẻ ở đâu? Hướng dẫn cách đăng ký dễ dàng

    Mua tên miền vn giá rẻ ở đâu? Hướng dẫn cách đăng ký dễ dàng

    Blog, Tin tức Friday May 17th, 2024

Do not have missed that article?

  • DNS Look up (tra cứu DNS) là một quá trình chuyển đổi tên miền (domain name) dễ nhớ thành địa chỉ IP (Internet Protocol) khó nhớ, giống như việc tra cứu danh bạ điện thoại để tìm số điện thoại của một người quen. Vậy DNS Look up có ý nghĩa như thế nào với DNS, hãy cùng Z.com chúng tôi tìm hiểu ngay nhé! Xem thêm: DNS là gì? Từ A-Z về DNS Google, DNS Server, DNS VNPT DNS Look up DNS là gì? DNS Look up là gì? DNS là viết tắt của Domain Name System, hay còn gọi là Hệ thống phân giải tên miền. Đây là một hệ thống phân cấp và phân tán giúp chuyển đổi tên miền dễ nhớ thành địa chỉ IP phức tạp mà máy tính có thể hiểu và sử dụng để truy cập website. DNS hoạt động như thế nào? Hệ thống DNS hoạt động thông qua các bước sau: Bước 1: Truy vấn (Query) Khi bạn nhập tên miền vào trình duyệt web, trình duyệt sẽ gửi một truy vấn DNS đến máy chủ DNS được cấu hình trong cài đặt mạng của bạn hoặc được cung cấp tự động bởi nhà cung cấp dịch vụ internet (ISP). Truy vấn này bao gồm tên miền bạn muốn truy cập. DNS hoạt động như thế nào? Bước 2: Caching Trước khi gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS, trình duyệt sẽ kiểm tra bộ nhớ cache DNS để xem nó có lưu trữ bản ghi DNS cho tên miền đó hay không. Bộ nhớ cache DNS là nơi lưu trữ tạm thời các bản ghi DNS đã được tra cứu trước đây để tăng tốc độ truy vấn DNS. Nếu bộ nhớ cache DNS có chứa bản ghi DNS cho tên miền: Trình duyệt sẽ sử dụng bản ghi đó để truy cập website mà không cần gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS. Nếu bộ nhớ cache DNS không có bản ghi DNS cho tên miền: Trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS. Bước 3: Máy chủ DNS chính (DNS root server) Truy vấn DNS đầu tiên được gửi đến máy chủ DNS chính (DNS root server). Máy chủ DNS chính lưu trữ thông tin về máy chủ DNS cấp cao nhất (TLD) cho tên miền được truy vấn. Bước 4: Truy cấn đến máy chủ DNS cấp cao hơn (Top-level Domain server) Tiếp theo, trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS cấp cao nhất (TLD server) cho tên miền được truy vấn. Máy chủ DNS cấp cao nhất lưu trữ thông tin về máy chủ DNS cụ thể (authoritative DNS server) cho tên miền. Bước 5: Truy vấn Máy chủ DNS cụ thể (Authoritative DNS server) Cuối cùng, trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS cụ thể (authoritative DNS server) cho tên miền được truy vấn. Máy chủ DNS cụ thể lưu trữ bản ghi DNS chính thức cho tên miền, bao gồm địa chỉ IP của website. DNS hoạt động như thế nào? Bước 6: Truy vấn và phản hồi Khi máy chủ DNS cụ thể nhận được truy vấn DNS, nó sẽ tra cứu bản ghi DNS cho tên miền được truy vấn trong cơ sở dữ liệu của mình. Nếu tìm thấy bản ghi DNS, máy chủ DNS cụ thể sẽ gửi phản hồi DNS cho trình duyệt, bao gồm địa chỉ IP của website. Trình duyệt sẽ sử dụng địa chỉ IP này để kết nối đến máy chủ lưu trữ website và hiển thị nội dung cho bạn. Quá trình này diễn ra rất nhanh chóng, chỉ trong vài mili giây. Nhờ có DNS, bạn không cần phải nhớ địa chỉ IP phức tạp của website mà chỉ cần sử dụng tên miền dễ nhớ. Xem thêm: DNS Domain Check và những lưu ý quan trọng ít người biết Tại sao cần DNS Look up? DNS Lookup (tra cứu DNS) là quá trình chuyển đổi tên miền dễ nhớ thành địa chỉ IP phức tạp mà máy tính có thể hiểu và sử dụng để truy cập website. Sở dĩ cần có DNS Look up vì những lý do sau đây: Máy tính chỉ có thể hiểu và giao tiếp với nhau thông qua địa chỉ IP, một dãy số gồm bốn nhóm, mỗi nhóm từ 0 đến 255 (ví dụ: 142.250.183.142). Con người khó nhớ những dãy số phức tạp này, do đó, tên miền ra đời để thay thế. Tên miền thường ngắn gọn, dễ nhớ và phản ánh nội dung của website (ví dụ: google.com). DNS Lookup đóng vai trò trung gian, "dịch" tên miền thành địa chỉ IP tương ứng, giúp máy tính định vị được website bạn muốn truy cập. Tại sao cần DNS Lookup? Cơ chế hoạt động của DNS Look up Gõ tên miền vào trình duyệt: Khi bạn nhập tên miền vào trình duyệt web (ví dụ: google.com), trình duyệt sẽ không gửi trực tiếp tên miền đến internet. Yêu cầu đến Nameserver: Trình duyệt gửi yêu cầu đến nameserver - máy chủ lưu trữ thông tin ánh xạ giữa tên miền và địa chỉ IP. Tìm kiếm nameserver: Có một hệ thống phân cấp nameserver, trình duyệt sẽ lần lượt truy vấn các nameserver cho đến khi tìm thấy nameserver có thẩm quyền cho tên miền đó. Trả về địa chỉ IP: Nameserver trả về địa chỉ IP tương ứng với tên miền đã yêu cầu. Kết nối đến website: Trình duyệt sử dụng địa chỉ IP để kết nối đến máy chủ của website và hiển thị nội dung cho bạn. DNS Lookup có những tính năng nổi bật nào? Dễ nhớ: Bạn chỉ cần nhớ tên miền thay vì địa chỉ IP phức tạp. Tính linh hoạt: Nếu địa chỉ IP của máy chủ thay đổi, bạn không cần cập nhật lại tên miền vì DNS Lookup sẽ tự động tìm kiếm địa chỉ IP mới. Phân cấp: Hệ thống phân cấp nameserver giúp phân tán lưu trữ thông tin và tăng tính ổn định của DNS. Kết luận DNS Lookup là một hệ thống thiết yếu cho hoạt động của internet. Nhờ có DNS Lookup, việc truy cập website trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn cho người dùng. Lưu lại bài viết để biết cách sử dụng DNS Look up đúng cách nhé.

    DNS Look up hoạt động như nào? Có những tính năng gì đáng chú ý?

    Blog, Tin tức Saturday May 18th, 2024
  • Mua tên miền vn giá rẻ ở đâu? Hướng dẫn cách đăng ký dễ dàng

    Mua tên miền vn giá rẻ ở đâu? Hướng dẫn cách đăng ký dễ dàng

    Blog, Tin tức Friday May 17th, 2024
  • Hướng dẫn đăng ký Google Workspace từ A đến Z

    Các bước đăng ký Google Workspace, hướng dẫn xác thực tên miền

    Blog, Tin tức Friday May 17th, 2024
  • Tên miền gov vn là gì? Hướng dẫn cách đăng ký đơn giản

    Tên miền gov vn là gì? Hướng dẫn cách đăng ký đơn giản

    Blog, Tin tức Thursday May 16th, 2024