Phân biệt chi tiết SDK và API, cách đánh giá SDK/API chất lượng tốt

Phân biệt chi tiết SDK và API, cách đánh giá SDK/API chất lượng tốt

Friday March 17th, 2023 Blog, Tin tức

Tìm hiểu về bộ công cụ phát triển phần mềm (SDK) và Giao diện lập trình ứng dụng (API) và cách chúng cải thiện cả chu kỳ phát triển phần mềm và trải nghiệm người dùng cuối (UX).

Trong phát triển phần mềm hiện đại, SDK và API là hai công cụ chính mà bạn sẽ gặp. Chúng tôi chia sẻ rất nhiều điểm chung và đôi khi có sự nhầm lẫn xung quanh những gì SDK và API làm được.

Về cốt lõi, cả SDK và API đều cho phép bạn nâng cao chức năng của ứng dụng một cách tương đối dễ dàng. Điều quan trọng là phải hiểu cách cả hai công cụ hoạt động trên chương trình phụ trợ, chúng khác nhau như thế nào và chúng đóng góp như thế nào vào quá trình phát triển tổng thể.

Phân biệt chi tiết SDK và API, cách đánh giá SDK/API chất lượng tốt 2

SDK là gì?

SDK là viết tắt của bộ công cụ phát triển phần mềm. Còn được gọi là devkit, SDK là một tập hợp các công cụ xây dựng phần mềm cho một nền tảng cụ thể, bao gồm các khối xây dựng, trình gỡ lỗi và thường là một khung hoặc một nhóm thư viện mã như một tập hợp các thói quen dành riêng cho hệ điều hành (HĐH).

Một SDK điển hình có thể bao gồm một số hoặc tất cả các tài nguyên sau trong bộ công cụ của nó:

  • Trình biên dịch: Dịch từ một ngôn ngữ lập trình sang ngôn ngữ mà bạn sẽ làm việc
  • Mẫu code: Đưa ra một ví dụ cụ thể về một ứng dụng hoặc trang web
  • Thư viện code (framework): Cung cấp một phím tắt với các chuỗi mã mà lập trình viên sẽ sử dụng nhiều lần
  • Các công cụ kiểm tra và phân tích: Cung cấp thông tin chi tiết về cách ứng dụng hoặc sản phẩm hoạt động trong môi trường thử nghiệm và sản xuất
  • Tài liệu: Cung cấp cho nhà phát triển hướng dẫn mà họ có thể tham khảo khi tiếp tục
  • Trình gỡ lỗi: Giúp các nhóm phát hiện lỗi trong mã của họ để họ có thể đẩy mã hoạt động như mong đợi

Thông thường, ít nhất một API cũng được bao gồm trong SDK vì không có API, các ứng dụng không thể chuyển tiếp thông tin và hoạt động cùng nhau.

Phân biệt chi tiết SDK và API, cách đánh giá SDK/API chất lượng tốt 5

Cách SDK hoạt động

SDK cung cấp một bộ sưu tập toàn diện các công cụ cho phép các nhà phát triển phần mềm xây dựng các ứng dụng phần mềm nhanh hơn và theo cách tiêu chuẩn hóa hơn.

 Ví dụ: phát triển ứng dụng dành cho thiết bị di động hoạt động trên đám mây tận dụng SDK iOS của Apple hoặc SDK Android của Google cho nền tảng đó. Đối với các ứng dụng quy mô lớn hơn, chẳng hạn như Phần mềm dưới dạng Dịch vụ doanh nghiệp (SaaS) và các ứng dụng phần mềm web và máy tính để bàn độc quyền, Microsoft cung cấp .NET SDK mã nguồn mở thường được sử dụng.

Sự đơn giản của SDK cũng có giá trị như các công cụ trong bộ công cụ. Đây là cách nó hoạt động:

  1. Mua, tải xuống và cài đặt bộ kit cho nền tảng của bạn (ví dụ: các bộ phận, ví dụ và hướng dẫn được tạo sẵn).
  2. Mở và tận dụng bất kỳ API nào và tất cả các công cụ phát triển bạn cần để xây dựng một ứng dụng mới, bắt đầu với môi trường phát triển tích hợp (IDE). Đây là không gian nơi bạn sẽ thực hiện mã hóa thực tế và trình biên dịch của bạn ở đâu.
  3. Sử dụng các hướng dẫn, tài liệu, mẫu mã và công cụ kiểm tra để thực hiện việc xây dựng, điều này mang lại cho bạn và nhóm của bạn một khởi đầu thuận lợi.

Khi nào nên sử dụng SDK

SDK là một phần của phát triển ứng dụng dành cho thiết bị di động. Chúng có nhiều trường hợp sử dụng:

  • Các SDK dành riêng cho ngôn ngữ lập trình như JSON và Java Developer Kit (JDK) được sử dụng để phát triển các chương trình bằng các ngôn ngữ đó theo cách hợp lý, tiêu chuẩn hóa.
  • SDK Analytics của Google và các SDK khác cung cấp dữ liệu về hành vi, đường dẫn và hành động của người dùng.
  • Các SDK kiếm tiền như Google, Facebook và các SDK khác giúp các nhà phát triển dễ dàng triển khai quảng cáo trong các ứng dụng hiện có của họ, với mục tiêu tạo doanh thu.

Lợi ích của SDK

SDKS làm cho công việc của nhà phát triển dễ dàng hơn bằng cách cung cấp những điều sau:

  • Quyền truy cập vào các bộ phận cấu thành và hướng dẫn phát triển phần mềm: Ví dụ: SDK bán lẻ lấy tất cả những thứ bạn muốn trong ứng dụng của mình (ví dụ: mục yêu thích, giỏ hàng, lưu để sử dụng sau, thanh toán, v.v.).
  • Tích hợp nhanh hơn và mượt mà hơn: SDK đơn giản hóa các quy trình tiêu chuẩn cần thiết và cung cấp quyền truy cập sẵn sàng vào thông tin cần thiết.
  • Chu kỳ phát triển ngắn hơn, đưa sản phẩm được triển khai và đưa ra thị trường hiệu quả hơn: Vì SDK được xây dựng để cung cấp thông tin, trang bị và cung cấp lối tắt để phát triển, các nhà phát triển có thể tập trung vào việc phát triển sản phẩm mà họ đã lên kế hoạch.
  • Hỗ trợ và chuyên môn tích hợp: Không cần tìm kiếm câu trả lời hoặc thuê để tăng cường nhóm của bạn; SDK được tải sẵn kiến thức chuyên môn về mã đã được viết và tài liệu hỗ trợ đi kèm.
  • Kiểm soát chi phí: Tất cả những điều trên cho phép bạn tuân thủ tốt hơn ngân sách đã thiết lập trong quá trình phát triển và sau khi triển khai.

Cách đánh giá SDK chất lượng tốt

  • Tính khả chuyển: SDK cần phải có tính khả chuyển cao, có nghĩa là nó có thể được sử dụng trên nhiều nền tảng và thiết bị khác nhau mà không gặp phải vấn đề lỗi hoặc tương thích.
  • Tính tương thích: SDK nên được thiết kế để tương thích với các phiên bản hệ điều hành, các thư viện và các ứng dụng khác trong hệ sinh thái của nó.
  • Tài liệu và hướng dẫn: SDK cần phải có các tài liệu và hướng dẫn chi tiết và dễ hiểu để các nhà phát triển có thể sử dụng và triển khai nó một cách dễ dàng.
  • Tính linh hoạt: SDK cần có khả năng linh hoạt, cho phép các nhà phát triển tùy chỉnh và mở rộng các tính năng theo nhu cầu của họ.
  • Tính bảo mật: SDK cần được thiết kế để bảo vệ dữ liệu và tài khoản của người dùng và hạn chế các lỗ hổng bảo mật.
  • Cộng đồng phát triển: SDK nên có một cộng đồng phát triển tích cực và hỗ trợ từ các nhà phát triển khác trong cộng đồng.
  • Tính độc lập: SDK nên được thiết kế để độc lập với ứng dụng cụ thể và có thể được sử dụng trong nhiều loại ứng dụng khác nhau.

Bây giờ chúng ta hãy đi sâu vào cách thức hoạt động của trung gian đó - API.

Phân biệt chi tiết SDK và API, cách đánh giá SDK/API chất lượng tốt 3

API là gì?

API là giao diện lập trình ứng dụng. Cho dù hoạt động như một giải pháp độc lập hay được bao gồm trong SDK, API đều tạo điều kiện giao tiếp giữa hai nền tảng. Nó thực hiện điều này bằng cách cho phép phần mềm độc quyền của mình được tận dụng bởi các nhà phát triển bên thứ ba. Sau đó, các nhà phát triển có thể cho phép người dùng của họ gián tiếp sử dụng dịch vụ hoặc dịch vụ được cung cấp bởi giải pháp API.

Bạn cũng có thể coi API như một loại thỏa thuận giữa hai bên. API không chỉ cho phép trao đổi thông tin theo yêu cầu mà còn quy định cách trao đổi thông tin đó.

Bởi vì một số API cung cấp giao diện trực tiếp, các thuật ngữ "API" và "giao diện" đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau.

Để phân tích điều đó, một API có thể bao gồm hai thứ:

  • Thông số kỹ thuật và tài liệu: Thông tin này giải thích cách bạn sẽ cần tích hợp API để sử dụng nó một cách hiệu quả.
  • Bản thân giao diện: Bạn có thể truy cập trực tiếp thông qua từ khóa (trong trường hợp API web) hoặc gián tiếp từ một giao diện riêng biệt (trong trường hợp API REST).

Một số API phổ biến bao gồm:

  • API web, được sử dụng để truy cập các trình duyệt web và thiết bị hoặc làm ứng dụng dịch vụ web của riêng chúng.
  • SOAP API, là một lựa chọn phổ biến trong các trường hợp nâng cao quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu.
  • Open API (hoặc Public API) và API REST (hoặc RESTful), là một lựa chọn phổ biến để dễ sử dụng và tối đa hóa băng thông.
  • JSON-RPC, một lựa chọn phù hợp cho các trường hợp cần gọi máy chủ không đồng bộ.
  • API tùy chỉnh, cho sự nhanh nhẹn tối đa với tất cả các bộ phận chuyển động của phát triển phần mềm.

Phân biệt chi tiết SDK và API, cách đánh giá SDK/API chất lượng tốt 4

Cách API hoạt động

API giúp tích hợp trơn tru, hiệu quả giữa các ứng dụng.

Ví dụ: giả sử bạn có một ứng dụng bất động sản. Người dùng của bạn muốn có thể tìm kiếm khoảng không quảng cáo bất động sản có sẵn - một dịch vụ mà phần mềm của bạn đã cung cấp. Hơn nữa, người dùng của bạn muốn tìm kiếm hàng tồn kho trong một khu vực nhất định - có lẽ là một khu học chánh nhất định.

Giải pháp hợp lý nhất là tích hợp với một dịch vụ đã được thiết lập. Tận dụng API vị trí địa lý sẽ cho phép người dùng cuối của ứng dụng của bạn sử dụng dịch vụ đó để tập trung vào khoảng không quảng cáo cụ thể mà không cần bất kỳ nhận thức nào rằng ứng dụng định vị địa lý là riêng biệt.

Từ quan điểm kỹ thuật, đây là những gì một lệnh gọi API đòi hỏi:

  1. Là người dùng ứng dụng cần hoàn thành một tác vụ, bạn bắt đầu tác vụ từ ứng dụng của mình, tạo một yêu cầu.
  2. API thực hiện cuộc gọi đến máy chủ web, chuyển tiếp yêu cầu. API biết nơi gửi yêu cầu vì nó đi đến điểm cuối API, thường là URL của máy chủ.
  3. Tác vụ sau đó được thực thi bởi ứng dụng của bên thứ ba hoặc cơ sở dữ liệu, cung cấp dịch vụ.

Khi nào nên sử dụng API

API làm cho nhiều công cụ kỹ thuật số mà chúng tôi thường xuyên sử dụng trở nên khả thi. Dưới đây là ba trong số nhiều trường hợp sử dụng API:

  • API Map thường được sử dụng để tùy chỉnh bản đồ trên trang web hoặc ứng dụng dành cho thiết bị di động.
  • API thanh toán thường được sử dụng bởi các công ty thương mại điện tử để họ có thể cung cấp sự linh hoạt trong việc mua hàng cho khách hàng, do đó mở rộng cơ sở khách hàng tiềm năng của họ.
  • API thời tiết có thể nâng cao trải nghiệm người dùng của các ứng dụng thể thao, công cụ tìm kiếm, v.v.

Lợi ích của API

API nâng cao cả trải nghiệm phát triển và trải nghiệm người dùng cuối khi thực hiện những việc sau:

  • Kết nối các ứng dụng phần mềm khác nhau để cung cấp sản phẩm tổng thể mạnh mẽ hơn.
  • Rút ngắn chu kỳ phát triển thông qua tự động hóa.
  • Giảm các nguồn lực mà nếu không sẽ cần phải được phân bổ cho công việc nội bộ.
  • Nâng cao nhận diện thương hiệu và niềm tin.
  • Cung cấp dịch vụ mới cho người dùng cuối với hiệu quả tối đa.

Cách đánh giá API chất lượng tốt

  • Tính dễ sử dụng: API cần phải dễ sử dụng và đơn giản để các nhà phát triển có thể tương tác và sử dụng nó một cách dễ dàng.
  • Tính mở rộng: API cần phải được thiết kế để có khả năng mở rộng và tùy chỉnh các tính năng theo nhu cầu của người dùng.
  • Tính tương thích: API cần phải tương thích với các phiên bản hệ điều hành, các thư viện và các ứng dụng khác trong hệ sinh thái của nó.
  • Tài liệu và hướng dẫn: API cần phải có các tài liệu và hướng dẫn chi tiết và dễ hiểu để các nhà phát triển có thể sử dụng và triển khai nó một cách dễ dàng.
  • Tính linh hoạt: API cần có khả năng linh hoạt, cho phép các nhà phát triển tùy chỉnh và mở rộng các tính năng theo nhu cầu của họ.
  • Hiệu suất và tốc độ: API nên được thiết kế để cung cấp hiệu suất và tốc độ tốt nhất để đáp ứng các nhu cầu của người dùng.
  • Tính bảo mật: API cần được thiết kế để bảo vệ dữ liệu và tài khoản của người dùng và hạn chế các lỗ hổng bảo mật.
  • Cộng đồng hỗ trợ: API nên có một cộng đồng phát triển tích cực và hỗ trợ từ các nhà phát triển khác trong cộng đồng.

Phân biệt chi tiết SDK và API, cách đánh giá SDK/API chất lượng tốt 56

Nên chọn SDK hay API?

Không — trên thực tế, như đã lưu ý ở trên, một SDK thường chứa ít nhất một API. Hai điều này giúp bạn theo những cách khác nhau nhưng có thể và làm việc cùng nhau.

Các API, một lần nữa, phục vụ để xác định cách các nền tảng khác nhau hoạt động cùng nhau. Chúng tạo điều kiện tương tác thông qua các thông số kỹ thuật (giao thức); và với tư cách là người hỗ trợ, họ đóng vai trò là một trong những công cụ trong một bộ hoàn chỉnh.

SDK là bộ công cụ hoàn chỉnh. Họ vượt ra ngoài sự hỗ trợ (mặc dù chúng bao gồm nó) để cung cấp mọi thứ để xây dựng phần mềm mới cho một nền tảng hoặc ngôn ngữ lập trình cụ thể.

Tâm lý choáng ngợp khi nói đến việc tận dụng SDK và API là chúng giúp việc phát triển các ứng dụng phần mềm trở nên dễ dàng hơn và tiết kiệm chi phí hơn đáng kể. Chúng phổ biến đối với các nhà phát triển cũng như các nền tảng email và trò chuyện đối với bất kỳ nhóm kinh doanh nào.

Điều đó đang được nói, có một số thách thức đáng chú ý đi kèm với việc sử dụng API và SDK. Một thách thức liên quan đến vi phạm bảo mật. Phát triển phần mềm chắp vá có thể dẫn đến những sơ hở ngoài ý muốn có khả năng làm lộ thông tin cá nhân của người dùng. Thậm chí đã có trường hợp các nhà phát triển SDK lừa đảo mua sắm xung quanh (và đôi khi tuyên truyền thành công) SDK có khả năng hoạt động gian lận, các lập trình viên không biết khi sử dụng chúng.

Vì lý do này, điều quan trọng là các nhóm thuộc mọi quy mô phải kiểm tra các nhà cung cấp của họ và giữ bảo mật trên radar của họ trong suốt chu kỳ phát triển.

Một thách thức khác dành riêng cho SDK là tần suất cập nhật. Khi một nhà phát triển phải hỗ trợ nhiều phiên bản của một SDK, nó có thể gây ra sự cố đồng bộ giữa SDK đó và bất kỳ API và hệ thống backend nào được sử dụng. Để tránh các vấn đề của người dùng cuối và vi phạm bảo mật, các nhóm DevOps cần theo dõi chặt chẽ việc lập phiên bản.

Tính khả dụng là ưu tiên hàng đầu đối với hầu hết các nhà phát triển - nhưng việc có quyền kiểm soát các công cụ phát triển đó cũng quan trọng không kém.

Kết luận

Tóm lại, SDK là một công cụ phát triển phần mềm toàn diện, cung cấp cho các nhà phát triển nhiều thành phần khác nhau để phát triển ứng dụng. API là một giao diện lập trình ứng dụng, cho phép các ứng dụng tương tác với nhau và tạo ra các tính năng tiện ích cho người dùng. Cả hai công cụ đều rất quan trọng trong việc phát triển phần mềm hiện đại và đóng vai trò quan trọng trong tạo ra các ứng dụng thông minh, tương tác và tối ưu hóa.

Tặng miễn phí bộ Plugin 359$ giúp khách hàng tối ưu SEO website

Bộ 3 plugin TENTEN tặng hoàn toàn miễn phí cho tất cả các khách hàng gồm:

  • Rank Math Pro - Tối ưu SEO
  • WP rocket - Tăng tốc độ tải trang
  • Imagify - Nén dung lượng ảnh

Áp dụng khi Đăng ký mới Hosting/ Email Server!

Sở hữu ngay bộ 3 công cụ giúp website của bạn ONTOP GOOGLE!

NHẬN BỘ PLUGIN SEO MIỄN PHÍ TẠI ĐÂY

Các tìm kiếm liên quan đến chủ đề “SDK”

Sdk la gì
SDK Download SDK React Native SDK vs API
SDK Android SDK Flutter SDK Visual Studio SDK Java

Bài liên quan

Recommended Articles for you

  • Chữ ký số là gì? Đây là một dạng chữ ký điện tử được tạo ra bằng hệ thống mật mã không đối xứng, đảm bảo tính bảo mật và tính pháp lý cho các giao dịch điện tử. Đây là một trong những yếu tố mà các doanh nghiệp nên sở hữu trong thời đại công nghệ 4.0. Cùng Z.com tìm hiểu thật chi tiết về thuật ngữ này trong bài viết bên dưới nhé! Chữ ký số là gì?  Theo Khoản 6, Điều 3, Nghị định 130/2018/NĐ-CP, chữ ký số được định nghĩa là: “Chữ ký số là một dạng chữ ký điện tử được tạo ra bằng sự biến đổi một thông điệp dữ liệu sử dụng hệ thống mật mã không đối xứng, theo đó, người có được thông điệp dữ liệu ban đầu và khóa công khai của người ký có thể xác định được chính xác:  Việc biến đổi nêu trên được tạo ra bằng đúng khóa bí mật tương ứng với khóa công khai trong cùng một cặp khóa;  Sự toàn vẹn nội dung của thông điệp dữ liệu kể từ khi thực hiện việc biến đổi nêu trên.” Chữ ký số là gì? Chữ ký số bao gồm những thành phần nào? Chữ ký số gồm 2 thành phần chính là khóa và yếu tố con người, trong đó  Khóa gồm: khóa bí mật và khóa công khai Khóa bí mật: Dùng để tạo ra chính chữ ký số đó. Khóa công khai: Được sử dụng để xác minh, kiểm tra chữ ký số và xác thực người dùng. Nó được tạo ra bằng khóa bí mật tương ứng trong cặp khóa. Yếu tố con người gồm: người ký và người nhận Người ký: Khi một thuê bao sử dụng khóa bí mật của mình để ký số cho một thông điệp dữ liệu cụ thể dưới tên của mình. Người nhận: Thông điệp dữ liệu được ký số bởi người ký có thể được xác minh bằng việc sử dụng chứng thư số của người ký. Sau khi kiểm tra chữ ký số trong thông điệp dữ liệu, tổ chức hoặc cá nhân có thể tiếp tục thực hiện các hoạt động và giao dịch liên quan. Lưu ý, ký số có nghĩa là việc đặt khóa bí mật vào một phần mềm để tự động tạo và áp dụng chữ ký số cho thông điệp dữ liệu nào đó. Chữ ký số bao gồm những thành phần nào? Chữ ký số có an toàn không? Chữ ký số là một phương tiện để xác minh tính toàn vẹn và nguồn gốc của thông tin điện tử. Tùy thuộc vào cách triển khai và quản lý, chữ ký số có thể cung cấp một mức độ an toàn cao trong việc xác định liệu thông tin có bị sửa đổi hay không và liệu thông tin đó có từ một nguồn đáng tin cậy hay không. Để đảm bảo an toàn khi sử dụng chữ ký số, bạn cần lựa chọn nhà cung cấp uy tín. Bạn đang tìm kiếm giải pháp chữ ký số an toàn, tiện lợi và giá cả hợp lý? Dịch vụ chữ ký số iCA từ Tenten chính là lựa chọn hoàn hảo dành cho bạn! iCA Tenten và dịch vụ chữ ký số uy tín, được Cơ quan thuế và Bộ TT&TT công nhận. Chúng tôi đảm bảo an toàn tuyệt đối cho giao dịch điện tử của bạn với công nghệ mã hóa tiên tiến nhất Sử dụng dễ dàng, mọi lúc mọi nơi trên mọi thiết bị. Chữ ký số Tenten cung cấp các gói ưu đãi tùy theo nhu cầu. Chỉ với vài thao tác đơn giản, bạn sẽ nhanh chóng đăng ký và sử dụng dịch vụ chữ ký số iCA. Dịch vụ chữ ký số iCA từ Tenten Quy định khi sử dụng chữ ký số là gì?  Chữ ký số là một phần quan trọng của doanh nghiệp. Do đó khi sử dụng, bạn cần hiểu rõ những quy định liên quan để đảm bảo an toàn, bao gồm: Điều 8, Chương II của Nghị định 130/2018/NĐ-CP quy định về giá trị pháp lý của chữ ký số như sau: Văn bản cần chữ ký theo yêu cầu của pháp luật: Nội dung/thông điệp được xem là có giá trị khi được ký bằng chữ ký số, với điều kiện chữ ký số đảm bảo an toàn theo Điều 9, Chương II Nghị định 130/2018/NĐ-CP. Văn bản cần đóng dấu cơ quan tổ chức theo yêu cầu của pháp luật: Nội dung/thông điệp được xem là có giá trị khi được ký bằng chữ ký số doanh nghiệp, tổ chức, cơ quan, với điều kiện chữ ký số đảm bảo an toàn theo Điều 9, Chương II Nghị định 130/2018/NĐ-CP. Chữ ký số và chứng thư số nước ngoài được cấp phép sử dụng tại Việt Nam có giá trị pháp lý và hiệu lực như chữ ký số do đơn vị cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng của Việt Nam cấp. Quy định khi sử dụng chữ ký số là gì? Điều 9 Nghị định 130/2018/NĐ-CP quy định về việc tạo chữ ký số và các điều kiện liên quan: Chữ ký số phải được tạo trong thời gian chứng thư số có hiệu lực và được kiểm tra bằng khóa công khai tương ứng.  Chữ ký số được tạo ra bằng khóa bí mật tương ứng với khóa công khai ghi trên chứng thư số và do các tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số quốc gia, chính phủ, công cộng hoặc chuyên dùng của các cơ quan, tổ chức được cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện đảm bảo an toàn cho chữ ký số. Khóa bí mật chỉ thuộc sự kiểm soát của người ký tại thời điểm ký. Chữ ký số hiện nay được ứng dụng như thế nào? Chữ ký số được sử dụng cho cá nhân, doanh nghiệp/tổ chức và cá nhân thuộc tổ chức. Chúng được áp dụng trong việc mã hóa dữ liệu, bảo mật thông tin, kê khai thuế, giao dịch ngân hàng, tín dụng, chứng khoán điện tử, mua bán trực tuyến, thanh toán qua mạng, ký hợp đồng lao động, hợp đồng kinh tế, ký email, ký kết văn bản điện tử và các dịch vụ công Kho bạc Nhà nước, hải quan điện tử, đăng ký doanh nghiệp. Chữ ký số cũng được sử dụng trong giao dịch nghiệp vụ nội bộ tổ chức hoặc khi được ủy quyền thực hiện giao dịch với bên ngoài. Kết luận Trên đây là những thông tin chi tiết về Chữ ký số là gì và những ứng dụng tuyệt vời của nó. Hãy liên hệ Z.com ngay để được tư vấn chi tiết!

    Top 5 nhà cung cấp phần mềm chữ ký số hàng đầu (Update liên tục)

    Blog, Tin tức Tuesday April 23rd, 2024
  • Phân biệt chứng thư số với chữ ký số 

    Blog, Tin tức Monday April 22nd, 2024

Do not have missed that article?

  • Chữ ký số là gì? Đây là một dạng chữ ký điện tử được tạo ra bằng hệ thống mật mã không đối xứng, đảm bảo tính bảo mật và tính pháp lý cho các giao dịch điện tử. Đây là một trong những yếu tố mà các doanh nghiệp nên sở hữu trong thời đại công nghệ 4.0. Cùng Z.com tìm hiểu thật chi tiết về thuật ngữ này trong bài viết bên dưới nhé! Chữ ký số là gì?  Theo Khoản 6, Điều 3, Nghị định 130/2018/NĐ-CP, chữ ký số được định nghĩa là: “Chữ ký số là một dạng chữ ký điện tử được tạo ra bằng sự biến đổi một thông điệp dữ liệu sử dụng hệ thống mật mã không đối xứng, theo đó, người có được thông điệp dữ liệu ban đầu và khóa công khai của người ký có thể xác định được chính xác:  Việc biến đổi nêu trên được tạo ra bằng đúng khóa bí mật tương ứng với khóa công khai trong cùng một cặp khóa;  Sự toàn vẹn nội dung của thông điệp dữ liệu kể từ khi thực hiện việc biến đổi nêu trên.” Chữ ký số là gì? Chữ ký số bao gồm những thành phần nào? Chữ ký số gồm 2 thành phần chính là khóa và yếu tố con người, trong đó  Khóa gồm: khóa bí mật và khóa công khai Khóa bí mật: Dùng để tạo ra chính chữ ký số đó. Khóa công khai: Được sử dụng để xác minh, kiểm tra chữ ký số và xác thực người dùng. Nó được tạo ra bằng khóa bí mật tương ứng trong cặp khóa. Yếu tố con người gồm: người ký và người nhận Người ký: Khi một thuê bao sử dụng khóa bí mật của mình để ký số cho một thông điệp dữ liệu cụ thể dưới tên của mình. Người nhận: Thông điệp dữ liệu được ký số bởi người ký có thể được xác minh bằng việc sử dụng chứng thư số của người ký. Sau khi kiểm tra chữ ký số trong thông điệp dữ liệu, tổ chức hoặc cá nhân có thể tiếp tục thực hiện các hoạt động và giao dịch liên quan. Lưu ý, ký số có nghĩa là việc đặt khóa bí mật vào một phần mềm để tự động tạo và áp dụng chữ ký số cho thông điệp dữ liệu nào đó. Chữ ký số bao gồm những thành phần nào? Chữ ký số có an toàn không? Chữ ký số là một phương tiện để xác minh tính toàn vẹn và nguồn gốc của thông tin điện tử. Tùy thuộc vào cách triển khai và quản lý, chữ ký số có thể cung cấp một mức độ an toàn cao trong việc xác định liệu thông tin có bị sửa đổi hay không và liệu thông tin đó có từ một nguồn đáng tin cậy hay không. Để đảm bảo an toàn khi sử dụng chữ ký số, bạn cần lựa chọn nhà cung cấp uy tín. Bạn đang tìm kiếm giải pháp chữ ký số an toàn, tiện lợi và giá cả hợp lý? Dịch vụ chữ ký số iCA từ Tenten chính là lựa chọn hoàn hảo dành cho bạn! iCA Tenten và dịch vụ chữ ký số uy tín, được Cơ quan thuế và Bộ TT&TT công nhận. Chúng tôi đảm bảo an toàn tuyệt đối cho giao dịch điện tử của bạn với công nghệ mã hóa tiên tiến nhất Sử dụng dễ dàng, mọi lúc mọi nơi trên mọi thiết bị. Chữ ký số Tenten cung cấp các gói ưu đãi tùy theo nhu cầu. Chỉ với vài thao tác đơn giản, bạn sẽ nhanh chóng đăng ký và sử dụng dịch vụ chữ ký số iCA. Dịch vụ chữ ký số iCA từ Tenten Quy định khi sử dụng chữ ký số là gì?  Chữ ký số là một phần quan trọng của doanh nghiệp. Do đó khi sử dụng, bạn cần hiểu rõ những quy định liên quan để đảm bảo an toàn, bao gồm: Điều 8, Chương II của Nghị định 130/2018/NĐ-CP quy định về giá trị pháp lý của chữ ký số như sau: Văn bản cần chữ ký theo yêu cầu của pháp luật: Nội dung/thông điệp được xem là có giá trị khi được ký bằng chữ ký số, với điều kiện chữ ký số đảm bảo an toàn theo Điều 9, Chương II Nghị định 130/2018/NĐ-CP. Văn bản cần đóng dấu cơ quan tổ chức theo yêu cầu của pháp luật: Nội dung/thông điệp được xem là có giá trị khi được ký bằng chữ ký số doanh nghiệp, tổ chức, cơ quan, với điều kiện chữ ký số đảm bảo an toàn theo Điều 9, Chương II Nghị định 130/2018/NĐ-CP. Chữ ký số và chứng thư số nước ngoài được cấp phép sử dụng tại Việt Nam có giá trị pháp lý và hiệu lực như chữ ký số do đơn vị cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng của Việt Nam cấp. Quy định khi sử dụng chữ ký số là gì? Điều 9 Nghị định 130/2018/NĐ-CP quy định về việc tạo chữ ký số và các điều kiện liên quan: Chữ ký số phải được tạo trong thời gian chứng thư số có hiệu lực và được kiểm tra bằng khóa công khai tương ứng.  Chữ ký số được tạo ra bằng khóa bí mật tương ứng với khóa công khai ghi trên chứng thư số và do các tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số quốc gia, chính phủ, công cộng hoặc chuyên dùng của các cơ quan, tổ chức được cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện đảm bảo an toàn cho chữ ký số. Khóa bí mật chỉ thuộc sự kiểm soát của người ký tại thời điểm ký. Chữ ký số hiện nay được ứng dụng như thế nào? Chữ ký số được sử dụng cho cá nhân, doanh nghiệp/tổ chức và cá nhân thuộc tổ chức. Chúng được áp dụng trong việc mã hóa dữ liệu, bảo mật thông tin, kê khai thuế, giao dịch ngân hàng, tín dụng, chứng khoán điện tử, mua bán trực tuyến, thanh toán qua mạng, ký hợp đồng lao động, hợp đồng kinh tế, ký email, ký kết văn bản điện tử và các dịch vụ công Kho bạc Nhà nước, hải quan điện tử, đăng ký doanh nghiệp. Chữ ký số cũng được sử dụng trong giao dịch nghiệp vụ nội bộ tổ chức hoặc khi được ủy quyền thực hiện giao dịch với bên ngoài. Kết luận Trên đây là những thông tin chi tiết về Chữ ký số là gì và những ứng dụng tuyệt vời của nó. Hãy liên hệ Z.com ngay để được tư vấn chi tiết!

    Top 5 nhà cung cấp phần mềm chữ ký số hàng đầu (Update liên tục)

    Blog, Tin tức Tuesday April 23rd, 2024
  • Phân biệt chứng thư số với chữ ký số 

    Blog, Tin tức Monday April 22nd, 2024
  • Chữ ký điện tử (CKĐT) là dữ liệu điện tử được gắn vào một văn bản điện tử, nhằm mục đích xác định người tạo ra văn bản điện tử đó và thể hiện sự đồng ý của người ký với nội dung của văn bản điện tử. CKĐT có giá trị pháp lý tương đương với chữ ký tay theo quy định của pháp luật. Hiện nay nhiều cá nhân, doanh nghiệp đã ứng dụng chữ ký điện tử vào các giao dịch, hợp đồng. Hãy cùng  Z.com tìm hiểu cách tạo chữ ký điện tử đơn giản ngay trong bài viết bên dưới nhé! Hướng dẫn tạo chữ ký điện tử từ hình ảnh Bước 1: Chuẩn bị Giấy trắng và bút bi. Điện thoại thông minh hoặc máy scan chuyên dụng. Phần mềm chỉnh sửa ảnh trên máy tính. Hướng dẫn tạo chữ ký điện tử bằng hình ảnh Bước 2: Ký tên Ký tên của bạn lên giấy trắng bằng bút bi. Nên ký tên rõ ràng, dễ nhận biết. Bước 3: Chụp ảnh Sử dụng điện thoại thông minh hoặc máy quét để chụp ảnh chữ ký của bạn. Đảm bảo ảnh chụp rõ ràng, không bị mờ hay nhòe. Bước 4: Cắt và chỉnh sửa ảnh Sử dụng phần mềm chỉnh sửa ảnh để cắt và chỉnh sửa ảnh chữ ký của bạn. Cắt ảnh sao cho chỉ còn phần chữ ký. Chỉnh sửa ảnh để chữ ký hiển thị rõ ràng, sắc nét. Bước 5: Lưu ảnh Lưu ảnh chữ ký dưới định dạng PNG hoặc JPG. Bước 6: Sử dụng chữ ký điện tử Mở tài liệu mà bạn muốn ký. Chèn ảnh chữ ký vào tài liệu. Lưu lại tài liệu. Hướng dẫn tạo chữ ký điện tử từ ứng dụng Word Hiện nay có hai cách để tạo chữ ký điện tử trong Word: Cách 1: Sử dụng chức năng "Signature Line" Bước 1: Mở tab "Insert". Nhấp vào "Signature Line". Chọn "Microsoft Office Signature Line". Hướng dẫn tạo chữ ký điện tử trong Word Bước 2: Trong hộp thoại "Signature Setup", nhập thông tin của bạn: Your name: Tên của bạn. Your title: Chức danh của bạn. Your e-mail address: Email của bạn. Bước 3: Nhấp vào "OK". Word sẽ tạo ra một dòng chữ ký trong tài liệu của bạn. Nhấp vào dòng chữ ký để thêm chữ ký của bạn. Bước 4: Sử dụng 1 trong 2 phương pháp sau để thêm chữ ký: Ký bằng tay: In tài liệu > Ký tên của bạn vào dòng chữ ký > Quét tài liệu và lưu lại dưới dạng PDF. Ký bằng hình ảnh: Chuẩn bị ảnh chữ ký của bạn (tham khảo hướng dẫn tạo chữ ký điện tử bằng hình ảnh) > Nhấp vào "Sign" > Chọn "Select Image" > Chọn ảnh chữ ký của bạn > Nhấp vào "Sign". Cách 2: Sử dụng chức năng "Content Control" Bước 1: Mở tab "Developer". Nhấp vào "Design Mode". Bước 2: Nhấp vào "Rich Text Content Control". Vẽ một khung chữ ký trong tài liệu của bạn. Bước 3: Nhấp chuột phải vào khung chữ ký. Chọn "Properties". Bước 4: Trong hộp thoại "Content Control Properties", nhập thông tin của bạn: Title: Tên của bạn. Tag: Chức danh của bạn. Bước 5: Nhấp vào "OK". Nhấp vào khung chữ ký để thêm chữ ký của bạn. Bước 6: Có hai cách để thêm chữ ký: Ký bằng tay: In tài liệu > Ký tên của bạn vào khung chữ ký > Quét tài liệu và lưu lại dưới dạng PDF >  Ký bằng hình ảnh: Chuẩn bị ảnh chữ ký của bạn (tham khảo hướng dẫn tạo chữ ký điện tử bằng hình ảnh) > Nhấp chuột phải vào khung chữ ký > Chọn "Add Picture" > Chọn ảnh chữ ký của bạn. Hướng dẫn tạo chữ ký điện tử từ ứng dụng Excel Có 2 cách sau: Cách 1: Sử dụng chức năng "Line" Bước 1: Chọn tab "Insert". Nhấp vào "Shapes". Chọn "Line". Vẽ một đường thẳng đến ô mà bạn muốn đặt chữ ký. Hướng dẫn tạo chữ ký điện tử trong Excel Bước 2: Nhấp chuột phải vào đường thẳng. Chọn "Add Text". Nhập thông tin của bạn vào đường thẳng: Tên của bạn. Chức danh của bạn. Email của bạn. Bước 3: Định dạng chữ ký của bạn: Chọn phông chữ, cỡ chữ, màu sắc. Canh chỉnh vị trí chữ ký. Cách 2: Sử dụng chức năng "Comment" Bước 1: Chọn ô mà bạn muốn đặt chữ ký. Nhấp vào tab "Review". Nhấp vào "New Comment". Bước 2: Nhập thông tin bạn cần thể hiện vào hộp bình luận: Tên của bạn. Chức danh của bạn. Email của bạn. Bước 3: Định dạng chữ ký của bạn: Chọn phông chữ, cỡ chữ, màu sắc. Canh chỉnh vị trí hộp bình luận. Hướng dẫn tạo chữ ký điện tử trong Excel Tạo chữ ký số uy tín, tiện lợi tại Tenten.vn Tenten.vn là một dịch vụ tạo chữ ký số uy tín và tiện lợi, cung cấp đến người dùng chữ ký số một cách dễ dàng và nhanh chóng. Dịch vụ này cung cấp các công cụ và tính năng hiện đại để tạo ra chữ ký số chất lượng cao, đảm bảo tính toàn vẹn và an toàn cho thông tin cá nhân và giao dịch điện tử. Tạo chữ ký số uy tín, tiện lợi tại Tenten.vn Chúng tôi cam kết: Tạo chữ ký số một cách nhanh chóng: Tenten.vn cung cấp giao diện thân thiện và dễ sử dụng, giúp người dùng tạo chữ ký số chỉ trong vài bước đơn giản. Bảo mật và an toàn: Dịch vụ này sử dụng các thuật toán mã hóa mạnh mẽ để đảm bảo tính bảo mật và an toàn cho chữ ký số được tạo ra. Đa dạng lựa chọn: Tenten.vn cung cấp nhiều lựa chọn về loại chữ ký số và cung cấp hỗ trợ cho các dạng tài liệu và giao dịch khác nhau. Hỗ trợ khách hàng: Dịch vụ này có đội ngũ hỗ trợ khách hàng chuyên nghiệp, sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc và hỗ trợ người dùng 24/7. Kết luận Hy vọng bài viết trên đây đã giúp bạn biết cách tạo chữ ký điện tử nhanh chóng - đơn giản - dễ sử dụng. Tuy nhiên để chữ ký số của bạn chuyên nghiệp và bảo mật hơn, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn miễn phí!

    Top 4 cách tạo chữ ký điện tử đơn giản cho người mới

    Blog, Tin tức Sunday April 21st, 2024
  • Chữ ký số token là một dạng chữ ký số được lưu trữ trên thiết bị USB (token) có dạng giống như USB thông thường. Nó sử dụng công nghệ mã hóa RSA để đảm bảo tính bảo mật và tính pháp lý cho các giao dịch điện tử. Để biết cách sử dụng dạng chữ ký này và những quy định bảo mật liên quan, hãy cùng theo dõi ngay trong bài viết dưới đây của Z.com nhé! Chữ ký số token là gì?  Chữ ký số token là một loại mã số được tạo ra và gắn liền với một tài khoản hoặc một giao dịch cụ thể để xác nhận tính toàn vẹn và độ tin cậy của thông tin đó.  Dạng chữ ký số này thường được sử dụng trong các hệ thống bảo mật hoặc giao dịch điện tử để đảm bảo rằng dữ liệu được truyền đi hoặc giao dịch được thực hiện một cách an toàn và không bị sửa đổi hay can thiệp từ bên ngoài.  Để tạo chữ ký số token, thông thường sẽ sử dụng các thuật toán mã hóa và các phương thức xác thực đặc biệt. Chữ ký số token là gì? So sánh chữ ký số token, chữ ký số và chứng thư số Tính năng Chữ ký số token Chữ ký số Chứng thư số Hình thức Thiết bị USB File (định dạng .p12, .pfx) File (định dạng .cer) Lưu trữ Trên thiết bị USB Trên máy tính Trên máy tính Bảo mật Cao Trung bình Thấp Tính tiện lợi Tiện lợi, dễ mang theo Dễ sử dụng, cài đặt đơn giản Phức tạp hơn, cần cài đặt phần mềm Giá thành Cao Trung bình Thấp Tính pháp lý Được công nhận Được công nhận Được công nhận Pháp luật quy định gì về chữ ký số token? Chữ ký số được công nhận có giá trị pháp lý tương đương với con dấu của doanh nghiệp hoặc chữ ký tay của cá nhân theo quy định của Nghị định 130/2018/NĐ-CP. Chữ ký số được sử dụng để đáp ứng yêu cầu về chữ ký và dấu của văn bản theo quy định pháp luật.  Ngoài ra, chứng thư số cũng được xem như một dạng của con dấu của doanh nghiệp hoặc căn cước công dân của cá nhân. Token chữ ký số giúp xác thực và bảo vệ tính toàn vẹn của các giao dịch điện tử, và có giá trị pháp lý theo quy định của nhiều văn bản pháp lý khác. Pháp luật quy định gì về chữ ký số token? Ứng dụng của token chữ ký số đối với từng đối tượng Đối với các Tổ chức/Doanh nghiệp Thủ tục hành chính: Kê khai thuế, hải quan, BHXH điện tử, hóa đơn điện tử, giao dịch ngân hàng. Ký kết tài liệu: Ký các tài liệu, văn bản, chứng từ nội bộ. Hợp đồng điện tử: Ký kết các hợp đồng điện tử, giao dịch mua bán, thanh toán. Đối với cá nhân thuộc tổ chức, doanh nghiệp Giao dịch: Thực hiện giao dịch và thanh toán với đối tác, khách hàng. Thủ tục hành chính: Thực hiện các thủ tục đăng ký doanh nghiệp, hành chính công theo ủy quyền. Ký số nội bộ: Ký số cho các văn bản nội bộ như văn bản, tài liệu, báo cáo, email nội bộ, và các thanh toán thu chi nội bộ. Ứng dụng của token chữ ký số đối với từng đối tượng Đối với cá nhân Thủ tục hành chính: Kê khai và quyết toán thuế TNCN. Giao dịch tài chính: Ký hóa đơn, chứng từ, giao dịch chứng khoán, ngân hàng điện tử, và thanh toán qua mạng. Hợp đồng và tài liệu: Ký các hợp đồng lao động, hợp đồng mua bán, và các tài liệu khác. Lý do bạn nên sử dụng chữ ký số Token Tiết kiệm thời gian: Sử dụng chữ ký số token giúp rút ngắn thời gian giao dịch và thanh toán, tiết kiệm thời gian cho các thủ tục hành chính. Người dùng có thể nhanh chóng ký và gửi tài liệu qua mạng mà không cần gặp mặt trực tiếp. Tiết kiệm chi phí: Doanh nghiệp giảm chi phí in ấn, chuyển phát, bảo quản và lưu trữ tài liệu so với việc sử dụng phương pháp ký truyền thống. Bảo mật và an toàn: Công nghệ mã hóa RSA được sử dụng trong token chữ ký số giúp đảm bảo thông tin của người dùng không bị rò rỉ. Chữ ký số token ít có khả năng bị giả mạo so với chữ ký tay. Đảm bảo tính toàn vẹn và chống chối bỏ: Chữ ký số cho phép xác thực danh tính của người ký và ngăn chặn việc sửa đổi ngày giờ hay nội dung của văn bản đã ký, đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu. Chữ ký số token tại Tenten.vn - Giải pháp bảo mật giao dịch trực tuyến tối ưu Tenten.vn cung cấp dịch vụ chữ ký số token uy tín, an toàn và tiện lợi, giúp bạn bảo mật các giao dịch trực tuyến với:  Sử dụng công nghệ mã hóa RSA 2048 bit tiên tiến nhất hiện nay. Khóa bí mật được lưu trữ an toàn trên token, không thể sao chép hay giả mạo. Token được bảo vệ bằng mật khẩu và mã PIN, đảm bảo an toàn tuyệt đối. Chữ ký số token tại Tenten.vn - Giải pháp bảo mật giao dịch trực tuyến tối ưu Chúng tôi còn cung cấp nhiều gói dịch vụ phù hợp với nhu cầu sử dụng đa dạng. Khuyến mãi hấp dẫn, ưu đãi dành cho khách hàng. Đội ngũ tư vấn viên chuyên nghiệp, nhiệt tình luôn sẵn sàng tư vấn và giải đáp mọi thắc mắc của khách hàng. Liên hệ ngay để được tư vấn về dịch vụ chữ ký số và nhiều giải pháp giúp doanh nghiệp của bạn hoạt động hiệu quả hơn.

    Chữ ký số token là gì? So sánh chữ ký số token, chữ ký số và chứng thư số

    Blog, Tin tức Saturday April 20th, 2024