SSH là gì? 5 khác biệt giữa SSH và SSL bạn cần biết

SSH là gì? 5 khác biệt giữa SSH và SSL bạn cần biết

Tuesday April 16th, 2024 Blog, Tin tức

SSH (Secure Shell) và SSL (Secure Sockets Layer) có nhiều điểm tương đồng, và đều liên quan đến quá trình mã hóa nhằm đảm bảo trải nghiệm trực tuyến an toàn đối với người dùng. Tuy nhiên, giữa chúng cũng tồn tại nhiều khác biệt.

Trong bài viết dưới đây, Z.com sẽ giúp bạn tìm hiểu về SSH và sự khác nhau giữa SSH và SSL.

Dịch vụ SSL Sertigo với nhiều ưu điểm vượt trội

  • Bảo vệ website trước hacker
  • Tạo sự an tâm, tin tưởng của người dùng khi truy cập
  • Chrome chỉ hiển thị ngay với website có https
  • Nâng cao thứ hạng tìm kiếm website

ĐĂNG KÝ NGAY

SSH là gì? SSL là gì?

SSH, viết tắt của Secure Shell, là một giao thức mã hóa đảm bảo kết nối bảo mật đến máy chủ. Mục đích của nó là bảo vệ các tập tin và dữ liệu của website khỏi sự can thiệp từ bên ngoài khi quản lý chúng thông qua một kết nối từ xa. Về cơ bản, SSH như một “vệ sỹ” cho máy chủ của bạn.

Nếu từng truy cập vào máy chủ của website, thì khả năng là bạn đã làm điều đó qua SSH, thay vì truy cập thẳng vào máy chủ nằm trong công ty cung cấp hosting của bạn. SSH giúp đảm bảo rằng khi bạn thực hiện các tác vụ như thêm tập tin mới (để cài plugin và theme) vào website WordPress chẳng hạn, thì hacker sẽ không thể can thiệp vào dữ liệu đó.

Tuy nhiên, bạn không nhất thiết cần đến SSH. Ví dụ, một trong những lý do mà nhiều người dùng chọn sử dụng các hosting WordPress được quản lý sẵn là bởi họ không muốn tự mình xử lý các tác vụ phức tạp về mặt kỹ thuật. Ngược lại, nếu là dân trong nghề, bạn chắc chắn muốn kiểm soát mọi thứ, và do đó việc lựa chọn một host hỗ trợ truy cập SSH là rất quan trọng.

Việc tạo kết nối mã hóa được thực hiện thông qua một quy trình gọi là SSH tunneling. Để tạo tunnel, bạn cần xác thực bằng một cặp khóa mã hóa công khai - riêng tư, hoặc username - password.

Trong khi đó, SSL, viết tắt của Secure Sockets Layer, là một giao thức bảo mật giúp bảo vệ kết nối giữa trình duyệt web và máy chủ bằng cách mã hóa dữ liệu truyền tải giữa hai nơi.

Nếu sử dụng WordPress, bạn hẳn đã biết về SSL khi cài đặt SSL cho WordPress. SSL là điều kiện tiên quyết để kích hoạt HTTPS:

SSH 2

SSH và SSL khác nhau ra sao?

SSH và SSL là hai giao thức bảo mật được sử dụng trong việc bảo vệ dữ liệu trên mạng. Dưới đây là sự khác biệt chính giữa chúng:

Mục đích

- SSH: Được sử dụng để thiết lập kết nối an toàn và mã hóa giữa hai máy tính, thường được sử dụng để truy cập và điều khiển từ xa các máy chủ hoặc hệ thống.

- SSL: Được sử dụng để bảo vệ dữ liệu trong quá trình truyền tải trên mạng Internet, thường được sử dụng trong các ứng dụng như trình duyệt web để thiết lập kết nối an toàn giữa máy khách và máy chủ.

Cơ chế bảo mật

- SSH: Sử dụng mã hóa đối xứng để bảo vệ dữ liệu truyền tải giữa máy khách và máy chủ. Thông tin được mã hóa để tránh bị đánh cắp hoặc sửa đổi.

- SSL: Sử dụng cả mã hóa đối xứng và bất đối xứng (mã hóa RSA) để bảo vệ dữ liệu truyền tải giữa máy khách và máy chủ. Nó cũng bao gồm chứng chỉ số để xác thực máy chủ và máy khách.

Ứng dụng

- SSH: Thường được sử dụng trong việc quản lý từ xa các máy chủ, hệ thống và thiết bị mạng.

- SSL: Thường được sử dụng trong các ứng dụng truyền tải dữ liệu qua mạng như trình duyệt web, email, và các ứng dụng truyền tải dữ liệu khác.

Cổng sử dụng

- SSH: Sử dụng cổng TCP 22 theo mặc định.

- SSL: Sử dụng cổng TCP 443 (HTTPS) hoặc TCP 465 (SMTPS) tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể.

Tiến trình giao tiếp

- SSH: Sử dụng một phiên giao tiếp duy nhất giữa máy khách và máy chủ, sau khi thiết lập kết nối, thông tin được truyền tải qua kết nối này.

- SSL: Sử dụng một phiên giao tiếp mới cho mỗi yêu cầu hoặc truy vấn, với mỗi phiên giao tiếp mới cần phải thiết lập lại một kết nối an toàn.

Tóm lại, mặc dù cả SSH và SSL đều được sử dụng để bảo vệ dữ liệu truyền tải, nhưng chúng có mục đích và cơ chế hoạt động khác nhau, và được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau của việc truyền tải dữ liệu trên mạng.

SSH 3

Cách sử dụng SSH với WordPress

Đọc đến đây, bạn hẳn đã nắm rõ những vấn đề chính về SSH và SSL. Tuy nhiên, bạn liệu đã biết cách để sử dụng SSH với website WordPress của mình chưa?

Như đã nói ở trên, cách đơn giản nhất để có quyền truy cập SSH là lựa chọn một nhà cung cấp hosting cho phép tính năng đó.

Quy trình sử dụng SSH cũng khác nhau tùy thuộc host. Ví dụ, đôi lúc bạn phải yêu cầu nhà cung cấp host kích hoạt tính năng này (dù đã có trong gói đăng ký). Hoặc bạn cần tự kích hoạt trong cPanel. Nếu là người dùng có kinh nghiệm, hoặc là một nhà phát triển web, bạn có thể sử dụng nó với một hệ thống như PuTTY.

Chính vì vậy, lời khuyên ở đây là hãy liên hệ với nhà cung cấp hosting để được hướng dẫn chi tiết.

Giả sử đã kích hoạt SSH, để SSH vào một trang web WordPress, bạn cần truy cập vào máy chủ nơi trang web WordPress được lưu trữ thông qua một terminal hoặc ứng dụng SSH. Dưới đây là một số công cụ bạn có thể sử dụng để thực hiện điều này:

Terminal trên máy tính của bạn

Đây là cách phổ biến nhất để SSH vào một máy chủ. Trên các hệ điều hành như macOS hoặc Linux, bạn có thể sử dụng Terminal và gõ lệnh sau:

ssh username@your_server_ip

Trên Windows, bạn có thể sử dụng PuTTY hoặc PowerShell để thực hiện SSH.

cPanel hoặc DirectAdmin

Nhiều nhà cung cấp dịch vụ hosting cung cấp cPanel hoặc DirectAdmin, các giao diện quản trị hosting web. Trong các giao diện này, có thể có tính năng cung cấp truy cập SSH thông qua giao diện web.

WP-CLI (WordPress Command Line Interface)

WP-CLI là một công cụ dòng lệnh mạnh mẽ cho việc quản lý trang web WordPress. Bạn có thể sử dụng WP-CLI để thực hiện các tác vụ quản trị trang web mà không cần truy cập trực tiếp vào máy chủ thông qua SSH.

Để sử dụng WP-CLI, bạn cần SSH vào máy chủ và chạy các lệnh WP-CLI từ thư mục gốc của trang web WordPress.

FileZilla hoặc WinSCP

FileZilla và WinSCP là hai ứng dụng FTP (File Transfer Protocol) có hỗ trợ SSH. Bạn có thể sử dụng chúng để kết nối đến máy chủ và quản lý tệp tin của trang web WordPress thông qua giao diện dễ sử dụng.

Nhớ rằng việc SSH vào máy chủ và quản lý trang web WordPress bằng cách này yêu cầu bạn có kiến thức cơ bản về dòng lệnh và hệ thống máy chủ. Hãy đảm bảo rằng bạn có quyền truy cập và sử dụng các công cụ này một cách cẩn thận để tránh gây ra sự cố không mong muốn cho trang web của bạn.

Dịch vụ SSL Sertigo với nhiều ưu điểm vượt trội

  • Bảo vệ website trước hacker
  • Tạo sự an tâm, tin tưởng của người dùng khi truy cập
  • Chrome chỉ hiển thị ngay với website có https
  • Nâng cao thứ hạng tìm kiếm website

ĐĂNG KÝ NGAY

Bài liên quan

Recommended Articles for you

  • DNS Look up (tra cứu DNS) là một quá trình chuyển đổi tên miền (domain name) dễ nhớ thành địa chỉ IP (Internet Protocol) khó nhớ, giống như việc tra cứu danh bạ điện thoại để tìm số điện thoại của một người quen. Vậy DNS Look up có ý nghĩa như thế nào với DNS, hãy cùng Z.com chúng tôi tìm hiểu ngay nhé! Xem thêm: DNS là gì? Từ A-Z về DNS Google, DNS Server, DNS VNPT DNS Look up DNS là gì? DNS Look up là gì? DNS là viết tắt của Domain Name System, hay còn gọi là Hệ thống phân giải tên miền. Đây là một hệ thống phân cấp và phân tán giúp chuyển đổi tên miền dễ nhớ thành địa chỉ IP phức tạp mà máy tính có thể hiểu và sử dụng để truy cập website. DNS hoạt động như thế nào? Hệ thống DNS hoạt động thông qua các bước sau: Bước 1: Truy vấn (Query) Khi bạn nhập tên miền vào trình duyệt web, trình duyệt sẽ gửi một truy vấn DNS đến máy chủ DNS được cấu hình trong cài đặt mạng của bạn hoặc được cung cấp tự động bởi nhà cung cấp dịch vụ internet (ISP). Truy vấn này bao gồm tên miền bạn muốn truy cập. DNS hoạt động như thế nào? Bước 2: Caching Trước khi gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS, trình duyệt sẽ kiểm tra bộ nhớ cache DNS để xem nó có lưu trữ bản ghi DNS cho tên miền đó hay không. Bộ nhớ cache DNS là nơi lưu trữ tạm thời các bản ghi DNS đã được tra cứu trước đây để tăng tốc độ truy vấn DNS. Nếu bộ nhớ cache DNS có chứa bản ghi DNS cho tên miền: Trình duyệt sẽ sử dụng bản ghi đó để truy cập website mà không cần gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS. Nếu bộ nhớ cache DNS không có bản ghi DNS cho tên miền: Trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS. Bước 3: Máy chủ DNS chính (DNS root server) Truy vấn DNS đầu tiên được gửi đến máy chủ DNS chính (DNS root server). Máy chủ DNS chính lưu trữ thông tin về máy chủ DNS cấp cao nhất (TLD) cho tên miền được truy vấn. Bước 4: Truy cấn đến máy chủ DNS cấp cao hơn (Top-level Domain server) Tiếp theo, trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS cấp cao nhất (TLD server) cho tên miền được truy vấn. Máy chủ DNS cấp cao nhất lưu trữ thông tin về máy chủ DNS cụ thể (authoritative DNS server) cho tên miền. Bước 5: Truy vấn Máy chủ DNS cụ thể (Authoritative DNS server) Cuối cùng, trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS cụ thể (authoritative DNS server) cho tên miền được truy vấn. Máy chủ DNS cụ thể lưu trữ bản ghi DNS chính thức cho tên miền, bao gồm địa chỉ IP của website. DNS hoạt động như thế nào? Bước 6: Truy vấn và phản hồi Khi máy chủ DNS cụ thể nhận được truy vấn DNS, nó sẽ tra cứu bản ghi DNS cho tên miền được truy vấn trong cơ sở dữ liệu của mình. Nếu tìm thấy bản ghi DNS, máy chủ DNS cụ thể sẽ gửi phản hồi DNS cho trình duyệt, bao gồm địa chỉ IP của website. Trình duyệt sẽ sử dụng địa chỉ IP này để kết nối đến máy chủ lưu trữ website và hiển thị nội dung cho bạn. Quá trình này diễn ra rất nhanh chóng, chỉ trong vài mili giây. Nhờ có DNS, bạn không cần phải nhớ địa chỉ IP phức tạp của website mà chỉ cần sử dụng tên miền dễ nhớ. Xem thêm: DNS Domain Check và những lưu ý quan trọng ít người biết Tại sao cần DNS Look up? DNS Lookup (tra cứu DNS) là quá trình chuyển đổi tên miền dễ nhớ thành địa chỉ IP phức tạp mà máy tính có thể hiểu và sử dụng để truy cập website. Sở dĩ cần có DNS Look up vì những lý do sau đây: Máy tính chỉ có thể hiểu và giao tiếp với nhau thông qua địa chỉ IP, một dãy số gồm bốn nhóm, mỗi nhóm từ 0 đến 255 (ví dụ: 142.250.183.142). Con người khó nhớ những dãy số phức tạp này, do đó, tên miền ra đời để thay thế. Tên miền thường ngắn gọn, dễ nhớ và phản ánh nội dung của website (ví dụ: google.com). DNS Lookup đóng vai trò trung gian, "dịch" tên miền thành địa chỉ IP tương ứng, giúp máy tính định vị được website bạn muốn truy cập. Tại sao cần DNS Lookup? Cơ chế hoạt động của DNS Look up Gõ tên miền vào trình duyệt: Khi bạn nhập tên miền vào trình duyệt web (ví dụ: google.com), trình duyệt sẽ không gửi trực tiếp tên miền đến internet. Yêu cầu đến Nameserver: Trình duyệt gửi yêu cầu đến nameserver - máy chủ lưu trữ thông tin ánh xạ giữa tên miền và địa chỉ IP. Tìm kiếm nameserver: Có một hệ thống phân cấp nameserver, trình duyệt sẽ lần lượt truy vấn các nameserver cho đến khi tìm thấy nameserver có thẩm quyền cho tên miền đó. Trả về địa chỉ IP: Nameserver trả về địa chỉ IP tương ứng với tên miền đã yêu cầu. Kết nối đến website: Trình duyệt sử dụng địa chỉ IP để kết nối đến máy chủ của website và hiển thị nội dung cho bạn. DNS Lookup có những tính năng nổi bật nào? Dễ nhớ: Bạn chỉ cần nhớ tên miền thay vì địa chỉ IP phức tạp. Tính linh hoạt: Nếu địa chỉ IP của máy chủ thay đổi, bạn không cần cập nhật lại tên miền vì DNS Lookup sẽ tự động tìm kiếm địa chỉ IP mới. Phân cấp: Hệ thống phân cấp nameserver giúp phân tán lưu trữ thông tin và tăng tính ổn định của DNS. Kết luận DNS Lookup là một hệ thống thiết yếu cho hoạt động của internet. Nhờ có DNS Lookup, việc truy cập website trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn cho người dùng. Lưu lại bài viết để biết cách sử dụng DNS Look up đúng cách nhé.

    DNS Look up hoạt động như nào? Có những tính năng gì đáng chú ý?

    Blog, Tin tức Saturday May 18th, 2024
  • Mua tên miền vn giá rẻ ở đâu? Hướng dẫn cách đăng ký dễ dàng

    Mua tên miền vn giá rẻ ở đâu? Hướng dẫn cách đăng ký dễ dàng

    Blog, Tin tức Friday May 17th, 2024

Do not have missed that article?

  • DNS Look up (tra cứu DNS) là một quá trình chuyển đổi tên miền (domain name) dễ nhớ thành địa chỉ IP (Internet Protocol) khó nhớ, giống như việc tra cứu danh bạ điện thoại để tìm số điện thoại của một người quen. Vậy DNS Look up có ý nghĩa như thế nào với DNS, hãy cùng Z.com chúng tôi tìm hiểu ngay nhé! Xem thêm: DNS là gì? Từ A-Z về DNS Google, DNS Server, DNS VNPT DNS Look up DNS là gì? DNS Look up là gì? DNS là viết tắt của Domain Name System, hay còn gọi là Hệ thống phân giải tên miền. Đây là một hệ thống phân cấp và phân tán giúp chuyển đổi tên miền dễ nhớ thành địa chỉ IP phức tạp mà máy tính có thể hiểu và sử dụng để truy cập website. DNS hoạt động như thế nào? Hệ thống DNS hoạt động thông qua các bước sau: Bước 1: Truy vấn (Query) Khi bạn nhập tên miền vào trình duyệt web, trình duyệt sẽ gửi một truy vấn DNS đến máy chủ DNS được cấu hình trong cài đặt mạng của bạn hoặc được cung cấp tự động bởi nhà cung cấp dịch vụ internet (ISP). Truy vấn này bao gồm tên miền bạn muốn truy cập. DNS hoạt động như thế nào? Bước 2: Caching Trước khi gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS, trình duyệt sẽ kiểm tra bộ nhớ cache DNS để xem nó có lưu trữ bản ghi DNS cho tên miền đó hay không. Bộ nhớ cache DNS là nơi lưu trữ tạm thời các bản ghi DNS đã được tra cứu trước đây để tăng tốc độ truy vấn DNS. Nếu bộ nhớ cache DNS có chứa bản ghi DNS cho tên miền: Trình duyệt sẽ sử dụng bản ghi đó để truy cập website mà không cần gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS. Nếu bộ nhớ cache DNS không có bản ghi DNS cho tên miền: Trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS. Bước 3: Máy chủ DNS chính (DNS root server) Truy vấn DNS đầu tiên được gửi đến máy chủ DNS chính (DNS root server). Máy chủ DNS chính lưu trữ thông tin về máy chủ DNS cấp cao nhất (TLD) cho tên miền được truy vấn. Bước 4: Truy cấn đến máy chủ DNS cấp cao hơn (Top-level Domain server) Tiếp theo, trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS cấp cao nhất (TLD server) cho tên miền được truy vấn. Máy chủ DNS cấp cao nhất lưu trữ thông tin về máy chủ DNS cụ thể (authoritative DNS server) cho tên miền. Bước 5: Truy vấn Máy chủ DNS cụ thể (Authoritative DNS server) Cuối cùng, trình duyệt sẽ gửi truy vấn DNS đến máy chủ DNS cụ thể (authoritative DNS server) cho tên miền được truy vấn. Máy chủ DNS cụ thể lưu trữ bản ghi DNS chính thức cho tên miền, bao gồm địa chỉ IP của website. DNS hoạt động như thế nào? Bước 6: Truy vấn và phản hồi Khi máy chủ DNS cụ thể nhận được truy vấn DNS, nó sẽ tra cứu bản ghi DNS cho tên miền được truy vấn trong cơ sở dữ liệu của mình. Nếu tìm thấy bản ghi DNS, máy chủ DNS cụ thể sẽ gửi phản hồi DNS cho trình duyệt, bao gồm địa chỉ IP của website. Trình duyệt sẽ sử dụng địa chỉ IP này để kết nối đến máy chủ lưu trữ website và hiển thị nội dung cho bạn. Quá trình này diễn ra rất nhanh chóng, chỉ trong vài mili giây. Nhờ có DNS, bạn không cần phải nhớ địa chỉ IP phức tạp của website mà chỉ cần sử dụng tên miền dễ nhớ. Xem thêm: DNS Domain Check và những lưu ý quan trọng ít người biết Tại sao cần DNS Look up? DNS Lookup (tra cứu DNS) là quá trình chuyển đổi tên miền dễ nhớ thành địa chỉ IP phức tạp mà máy tính có thể hiểu và sử dụng để truy cập website. Sở dĩ cần có DNS Look up vì những lý do sau đây: Máy tính chỉ có thể hiểu và giao tiếp với nhau thông qua địa chỉ IP, một dãy số gồm bốn nhóm, mỗi nhóm từ 0 đến 255 (ví dụ: 142.250.183.142). Con người khó nhớ những dãy số phức tạp này, do đó, tên miền ra đời để thay thế. Tên miền thường ngắn gọn, dễ nhớ và phản ánh nội dung của website (ví dụ: google.com). DNS Lookup đóng vai trò trung gian, "dịch" tên miền thành địa chỉ IP tương ứng, giúp máy tính định vị được website bạn muốn truy cập. Tại sao cần DNS Lookup? Cơ chế hoạt động của DNS Look up Gõ tên miền vào trình duyệt: Khi bạn nhập tên miền vào trình duyệt web (ví dụ: google.com), trình duyệt sẽ không gửi trực tiếp tên miền đến internet. Yêu cầu đến Nameserver: Trình duyệt gửi yêu cầu đến nameserver - máy chủ lưu trữ thông tin ánh xạ giữa tên miền và địa chỉ IP. Tìm kiếm nameserver: Có một hệ thống phân cấp nameserver, trình duyệt sẽ lần lượt truy vấn các nameserver cho đến khi tìm thấy nameserver có thẩm quyền cho tên miền đó. Trả về địa chỉ IP: Nameserver trả về địa chỉ IP tương ứng với tên miền đã yêu cầu. Kết nối đến website: Trình duyệt sử dụng địa chỉ IP để kết nối đến máy chủ của website và hiển thị nội dung cho bạn. DNS Lookup có những tính năng nổi bật nào? Dễ nhớ: Bạn chỉ cần nhớ tên miền thay vì địa chỉ IP phức tạp. Tính linh hoạt: Nếu địa chỉ IP của máy chủ thay đổi, bạn không cần cập nhật lại tên miền vì DNS Lookup sẽ tự động tìm kiếm địa chỉ IP mới. Phân cấp: Hệ thống phân cấp nameserver giúp phân tán lưu trữ thông tin và tăng tính ổn định của DNS. Kết luận DNS Lookup là một hệ thống thiết yếu cho hoạt động của internet. Nhờ có DNS Lookup, việc truy cập website trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn cho người dùng. Lưu lại bài viết để biết cách sử dụng DNS Look up đúng cách nhé.

    DNS Look up hoạt động như nào? Có những tính năng gì đáng chú ý?

    Blog, Tin tức Saturday May 18th, 2024
  • Mua tên miền vn giá rẻ ở đâu? Hướng dẫn cách đăng ký dễ dàng

    Mua tên miền vn giá rẻ ở đâu? Hướng dẫn cách đăng ký dễ dàng

    Blog, Tin tức Friday May 17th, 2024
  • Hướng dẫn đăng ký Google Workspace từ A đến Z

    Các bước đăng ký Google Workspace, hướng dẫn xác thực tên miền

    Blog, Tin tức Friday May 17th, 2024
  • Tên miền gov vn là gì? Hướng dẫn cách đăng ký đơn giản

    Tên miền gov vn là gì? Hướng dẫn cách đăng ký đơn giản

    Blog, Tin tức Thursday May 16th, 2024