Địa chỉ Broadcast? Hướng dẫn kiểm tra địa chỉ Broacast cực nhanh

Địa chỉ Broadcast? Hướng dẫn kiểm tra địa chỉ Broacast cực nhanh

Tuesday March 14th, 2023 Blog, Tin tức

Địa chỉ broadcast là một địa chỉ IP được dùng để gửi các tệp tin tới tất cả máy tính trong cùng một mạng. Bạn đọc đã nắm vững các kiến thức về Broadcast chưa? Nếu chưa, thì bài viết này dành cho bạn. Tại bài viết hôm nay chúng tôi xin giới thiệu đến bạn đọc những thông tin hữu ích liên quan đến Broadcast, cách phân biệt Broadcast và Multicast, hướng dẫn kiểm tra Broacast Address. Mời bạn đọc cùng theo dõi!

Địa chỉ Broadcast là gì?

Broadcast trên thực tế mang nhiều ý nghĩa và ứng dụng khác nhau. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin broadcast là một khái niệm sử dụng trong mạng máy tính và hệ thống mạng. Địa chỉ broadcast là một địa chỉ IP đặc biệt được sử dụng để gửi các gói tin tới tất cả các thiết bị máy tính trong một mạng có cùng một dải mạng.

Ví dụ, nếu một máy tính có địa chỉ 192.168.1.10 với dải mạng 255.255.255.0 thì máy tính này sẽ có địa chỉ broadcast là 192.168.1.255. Một tệp tin gửi đi đến địa chỉ broadcast sẽ được chuyển tiếp đến tất cả các máy trong mạng khi chúng có cùng dải mạng.

Địa chỉ broadcast cũng có thể được dùng để thực hiện những tác vụ khác trong hệ thống mạng. Chúng có thể được dùng để tìm các thiết bị khác trong mạng hoặc cung cấp các dịch vụ đặc biệt cho các máy.

Địa chỉ Broadcast? Hướng dẫn kiểm tra địa chỉ Broacast cực nhanh 2

Địa chỉ Broadcast có điểm nào đặc biệt

Hầu hết các hệ thống mạng đều có sở hữu riêng một địa chỉ Broadcast. Broadcast cho phép các thiết bị kết nối dử dụng để gửi một chương trình bất kỳ. Các chương trình phát sóng này sẽ gồm có thông tin, dịch vụ được truyền từ những thiết bị này đến các thiết bị khác mà không cần biết địa chỉ IP.

Ngoài ra, các bộ định tuyến trong mạng cục bộ cũng cần sử dụng IP broadcast để gửi các gói HELLO đến điểm cuối. Một số bộ định tuyến và bộ chuyển mạnh thường có nhiệm vụ duy trì đường truyền mạng và tìm các thiết bị lân cận.

Địa chỉ Broadcast? Hướng dẫn kiểm tra địa chỉ Broacast cực nhanh 3

Broadcast là kết nối đa nhiệm trong hệ thống mạng giúp kết nối, tiếp cận tất cả các nút mà không yêu cầu địa chỉ IP tới người nhận. Chính vì tính năng này mà broadcast đã trở thành đại diện cho tất cả các kết nối trong cùng một hệ thống mạng.

Phân biệt địa chỉ Broadcast và địa chỉ Multicast

Nhiều người thắc mắc liệu Broadcast và Multicast thì có khác nhau không. Hay chúng sẽ giống nhau trong một số khía cạnh. Trên thực tế bạn không nên nhầm lẫn hai khái niệm này với nhau. Broadcast không nên để nhầm lẫn với Multicast khi truyền đến một người nhận cụ thể trong các tin nhắn email. Multicast là lựa chọn truyền thông tin đến nhiều máy với danh sách cụ thể.

Ví dụ như trong email danh sách phân phối hoặc truyền Web qua mạng Mbone đến địa chỉ nhận cụ thể. Hoặc với anycast, có thể truyền đến một nhóm bộ định tuyến gần nhất. Chúng được sử dụng trong giao thức internet phiên bản IPv6. Như một kỹ thuật để cập nhật chuỗi nhóm bộ định tuyến với thông tin định tuyến hoàn toàn mới.

Địa chỉ Broadcast? Hướng dẫn kiểm tra địa chỉ Broacast cực nhanh 4

Hướng dẫn kiểm tra địa chỉ Broadcast

Để kiểm tra địa chỉ Broadcast bạn có thể làm theo những hướng dẫn sau đây:

Bước 1. Đổi địa chỉ IP và Subnet Mask (SM) từ định dạng thập phân sang định dạng số nhị phân. Chúng sẽ cho ra hai kết quả được gọi là IP1 và SM1 như sau:

IP: 192.168.178.30 => IP1: 11000000.10101000.10110010.00011110

SM: 255.255.255.0 => SM1: 11111111.11111111.11111111.00000000

Bước 2. Đổi các bit của SM1 thì sẽ có được kết quả là SM2

SM2: 00000000.00000000.00000000.11111111

Địa chỉ Broadcast? Hướng dẫn kiểm tra địa chỉ Broacast cực nhanh 5

Bước 3: Dùng phép toán OR giữa IP1 và SM2 bạn sẽ có ngay địa chỉ broadcast

IP1: 11000000.10101000.10110010.00011110

SM2: 00000000.00000000.00000000.11111111

Bitwise OR ------------------------------------------------ ----------

Broadcast Address: 11000000.10101000.10110010.11111111

=> 192.168.178.255

Ứng dụng Broadcast vào thực tế như thế nào

Broadcasr được sử dụng trong thực tế khi nào? Broadcast được sử dụng trong một mạng máy tính hay trong một vài tình huống khác, khi địa chỉ IP của máy nhận vẫn chưa được xác định. Kỹ thuật broadcast thường được sử dụng trong mô hình OSI ở các tầng mạng. Ví dụ như ba giao thức ARP, DHCP và một giao thức khác là Make on LAN.

Ngoài ứng dụng trên, các trò chơi ở máy tính có tích hợp với mạng internet cũng có thể sử dụng Broadcast được. Broadcast giúp người dùng tìm ra danh sách của tất cả những trò chơi có ở trong mạng nội bộ mà người dùng được tham gia và được sử dụng.

Các trò chơi trên máy tính đã tích hợp với mạng internet có sử dụng broadcast sẽ hiển thị một danh sách tất cả các trò chơi hiện có điều này giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và lựa chọn trò chơi mà mình yêu thích.

Giao thức truyền thông SMB cũng có thể ứng dụng broadcast để tìm kiếm. Các nguồn lực được chia sẻ trên mạng nội bộ này sẽ được định dạng giống như một tệp tin trên máy tính hoặc trên máy in.

Kết luận

Trên đây là những thông tin hướng dẫn chi tiết về Broadcast. Chúng tôi hy vọng rằng bạn đọc đã nhận được nhiều lợi ích thiết thực khi hiểu thêm các kiến thức liên quan đến Broadcast. Nếu bạn có thêm những băn khoăn hay vướng mắc về broadcast cũng như có nhu cầu đăng ký sử dụng broadcast hãy liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ. Cảm ơn bạn đọc đã quan tâm theo dõi!

Hosting tốc độ cao - Chất lượng tốt [ Tặng miễn phí trọn bộ plugin SEO trị giá 359$ ]

+ Giá không thể tốt hơn: Chỉ từ 45K/tháng kèm nhiều ưu đãi chỉ có tại TENTEN.

+ Tặng miễn phí bộ plugin SEO hỗ trợ website ONTOP Goole:

    • Rank Math Pro - tối ưu SEO
    • WP rocket - Tăng tốc độ tải trang
    • Imagify - Nén dung lượng ảnh

+ Bảo mật 99,99%

+ Backup dữ liệu thường xuyên

+ Hỗ trợ kỹ thuật 24/7

LỰA CHỌN HOSTING PHÙ HỢP TẠI ĐÂY

Các tìm kiếm liên quan đến chủ đề “Địa chỉ Broadcast”

Cách tìm địa chỉ Broadcast
Tìm địa chỉ mạng và địa chỉ Broadcast
Địa chỉ broadcast la Cách tính địa chỉ Broadcast
Tìm địa chỉ đường mạng Địa chỉ broadcast lớp B Broadcast Address la gì Địa chỉ Broadcast lớp C

Bài liên quan

Recommended Articles for you

  • Cloud backup là gì? 6 giải pháp cloud backup tốt nhất hiện nay

    Cloud backup là gì? 6 giải pháp cloud backup tốt nhất hiện nay

    Blog, Tin tức Friday February 23rd, 2024
  • Trong năm ngoái, cứ 10 doanh nghiệp thì có đến 6 thực hiện chuyển dịch lên đám mây. Khi lưu lượng truy cập đám mây càng ổn định và số lượng các ứng dụng truy xuất dữ liệu trực tiếp từ đám mây ngày càng tăng cao, thì các doanh nghiệp cũng cần đến những giải pháp tùy biến và tích hợp hiệu quả hơn. Đó là lúc Cloud API phát huy tác dụng. Vậy Cloud API là gì? Và tầm quan trọng của nó ra sao trong môi trường đám mây hiện nay? Hãy cùng Z.com tìm hiểu tiếp. Cloud API là gì? API, viết tắt của Application Programming Interface, là một tập hợp các quy tắc và đặc tả cho phép các ứng dụng phần mềm giao tiếp với nhau. Nói cách khác, API là một giao diện cho phép các chương trình máy tính, hệ thống hoặc ứng dụng tương tác với nhau mà không cần biết chi tiết về cách thức hoạt động bên trong của chúng. API đóng vai trò như một cầu nối giữa các ứng dụng và dịch vụ, cho phép họ chia sẻ dữ liệu và chức năng một cách an toàn và hiệu quả. Chúng có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ phát triển web, ứng dụng di động, đến tích hợp hệ thống và phát triển phần mềm. Cloud API, hay Application Programming Interface đám mây, là một loại API hoạt động như một cầu nối giữa các ứng dụng hoặc dịch vụ phía người dùng và các dịch vụ đám mây. Nó cho phép các ứng dụng và dịch vụ tương tác với đám mây và sử dụng các tài nguyên của nó, bao gồm dịch vụ lưu trữ, quản lý dữ liệu, tính toán, và nhiều hơn nữa. Cloud API có thể được sử dụng để tạo, quản lý, và kiểm soát các tài nguyên đám mây, cũng như để tạo và quản lý các tác vụ như xử lý dữ liệu, phân tích, và các hoạt động khác. Chúng cung cấp một giao diện lập trình tiêu chuẩn mà các nhà phát triển có thể sử dụng để tương tác với đám mây mà không cần phải hiểu rõ về cấu trúc và hoạt động nội bộ của nó. Cloud API có thể được phân loại theo nhiều cách, bao gồm API dựa trên HTTP/REST, API dựa trên SOAP, và API dựa trên RPC. Mỗi loại API này có những đặc điểm và ưu điểm riêng, và lựa chọn giữa chúng phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của ứng dụng hoặc dịch vụ. Cloud API quan trọng ra sao? Cloud API đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối và tương tác giữa các ứng dụng hoặc dịch vụ với môi trường đám mây. Chúng cho phép các nhà phát triển tận dụng các tài nguyên và dịch vụ của đám mây, như lưu trữ, xử lý, và quản lý dữ liệu, mà không cần phải hiểu rõ về cấu trúc và hoạt động nội bộ của đám mây. Với Cloud API, các ứng dụng có thể mở rộng khả năng của mình, tăng cường hiệu suất, và cung cấp dịch vụ tốt hơn cho người dùng. Điều này đặc biệt quan trọng trong thời đại số hóa hiện nay, khi việc chuyển đổi sang đám mây đang trở thành một xu hướng không thể tránh khỏi. Ngoài ra, Cloud API cũng giúp tạo ra sự linh hoạt và khả năng mở rộng cho các ứng dụng và dịch vụ, cho phép chúng thích ứng nhanh chóng với thay đổi và phát triển theo nhu cầu của người dùng và thị trường. Các loại Cloud API Cloud API (Application Programming Interface đám mây) có thể được phân loại thành nhiều loại khác nhau dựa trên chức năng và phương thức giao tiếp. Dưới đây là một số loại Cloud API phổ biến: - API Dựa trên HTTP/REST: Đây là loại Cloud API phổ biến nhất, sử dụng giao thức HTTP và kiểu kiến trúc REST (Representational State Transfer). API RESTful sử dụng các phương thức HTTP như GET, POST, PUT, DELETE để thực hiện các thao tác trên dữ liệu. - API Dựa trên SOAP: SOAP (Simple Object Access Protocol) là một giao thức truyền thông chuẩn cho việc trao đổi dữ liệu dựa trên XML qua mạng. Cloud API dựa trên SOAP có thể hoạt động trên nhiều giao thức, bao gồm HTTP, SMTP, TCP, và nhiều hơn nữa. - API Dựa trên RPC: RPC (Remote Procedure Call) là một loại Cloud API cho phép một chương trình trên một máy tính gọi một chức năng hoặc thủ tục trên một máy tính khác qua mạng. Cloud API dựa trên RPC thường được sử dụng trong các ứng dụng phân tán. - API Dựa trên GraphQL: GraphQL là một ngôn ngữ truy vấn dữ liệu và một thời gian chạy dùng để thực hiện các truy vấn đó với dữ liệu hiện có. Cloud API dựa trên GraphQL cho phép người dùng chỉ định chính xác những gì họ cần, giúp tránh việc nhận quá nhiều hoặc quá ít dữ liệu. - API Dựa trên gRPC: gRPC là một giao thức truyền thông từ xa hiệu suất cao, ban đầu được phát triển bởi Google. Cloud API dựa trên gRPC hỗ trợ đa ngôn ngữ và đa nền tảng, và cung cấp các tính năng như tải cân bằng, truyền dữ liệu nén, và hỗ trợ cho việc truyền dữ liệu song song. Mỗi loại Cloud API có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và lựa chọn giữa chúng phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của ứng dụng hoặc dịch vụ. Lưu ý về bảo mật khi sử dụng Cloud API Khi triển khai và sử dụng Cloud API, các doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều vấn đề bảo mật có thể đe dọa đến việc bảo vệ dữ liệu và hệ thống. Một trong những nguy cơ lớn là khả năng rò rỉ thông tin, khi mà Cloud API thường xuyên xử lý và truyền tải dữ liệu nhạy cảm qua mạng. Nếu không được mã hóa cẩn thận hoặc nếu các biện pháp bảo vệ không đủ mạnh, thông tin có thể dễ dàng rơi vào tay kẻ tấn công. Ngoài ra, các loại tấn công như từ chối dịch vụ (DoS), giả mạo yêu cầu người dùng (CSRF), và chèn mã (injection attacks) cũng là những mối đe dọa thường xuyên, có thể làm gián đoạn hoạt động của API hoặc cho phép truy cập trái phép vào dữ liệu. Quản lý quyền truy cập cũng là một thách thức, đòi hỏi phải có cơ chế phân quyền chặt chẽ và xác thực mạnh mẽ để ngăn chặn việc truy cập không được phép. Để giải quyết những vấn đề này, việc áp dụng các chính sách bảo mật, sử dụng các công cụ bảo mật tiên tiến, và thực hiện kiểm toán bảo mật định kỳ là cần thiết nhằm đảm bảo an toàn cho dữ liệu và hệ thống khi sử dụng Cloud API. Điểm mặt một số Cloud API phổ biến 1. Amazon Web Services (AWS) APIs: AWS cung cấp một loạt các API cho các dịch vụ của nó, bao gồm Amazon S3 cho lưu trữ, Amazon EC2 cho máy ảo, và Amazon DynamoDB cho cơ sở dữ liệu NoSQL. 2. Google Cloud APIs: Google Cloud cung cấp các API cho các dịch vụ đám mây của nó, bao gồm Google Cloud Storage, Google Compute Engine, và Google Cloud Firestore. 3. Microsoft Azure APIs: Azure cung cấp các API cho các dịch vụ đám mây của nó, bao gồm Azure Storage, Azure Virtual Machines, và Azure Cosmos DB. 4. IBM Cloud APIs: IBM Cloud cung cấp các API cho các dịch vụ đám mây của nó, bao gồm IBM Cloud Object Storage, IBM Cloud Virtual Servers, và IBM Cloud Databases. 5. Salesforce APIs: Salesforce cung cấp một loạt các API cho các dịch vụ SaaS của nó, cho phép tích hợp và mở rộng các ứng dụng CRM. Mỗi Cloud API có những tính năng và lợi ích riêng, giúp các nhà phát triển tận dụng tối đa các dịch vụ đám mây và tạo ra các ứng dụng và dịch vụ mạnh mẽ, linh hoạt.

    Từ A-Z về Cloud API & Các lưu ý bảo mật khi sử dụng Cloud API

    Blog, Tin tức Thursday February 22nd, 2024

Do not have missed that article?

  • Cloud backup là gì? 6 giải pháp cloud backup tốt nhất hiện nay

    Cloud backup là gì? 6 giải pháp cloud backup tốt nhất hiện nay

    Blog, Tin tức Friday February 23rd, 2024
  • Trong năm ngoái, cứ 10 doanh nghiệp thì có đến 6 thực hiện chuyển dịch lên đám mây. Khi lưu lượng truy cập đám mây càng ổn định và số lượng các ứng dụng truy xuất dữ liệu trực tiếp từ đám mây ngày càng tăng cao, thì các doanh nghiệp cũng cần đến những giải pháp tùy biến và tích hợp hiệu quả hơn. Đó là lúc Cloud API phát huy tác dụng. Vậy Cloud API là gì? Và tầm quan trọng của nó ra sao trong môi trường đám mây hiện nay? Hãy cùng Z.com tìm hiểu tiếp. Cloud API là gì? API, viết tắt của Application Programming Interface, là một tập hợp các quy tắc và đặc tả cho phép các ứng dụng phần mềm giao tiếp với nhau. Nói cách khác, API là một giao diện cho phép các chương trình máy tính, hệ thống hoặc ứng dụng tương tác với nhau mà không cần biết chi tiết về cách thức hoạt động bên trong của chúng. API đóng vai trò như một cầu nối giữa các ứng dụng và dịch vụ, cho phép họ chia sẻ dữ liệu và chức năng một cách an toàn và hiệu quả. Chúng có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ phát triển web, ứng dụng di động, đến tích hợp hệ thống và phát triển phần mềm. Cloud API, hay Application Programming Interface đám mây, là một loại API hoạt động như một cầu nối giữa các ứng dụng hoặc dịch vụ phía người dùng và các dịch vụ đám mây. Nó cho phép các ứng dụng và dịch vụ tương tác với đám mây và sử dụng các tài nguyên của nó, bao gồm dịch vụ lưu trữ, quản lý dữ liệu, tính toán, và nhiều hơn nữa. Cloud API có thể được sử dụng để tạo, quản lý, và kiểm soát các tài nguyên đám mây, cũng như để tạo và quản lý các tác vụ như xử lý dữ liệu, phân tích, và các hoạt động khác. Chúng cung cấp một giao diện lập trình tiêu chuẩn mà các nhà phát triển có thể sử dụng để tương tác với đám mây mà không cần phải hiểu rõ về cấu trúc và hoạt động nội bộ của nó. Cloud API có thể được phân loại theo nhiều cách, bao gồm API dựa trên HTTP/REST, API dựa trên SOAP, và API dựa trên RPC. Mỗi loại API này có những đặc điểm và ưu điểm riêng, và lựa chọn giữa chúng phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của ứng dụng hoặc dịch vụ. Cloud API quan trọng ra sao? Cloud API đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối và tương tác giữa các ứng dụng hoặc dịch vụ với môi trường đám mây. Chúng cho phép các nhà phát triển tận dụng các tài nguyên và dịch vụ của đám mây, như lưu trữ, xử lý, và quản lý dữ liệu, mà không cần phải hiểu rõ về cấu trúc và hoạt động nội bộ của đám mây. Với Cloud API, các ứng dụng có thể mở rộng khả năng của mình, tăng cường hiệu suất, và cung cấp dịch vụ tốt hơn cho người dùng. Điều này đặc biệt quan trọng trong thời đại số hóa hiện nay, khi việc chuyển đổi sang đám mây đang trở thành một xu hướng không thể tránh khỏi. Ngoài ra, Cloud API cũng giúp tạo ra sự linh hoạt và khả năng mở rộng cho các ứng dụng và dịch vụ, cho phép chúng thích ứng nhanh chóng với thay đổi và phát triển theo nhu cầu của người dùng và thị trường. Các loại Cloud API Cloud API (Application Programming Interface đám mây) có thể được phân loại thành nhiều loại khác nhau dựa trên chức năng và phương thức giao tiếp. Dưới đây là một số loại Cloud API phổ biến: - API Dựa trên HTTP/REST: Đây là loại Cloud API phổ biến nhất, sử dụng giao thức HTTP và kiểu kiến trúc REST (Representational State Transfer). API RESTful sử dụng các phương thức HTTP như GET, POST, PUT, DELETE để thực hiện các thao tác trên dữ liệu. - API Dựa trên SOAP: SOAP (Simple Object Access Protocol) là một giao thức truyền thông chuẩn cho việc trao đổi dữ liệu dựa trên XML qua mạng. Cloud API dựa trên SOAP có thể hoạt động trên nhiều giao thức, bao gồm HTTP, SMTP, TCP, và nhiều hơn nữa. - API Dựa trên RPC: RPC (Remote Procedure Call) là một loại Cloud API cho phép một chương trình trên một máy tính gọi một chức năng hoặc thủ tục trên một máy tính khác qua mạng. Cloud API dựa trên RPC thường được sử dụng trong các ứng dụng phân tán. - API Dựa trên GraphQL: GraphQL là một ngôn ngữ truy vấn dữ liệu và một thời gian chạy dùng để thực hiện các truy vấn đó với dữ liệu hiện có. Cloud API dựa trên GraphQL cho phép người dùng chỉ định chính xác những gì họ cần, giúp tránh việc nhận quá nhiều hoặc quá ít dữ liệu. - API Dựa trên gRPC: gRPC là một giao thức truyền thông từ xa hiệu suất cao, ban đầu được phát triển bởi Google. Cloud API dựa trên gRPC hỗ trợ đa ngôn ngữ và đa nền tảng, và cung cấp các tính năng như tải cân bằng, truyền dữ liệu nén, và hỗ trợ cho việc truyền dữ liệu song song. Mỗi loại Cloud API có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và lựa chọn giữa chúng phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của ứng dụng hoặc dịch vụ. Lưu ý về bảo mật khi sử dụng Cloud API Khi triển khai và sử dụng Cloud API, các doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều vấn đề bảo mật có thể đe dọa đến việc bảo vệ dữ liệu và hệ thống. Một trong những nguy cơ lớn là khả năng rò rỉ thông tin, khi mà Cloud API thường xuyên xử lý và truyền tải dữ liệu nhạy cảm qua mạng. Nếu không được mã hóa cẩn thận hoặc nếu các biện pháp bảo vệ không đủ mạnh, thông tin có thể dễ dàng rơi vào tay kẻ tấn công. Ngoài ra, các loại tấn công như từ chối dịch vụ (DoS), giả mạo yêu cầu người dùng (CSRF), và chèn mã (injection attacks) cũng là những mối đe dọa thường xuyên, có thể làm gián đoạn hoạt động của API hoặc cho phép truy cập trái phép vào dữ liệu. Quản lý quyền truy cập cũng là một thách thức, đòi hỏi phải có cơ chế phân quyền chặt chẽ và xác thực mạnh mẽ để ngăn chặn việc truy cập không được phép. Để giải quyết những vấn đề này, việc áp dụng các chính sách bảo mật, sử dụng các công cụ bảo mật tiên tiến, và thực hiện kiểm toán bảo mật định kỳ là cần thiết nhằm đảm bảo an toàn cho dữ liệu và hệ thống khi sử dụng Cloud API. Điểm mặt một số Cloud API phổ biến 1. Amazon Web Services (AWS) APIs: AWS cung cấp một loạt các API cho các dịch vụ của nó, bao gồm Amazon S3 cho lưu trữ, Amazon EC2 cho máy ảo, và Amazon DynamoDB cho cơ sở dữ liệu NoSQL. 2. Google Cloud APIs: Google Cloud cung cấp các API cho các dịch vụ đám mây của nó, bao gồm Google Cloud Storage, Google Compute Engine, và Google Cloud Firestore. 3. Microsoft Azure APIs: Azure cung cấp các API cho các dịch vụ đám mây của nó, bao gồm Azure Storage, Azure Virtual Machines, và Azure Cosmos DB. 4. IBM Cloud APIs: IBM Cloud cung cấp các API cho các dịch vụ đám mây của nó, bao gồm IBM Cloud Object Storage, IBM Cloud Virtual Servers, và IBM Cloud Databases. 5. Salesforce APIs: Salesforce cung cấp một loạt các API cho các dịch vụ SaaS của nó, cho phép tích hợp và mở rộng các ứng dụng CRM. Mỗi Cloud API có những tính năng và lợi ích riêng, giúp các nhà phát triển tận dụng tối đa các dịch vụ đám mây và tạo ra các ứng dụng và dịch vụ mạnh mẽ, linh hoạt.

    Từ A-Z về Cloud API & Các lưu ý bảo mật khi sử dụng Cloud API

    Blog, Tin tức Thursday February 22nd, 2024
  • Cloud compliance là gì? 11 nguyên tắc cải thiện cloud compliance

    Cloud compliance là gì? 11 nguyên tắc cải thiện cloud compliance

    Blog, Tin tức Wednesday February 21st, 2024
  • Cloud governance là gì? 6 nguyên tắc cốt lõi của cloud governance

    Cloud governance là gì? 6 nguyên tắc cốt lõi của cloud governance

    Blog, Tin tức Tuesday February 20th, 2024