
Bảo mật DNS là một trong những vấn đề được quan tâm hàng đầu trong lĩnh vực an ninh mạng.
Bởi DNS về cơ bản chính là danh bạ địa chỉ của internet. Trình duyệt của bạn sử dụng DNS để tìm IP cho một website cụ thể. Ví dụ, khi bạn nhập địa chỉ Z.com, trình duyệt sẽ truy vấn dịch vụ DNS để tìm các máy chủ tương ứng, giúp người dùng không phải nhớ những địa chỉ IP phức tạp của từng website mà họ muốn truy cập.
Tuy nhiên, sự tiện lợi luôn đi kèm rủi ro, và hacker hiển nhiên không thể bỏ qua “miếng mồi ngon” DNS trong quá trình tiến hành những cuộc tấn công mạng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về những kỹ thuật bảo mật DNS được khuyến nghị trên toàn thế giới.
Xem thêm: DNS là gì? Từ A-Z về DNS Google, DNS Server, DNS VNPT
5 khái niệm cơ bản liên quan bảo mật DNS
Để hiểu được cơ chế của bảo mật DNS, bạn cần hiểu DNS là gì và nó hoạt động ra sao. Có thể giải thích ngắn gọn như sau:
- Mỗi thiết bị khi kết nối vào mạng internet sẽ có một địa chỉ IP độc nhất, để các máy khác tìm thấy và nhận diện chúng. Địa chỉ IP là một dãy số phân tách bởi các dấu chấm.
- DNS cho phép người dùng “quên đi” những địa chỉ IP phức tạp đó.
- Mỗi khi bạn duyệt web, nhiều máy chủ DNS được truy vấn trước khi bạn thực sự thấy được nội dung website muốn xem.
- Quy trình đó bao gồm phiên dịch tên miền thành địa chỉ IP (gọi là DNS lookup) và được thực hiện bởi các dịch vụ phân giải DNS (DNS resolver).
- DNS cache, hay DNS resolver cache, là một cơ sở dữ liệu chứa các lượt DNS lookup gần nhất. Bởi có nhiều cache khác nhau ở các cấp độ khác nhau, thông thường bạn sẽ phải đợi một quá trình gọi là lan truyền DNS (DNS propagation) được thực hiện mỗi khi tạo hoặc cập nhật các chỉ mục DNS.

Các kiểu tấn công DNS phổ biến
Danh sách dưới đây có thể không đầy đủ, nhưng chúng là những kiểu tấn công thường thấy nhất mà các hacker sử dụng để can thiệp bảo mật DNS:
- DNS Spoofing (DNS Cache Poisoning): Khi một kẻ tấn công gửi thông tin DNS sai lệch đến một DNS resolver, làm cho resolver lưu trữ thông tin sai trong bộ nhớ cache của nó. Khi đó, mọi yêu cầu DNS tương tự sẽ trả về thông tin sai từ bộ nhớ cache, dẫn đến việc chuyển hướng người dùng đến các trang web độc hại hoặc tiến hành tấn công giả mạo.
- DNS Amplification Attack: Tấn công này sử dụng các server DNS cộng hưởng để tạo ra lưu lượng truy cập lớn tới một mục tiêu cụ thể. Kẻ tấn công gửi các yêu cầu giả mạo với địa chỉ IP người bị tấn công làm nguồn, và các server DNS cộng hưởng sẽ gửi các phản hồi lớn tới người bị tấn công, tăng lượng lưu lượng mạng và có thể làm quá tải hệ thống của nạn nhân.
- DNS Tunneling: Kẻ tấn công sử dụng giao thức DNS để truy cập vào mạng mục tiêu hoặc truyền tải dữ liệu một cách bí mật. Kỹ thuật này có thể được sử dụng để bypass các biện pháp kiểm soát mạng hoặc để tạo ra các kênh truyền thông không rõ ràng.
- DNS Flood Attack: Tấn công này là khi một lượng lớn các yêu cầu DNS được gửi đến một máy chủ DNS hoặc một mạng, dẫn đến quá tải và làm gián đoạn dịch vụ DNS.
- Domain Hijacking: Kẻ tấn công lấy kiểm soát của một tên miền bằng cách tấn công vào tài khoản quản lý tên miền của chủ sở hữu, thay đổi thông tin DNS để chuyển hướng lưu lượng truy cập hoặc thực hiện các cuộc tấn công khác.

Bảo mật DNS bằng DoH và DoT
DNS over HTTPS (DoH) và DNS over TLS (DoT) là hai công nghệ mà giới bảo mật và quản trị mạng thường sử dụng để cải thiện bảo mật DNS. Dưới đây là một số thông tin chi tiết về cả hai:
DNS over HTTPS (DoH)
- Hoạt động: DoH mã hóa các yêu cầu DNS bên trong giao thức HTTPS và gửi chúng qua cổng 443, cùng với các yêu cầu web bình thường.
- Bảo mật: DoH giúp ngăn chặn việc giám sát và thay đổi dữ liệu DNS bởi các bên thứ ba, bao gồm cả nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP).
- Quyền riêng tư: DoH giúp bảo vệ quyền riêng tư của người dùng bằng cách che giấu thông tin DNS khỏi các bên quan sát bên ngoài.
- Triển khai: DoH hiện đang được triển khai rộng rãi trong các trình duyệt web phổ biến như Firefox, Chrome và Edge, cũng như trong một số ứng dụng di động.
DNS over TLS (DoT)
- Hoạt động: DoT cũng mã hóa các yêu cầu DNS, nhưng thay vì sử dụng HTTPS, nó sử dụng TLS để bảo vệ dữ liệu.
- Bảo mật: DoT cung cấp một kênh kết nối bảo mật giữa thiết bị người dùng và máy chủ DNS, ngăn chặn việc đánh cắp thông tin hoặc tấn công giữa chừng.
- Hiệu suất: Mặc dù DoT cung cấp mức độ bảo mật cao hơn so với DNS truyền thống, nhưng nó có thể gây ra một chút độ trễ so với DoH do cách thức hoạt động của nó.
- Triển khai: DoT yêu cầu các máy chủ DNS hỗ trợ TLS và các client cũng cần hỗ trợ để thiết lập kết nối bảo mật. Nó thường được triển khai thông qua cấu hình trên các thiết bị mạng hoặc trình duyệt web.
Cả hai công nghệ này cung cấp một cách hiệu quả và bảo mật hơn để thực hiện các truy vấn DNS, giúp người dùng và tổ chức ngăn chặn các cuộc tấn công và bảo vệ quyền riêng tư trực tuyến.
Bảo mật DNS bằng DNSCrypt
DNSCrypt là một công nghệ mã hóa dữ liệu trong quá trình truy vấn DNS giữa máy tính của người dùng và máy chủ DNS. Nói cách khác, DNSCrypt mã hóa mọi dữ liệu liên quan DNS. Nó cho phép lọc lưu lượng đi qua UDP và TCP và ngăn chặn DNS spoofing thông qua các hình thức xác thực nghiêm ngặt.
Ưu điểm của DNSCrypt
- DNSCrypt mã hóa dữ liệu DNS trên đường truyền, ngăn chặn các kẻ tấn công có thể đánh cắp hoặc can thiệp vào thông tin DNS.
- Dữ liệu DNS được mã hóa khi được truyền đi, giúp người dùng bảo vệ quyền riêng tư và ngăn chặn việc theo dõi hoạt động trực tuyến của họ.
- DNSCrypt ngăn chặn các tấn công như DNS spoofing hoặc DNS tampering bằng cách bảo vệ tính toàn vẹn của dữ liệu DNS.
- DNSCrypt có thể được triển khai trên nhiều hệ điều hành và nền tảng, bao gồm cả máy tính cá nhân, thiết bị di động và thiết bị mạng.
- DNSCrypt có sẵn trên nhiều nền tảng, bao gồm Windows, macOS, Linux, iOS và Android.
Nhược điểm của DNSCrypt
- Để sử dụng DNSCrypt, máy chủ DNS phải hỗ trợ công nghệ này. Điều này có nghĩa là người dùng có thể cần tìm kiếm máy chủ DNS hỗ trợ DNSCrypt hoặc tự triển khai một máy chủ DNS.
- Mã hóa và giải mã dữ liệu DNS có thể làm tăng độ trễ trong quá trình truy vấn DNS, đặc biệt là trên các kết nối internet chậm.
- Có thể có sự không tương thích giữa DNSCrypt và một số ứng dụng hoặc dịch vụ trên mạng, đặc biệt là khi sử dụng cùng với các dịch vụ proxy hoặc VPN.
- Để sử dụng DNSCrypt, người dùng cần tin tưởng vào cơ sở hạ tầng của các máy chủ DNSCrypt, và sự tin cậy này phụ thuộc vào nhà cung cấp dịch vụ DNSCrypt.
Tổng quan, DNSCrypt là một công nghệ mạnh mẽ giúp bảo vệ quyền riêng tư và bảo mật của người dùng trong việc truy vấn DNS, nhưng cũng có nhược điểm và yêu cầu một số cân nhắc khi triển khai.

Bảo mật DNS bằng DNSSEC
DNSSEC (Domain Name System Security Extensions) là một công nghệ bảo mật được thiết kế để cung cấp xác thực và tính toàn vẹn cho thông tin DNS.
Ưu điểm của DNSSEC
- DNSSEC sử dụng chữ ký số để xác thực tính toàn vẹn của dữ liệu DNS. Điều này ngăn chặn các cuộc tấn công như DNS spoofing, mà làm thay đổi dữ liệu DNS để chuyển hướng người dùng đến các trang web độc hại hoặc lừa đảo.
- Bằng cách xác thực dữ liệu DNS, DNSSEC giúp ngăn chặn các cuộc tấn công giả mạo và bảo vệ người dùng khỏi việc truy cập vào các trang web giả mạo.
- DNSSEC không chỉ bảo vệ tính toàn vẹn của dữ liệu DNS mà còn cung cấp một cơ chế để ẩn thông tin DNS của người dùng khỏi các bên thứ ba.
- DNSSEC đã trở thành một tiêu chuẩn trong việc bảo vệ thông tin DNS, và nó được hỗ trợ rộng rãi trên nhiều máy chủ DNS và trình duyệt web.
- DNSSEC có thể được triển khai không chỉ cho các tên miền cấp cao như .com, .org mà còn cho các tên miền cấp cao hơn như .gov, .edu, tăng cường tính bảo mật cho các tổ chức và cơ quan chính phủ.
Nhược điểm của DNSSEC
- DNSSEC có thể yêu cầu một số kiến thức chuyên sâu về hệ thống DNS và mật mã học để triển khai và quản lý hiệu quả.
- Chữ ký số được thêm vào các bản ghi DNS có thể làm tăng kích thước của gói tin DNS, làm tăng độ trễ trong quá trình truy vấn DNS.
- Để DNSSEC hoạt động hiệu quả, cần sự hỗ trợ từ tất cả các bên liên quan, bao gồm cả các nhà cung cấp tên miền, nhà cung cấp dịch vụ DNS và người sử dụng.
- Triển khai và duy trì DNSSEC có thể đòi hỏi chi phí và công sức không nhỏ từ các tổ chức và nhà cung cấp dịch vụ DNS.
Tóm lại, DNSSEC là một công nghệ mạnh mẽ giúp cải thiện bảo mật của hệ thống DNS, nhưng cũng có nhược điểm và yêu cầu một sự đầu tư đáng kể để triển khai và duy trì.
Bài liên quan
- DNS là gì? Từ A-Z về DNS Google, DNS Server, DNS VNPT
- Từ A-Z về DNS 1.1.1.1, hướng dẫn cài đặt DNS 1.1.1.1 trên máy tính và điện thoại
- DDNS là gì? Các lợi ích mà DDNS mang lại bạn không nên bỏ lỡ
- Flush DNS là gì? Cách xóa cache DNS trong Windows chi tiết nhất
- DNS Security là gì? Nên chọn DNS Security nào tốt nhất?
- DNS Domain Check và những lưu ý quan trọng ít người biết
- Lỗi DNS_PROBE_FINISHED_NXDOMAIN là gì? Một số cách khắc phục nhanh, hiệu quả cao
- Nguyên nhân lỗi DNS_PROBE_STARTED và 6 cách khắc phục nhanh chóng
- AdGuard DNS là gì? Hướng dẫn cài đặt AdGuard DNS trên Windows, iOS, Android, Ubuntu
- Domain là gì? Hướng dẫn đăng ký tên miền từ A-Z
- Tên miền là gì? Những lưu ý khi sử dụng dịch vụ tên miền
- Tên miền vn: Lợi ích & Ưu điểm của tên miền Việt Nam
- Tên miền .vn là gì? Nên mua tên miền .vn ở đâu rẻ nhất?
- Tên miền .com.vn là gì? Nên chọn tên miền .com.vn hay .vn?
- Tên miền Edu.vn là cánh cổng truyền tải tri thức trực tuyến
- Ý nghĩa tên miền biz vn và lợi thế khi dùng .biz.vn cho doanh nghiệp
- Từ A-Z về tên miền name.vn, đăng ký name.vn ở đâu rẻ và uy tín?
- Tên miền ai.vn là gì? Mang lại lợi ích gì khi sử dụng?
- Tên miền id.vn là gì? Lợi ích khi sử dụng tên miền id.vn
- Tên miền io.vn là gì? Mang lại lợi ích gì khi sử dụng?
- Tên miền .net là gì? Lợi ích khi sử dụng tên miền .net giá rẻ


